Trắc nghiệm Tin học 11 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 3 Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên internet Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 3 Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên internet Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 3 Phần mềm nguồn mở và phần mềm chạy trên internet Số câu25Quiz ID40923 Làm bài Câu 1 (Vận dụng) Khi đang sử dụng phần mềm soạn thảo trên Internet (ví dụ Google Docs) mà máy tính đột ngột mất kết nối mạng, điều gì sẽ xảy ra với văn bản đang soạn thảo? A Toàn bộ văn bản sẽ bị xóa sạch khỏi máy chủ của nhà cung cấp B Máy tính sẽ tự động tắt nguồn để bảo vệ dữ liệu C Người dùng có thể không lưu được ngay các thay đổi mới nhất lên máy chủ, nhưng nhiều ứng dụng có tính năng lưu tạm cục bộ để đồng bộ khi có mạng lại D Trình duyệt web sẽ tự động chuyển sang chế độ tự viết tiếp nội dung Câu 2 Trình duyệt web nào sau đây là một phần mềm nguồn mở? A Mozilla Firefox B Safari C Microsoft Edge D Internet Explorer Câu 3 Một trong những lo ngại chính của người dùng khi sử dụng phần mềm cung cấp dưới dạng dịch vụ (SaaS) trên Internet là gì? A Tốn quá nhiều dung lượng ổ cứng để lưu trữ bộ cài đặt B Nguy cơ rò rỉ hoặc mất an toàn dữ liệu cá nhân do dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ của nhà cung cấp C Giao diện phần mềm quá đơn điệu và khó sử dụng D Không thể in tài liệu ra giấy Câu 4 Thuật ngữ Shareware được dùng để chỉ loại phần mềm nào? A Phần mềm chia sẻ mã nguồn miễn phí cho tất cả mọi người trên diễn đàn B Phần mềm mã nguồn mở được chia sẻ thông qua đĩa CD C Phần mềm bắt buộc người dùng phải chia sẻ thông tin cá nhân mới được tải về D Phần mềm cho phép người dùng dùng thử miễn phí trong một khoảng thời gian hoặc giới hạn tính năng, sau đó yêu cầu trả phí để dùng bản đầy đủ Câu 5 Ứng dụng nào sau đây là một ví dụ về phần mềm chạy trên Internet cung cấp chức năng soạn thảo văn bản? A Microsoft Word bản cài đặt (Desktop) B Notepad++ C Adobe Photoshop D Google Docs Câu 6 Hệ điều hành nào dưới đây là ví dụ điển hình của phần mềm nguồn mở? A Windows 11 B iOS C macOS D Linux Câu 7 Phần mềm chạy trên Internet (hay ứng dụng web) được hiểu là gì? A Phần mềm bắt buộc phải tải về và cài đặt trực tiếp lên ổ cứng của máy tính cá nhân B Phần mềm chỉ hoạt động khi ngắt kết nối mạng C Phần mềm chuyên dùng để chẩn đoán lỗi phần cứng máy tính D Phần mềm được cài đặt trên máy chủ web và người dùng sử dụng thông qua trình duyệt web Câu 8 Phần mềm nào sau đây là phần mềm thương mại (mã kín)? A LibreOffice B OpenOffice C Microsoft Office D GIMP Câu 9 Phần mềm Freeware (phần mềm miễn phí) có đặc điểm gì giúp phân biệt với phần mềm nguồn mở? A Freeware bắt buộc phải trả phí sau thời gian dùng thử B Freeware cho phép người dùng tùy ý bán lại phần mềm cho người khác C Freeware cho phép sử dụng miễn phí nhưng không cung cấp mã nguồn để người dùng sửa đổi D Freeware luôn cung cấp kèm theo mã nguồn gốc của phần mềm Câu 10 Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa phần mềm nguồn mở và phần mềm miễn phí (freeware) là gì? A Phần mềm miễn phí không yêu cầu trả tiền, còn phần mềm nguồn mở luôn yêu cầu trả phí B Phần mềm miễn phí có dung lượng nhẹ hơn phần mềm nguồn mở C Phần mềm nguồn mở cung cấp mã nguồn, còn phần mềm miễn phí thường không cung cấp mã nguồn D Phần mềm nguồn mở chỉ dùng cho mục đích học tập, phần mềm miễn phí dùng cho thương mại Câu 11 Tại sao phần mềm nguồn mở thường được đánh giá là có tính an ninh cao và ít lỗi hơn về lâu dài? A Vì phần mềm nguồn mở không bao giờ kết nối với Internet B Vì mã nguồn được công khai, bất kỳ lập trình viên nào trong cộng đồng cũng có thể kiểm tra, phát hiện lỗ hổng và đề xuất bản vá lỗi nhanh chóng C Vì chúng được bảo vệ bởi các hệ thống trí tuệ nhân tạo tối tân nhất D Vì hacker không có hứng thú với các phần mềm miễn phí Câu 12 Phần mềm nguồn mở là gì? A Phần mềm phải trả phí mới được sử dụng B Phần mềm cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể đọc, sửa đổi và phân phối lại C Phần mềm miễn phí nhưng không cung cấp mã nguồn D Phần mềm chỉ chạy được trên mạng Internet Câu 13 (Vận dụng) Một doanh nghiệp khởi nghiệp có ngân sách eo hẹp, cần một hệ điều hành máy chủ mạnh mẽ và có thể tùy biến sâu, họ nên chọn giải pháp nào? A Mua