Trắc nghiệm địa lí 10 kết nối tri thứcTrắc nghiệm địa lý 10 kết nối bài 21 Các nguồn lực phát triển kinh tế Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm địa lý 10 kết nối bài 21 Các nguồn lực phát triển kinh tế Trắc nghiệm địa lý 10 kết nối bài 21 Các nguồn lực phát triển kinh tế Số câu25Quiz ID44188 Làm bài Câu 1 Nguồn lực ngoại lực bao gồm các yếu tố nào sau đây? A Tài nguyên thiên nhiên và vị trí địa lý trong nước B Thị trường thế giới, vốn đầu tư nước ngoài và khoa học công nghệ quốc tế C Hệ thống kết cấu hạ tầng và đường lối phát triển quốc gia D Nguồn lao động trẻ và trình độ dân trí cao Câu 2 Nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài (FDI) có tác động chính như thế nào đến nước tiếp nhận? A Thay thế hoàn toàn nguồn vốn tích lũy trong nước B Bổ sung vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý cho phát triển kinh tế C Giúp quốc gia đó không còn phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên D Chỉ phục vụ cho việc khai thác khoáng sản thô Câu 3 Nguồn lực nào sau đây được xếp vào nhóm nguồn lực kinh tế - xã hội? A Tài nguyên khoáng sản và quỹ đất B Khí hậu và nguồn nước C Vốn đầu tư và khoa học - công nghệ D Vị trí tiếp giáp biển và các trục giao thông Câu 4 Những nước nghèo tài nguyên thiên nhiên nhưng vẫn có kinh tế phát triển (như Nhật Bản) là nhờ khai thác tốt nguồn lực nào? A Khoáng sản nhập khẩu với giá rẻ B Nguồn lực con người và khoa học công nghệ C Diện tích đất đai rộng lớn D Điều kiện khí hậu thuận lợi quanh năm Câu 5 Hệ quả của việc khai thác quá mức nguồn lực tự nhiên trong phát triển kinh tế là gì? A Thúc đẩy kinh tế phát triển bền vững B Gây ô nhiễm môi trường và suy thoái tài nguyên C Giúp tăng nhanh chất lượng nguồn lao động D Làm cho vị trí địa lý của quốc gia thay đổi Câu 6 Nhóm nguồn lực nào sau đây tạo điều kiện để một quốc gia mở rộng giao lưu kinh tế với các nước khác trên thế giới? A Nguồn lực đất đai B Vị trí địa lý C Khoáng sản năng lượng D Tài nguyên sinh vật Câu 7 Thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0) tác động trực tiếp nhất đến nguồn lực nào? A Làm tăng diện tích đất canh tác B Nâng cao chất lượng nguồn lực khoa học - công nghệ C Làm phong phú thêm các loại khoáng sản D Thay đổi vị trí kinh tế của các quốc gia Câu 8 Các nguồn lực như khí hậu, nước, sinh vật thuộc nhóm nguồn lực nào sau đây? A Nguồn lực kinh tế B Nguồn lực tự nhiên C Nguồn lực xã hội D Vị trí địa lý Câu 9 Nguồn lực tự nhiên có vai trò quan trọng nhất là gì? A Cơ sở tự nhiên của quá trình sản xuất và là nguồn lực quan trọng B Nhân tố quyết định mức độ tăng trưởng kinh tế nhanh hay chậm C Tạo ra các sản phẩm có hàm lượng chất xám cao D Quyết định xu hướng tiêu dùng của thị trường thế giới Câu 10 Yếu tố nào sau đây không thuộc nguồn lực nội lực của Việt Nam? A Đường lối phát triển kinh tế của Đảng và Nhà nước B Nguồn lao động dồi dào trong nước C Thị trường tiêu thụ rộng lớn của khu vực EU D Tài nguyên khoáng sản đa dạng trên lãnh thổ Câu 11 Căn cứ vào nguồn gốc, nguồn lực phát triển kinh tế thường được phân chia thành các nhóm nào? A Nguồn lực tự nhiên, nguồn lực kinh tế - xã hội và vị trí địa lý B Nguồn lực trong nước và nguồn lực từ nước ngoài C Nguồn lực vật chất và nguồn lực phi vật chất D Nguồn lực nhân văn và nguồn lực tài chính Câu 12 Mối quan hệ giữa nguồn lực nội lực và ngoại lực được mô tả đúng nhất là gì? A Nội lực là yếu tố hỗ trợ, ngoại lực là yếu tố quyết định B Nội lực đóng vai trò quyết định, ngoại lực là nhân tố quan trọng để bứt phá C Hai nguồn lực này hoàn toàn độc lập và không tác động đến nhau D Chỉ những nước nghèo mới cần đến nguồn ngoại lực Câu 13 Sự phát triển của hệ thống giao thông vận tải và thông tin liên lạc được xếp vào loại nguồn lực nào? A Nguồn lực tự nhiên B Cơ sở hạ tầng (thuộc nguồn lực kinh tế - xã