Trắc nghiệm địa lí 10 kết nối tri thứcTrắc nghiệm địa lý 10 kết nối bài 4 Sự hình thành Trái Đất, vỏ Trái Đất và vật liệu cấu tạo của vỏ Trái Đất Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm địa lý 10 kết nối bài 4 Sự hình thành Trái Đất, vỏ Trái Đất và vật liệu cấu tạo của vỏ Trái Đất Trắc nghiệm địa lý 10 kết nối bài 4 Sự hình thành Trái Đất, vỏ Trái Đất và vật liệu cấu tạo của vỏ Trái Đất Số câu25Quiz ID44171 Làm bài Câu 1 Khoáng vật được định nghĩa là gì? A Tập hợp của nhiều loại đá khác nhau trong tự nhiên B Các đơn chất hoặc hợp chất hóa học hình thành do các quá trình địa chất C Hỗn hợp các chất hữu cơ tích tụ trên bề mặt Trái Đất D Các loại đá quý được khai thác từ lòng đất Câu 2 Loại đá magma nào được hình thành khi magma nguội đi chậm ở sâu trong lòng đất? A Đá bazan B Đá granite (hoa cương) C Đá phiến sét D Đá thạch anh Câu 3 Tại sao lớp vỏ Trái Đất lại có tầm quan trọng đặc biệt đối với con người dù nó rất mỏng? A Vì nó chứa lớp manti nóng chảy B Vì nó là nơi sinh sống và cung cấp mọi nguồn tài nguyên khoáng sản cho con người C Vì nó ngăn cách Trái Đất với không gian vũ trụ bên ngoài D Vì nó duy trì từ trường bảo vệ Trái Đất Câu 4 Đá gơ-nay (gneiss) thường được hình thành do quá trình biến chất của loại đá nào? A Đá cát kết B Đá vôi C Đá granite D Đá than bùn Câu 5 Đá hoa (mác-ma) là kết quả của quá trình biến chất từ loại đá nào? A Đá bazan B Đá vôi C Đá sét D Đá granite Câu 6 Khoáng vật nào sau đây là thành phần phổ biến nhất trong các loại đá cấu tạo nên vỏ Trái Đất? A Vàng B Kim cương C Thạch anh (Quartz) D Muối ăn Câu 7 Đá biến chất được hình thành trong điều kiện nào? A Magma phun trào trên mặt đất gặp nước B Xác sinh vật bị nén ép ở nhiệt độ thấp C Áp suất và nhiệt độ cao tác động lên đá có trước D Lắng đọng hóa học trong các lòng hồ đại dương Câu 8 Lớp đá granite (Si-Al) chủ yếu phân bố ở đâu? A Phần dưới của vỏ đại dương B Phần trên của vỏ lục địa C Toàn bộ độ dày của vỏ đại dương D Lớp manti trên Câu 9 Hai nguyên tố hóa học chiếm tỉ lệ lớn nhất trong cấu tạo vỏ Trái Đất là gì? A Sắt và Niken B Oxy và Silic C Nhôm và Magie D Canxi và Kali Câu 10 Lớp vỏ Trái Đất được giới hạn ở vị trí nào trong cấu trúc của hành tinh? A Lớp nằm giữa manti và nhân B Lớp ngoài cùng, cứng và mỏng C Toàn bộ phần vật chất từ bề mặt đến tâm D Lớp vật chất dẻo quánh nằm dưới bề mặt Câu 11 Theo học thuyết tinh vân, Trái Đất được hình thành cách đây khoảng bao nhiêu năm? A 4,6 tỉ năm B 3,5 tỉ năm C 10 tỉ năm D 2,5 tỉ năm Câu 12 Quá trình phân tầng các lớp bên trong Trái Đất diễn ra dựa trên nguyên lý nào? A Sự phân hóa theo nhiệt độ B Sự phân hóa theo kích thước vật liệu C Sự phân hóa theo trọng lượng và tỉ trọng của vật chất D Sự phân hóa theo trạng thái vật lý rắn hay lỏng Câu 13 Ranh giới giữa vỏ Trái Đất