Trắc nghiệm Tin học KHMT 12 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 8: Định dạng văn bản Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 8: Định dạng văn bản Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 8: Định dạng văn bản Số câu25Quiz ID41120 Làm bài Câu 1 Để căn lề văn bản đều cả hai bên (trái và phải) trong CSS, ta sử dụng giá trị nào cho thuộc tính 'text-align'? A center B justify C both D right Câu 2 Định dạng CSS nội dòng (Inline CSS) được viết ở vị trí nào trong tài liệu HTML? A Trong thẻ 'style' nằm ở phần 'head' B Trong một tệp tin .css riêng biệt C Bên trong thuộc tính 'style' của một thẻ HTML cụ thể D Ở cuối cùng của tài liệu HTML, sau thẻ đóng 'html' Câu 3 Trong định dạng văn bản web, tại sao nên ưu tiên sử dụng các phông chữ thuộc nhóm 'sans-serif' cho nội dung dài trên màn hình máy tính? A Vì chúng có nhiều kiểu dáng trang trí đẹp mắt hơn B Vì chúng thường dễ đọc hơn trên các thiết bị kỹ thuật số do không có các nét gạch nhỏ ở chân chữ C Vì chúng giúp tệp HTML có dung lượng nhỏ hơn D Vì tất cả các trình duyệt chỉ hỗ trợ nhóm phông chữ này Câu 4 Nếu một phần tử HTML được áp dụng định dạng từ cả External CSS, Internal CSS và Inline CSS, thì định dạng nào sẽ có mức ưu tiên cao nhất? A External CSS B Internal CSS C Inline CSS D Tất cả có mức ưu tiên ngang nhau Câu 5 Thuộc tính 'text-transform: uppercase' có tác dụng gì đối với văn bản? A Chuyển toàn bộ văn bản thành chữ in đậm B Chuyển toàn bộ văn bản thành chữ in hoa C Chuyển toàn bộ văn bản thành chữ in nghiêng D Phóng to kích thước của các chữ cái đầu câu Câu 6 Thuộc tính 'color' trong CSS dùng để định dạng yếu tố nào sau đây? A Màu nền của phần tử B Màu của đường viền phần tử C Màu sắc của văn bản D Màu của bóng đổ văn bản Câu 7 Trong ngôn ngữ CSS, thuộc tính nào được sử dụng để thiết lập kiểu phông chữ cho văn bản? A font-style B font-family C font-type D font-weight Câu 8 Giá trị 'italic' của thuộc tính 'font-style' có tác dụng gì? A Làm cho chữ mờ đi B Làm cho chữ hiển thị dưới dạng in nghiêng C Làm cho chữ có gạch chân D Làm cho chữ có bóng đổ Câu 9 Khi định dạng văn bản bằng CSS, sự khác biệt chính giữa 'margin' và 'padding' là gì? A Margin là khoảng cách bên trong viền, Padding là khoảng cách bên ngoài viền B Margin là khoảng cách bên ngoài viền, Padding là khoảng cách bên trong viền C Margin chỉ dùng cho phông chữ, Padding dùng cho hình ảnh D Không có sự khác biệt về chức năng giữa hai thuộc tính này Câu 10 Bộ chọn '.vandan' trong CSS sẽ tác động đến những phần tử nào trong tài liệu HTML? A Phần tử có id là 'vandan' B Tất cả các phần tử có class là 'vandan' C Tất cả các thẻ tên là 'vandan' D Phần tử đầu tiên xuất hiện trong trang web Câu 11 Cách nào sau đây là cú pháp đúng để chèn chú thích trong một tệp CSS? A // Đây là chú thích B /* Đây là chú thích */ C D # Đây là chú thích Câu 12 Khi muốn áp dụng cùng một định dạng CSS cho nhiều thẻ HTML khác nhau cùng lúc, ta thực hiện như thế nào trong phần khai báo bộ chọn (selector)? A Viết các thẻ liên tiếp nhau không có dấu ngăn cách B Liệt kê các thẻ và ngăn cách chúng bằng dấu phẩy C Liệt kê các thẻ và ngăn cách chúng bằng dấu chấm phẩy D Sử