Trắc nghiệm Tin học 11 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 25 Phần mềm chỉnh sửa ảnh Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 25 Phần mềm chỉnh sửa ảnh Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 25 Phần mềm chỉnh sửa ảnh Số câu25Quiz ID40905 Làm bài Câu 1 Trong chỉnh sửa ảnh, việc 'Flatten image' có nghĩa là gì A Gộp tất cả các lớp thành một lớp duy nhất B Xóa bỏ các hiệu ứng đã áp dụng C Làm phẳng bề mặt ảnh D Chuyển ảnh sang dạng đen trắng Câu 2 Việc nén ảnh định dạng JPEG là kiểu nén nào A Nén không mất dữ liệu (Lossless) B Nén có mất dữ liệu (Lossy) C Không nén D Nén dựa trên thuật toán mã hóa khóa công khai Câu 3 Công cụ 'Clone Stamp' có chức năng cơ bản là gì trong chỉnh sửa ảnh A Sao chép một vùng ảnh sang một vị trí khác B Xóa phông nền tự động C Điều chỉnh độ phơi sáng D Thêm hiệu ứng văn bản Câu 4 Thuật ngữ 'Saturation' trong chỉnh sửa ảnh dùng để chỉ điều gì A Độ bão hòa hay cường độ của màu sắc B Độ sáng tối của ảnh C Độ sắc nét của các chi tiết ảnh D Kích thước của tệp tin Câu 5 Trong các phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp, lớp ảnh (layer) đóng vai trò chính là gì A Lưu trữ dữ liệu siêu dữ liệu EXIF B Tách biệt các thành phần ảnh để chỉnh sửa độc lập mà không ảnh hưởng đến toàn bộ ảnh C Tự động thay đổi kích thước ảnh theo chuẩn web D Nén tệp tin để giảm dung lượng lưu trữ Câu 6 Tại sao cần phải lưu tệp ảnh ở định dạng phù hợp khi xuất bản trên website A Để bảo vệ bản quyền ảnh B Để tối ưu hóa thời gian tải trang và chất lượng hiển thị C Để đổi hệ màu thành CMYK D Để tăng dung lượng tệp cho sắc nét Câu 7 Độ phân giải ảnh được đo bằng đơn vị nào phổ biến nhất A PPI (Pixels Per Inch) B MIPS C Gbps D Hz Câu 8 Định dạng PNG-24 nổi bật nhất với đặc điểm gì A Nén dữ liệu mất mát B Hỗ trợ độ trong suốt (Transparency) chất lượng cao C Tự động tạo ảnh động D Dung lượng nhỏ nhất trong các định dạng ảnh Câu 9 Thao tác nào sau đây được sử dụng để điều chỉnh độ sáng và độ tương phản của toàn bộ ảnh A Sử dụng công cụ chọn vùng B Áp dụng điều chỉnh Brightness/Contrast C Sử dụng công cụ xóa vùng ảnh D Thay đổi định dạng tệp tin Câu 10 Công cụ 'Dodge Tool' được sử dụng để làm gì A Làm sáng vùng ảnh được chọn B Làm tối vùng ảnh được chọn C Làm mờ vùng ảnh được chọn D Tăng độ bão hòa màu Câu 11 Việc hiệu chỉnh màu sắc Selective Color giúp người dùng làm gì A Chỉnh sửa tất cả các màu cùng một lúc B Điều chỉnh các thành phần màu cụ thể trong dải màu nhất định C Chỉ làm tăng độ sáng cho ảnh D Xóa bỏ các chi tiết không mong muốn Câu 12 Để loại bỏ hiệu ứng mắt đỏ trong ảnh chụp, người dùng thường sử dụng công cụ nào A Red Eye Tool B Blur Tool C Dodge Tool D Sponge Tool Câu 13 Hệ màu nào thường được sử dụng cho các ấn phẩm in ấn thương mại A RGB B HSB C CMYK D Lab Câu 14 Độ sâu màu (Bit depth) cao hơn có ý nghĩa gì đối với ảnh A Ảnh sẽ có ít màu sắc hơn B Ảnh có khả năng thể hiện dải màu rộng và chuyển màu mịn hơn C Ảnh sẽ tự động sắc nét hơn D Ảnh sẽ không thể in được Câu 15 Chức năng của mặt nạ lớp (layer mask) là gì A Thay đổi hoàn toàn màu sắc của lớp B Ẩn hoặc hiện các phần của lớp mà không xóa dữ liệu gốc C Nhân đôi toàn bộ lớp ảnh D Khóa lớp để không thể di chuyển Câu 16 Công cụ 'Crop' được sử dụng với mục đích chính là gì A Cắt bớt vùng thừa và thay đổi tỉ lệ khuôn hình ảnh B Tẩy xóa vết bẩn trên ảnh C Vẽ khung cho ảnh D Làm mờ vùng ảnh chọn Câu 17 Tại sao người dùng nên làm việc với các bản sao của tệp gốc A Để tiết kiệm dung lượng ổ cứng B Để bảo toàn dữ liệu gốc trong trường hợp thao tác sai C Để máy tính chạy nhanh hơn D Để xuất ảnh ra nhiều định dạng Câu 18 Trong Photoshop, tổ hợp phím nào thường được dùng để tạo một lớp mới A Ctrl + N B Ctrl + Shift + N C Ctrl + J D Ctrl + Alt + N Câu 19 Định dạng tệp tin nào sau đây giữ nguyên các lớp (layer) khi lưu trữ dự án ảnh A JPEG B PNG C PSD D GIF Câu 20 Để thay đổi kích thước ảnh mà không làm méo tỉ lệ khung hình, người dùng cần làm gì A Khóa tỉ lệ khung hình (Aspect Ratio) B Sử dụng công cụ Crop thay cho Resize C Tăng độ phân giải lên gấp đôi D Chuyển đổi hệ màu sang CMYK Câu 21 Metadata (Siêu dữ liệu) trong tệp ảnh chứa những thông tin gì A Thông tin về thiết bị, ngày chụp và các thông số cài đặt máy ảnh B Chỉ chứa nội dung hình ảnh C Chứa các lớp ảnh layer D Chứa lịch sử chỉnh sửa chi tiết từng pixel Câu 22 Công cụ 'Magic Wand' trong phần mềm chỉnh sửa ảnh thường được dùng để thực hiện công việc gì A Tô màu cho vùng chọn B Vẽ đường nét tự do C Chọn vùng ảnh có màu sắc tương đồng D Làm sắc nét các cạnh ảnh Câu 23 Công cụ nào giúp điều chỉnh độ cong của các vùng màu trong ảnh A Curves B Eraser C Move tool D Eyedropper Câu 24 Sự khác biệt cơ bản giữa ảnh Bitmap và ảnh Vector là gì A Ảnh Bitmap sắc nét hơn khi phóng to B Ảnh Bitmap cấu tạo từ các điểm ảnh, ảnh Vector cấu tạo từ các đối tượng toán học C Ảnh Vector không thể lưu trữ được màu sắc D Ảnh Bitmap có dung lượng nhỏ hơn nhiều so với Vector Câu 25 Chế độ hòa trộn (Blending Mode) nào giúp làm tối ảnh bằng cách cộng hưởng các vùng tối A Multiply B Screen C Overlay D Normal Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 24 Thực hành sao lưu dữ liệu Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 26 Công cụ tinh chỉnh màu sắc và công cụ chọn