Trắc nghiệm địa lí 6 chân trời sáng tạo[Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Địa lý 6 bài 16: Thủy quyển. Vòng tuần hoàn nước, Nước ngầm, băng hà Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Địa lý 6 bài 16: Thủy quyển. Vòng tuần hoàn nước, Nước ngầm, băng hà [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Địa lý 6 bài 16: Thủy quyển. Vòng tuần hoàn nước, Nước ngầm, băng hà Số câu25Quiz ID44276 Làm bài Câu 1 Một trong những vai trò quan trọng nhất của băng hà đối với đời sống con người là gì? A Cung cấp nguồn thủy sản dồi dào B Là kho dự trữ nước ngọt lớn nhất cho tương lai C Cung cấp muối khoáng cho đại dương D Làm tăng nhiệt độ toàn cầu Câu 2 Tại sao việc trồng rừng lại có tác dụng bảo vệ nguồn nước ngầm? A Rễ cây trực tiếp sản sinh ra nước ngầm B Lớp phủ thực vật giúp giữ nước mưa, hạn chế dòng chảy mặt và tăng khả năng thẩm thấu C Cây cối ngăn cản không cho nước ngầm bốc hơi lên mặt đất D Rừng giúp làm tăng độ mặn cho nguồn nước ngầm Câu 3 Băng hà (sông băng) thường được tìm thấy nhiều nhất ở khu vực địa lý nào? A Các vùng sa mạc nhiệt đới B Vùng ven biển các nước Đông Nam Á C Vùng cực và các vùng núi cao có tuyết phủ quanh năm D Các bồn địa nằm sâu trong lục địa Câu 4 Nguồn năng lượng chính thúc đẩy vòng tuần hoàn nước trên Trái Đất là gì? A Năng lượng từ thủy triều B Năng lượng bức xạ Mặt Trời C Năng lượng từ trong lòng đất D Năng lượng gió Câu 5 Điểm khác biệt cơ bản giữa vòng tuần hoàn lớn và vòng tuần hoàn nhỏ của nước là gì? A Vòng tuần hoàn lớn chỉ diễn ra ở trên đất liền B Vòng tuần hoàn lớn có sự trao đổi nước giữa đại dương và đất liền C Vòng tuần hoàn lớn không có giai đoạn bốc hơi D Vòng tuần hoàn nhỏ có sự tham gia của dòng chảy ngầm Câu 6 Tại sao nước sông và hồ chỉ chiếm một tỉ lệ rất nhỏ trong thủy quyển nhưng lại cực kỳ quan trọng? A Vì chúng là nguồn cung cấp nước mặn chính B Vì chúng là nguồn nước ngọt dễ khai thác nhất cho sinh hoạt và sản xuất C Vì chúng không bao giờ bị ô nhiễm D Vì chúng có diện tích lớn hơn các đại dương Câu 7 Khối lượng hơi nước trong khí quyển có vai trò gì trong thủy quyển? A Tạo ra độ mặn cho nước biển B Là nguồn gốc sinh ra các hiện tượng khí tượng như mây, mưa C Làm giảm nhiệt độ trung bình của Trái Đất xuống dưới 0 độ C D Ngăn chặn hoàn toàn tia cực tím từ Mặt Trời Câu 8 Vùng nào sau đây trên Trái Đất có trữ lượng băng hà lớn nhất thế giới? A Châu Á B Châu Nam Cực C Bắc Mỹ D Châu Phi Câu 9 Thủy quyển được định nghĩa là gì theo nội dung chương trình Địa lý 6? A Lớp vỏ cứng ngoài cùng của Trái Đất B Toàn bộ lượng nước có trong các đại dương C Lớp nước bao quanh Trái Đất bao gồm nước ở các đại dương, trên lục địa và trong khí quyển D Lớp khí bao quanh và bảo vệ bề mặt Trái Đất Câu 10 Nước ngầm chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong tổng lượng nước ngọt trên Trái Đất? A Khoảng 1% B Khoảng 30% C Khoảng 68% D Khoảng 97% Câu 11 Tốc độ thấm của nước xuống dưới đất để tạo thành nước ngầm phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào? A Độ cao của địa hình và nhiệt độ không khí B Độ mặn của nước và áp suất khí quyển C Đặc điểm đất đá, độ dốc địa hình và lớp phủ thực vật D Sự phân bố của các hệ thống sông ngòi Câu 12 Hoạt động nào dưới đây của con người góp phần trực tiếp vào việc tái tạo nguồn nước ngầm? A Xây dựng các đập thủy điện lớn B Trồng và bảo vệ rừng đầu nguồn C Khai thác khoáng sản dưới lòng đất D Bê tông hóa bề mặt đô thị Câu 13 Thứ tự đúng của các giai đoạn