dụng dấu cộng để nối các thẻ lại với nhau Câu 13 Để thay đổi màu chữ thành màu đỏ cho toàn bộ các thẻ 'h1' trên trang web, cú pháp CSS nào sau đây là chuẩn xác? A h1 {text-color: red;} B h1 {color: red;} C .h1 {color: red;} D #h1 {color: red;} Câu 14 Đơn vị đo 'em' trong định dạng kích thước phông chữ CSS được hiểu như thế nào? A Là đơn vị đo cố định tương đương với 1 pixel B Là đơn vị đo tương đối dựa trên kích thước phông chữ của phần tử cha C Là đơn vị đo dựa trên kích thước của màn hình hiển thị D Là đơn vị đo chỉ sử dụng cho các thiết bị di động Câu 15 Để tạo chữ in đậm cho một đoạn văn bằng CSS, thuộc tính và giá trị nào sau đây là đúng? A font-style: bold B text-decoration: bold C font-weight: bold D font-bold: true Câu 16 Thuộc tính 'font-size' trong CSS có vai trò gì đối với định dạng văn bản? A Thay đổi độ đậm nhạt của chữ B Thay đổi kích thước của chữ C Thay đổi kiểu dáng chữ in nghiêng D Thay đổi khoảng cách giữa các chữ cái Câu 17 Trong CSS, bộ chọn nào được sử dụng để định dạng cho duy nhất một phần tử cụ thể dựa trên định danh của nó? A Bộ chọn lớp (Class selector) B Bộ chọn thẻ (Tag selector) C Bộ chọn định danh (ID selector) D Bộ chọn toàn cục (Universal selector) Câu 18 Phát biểu nào sau đây là đúng về ưu điểm của việc sử dụng tệp CSS ngoài (External CSS)? A Giúp mã HTML thực thi nhanh hơn trên trình duyệt B Cho phép thay đổi giao diện của toàn bộ trang web chỉ bằng cách chỉnh sửa một tệp duy nhất C Tăng cường tính bảo mật cho nội dung của trang web D Bắt buộc phải có để trang web có thể hiển thị được trên internet Câu 19 Thuộc tính 'text-indent' trong CSS thường được sử dụng để làm gì? A Căn giữa đoạn văn bản B Tạo khoảng lùi đầu dòng cho dòng đầu tiên của đoạn văn C Thay đổi khoảng cách giữa các đoạn văn D Tạo hiệu ứng chữ gạch chân Câu 20 Để loại bỏ dấu gạch chân mặc định của các liên kết (thẻ 'a') trong HTML, ta sử dụng thuộc tính CSS nào? A text-style: none B font-decoration: none C text-decoration: none D link-style: none Câu 21 Để thiết lập phông chữ Arial cho đoạn văn, nếu Arial không có sẵn thì dùng phông chữ sans-serif thay thế, cú pháp CSS nào là đúng? A font-family: Arial, sans-serif B font-type: Arial, sans-serif C font-style: Arial; fallback: sans-serif D font-family: Arial; font-family: sans-serif Câu 22 Trong mô hình hộp (Box Model) của CSS, vùng không gian nằm giữa nội dung văn bản và viền (border) được gọi là gì? A Margin B Padding C Spacing D Outline Câu 23 Thuộc tính 'background-color' có tác dụng gì khi định dạng một đoạn văn bản? A Thay đổi màu sắc của các chữ cái B Tạo màu nền cho khối chứa đoạn văn bản đó C Làm cho văn bản trở nên trong suốt D Thay đổi màu sắc của trang web chứa đoạn văn Câu 24 Thuộc tính nào dùng để thiết lập khoảng cách giữa các dòng trong một đoạn văn bản? A line-spacing B text-indent C line-height D letter-spacing Câu 25 Trong CSS, để tạo một đường viền nét đứt cho một khung văn bản, ta sử dụng giá trị nào cho thuộc tính 'border-style'? A solid B dotted C dashed D double Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 7: HTML và cấu trúc trang web Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 9: Tạo danh sách, bảng