Trắc nghiệm địa lí 11 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Địa lý 11 Kết nối Bài 16 Kinh tế khu vực Tây Nam Á Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Địa lý 11 Kết nối Bài 16 Kinh tế khu vực Tây Nam Á Trắc nghiệm Địa lý 11 Kết nối Bài 16 Kinh tế khu vực Tây Nam Á Số câu25Quiz ID44299 Làm bài Câu 1 Ngành công nghiệp dệt và sản xuất thảm thủ công nổi tiếng thế giới gắn liền với quốc gia nào ở Tây Nam Á? A I-ran B Cô-oét C Ca-ta D Ô-man Câu 2 Ngành công nghiệp nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở Tây Nam Á? A Sản xuất và lắp ráp thiết bị điện tử B Dệt may và da giày xuất khẩu C Khai thác và chế biến dầu khí D Luyện kim và sản xuất vật liệu xây dựng Câu 3 Thành phố nào sau đây là trung tâm tài chính và thương mại lớn bậc nhất khu vực, biểu tượng cho sự đa dạng hóa kinh tế? A Ca-bun B Du-bai C Đa-mát D Sa-na Câu 4 Tại sao các nước Tây Nam Á phải nhập khẩu một lượng lớn lương thực, thực phẩm hàng năm? A Do người dân không có thói quen sản xuất nông nghiệp B Do diện tích đất canh tác ít và thiếu hụt nguồn nước tưới C Do giá lương thực thế giới rẻ hơn sản xuất trong nước D Do các hiệp định thương mại bắt buộc phải nhập khẩu Câu 5 Hầu hết các quốc gia Tây Nam Á xuất khẩu dầu mỏ sang các thị trường chính nào sau đây? A Châu Phi và Nam Mỹ B Đông Á, châu Âu và Bắc Mỹ C Các đảo quốc ở châu Đại Dương D Trung Á và Đông Âu Câu 6 Hiện nay, các quốc gia Tây Nam Á đang có xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng nào? A Tập trung hoàn toàn vào nông nghiệp tự cung tự cấp B Xóa bỏ hoàn toàn ngành công nghiệp khai khoáng C Tăng tỉ trọng ngành dịch vụ và công nghiệp chế biến D Giảm đầu tư vào công nghệ thông tin và chuyển đổi số Câu 7 Kênh đào nào có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với hoạt động ngoại thương và vận tải dầu mỏ của khu vực Tây Nam Á? A Kênh đào Pa-na-ma B Kênh đào Su-ê C Kênh đào Ki-en D Kênh đào Cra Câu 8 Chiến lược 'Tầm nhìn 2030' của A-rập Xê-út nhằm mục tiêu cốt lõi nào? A Mở rộng lãnh thổ sang các nước láng giềng B Xây dựng nền kinh tế đa dạng, giảm bớt sự lệ thuộc vào dầu mỏ C Đóng cửa biên giới đối với khách du lịch quốc tế D Tăng cường khai thác tối đa trữ lượng dầu mỏ còn lại Câu 9 Đặc điểm nổi bật nhất của nền kinh tế các quốc gia khu vực Tây Nam Á vào cuối thế kỉ XX là gì? A Nền kinh tế phát triển đồng đều ở tất cả các lĩnh vực B Phụ thuộc chặt chẽ vào việc khai thác và xuất khẩu dầu mỏ C Nền nông nghiệp lúa nước chiếm tỉ trọng cao nhất D Trở thành trung tâm sản xuất hàng tiêu dùng của thế giới Câu 10 Hoạt động du lịch tâm linh ở Tây Nam Á phát triển mạnh nhờ vào yếu tố nào? A Nhiều bãi biển đẹp và hiện đại B Là nơi ra đời và có các thánh địa của những tôn giáo lớn (Hồi giáo, Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo) C Có nhiều công viên giải trí theo chủ đề điện ảnh D Khí hậu mát mẻ quanh năm thu hút khách nghỉ dưỡng Câu 11 Nguyên nhân chính khiến tốc độ tăng trưởng GDP của khu vực Tây Nam Á thường thiếu ổn định là gì? A Thiếu hụt nguồn lao động có trình độ cao B Sự biến động của giá dầu thế giới và các cuộc xung đột vũ trang C Ảnh hưởng quá lớn từ thiên tai và biến đổi khí hậu D Chính sách hạn chế đầu tư nước ngoài của các chính phủ Câu 12 Quốc gia nào ở Tây Nam Á nổi tiếng với việc ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất nông nghiệp mặc dù