và lớp manti được gọi là gì? A Mặt gián đoạn Moho B Tầng đối lưu C Mặt gián đoạn Gutenberg D Đới hút chìm Câu 14 Nguồn gốc hình thành Trái Đất theo quan điểm phổ biến hiện nay là từ đâu? A Từ các mảnh vỡ của Mặt Trời do va chạm thiên thạch B Từ một đám mây bụi và khí (tinh vân) quay tròn trong không gian C Từ sự ngưng tụ của các dòng khí nóng từ các ngôi sao lân cận D Từ một vụ nổ lớn duy nhất của một hành tinh khổng lồ Câu 15 Loại đá nào sau đây hình thành do sự nén ép của các lớp đất sét trong thời gian dài? A Đá phiến sét B Đá bazan C Đá san hô D Đá thạch anh Câu 16 Quá trình hình thành đá trầm tích bao gồm các giai đoạn nào theo thứ tự? A Phun trào, đông kết, nén ép B Biến đổi hóa học, nung nóng, kết tinh C Trầm tích tích tụ, nén ép, gắn kết D Nóng chảy, vận chuyển, lắng đọng Câu 17 Độ dày trung bình của vỏ lục địa là bao nhiêu? A 5 đến 10km B 35 đến 40km C 70 đến 80km D 15 đến 20km Câu 18 Nguồn năng lượng chính thúc đẩy sự hình thành các đá nội sinh (magma, biến chất) đến từ đâu? A Bức xạ mặt trời B Năng lượng gió và thủy triều C Nguồn nhiệt trong lòng Trái Đất D Va chạm của các thiên thạch Câu 19 Đá bazan là loại đá thuộc nhóm nào sau đây? A Đá magma xâm nhập B Đá magma phun trào C Đá trầm tích cơ học D Đá biến chất từ đá vôi Câu 20 Chu trình đá diễn tả điều gì trong địa lý học? A Sự di chuyển của các khối đá từ lục địa ra đại dương B Sự chuyển hóa liên tục giữa các nhóm đá dưới tác động của các quá trình địa chất C Sự bào mòn đá do nước chảy và gió thổi D Sự tích tụ đá ở các vùng cửa sông Câu 21 Vỏ đại dương có đặc điểm cấu tạo khác biệt như thế nào so với vỏ lục địa? A Độ dày lớn hơn và có lớp đá granite B Độ dày nhỏ hơn và có lớp đá granite C Độ dày nhỏ hơn và không có lớp đá granite D Độ dày lớn hơn và không có lớp đá trầm tích Câu 22 Lớp đá bazan (Si-Ma) có đặc điểm gì nổi bật về vị trí? A Nằm trên cùng của vỏ lục địa B Chỉ xuất hiện ở các vùng núi cao C Lớp nền dưới cùng của cả vỏ lục địa và vỏ đại dương D Nằm giữa lớp trầm tích và lớp granite ở lục địa Câu 23 Nhóm đá nào chiếm tỉ lệ thể tích lớn nhất trong toàn bộ lớp vỏ Trái Đất? A Đá trầm tích B Đá magma và đá biến chất C Đá hữu cơ D Đá bồi tụ ven biển Câu 24 Đặc điểm nhận biết rõ rệt nhất của đá trầm tích là gì? A Cấu trúc tinh thể lớn và rất cứng B Có cấu tạo theo các lớp song song và có thể chứa hóa thạch C Có màu sắc sặc sỡ và cấu trúc lượn sóng D Được tạo thành từ các tinh thể thủy tinh mịn Câu 25 Đá được hình thành từ quá trình làm nguội và kết tinh của vật chất nóng chảy được gọi là gì? A Đá trầm tích B Đá biến chất C Đá magma D Đá vôi Trắc nghiệm địa lý 10 kết nối bài 3 Sử dụng bản đồ trong học tập và đời sống, một số ứng dụng của GPS và bản đồ số trong đời sống Trắc nghiệm địa lý 10 kết nối bài 5 Hệ quả địa lý các chuyển động của Trái Đất