Trắc nghiệm sinh học 10 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 24 Quá trình tổng hợp và phân giải ở vi sinh vật Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 24 Quá trình tổng hợp và phân giải ở vi sinh vật Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 24 Quá trình tổng hợp và phân giải ở vi sinh vật Số câu25Quiz ID43912 Làm bài Câu 1 Trong sản xuất rượu vang, nấm men thực hiện quá trình nào sau đây? A Lên men ethanol từ đường trong quả chín B Lên men lactic từ tinh bột C Phân giải protein thành amino acid D Tổng hợp tinh bột từ ánh sáng Câu 2 Tại sao trong sản xuất bánh mì, người ta thường cho thêm nấm men vào bột mì? A Để nấm men thực hiện lên men giải phóng khí CO2 làm bột nở B Để nấm men tiêu diệt các vi khuẩn có hại trong bột C Để tăng hàm lượng lipid giúp bánh mì béo hơn D Để ngăn chặn quá trình phân giải tinh bột Câu 3 Sản phẩm nào sau đây được tạo ra từ quá trình phân giải polysaccharide của vi sinh vật ứng dụng trong sản xuất kẹo? A Siro glucose B Axit lactic C Rượu ethanol D Peptone Câu 4 Hợp chất nào sau đây là đơn phân để vi sinh vật tổng hợp nên các phân tử acid nucleic? A Nucleotide B Amino acid C Glucose D Glycerol Câu 5 Vi sinh vật tổng hợp các polysaccharide từ các đơn phân là loại đường nào sau đây? A Đường đơn B Axit béo C Nucleotide D Amino acid Câu 6 Hiện tượng thực phẩm bị ôi thiu là do hoạt động của quá trình nào ở vi sinh vật? A Quá trình phân giải các chất hữu cơ B Quá trình tổng hợp các vitamin C Quá trình quang hợp D Quá trình cố định nito Câu 7 Đặc điểm nổi bật của quá trình trao đổi chất ở vi sinh vật so với các sinh vật bậc cao là gì? A Tốc độ tổng hợp và phân giải diễn ra rất nhanh B Chỉ thực hiện quá trình tổng hợp mà không phân giải C Không cần sử dụng năng lượng ATP D Chỉ diễn ra khi có ánh sáng mặt trời Câu 8 Loại vi sinh vật nào thường được sử dụng trong sản xuất mì chính (bột ngọt)? A Vi khuẩn Corynebacterium glutamicum B Nấm men Saccharomyces cerevisiae C Vi khuẩn lactic D Nấm mốc Aspergillus oryzae Câu 9 Tại sao việc lạm dụng vi sinh vật phân giải trong xử lý rác thải hữu cơ lại góp phần bảo vệ môi trường? A Giúp chuyển hóa chất hữu cơ phức tạp thành chất đơn giản, giảm ô nhiễm B Vì chúng tạo ra oxy trong quá trình phân giải C Chúng làm tăng lượng rác thải rắn để dễ thu gom D Chúng ngăn chặn hoàn toàn quá trình lên men Câu 10 Loại enzyme nào đóng vai trò chính trong việc phân giải tinh bột thành đường đơn ở vi sinh vật? A Amylase B Protease C Lipase D Cellulase Câu 11 Trong công nghiệp thuộc da, người ta sử dụng enzyme nào để loại bỏ lông trên da động vật? A Protease B Lipase C Amylase D Cellulase Câu 12 Trong sản xuất bột giặt sinh học, các nhà khoa học thường thêm enzyme protease để làm gì? A Tẩy sạch các vết bẩn có nguồn gốc protein như máu, sữa B Tẩy sạch các vết dầu mỡ cứng đầu C Tẩy sạch các vết bẩn từ nhựa cây D Làm mềm sợi vải từ cellulose Câu 13 Ứng dụng nào sau đây sử dụng khả năng phân giải cellulose của vi sinh vật? A Sử dụng chế phẩm vi sinh để xử lý bã mía, rơm rạ B Lên men sữa tươi thành sữa chua C Sản xuất bia từ hạt đại mạch D Sản xuất nước mắm từ cá Câu 14 Vai trò của quá trình phân giải protein ngoại bào ở vi sinh vật là gì? A Tạo ra các amino acid để tế bào có thể hấp thụ qua màng B Để tiêu diệt các đối thủ cạnh tranh xung quanh C Để tổng hợp nên vỏ capsule bảo vệ tế bào D Để dự trữ năng lượng cho mùa đông Câu 15 Trong công nghệ thực phẩm, việc sản xuất nước mắm truyền thống dựa trên quá trình phân giải chất nào sau đây? A Protein B Lipid C Tinh bột D Cellulose Câu 16 Mối quan hệ giữa quá trình tổng hợp và quá trình phân giải ở vi sinh vật là gì? A Là hai quá trình ngược nhau nhưng thống nhất và bổ trợ lẫn nhau B Quá trình phân giải luôn diễn ra sau khi tổng hợp kết thúc C Hai quá trình này hoàn toàn độc lập và không liên quan D Tổng hợp chỉ cung cấp chất, phân giải chỉ cung cấp hình dáng Câu 17 Quá trình phân giải lipid ở vi sinh vật tạo ra các sản phẩm cuối cùng là gì? A Glycerol và acid béo B Glucose và fructose C Amino acid và peptide D Nucleotide và phosphate Câu 18 Hệ quả của việc vi sinh vật phân giải chất hữu cơ trong các bãi rác mà không được kiểm soát là gì? A Phát tán mùi hôi thối và các khí gây hiệu ứng nhà kính B Làm sạch nguồn nước ngầm xung quanh C Tạo ra các mỏ khoáng sản quý hiếm D Làm giảm nhiệt độ môi trường xung quanh Câu 19 Quá trình lên men lactic bởi vi khuẩn được ứng dụng phổ biến trong sản xuất thực phẩm nào? A Sữa chua và dưa muối B Bánh mì và bia C Nước mắm và tương D Rượu vang và giấm Câu 20 Sản xuất sinh khối vi sinh vật (như tảo xoắn Spirulina) là ứng dụng của quá trình nào? A Quá trình tổng hợp chất hữu cơ B Quá trình phân giải protein C Quá trình lên men lactic D Quá trình oxy hóa lưu huỳnh Câu 21 Sản phẩm trung gian quan trọng nhất kết nối giữa quá trình phân giải và tổng hợp năng lượng là gì? A ATP B Nước C Glucose D Amino acid Câu 22 Trong quá trình tổng hợp lipid, vi sinh vật kết hợp hai thành phần nào sau đây? A Glycerol và acid béo B Glucose và amino acid C Axit nucleic và đường D Đường đa và peptide Câu 23 Vi sinh vật tự dưỡng tổng hợp chất hữu cơ bằng cách sử dụng nguồn carbon nào? A CO2 B Glucose C Axit amin D Mỡ Câu 24 Vi sinh vật tiết enzyme cellulase ra môi trường nhằm mục đích phân giải loại hợp chất nào? A Xác thực vật B Dầu mỡ C Thịt động vật D Sữa chua Câu 25 Trong quá trình tổng hợp protein ở vi sinh vật, các đơn phân liên kết với nhau bằng loại liên kết nào? A Liên kết peptide B Liên kết hydro C Liên kết glycosidic D Liên kết phosphodiester Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 22 Khái quát về vi sinh vật Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 25 Sinh trưởng và sinh sản ở vi sinh vật