khí hậu khắc nghiệt? A Y-ê-men B Is-ra-en C I-rắc D Áp-ga-ni-xtan Câu 13 Các quốc gia Tây Nam Á đã sử dụng giải pháp nào để giải quyết vấn đề thiếu hụt nước ngọt cho sản xuất và sinh hoạt? A Chỉ sử dụng nước mưa tích trữ B Đầu tư xây dựng các nhà máy khử muối từ nước biển C Nhập khẩu nước đóng chai từ các nước nhiệt đới D Ngừng hoàn toàn các hoạt động sản xuất cần nước Câu 14 Ngành công nghiệp nào phát triển dựa trên nguồn tài nguyên sẵn có và vị trí tiếp giáp các vùng biển lớn của Tây Nam Á? A Sản xuất giấy và bột gỗ B Chế tạo máy bay trực thăng C Sửa chữa tàu biển và đóng tàu D Sản xuất phần mềm máy tính Câu 15 Mục đích chính của việc xây dựng các 'đường ống dẫn dầu' xuyên quốc gia ở Tây Nam Á là gì? A Dùng để dẫn nước ngọt từ biển vào nội địa B Vận chuyển dầu mỏ từ nơi khai thác ra các cảng biển nhanh chóng và an toàn C Xây dựng hệ thống giao thông công cộng cho người dân D Làm rào chắn biên giới giữa các quốc gia Câu 16 Hạn chế lớn nhất về điều kiện tự nhiên đối với phát triển kinh tế của phần lớn các nước Tây Nam Á là gì? A Địa hình quá bằng phẳng, dễ bị ngập lụt B Khí hậu khô hạn, thiếu nước ngọt nghiêm trọng C Mạng lưới sông ngòi quá dày đặc gây cản trở giao thông D Tài nguyên khoáng sản quá nghèo nàn Câu 17 Vùng hạ lưu sông Ti-grơ và Ơ-phrát có hoạt động kinh tế nào phát triển? A Khai thác vàng và kim cương B Nông nghiệp trồng trọt nhờ phù sa và nước tưới C Công nghiệp điện hạt nhân D Nuôi cá hồi xuất khẩu Câu 18 Quốc gia nào sau đây ở Tây Nam Á có quy mô GDP hàng đầu khu vực tính đến năm 2021? A A-rập Xê-út B Y-ê-men C Li-băng D Xy-ri Câu 19 Vấn đề nào sau đây là thách thức xã hội lớn đối với các nước giàu dầu mỏ ở Tây Nam Á trong quá trình phát triển kinh tế? A Tỉ lệ người mù chữ trong độ tuổi lao động quá cao B Sự phụ thuộc lớn vào lực lượng lao động nhập cư C Tình trạng dân số giảm nhanh và già hóa nghiêm trọng D Thiếu hụt vốn đầu tư cho các dự án hạ tầng Câu 20 Tổ chức nào sau đây bao gồm nhiều thành viên ở Tây Nam Á đóng vai trò điều tiết thị trường dầu mỏ thế giới? A ASEAN B EU C OPEC D APEC Câu 21 Trong cơ cấu ngành chăn nuôi ở Tây Nam Á, loại gia súc nào được nuôi phổ biến nhất? A Bò sữa B Lợn C Cừu D Trâu Câu 22 Ngành dịch vụ nào đang được nhiều quốc gia Tây Nam Á (như UAE, Qatar) chú trọng phát triển để giảm phụ thuộc vào dầu mỏ? A Khai thác lâm sản B Du lịch, tài chính và logistics C Gia công đồ chơi trẻ em D Chế biến nông sản nhiệt đới Câu 23 Sự phân hóa kinh tế giữa các quốc gia trong khu vực Tây Nam Á chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào? A Diện tích lãnh thổ và số lượng dân cư B Trình độ văn hóa và tôn giáo của người dân C Sự phân bố tài nguyên dầu khí và mức độ ổn định chính trị D Số lượng các di sản văn hóa thế giới được công nhận Câu 24 Sản phẩm nông nghiệp nào sau đây được trồng nhiều ở vùng ven biển Địa Trung Hải của Tây Nam Á? A Lúa sắn B Cây ăn quả cận nhiệt (cam, chanh, nho) C Cây cao su và hồ tiêu D Cây dừa và thốt nốt Câu 25 Loại cây trồng nào sau đây được coi là đặc trưng và có giá trị xuất khẩu lớn ở các ốc đảo vùng Tây Nam Á? A Lúa mì B Cây cao su C Chà là D Cây chè Trắc nghiệm Địa lý 11 Kết nối Bài 15 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, dân cư và xã hội khu vực Tây Nam Á Trắc nghiệm Địa lý 11 Kết nối Bài 18 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên và dân cư Hoa Kỳ