Trắc nghiệm Tin học KHMT 12 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 26: Làm quen với Khoa học dữ liệu Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 26: Làm quen với Khoa học dữ liệu Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 26: Làm quen với Khoa học dữ liệu Số câu25Quiz ID43926 Làm bài Câu 1 Trong chương trình Khoa học máy tính 12, Khoa học dữ liệu được định nghĩa là gì? A Lĩnh vực nghiên cứu về cách chế tạo các loại máy tính có cấu hình mạnh B Lĩnh vực đa kỷ luật sử dụng các phương pháp khoa học để trích xuất tri thức từ dữ liệu C Lĩnh vực chuyên về thiết kế các trang web và ứng dụng di động D Quy trình chỉ tập trung vào việc lưu trữ dữ liệu trong các bảng tính Excel Câu 2 Dữ liệu được tạo ra từ các cảm biến IoT (Internet of Things) thường thể hiện rõ nhất đặc trưng nào của Big Data? A Tính ổn định (Stability) B Tốc độ (Velocity) C Sự đơn giản (Simplicity) D Tính thủ công (Manuality) Câu 3 Tại sao các thành phố thông minh cần áp dụng Khoa học dữ liệu? A Để thu hút thêm nhiều khách du lịch đến tham quan các tòa nhà cao tầng B Để tối ưu hóa giao thông, quản lý năng lượng và nâng cao chất lượng dịch vụ công C Để thay thế toàn bộ hệ thống đèn đường bằng đèn LED màu mè D Để buộc mọi người dân phải sử dụng điện thoại thông minh mọi lúc Câu 4 Một nhà khoa học dữ liệu (Data Scientist) cần có kỹ năng nào sau đây? A Chỉ cần biết sử dụng các phần mềm soạn thảo văn bản như Word B Kỹ năng lập trình, tư duy thống kê và khả năng phân tích kinh doanh C Kỹ năng sửa chữa phần cứng máy tính và lắp đặt mạng LAN D Kỹ năng thiết kế đồ họa 3D và dựng phim chuyên nghiệp Câu 5 Sự khác biệt chính giữa Thống kê truyền thống và Khoa học dữ liệu là gì? A Thống kê truyền thống không bao giờ sử dụng đến toán học B Khoa học dữ liệu tập trung nhiều hơn vào các tập dữ liệu lớn và sử dụng công nghệ tính toán hiện đại C Khoa học dữ liệu chỉ dùng cho các doanh nghiệp, còn thống kê dùng cho nhà nước D Thống kê truyền thống luôn cho kết quả chính xác 100% còn Khoa học dữ liệu thì không Câu 6 Ứng dụng của Khoa học dữ liệu trong lĩnh vực Thương mại điện tử là gì? A Chỉ dùng để thanh toán tiền mua hàng qua thẻ ngân hàng B Hệ thống gợi ý sản phẩm phù hợp với sở thích của từng khách hàng C Thiết kế các biểu ngữ quảng cáo nhiều màu sắc cho trang web D Tăng giá sản phẩm một cách ngẫu nhiên để kiếm thêm lợi nhuận Câu 7 Tại sao cần phải thực hiện bước 'Biểu diễn và giải thích kết quả'? A Để dữ liệu trông đẹp mắt hơn và dễ gây ấn tượng với khách hàng B Để truyền tải các thông tin phức tạp một cách trực quan và dễ hiểu cho người dùng C Để làm chậm quá trình đưa ra quyết định của tổ chức D Để ẩn đi những sai sót trong quá trình thu thập dữ liệu Câu 8 Tại sao 'Kiến thức chuyên môn' lại cực kỳ quan trọng trong quy trình Khoa học dữ liệu? A Để biết cách lập trình các thuật toán phức tạp trên máy tính B Để mua được các thiết bị lưu trữ dữ liệu phù hợp với ngân sách C Để đặt đúng câu hỏi nghiên cứu và giải thích kết quả phân tích một cách thực tế D Để thay thế cho các công cụ thống kê khi dữ liệu quá ít Câu 9 Khái niệm 'Dữ liệu lớn' (Big Data) thường được mô tả bởi đặc trưng 'Volume' (Khối lượng), điều này có nghĩa là gì? A Dữ liệu có tốc độ xử lý nhanh đến mức không thể kiểm soát B Kích thước của dữ liệu cực lớn, vượt qua khả năng lưu trữ của các máy tính thông thường C Dữ liệu bao gồm rất nhiều định dạng khác nhau như văn bản và video D Dữ liệu có độ tin cậy rất thấp và cần phải kiểm chứng lại Câu 10 Trong lĩnh vực giao thông, Khoa học dữ liệu được ứng dụng như thế nào? A Chỉ dùng để đếm số lượng xe đi qua trạm thu phí hàng ngày B Dự báo tắc đường và gợi ý lộ trình di chuyển tối ưu theo thời gian thực C Tăng mức phạt vi phạm giao thông đối với tất cả mọi người D Lắp đặt thêm nhiều gương cầu lồi tại các khúc cua nguy hiểm Câu 11 Mục tiêu cuối cùng và quan trọng nhất của Khoa học dữ liệu đối với các tổ chức là gì? A Lưu trữ được càng nhiều dữ liệu càng tốt để làm kỷ niệm B Hỗ trợ việc đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu nhằm tăng hiệu quả và tạo ra giá trị C Thay thế toàn bộ nhân viên bằng các robot tự động D Xây dựng các phòng máy tính có cấu hình đắt tiền nhất Câu 12 Trong quy trình Khoa học dữ liệu, bước 'Phân tích dữ liệu' nhằm mục đích gì? A Xóa bỏ các dữ liệu cũ đã lưu trữ lâu ngày B Tìm ra các quy luật, xu hướng hoặc mối liên hệ tiềm ẩn trong dữ liệu C In ấn các bảng dữ liệu ra giấy để lưu trữ vật lý D Mua thêm các ổ cứng mới để mở rộng dung lượng Câu 13 Vì sao dữ liệu thu thập được thường phải qua bước 'Làm sạch'? A Vì dữ liệu thường bị bụi bẩn bám vào trong quá trình lưu trữ B Để loại bỏ các nhiễu, sai sót và định dạng lại dữ liệu cho thống nhất C Để làm cho dữ liệu có dung lượng nhỏ lại nhằm tiết kiệm pin D Để chuẩn bị mang đi in ấn tại các nhà in chuyên nghiệp Câu 14 Hoạt động 'Trực quan hóa dữ liệu' (Data Visualization) thường sử dụng công cụ nào? A Các loại bút màu để vẽ lên giấy khổ lớn B Các biểu đồ, bản đồ nhiệt và đồ thị tương tác trên máy tính C Các loa phóng thanh để thông báo dữ liệu cho mọi người D Các kính hiển vi để soi kỹ các con số siêu nhỏ Câu 15 Hoạt động nào sau đây thuộc bước 'Tiền xử lý dữ liệu'? A Trình bày các biểu đồ hình cột cho giám đốc xem B Sử dụng máy quay phim để ghi lại các hoạt động thực tế C Làm sạch dữ liệu, loại bỏ các giá trị thiếu hoặc không hợp lệ D Viết báo cáo kết luận về xu hướng thị trường Câu 16 Đặc trưng 'Velocity' (Tốc độ) của Dữ liệu lớn đề cập đến khía cạnh nào? A Tốc độ di chuyển của các linh kiện bên trong máy chủ lưu trữ B Tốc độ truyền tin của các mạng không dây 5G hiện nay C Tốc độ dữ liệu được tạo ra và cần được xử lý nhanh chóng, thường là theo thời gian thực D Tốc độ đánh máy của nhân viên nhập liệu vào hệ thống Câu 17 Quy trình Khoa học dữ liệu thường bắt đầu bằng bước nào sau đây? A Phân tích dữ liệu bằng các mô hình AI B Thu thập dữ liệu C Tiền xử lý dữ liệu D Biểu diễn và thông báo kết quả Câu 18 Đặc trưng 'Variety' (Sự đa dạng) của Dữ liệu lớn ám chỉ điều gì? A Dữ liệu được thu thập từ nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới B Sự phong phú về các kiểu dữ liệu như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và dữ liệu cảm biến C Dữ liệu có nhiều mức giá khác nhau trên thị trường mua bán thông tin D Dữ liệu được lưu trữ bởi nhiều hãng công nghệ khác nhau Câu 19 Ba trụ cột chính cấu thành nên Khoa học dữ liệu bao gồm những thành phần nào? A Toán học và Thống kê, Công nghệ thông tin, Kiến thức chuyên môn B Vật lý học, Hóa học, Sinh học phân tử C Kỹ thuật phần cứng, Mạng máy tính, Hệ điều hành D Lịch sử, Địa lý, Ngôn ngữ học Câu 20 Thách thức lớn nhất về mặt đạo đức trong Khoa học dữ liệu hiện nay là gì? A Dữ liệu chiếm quá nhiều dung lượng của ổ cứng máy tính B Việc bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân của người dùng C Chi phí mua các phần mềm phân tích dữ liệu quá đắt đỏ D Thiếu các loại máy in có thể in được các biểu đồ phức tạp Câu 21 Trụ cột 'Toán học và Thống kê' đóng vai trò gì trong Khoa học dữ liệu? A Chỉ dùng để tính toán các phép tính cộng trừ nhân chia cơ bản B Cung cấp các mô hình và phương pháp để phân tích, dự báo từ dữ liệu C Thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong việc đưa ra quyết định D Chuyên dùng để thiết kế giao diện đồ họa cho các ứng dụng Câu 22 Nguồn dữ liệu nào sau đây được coi là dữ liệu 'không cấu trúc'? A Các bảng tính trong cơ sở dữ liệu quan hệ B Các tệp tin video và hình ảnh trên mạng xã hội C Danh sách khách hàng được lưu trong tệp tin CSV D Các báo cáo tài chính được trình bày dưới dạng bảng Câu 23 Các ngân hàng sử dụng Khoa học dữ liệu để làm gì trong công tác quản trị rủi ro? A Mở thêm nhiều chi nhánh mới ở các vùng sâu vùng xa B Phát hiện các giao dịch gian lận và đánh giá điểm tín dụng của khách hàng C In sao kê giao dịch hàng tháng cho khách hàng bằng giấy D Giảm bớt số lượng nhân viên bảo vệ tại các trụ sở Câu 24 Trong đặc trưng 4V của Dữ liệu lớn, 'Veracity' có nghĩa là gì? A Giá trị kinh tế mà dữ liệu mang lại cho doanh nghiệp B Độ chính xác và độ tin cậy của dữ liệu C Sự biến đổi liên tục của dữ liệu theo thời gian D Khả năng mở rộng của hệ thống lưu trữ dữ liệu Câu 25 Trong Y học, Khoa học dữ liệu giúp ích gì cho các bác sĩ? A Giúp bệnh nhân tự chữa bệnh tại nhà mà không cần đến bệnh viện B Hỗ trợ chẩn đoán bệnh sớm và cá nhân hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân C Tự động kê đơn thuốc cho tất cả mọi người có triệu chứng giống nhau D Thay thế hoàn toàn kiến thức chuyên môn của các bác sĩ lâu năm Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 25: Làm quen với Học máy Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 27: Máy tính và Khoa học dữ liệu