trong vòng tuần hoàn nước trên Trái Đất là gì? A Bốc hơi -> Mưa -> Ngưng tụ -> Dòng chảy B Ngưng tụ -> Bốc hơi -> Dòng chảy -> Mưa C Bốc hơi -> Ngưng tụ -> Mưa -> Dòng chảy D Dòng chảy -> Mưa -> Bốc hơi -> Ngưng tụ Câu 14 Nước ngầm được hình thành chủ yếu từ nguồn nào sau đây? A Nước từ các mạch nước phun trong lòng đất B Nước biển thẩm thấu qua các lớp cát ven bờ C Nước mưa hoặc nước băng tuyết tan thấm xuống đất và các lớp đất đá D Hơi nước ngưng tụ trong các hang động dưới lòng đất Câu 15 Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng suy giảm và ô nhiễm nguồn nước ngầm hiện nay là gì? A Khai thác quá mức và xả thải chất bẩn không qua xử lý xuống lòng đất B Quá trình quang hợp của cây xanh trong rừng C Lượng mưa hằng năm tăng quá nhanh D Sự chuyển động tự nhiên của các mảng kiến tạo Câu 16 Hiện tượng nước từ rễ cây thoát qua lá và đi vào khí quyển được gọi là gì trong vòng tuần hoàn nước? A Ngưng tụ B Thẩm thấu C Thoát hơi nước D Dòng chảy ngầm Câu 17 Khi nước rơi xuống lục địa, một phần thấm xuống đất tạo thành nước ngầm, phần còn lại sẽ tạo thành gì? A Nước ngưng tụ B Dòng chảy mặt (sông, suối, hồ) C Băng hà vĩnh cửu D Hơi nước mặn Câu 18 Vòng tuần hoàn nhỏ của nước bao gồm các quá trình chủ yếu nào? A Bốc hơi từ đại dương, ngưng tụ thành mây và mưa ngay tại đại dương B Nước từ sông chảy ra biển rồi bốc hơi C Mưa trên lục địa thấm xuống đất tạo thành nước ngầm D Băng tan ở vùng cực chảy ra các đại dương Câu 19 Hệ quả trực tiếp của hiện tượng biến đổi khí hậu khiến băng hà tan chảy nhanh là gì? A Làm giảm độ mặn của các đại dương một cách đột ngột B Mực nước biển dâng cao và nguy cơ thu hẹp diện tích đất lục địa C Làm tăng diện tích của các hoang dã cực D Tạo ra thêm nhiều nguồn tài nguyên khoáng sản mới Câu 20 Tác động tiêu cực nhất của việc bê tông hóa bề mặt đô thị đối với nguồn nước ngầm là gì? A Làm nước mưa thấm xuống đất nhanh hơn B Ngăn cản nước mưa thấm xuống đất làm cạn kiệt nguồn nước ngầm C Làm tăng độ tinh khiết của nước dưới lòng đất D Làm tăng độ ẩm cho không khí đô thị Câu 21 Thành phần nào sau đây chiếm tỉ trọng lớn nhất trong tổng lượng nước trên Trái Đất? A Nước mặn trong các biển và đại dương B Nước ngọt trong các sông và hồ C Nước ngầm nằm sâu trong lòng đất D Băng hà ở hai vùng cực Câu 22 Trong vòng tuần hoàn lớn, nước từ lục địa quay trở lại đại dương chủ yếu thông qua con đường nào? A Chỉ thông qua con đường thoát hơi nước của cây B Thông qua các dòng chảy mặt và dòng chảy ngầm C Thông qua hiện tượng đóng băng tại chỗ D Thông qua các vụ phun trào núi lửa Câu 23 Trong tổng lượng nước ngọt trên Trái Đất, bộ phận nào đang lưu giữ lượng nước lớn nhất? A Sông, ngòi và đầm lầy B Băng hà (băng và tuyết) C Nước ngầm D Hơi nước trong khí quyển Câu 24 Phát biểu nào sau đây là SAI khi nói về nước ngầm? A Nước ngầm có thể khai thác để dùng làm nước sinh hoạt B Nước ngầm là nguồn tài nguyên vô tận, không bao giờ cạn kiệt C Nước ngầm góp phần điều tiết dòng chảy của các con sông D Nước ngầm nằm trong các lỗ hổng và khe nứt của đá Câu 25 Sự di chuyển của các khối băng hà có đặc điểm gì nổi bật? A Di chuyển rất nhanh như dòng nước lũ B Không bao giờ di chuyển, luôn cố định một chỗ C Di chuyển rất chậm do tác động của trọng lực D Chỉ di chuyển khi có động đất xảy ra [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Địa lý 6 bài 15: Thực hành về nhiệt độ và lượng mưa [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Địa lý 6 bài 17: Sông và hồ