Trắc nghiệm công nghệ 7 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Công nghệ 7 Kết nối bài 9 Giới thiệu về chăn nuôi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ 7 Kết nối bài 9 Giới thiệu về chăn nuôi Trắc nghiệm Công nghệ 7 Kết nối bài 9 Giới thiệu về chăn nuôi Số câu25Quiz ID44116 Làm bài Câu 1 Sự khác biệt cơ bản về không gian nuôi dưỡng giữa chăn nuôi công nghiệp và thả tự do là gì? A Chăn nuôi công nghiệp nuôi nhốt trong chuồng, thả tự do nuôi ngoài bãi chăn B Chăn nuôi công nghiệp không cần chuồng trại C Chăn nuôi thả tự do cần không gian hẹp hơn công nghiệp D Cả hai đều nuôi trong phòng thí nghiệm kín Câu 2 Chăn nuôi hữu cơ (Organic) có đặc điểm gì quan trọng nhất về thức ăn? A Sử dụng tối đa các chất kích thích tăng trưởng hóa học B Sử dụng thức ăn tự nhiên, không chứa chất cấm và chất biến đổi gen C Chỉ sử dụng thức ăn thừa từ nhà bếp gia đình D Không cho vật nuôi ăn gì mà chỉ uống nước Câu 3 Ngành chăn nuôi đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam chủ yếu thông qua các mặt hàng nào? A Thức ăn gia súc nhập khẩu B Máy móc dùng trong trang trại C Thịt lợn, mật ong, trứng muối và các sản phẩm sữa D Các loại hạt giống cây trồng Câu 4 Nghề nào sau đây có nhiệm vụ chính là chẩn đoán, điều trị và phòng bệnh cho vật nuôi? A Kỹ sư chăn nuôi B Bác sĩ thú y C Kỹ thuật viên chế biến D Người quản lý trang trại Câu 5 Phương thức chăn nuôi nào có đặc điểm là vật nuôi được tự do đi lại, tự tìm kiếm thức ăn và có chi phí đầu tư thấp? A Chăn nuôi công nghiệp B Chăn nuôi bán công nghiệp C Chăn nuôi thả tự do D Chăn nuôi trong nhà kính Câu 6 Phát biểu nào sau đây đúng về triển vọng của ngành chăn nuôi ở Việt Nam? A Sẽ bị thay thế hoàn toàn bởi ngành trồng trọt B Phát triển theo hướng chăn nuôi an toàn sinh học và hữu cơ C Chỉ phát triển ở các vùng miền núi xa xôi D Không cần thiết phải chú trọng đến vấn đề môi trường Câu 7 Sản phẩm nào dưới đây là kết quả của việc chế biến sâu trong ngành chăn nuôi? A Thịt lợn tươi sống vừa giết mổ B Trứng gà mới thu hoạch tại chuồng C Xúc xích, thịt hun khói và sữa bột D Lông vịt chưa qua sơ chế Câu 8 Đâu là một trong những đặc điểm của nghề kỹ sư chăn nuôi? A Chuyên bán thuốc thú y tại các cửa hàng B Chỉ làm nhiệm vụ giết mổ vật nuôi tại lò mổ C Nghiên cứu về giống, dinh dưỡng và kỹ thuật nuôi dưỡng vật nuôi D Vận chuyển vật nuôi từ trang trại đến nơi tiêu thụ Câu 9 Hoạt động nào sau đây thuộc về kỹ thuật nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi? A Xây dựng chuồng trại hợp vệ sinh và cung cấp đủ dinh dưỡng B Mang sản phẩm thịt ra chợ bán lẻ C Nghiên cứu các loại gen mới trong phòng thí nghiệm D Quảng cáo sản phẩm trên các phương tiện thông tin Câu 10 Vì sao chăn nuôi giúp tạo thêm công ăn việc làm cho người lao động ở nông thôn? A Vì chăn nuôi không cần sử dụng bất kỳ kỹ thuật nào B Vì nó bao gồm nhiều khâu từ sản xuất giống, thức ăn đến chăm sóc và tiêu thụ C Vì chăn nuôi chỉ cần người già và trẻ em làm việc D Vì ngành này chỉ tập trung ở các thành phố lớn Câu 11 Mục đích chính của việc ứng dụng công nghệ cao trong chăn nuôi là gì? A Để giảm bớt số lượng người lao động thủ công B Để tăng năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế C Để vật nuôi không bị già đi theo thời gian D Để thay thế hoàn toàn thức ăn bằng máy móc Câu 12 Việc sử dụng công nghệ Biogas trong xử lý chất thải chăn nuôi mang lại lợi ích gì? A Giảm mùi hôi, bảo vệ môi trường và tạo ra nguồn khí đốt B Làm tăng lượng chất thải rắn trong trang trại C Giúp vật nuôi nhanh lớn hơn mà không cần ăn D Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu tiêm vắc xin Câu 13 Việc tiêm vắc xin định kỳ cho vật nuôi có ý nghĩa gì quan trọng nhất? A Giúp vật nuôi lớn nhanh gấp đôi B Chủ động phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm C Làm cho thịt vật nuôi có màu sắc đẹp hơn D Thay thế cho việc vệ sinh chuồng trại hàng ngày Câu 14 Ngành chăn nuôi cung cấp nguyên liệu nào sau đây cho ngành công nghiệp sản xuất đồ mỹ nghệ? A Thịt và sữa tươi B Phân bón hữu cơ C Sừng, móng và vỏ trứng D Sức kéo từ trâu bò Câu 15 Trong các nhóm vật nuôi sau, nhóm nào thuộc loại gia cầm? A Lợn, trâu, bò B Gà, vịt, ngan, ngỗng C Chó, mèo, thỏ D Cừu, dê, ngựa Câu 16 Ưu điểm lớn nhất của phương thức chăn nuôi thả tự do so với chăn nuôi công nghiệp là gì? A Năng suất sản phẩm thu được rất cao B Dễ dàng kiểm soát triệt để dịch bệnh C Sản phẩm thường thơm ngon, thịt chắc và ít chi phí thức ăn D Thời gian xuất chuồng ngắn hơn nhiều Câu 17 Trong các vai trò sau đây, vai trò nào là quan trọng nhất của ngành chăn nuôi đối với đời sống con người? A Cung cấp sức kéo cho canh tác nông nghiệp B Cung cấp nguồn thực phẩm giàu đạm cho con người C Cung cấp phân bón hữu cơ cho ngành trồng trọt D Cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp nhẹ Câu 18 Phương thức chăn nuôi bán công nghiệp là sự kết hợp giữa hai hình thức nào? A Chăn nuôi thả tự do và chăn nuôi công nghiệp B Chăn nuôi thủ công và chăn nuôi máy móc C Chăn nuôi gia đình và chăn nuôi trang trại D Chăn nuôi trong nước và chăn nuôi nhập khẩu Câu 19 Tại sao giống vật nuôi địa phương thường được duy trì và bảo tồn? A Vì chúng có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới B Vì chúng có khả năng thích nghi tốt với khí hậu và kháng bệnh cao C Vì chúng luôn cho năng suất trứng và sữa cao hơn giống ngoại D Vì chúng không cần ăn mà vẫn có thể sinh trưởng Câu 20 Trong tương lai, ngành chăn nuôi Việt Nam hướng tới phát triển theo xu thế nào sau đây? A Chỉ tập trung vào chăn nuôi thả rông truyền thống B Hiện đại hóa, ứng dụng công nghệ cao và bền vững C Giảm bớt số lượng vật nuôi để bảo vệ môi trường D Ngừng xuất khẩu các sản phẩm từ chăn nuôi Câu 21 Tại sao chăn nuôi lại đóng vai trò hỗ trợ đắc lực cho ngành trồng trọt? A Vì chăn nuôi tiêu thụ hết sản phẩm của trồng trọt B Vì chăn nuôi cung cấp nguồn phân bón hữu cơ chất lượng C Vì chăn nuôi làm giảm diện tích đất trồng trọt D Vì chăn nuôi giúp tiêu diệt mọi loại sâu bệnh Câu 22 Đặc điểm nổi bật của phương thức chăn nuôi công nghiệp là gì? A Vật nuôi được nuôi trong chuồng kín, kiểm soát tốt dịch bệnh và năng suất cao B Vật nuôi hoàn toàn dựa vào nguồn thức ăn tự nhiên ngoài đồng cỏ C Vật nuôi được nuôi thả kết hợp với cho ăn thức ăn công nghiệp D Vật nuôi chỉ được nuôi với số lượng rất ít trong hộ gia đình Câu 23 Vật nuôi nào sau đây thường được sử dụng chủ yếu để cung cấp sức kéo trong nông nghiệp ở Việt Nam? A Lợn và gà B Vịt và ngan C Trâu và bò D Thỏ và cừu Câu 24 Sản phẩm nào của chăn nuôi được dùng làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp dệt may? A Trứng gà và trứng vịt B Lông cừu, tơ tằm và da động vật C Sữa bò và sữa dê D Phân bón từ lợn Câu 25 Một trong những yêu cầu đối với người lao động trong ngành chăn nuôi hiện đại là gì? A Chỉ cần sức khỏe cơ bắp, không cần kiến thức B Có kiến thức về kỹ thuật chăn nuôi và ý thức bảo vệ môi trường C Phải có khả năng làm việc liên tục 24 giờ không nghỉ D Không cần biết sử dụng bất kỳ loại máy móc nào Trắc nghiệm Công nghệ 7 Kết nối bài 8 Trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng Trắc nghiệm Công nghệ 7 Kết nối bài 10 Nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi