Trắc nghiệm công nghệ 6 kết nối tri thức[Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 13: Bếp hồng ngoại Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 13: Bếp hồng ngoại [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 13: Bếp hồng ngoại Số câu25Quiz ID44246 Làm bài Câu 1 Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là ưu điểm của bếp hồng ngoại? A Không kén nồi nấu B Có thể nướng thực phẩm trực tiếp trên mặt bếp C Tiết kiệm điện năng hơn bếp từ D Không sinh ra khói và khí thải độc hại Câu 2 Loại nồi nào có thể sử dụng trên bếp hồng ngoại? A Chỉ nồi inox có đáy từ B Chỉ nồi thủy tinh chịu nhiệt C Tất cả các loại nồi chịu nhiệt (inox, gốm, thủy tinh, đất) D Chỉ nồi nhôm chuyên dụng Câu 3 Khi đang nấu mà điện bị ngắt đột ngột, bạn nên làm gì? A Để nguyên nồi trên bếp và chờ điện B Tắt bếp, bỏ nồi ra và đợi khi có điện trở lại C Dùng tay gạt mặt kính D Cắm phích vào nguồn dự phòng ngay lập tức Câu 4 Cách vệ sinh mặt bếp hồng ngoại tốt nhất sau khi nấu là gì? A Dội nước trực tiếp lên mặt bếp B Đợi bếp nguội, dùng khăn mềm và dung dịch tẩy rửa nhẹ C Dùng dao kim loại cạo vết bẩn khi bếp đang nóng D Sử dụng bàn chải sắt để chà sạch Câu 5 Chức năng của quạt tản nhiệt trong bếp hồng ngoại là gì? A Làm mát các linh kiện điện tử bên trong B Thổi hơi nóng vào thức ăn C Làm sạch mặt kính bếp D Tăng tốc độ làm nóng nồi Câu 6 Tại sao bếp hồng ngoại thường được khuyên dùng để nướng thực phẩm trực tiếp? A Vì nó tạo ra ngọn lửa trực tiếp B Vì mặt bếp tỏa nhiệt bức xạ hồng ngoại ổn định C Vì nó có chức năng làm chín bằng sóng viba D Vì mặt bếp rất dễ rửa sau khi nướng Câu 7 Loại dây nhiệt thường dùng trong bếp hồng ngoại là gì? A Dây đồng trần B Dây điện trở C Dây cáp quang D Dây nhôm dẫn điện Câu 8 Đâu là nguyên nhân có thể gây hỏng mặt kính bếp hồng ngoại? A Sử dụng nồi có đáy bằng phẳng B Đặt vật nặng lên mặt bếp khi đang nóng C Sử dụng nồi inox tiêu chuẩn D Sử dụng đúng công suất quy định Câu 9 Mặt bếp hồng ngoại thường được làm bằng chất liệu gì? A Thép không gỉ B Nhựa chịu nhiệt C Kính cường lực chịu nhiệt D Hợp kim nhôm Câu 10 Cảm biến nhiệt độ trong bếp hồng ngoại có nhiệm vụ gì? A Tăng cường độ sáng của đèn hồng ngoại B Tự động ngắt khi bếp quá nhiệt hoặc quá tải C Đo khối lượng thực phẩm trong nồi D Tạo ra tia hồng ngoại xa Câu 11 Khi không sử dụng bếp hồng ngoại, hành động an toàn nhất là gì? A Để phích cắm trong ổ điện B Đậy nắp bếp lại ngay C Tắt bếp và rút phích cắm điện D Để lại nồi trên mặt bếp Câu 12 Khi sử dụng bếp hồng ngoại, điều gì cần lưu ý nhất về mặt bếp ngay sau khi tắt? A Mặt bếp nguội ngay lập tức B Mặt bếp vẫn còn rất nóng C Mặt bếp sẽ tự động xả điện D Mặt bếp sẽ chuyển sang chế độ tự làm sạch Câu 13 Khi đang nấu bằng bếp hồng ngoại, nếu muốn thay đổi nhiệt độ ta thực hiện thao tác nào? A Rút phích cắm điện rồi cắm lại B Nhấn phím tăng giảm công suất trên bảng điều khiển C Dịch chuyển nồi ra xa tâm bếp D Phải tắt bếp rồi bật lại từ đầu Câu 14 Công suất của bếp hồng ngoại thường có thể điều chỉnh theo cách nào? A Chỉ có một mức cố định B Tự động theo loại nồi C Chọn các mức công suất hoặc nhiệt độ khác nhau D Chỉ chỉnh được thời gian nấu Câu 15 Vì sao khi nấu bếp hồng ngoại không nên kéo lê nồi trên mặt bếp? A Vì sẽ làm nồi bị méo B Vì sẽ làm xước mặt kính C Vì làm thức ăn bị trào D Vì làm hao tốn điện năng Câu 16 Ưu điểm của việc sử dụng mặt kính chịu lực trên bếp hồng ngoại là gì? A Giúp bếp trông đẹp hơn B Chịu nhiệt tốt, dễ vệ sinh, đảm bảo an toàn C Giúp thức ăn chín nhanh hơn D Giảm lượng điện tiêu thụ Câu 17 Bếp hồng ngoại hoạt động dựa trên sự truyền nhiệt bằng hình thức nào? A Chỉ truyền nhiệt bằng đối lưu B Chủ yếu bằng bức xạ nhiệt C Chỉ truyền nhiệt bằng dẫn nhiệt D Chỉ truyền nhiệt bằng sóng âm Câu 18 Tại sao không nên chạm tay vào mặt bếp hồng ngoại khi đèn báo nhiệt độ còn sáng? A Vì sẽ làm bếp bị hỏng B Vì có nguy cơ bị điện giật C Vì có nguy cơ bị bỏng D Vì mặt bếp đang truyền dòng điện Câu 19 Nếu mặt bếp hồng ngoại bị nứt, người dùng nên làm gì? A Dán keo chịu nhiệt để dùng tiếp B Ngừng sử dụng và liên hệ kỹ thuật để thay mặt kính C Vẫn dùng bình thường vì bếp vẫn nóng D Dùng băng dính quấn quanh chỗ nứt Câu 20 Điểm khác biệt lớn nhất giữa bếp hồng ngoại và bếp từ về mặt tiếp xúc nhiệt là gì? A Bếp hồng ngoại làm nóng bằng bức xạ, bếp từ làm nóng bằng từ trường B Bếp hồng ngoại sử dụng điện, bếp từ không C Bếp hồng ngoại không có mặt kính, bếp từ có D Bếp từ làm nóng mặt kính, bếp hồng ngoại thì không Câu 21 Điểm nào sau đây là hạn chế của bếp hồng ngoại so với bếp từ? A Mặt bếp rất nóng sau khi nấu B Kén nồi nấu hơn C Nấu ăn lâu chín hơn D Không thể điều chỉnh nhiệt độ Câu 22 Nguyên lý hoạt động chính của bếp hồng ngoại là gì? A Sử dụng dòng điện cảm ứng từ B Sử dụng bức xạ nhiệt của tia hồng ngoại C Sử dụng sóng viba để làm nóng D Sử dụng dây dẫn nhiệt trực tiếp bằng lửa Câu 23 Tại sao không nên cắm bếp hồng ngoại chung ổ cắm với các thiết bị công suất cao khác? A Vì sẽ làm món ăn chậm chín B Vì dễ gây quá tải hệ thống điện dẫn đến cháy nổ C Vì sẽ làm bếp nhanh bị bẩn D Vì làm nhiễu sóng điều khiển Câu 24 Thiết bị nào trong bếp hồng ngoại giúp điều khiển các tính năng như hẹn giờ? A Mâm nhiệt B Quạt gió C Bảng điều khiển điện tử D Dây nguồn Câu 25 Bộ phận nào tạo ra nhiệt lượng chính trong bếp hồng ngoại? A Mâm nhiệt hồng ngoại B Quạt tản nhiệt C Cảm biến nhiệt độ D Bảng điều khiển cảm ứng [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Công nghệ 6 bài 12: Nồi cơm điện [Chân trời sáng tạo] Trắc nghiệm Địa lý 6 bài mở đầu: Tại sao cần học địa lý