bản quyền hệ điều hành Windows Server với giá cao để được hỗ trợ tận nơi B Mua phần mềm miễn phí (Freeware) trên mạng không rõ nguồn gốc C Sử dụng hệ điều hành mã nguồn mở như Linux vì nó miễn phí và cho phép tùy biến mã nguồn theo nhu cầu D Thuê người viết lại toàn bộ một hệ điều hành mới từ đầu Câu 14 Dịch vụ Google Translate (Google Dịch) có thể được xếp vào loại phần mềm nào sau đây? A Phần mềm chạy trên Internet (dịch vụ web) B Phần mềm cài đặt cục bộ có mã nguồn mở C Hệ điều hành máy tính D Trình biên dịch mã nguồn lập trình Câu 15 Bộ gõ tiếng Việt nào sau đây là phần mềm nguồn mở rất quen thuộc với người dùng Việt Nam? A Vietkey B Unikey C EVKey D GoTiengViet Câu 16 SaaS (Software as a Service) là một mô hình phân phối phần mềm, trong đó phần mềm được cung cấp như thế nào? A Được cung cấp như một dịch vụ trên Internet, người dùng truy cập qua web thay vì phải cài đặt trên máy tính cục bộ B Được đóng gói trong đĩa CD/DVD và bán tại các cửa hàng bán lẻ C Được cài đặt vĩnh viễn vào ROM của máy tính khi xuất xưởng D Được cung cấp miễn phí nhưng bắt buộc phải xem quảng cáo liên tục Câu 17 Hạn chế lớn nhất của phần mềm chạy trên Internet là gì? A Yêu cầu máy tính cá nhân phải có cấu hình cực kỳ mạnh mẽ B Chỉ hỗ trợ một ngôn ngữ duy nhất là tiếng Anh C Phụ thuộc hoàn toàn vào đường truyền mạng Internet, nếu mất mạng thì không thể sử dụng đầy đủ chức năng D Không cho phép người dùng chia sẻ dữ liệu với nhau Câu 18 Khi sử dụng phần mềm chạy trên Internet, người dùng sẽ được hưởng lợi ích gì về mặt bảo trì? A Phải tự tải về các bản vá lỗi hàng tuần và tự cài đặt B Không cần quan tâm đến việc nâng cấp và cài đặt phiên bản mới vì nhà cung cấp sẽ tự động cập nhật C Phải trả phí cho mỗi lần cập nhật phiên bản mới D Phải cài đặt lại hệ điều hành mỗi khi phần mềm cập nhật Câu 19 Phần mềm thương mại (mã kín) có đặc điểm nào sau đây? A Người dùng chỉ được cấp quyền sử dụng phần mềm dưới dạng mã máy và không được phép xem mã nguồn B Luôn được phân phối miễn phí trên Internet C Cho phép người dùng tự do sửa đổi và bán lại cho người khác D Bắt buộc phải có kết nối Internet mới chạy được Câu 20 Giấy phép nào sau đây thường được sử dụng phổ biến nhất cho các phần mềm nguồn mở? A Giấy phép độc quyền của Microsoft B Giấy phép Shareware C Giấy phép GNU GPL (General Public License) D Giấy phép Freeware Câu 21 Sự kết hợp giữa triết lý nguồn mở và Internet đã tạo ra hệ quả tích cực nào cho việc phát triển phần mềm? A Làm cho các phần mềm trở nên độc quyền và đắt đỏ hơn B Giúp các lập trình viên trên toàn thế giới dễ dàng cộng tác, phát hiện lỗi và đóng góp mã nguồn thông qua các nền tảng trực tuyến như GitHub C Khiến cho mọi phần mềm đều phải trả phí định kỳ D Xóa bỏ hoàn toàn ngành công nghiệp phần mềm thương mại Câu 22 Tính năng nào của phần mềm chạy trên Internet hỗ trợ tốt nhất cho làm việc nhóm? A Khả năng lưu tài liệu thành định dạng PDF B Khả năng thay đổi phông chữ và màu sắc của văn bản C Khả năng cho phép nhiều người dùng cùng truy cập, xem và chỉnh sửa đồng thời trên một tài liệu theo thời gian thực D Khả năng hoạt động khi không có bất kỳ kết nối mạng nào Câu 23 Một trong những ưu điểm nổi bật của phần mềm nguồn mở đối với cộng đồng là gì? A Luôn có giao diện đẹp và dễ sử dụng hơn phần mềm thương mại B Được một công ty duy nhất chịu trách nhiệm bảo hành vô điều kiện C Tự động ngăn chặn mọi loại virus máy tính D Khuyến khích sự đóng góp, chia sẻ và phát triển từ cộng đồng lập trình viên trên toàn thế giới Câu 24 Mã nguồn (source code) của một phần mềm là gì? A Mã số bí mật để kích hoạt bản quyền phần mềm B Tập hợp các câu lệnh được viết bằng một ngôn ngữ lập trình mà con người có thể đọc và hiểu được C Đoạn mã nhị phân chỉ dành cho phần cứng máy tính xử lý D Mật khẩu để đăng nhập vào cơ sở dữ liệu của phần mềm Câu 25 Ưu điểm nào sau đây là của phần mềm chạy trên Internet? A Người dùng có thể sử dụng ở bất kỳ đâu, trên bất kỳ thiết bị nào miễn là có trình duyệt và kết nối mạng B Tốc độ xử lý luôn nhanh hơn gấp nhiều lần so với phần mềm cài đặt cục bộ C Hoạt động hoàn toàn không cần đến kết nối Internet D Không bao giờ bị lỗi hoặc bị tấn công mạng Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 2 Thực hành hệ điều hành Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 4 Bên trong máy tính