hội) C Vị trí địa lý tự nhiên D Nguồn lực từ bên ngoài Câu 14 Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nguồn lực nào đang ngày càng đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế tri thức? A Đất đai canh tác nông nghiệp B Khoa học - công nghệ và lao động trình độ cao C Khoáng sản kim loại màu D Vị trí gần các mỏ dầu khí Câu 15 Vị trí địa lý có vai trò như thế nào đối với sự phát triển kinh tế? A Là nhân tố quyết định trực tiếp đến quy mô sản xuất B Tạo điều kiện thuận lợi hoặc gây khó khăn trong việc giao lưu và hợp tác phát triển C Cung cấp nguyên liệu và năng lượng cho các ngành công nghiệp D Là động lực chủ yếu làm thay đổi cơ cấu kinh tế Câu 16 Vai trò của chính sách và hệ thống pháp luật đối với phát triển kinh tế là gì? A Tạo môi trường ổn định và định hướng cho các hoạt động kinh tế B Sản xuất trực tiếp ra hàng hóa tiêu dùng C Thay thế cho việc sử dụng máy móc thiết bị D Cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy Câu 17 Việc phân loại nguồn lực thành 'nguồn lực trong nước' và 'nguồn lực ngoài nước' dựa trên tiêu chí nào? A Nguồn gốc hình thành B Phạm vi lãnh thổ C Tính chất của nguồn lực D Vai trò của nguồn lực Câu 18 Tại sao nguồn lực con người (lao động) được xem là nguồn lực quan trọng nhất trong hệ thống nguồn lực kinh tế - xã hội? A Vì con người là lực lượng duy nhất có thể tái tạo tài nguyên B Vì con người là chủ thể sáng tạo, sử dụng các nguồn lực khác để tạo ra của cải C Vì dân số đông sẽ tạo ra thị trường tiêu thụ rộng lớn D Vì chi phí đào tạo lao động thấp hơn chi phí mua máy móc Câu 19 Trong giai đoạn đầu của công nghiệp hóa, nguồn lực nào thường được các nước đang phát triển tận dụng tối đa? A Công nghệ sinh học cao B Tài nguyên thiên nhiên và lao động giá rẻ C Nguồn vốn đầu tư ra nước ngoài D Các bằng phát minh sáng chế quốc tế Câu 20 Yếu tố nào dưới đây thuộc về 'Vị trí địa lý' khi xem xét nguồn lực phát triển kinh tế? A Sự phân bố các vành đai động đất B Mối quan hệ tiếp giáp với các quốc gia và vùng lãnh thổ C Trình độ phát triển của hệ thống giáo dục D Chính sách ưu đãi đầu tư của Chính phủ Câu 21 Nguồn lực phát triển kinh tế được hiểu là hệ thống các nhân tố nào sau đây? A Các yếu tố tự nhiên và vị trí địa lý của một quốc gia B Toàn bộ các yếu tố trong và ngoài nước có thể khai thác để phục vụ phát triển kinh tế C Hệ thống các nguồn vốn đầu tư và lao động của một vùng D Các thành tựu khoa học công nghệ và thị trường tiêu thụ Câu 22 Nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia? A Diện tích lãnh thổ và khoáng sản phong phú B Vị trí địa lý giáp biển và gần các thị trường lớn C Nguồn lực kinh tế - xã hội (lao động, vốn, công nghệ) D Điều kiện khí hậu thuận lợi cho nông nghiệp Câu 23 Nguồn lực nào sau đây có tính chất cạn kiệt và cần được sử dụng tiết kiệm, hiệu quả? A Khoa học - công nghệ B Vị trí địa lý C Tài nguyên khoáng sản D Nguồn lao động Câu 24 Đối với một quốc gia, việc xác định đúng các nguồn lực có lợi thế giúp ích gì trong chiến lược phát triển? A Để nhập khẩu tất cả các loại tài nguyên còn thiếu B Để xây dựng cơ cấu kinh tế phù hợp và phát huy tối đa tiềm năng C Để hạn chế quan hệ giao thương với các nước láng giềng D Để tập trung hoàn toàn vào khai thác khoáng sản Câu 25 Thị trường tiêu thụ đóng vai trò gì đối với quá trình phát triển kinh tế? A Xác định quy mô, hướng chuyên môn hóa và tốc độ tăng trưởng sản xuất B Là nơi cung cấp toàn bộ nguyên liệu đầu vào cho doanh nghiệp C Thay thế cho vai trò của khoa học và công nghệ D Quyết định tính chất sở hữu của các tư liệu sản xuất Trắc nghiệm địa lý 10 kết nối bài 20 Phân bố dân cư và đô thị hóa trên thế giới Trắc nghiệm địa lý 10 kết nối bài 23 Vai trò, đặc điểm, các nhân tố ảnh hưởng tới sự phát triển và phân bố nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản