Trắc nghiệm sinh học 11 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 13 Bài tiết và cân bằng nội môi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 13 Bài tiết và cân bằng nội môi Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 13 Bài tiết và cân bằng nội môi Số câu25Quiz ID43866 Làm bài Câu 1 Động lực chính giúp quá trình lọc máu tại cầu thận diễn ra là gì? A Sự chênh lệch về nồng độ các chất tan B Áp suất thẩm thấu của dịch lọc C Sự co bóp của các ống thận D Sự chênh lệch áp suất thủy tĩnh giữa máu và nang cầu thận Câu 2 Hệ đệm nào sau đây là hệ đệm quan trọng nhất trong việc duy trì pH máu ở người? A Hệ đệm phosphate B Hệ đệm protein (proteinat) C Hệ đệm bicarbonate D Hệ đệm acetate Câu 3 Hormone ADH (Antidiuretic Hormone) có vai trò gì trong việc điều tiết lượng nước tiểu? A Giảm tính thấm của ống góp đối với nước, làm tăng lượng nước tiểu B Tăng tính thấm của ống góp đối với nước, làm giảm lượng nước tiểu C Kích thích cầu thận lọc máu nhanh hơn D Ức chế quá trình tái hấp thụ ion Na+ tại ống thận Câu 4 Thành phần của nước tiểu chính thức khác với dịch lọc cầu thận ở đặc điểm quan trọng nào? A Nước tiểu chính thức không chứa các chất thải độc hại B Dịch lọc cầu thận không chứa các tế bào máu và protein kích thước lớn C Nước tiểu chính thức chứa nồng độ chất thải cao và không còn các chất dinh dưỡng cần thiết D Dịch lọc cầu thận có nồng độ muối khoáng cao hơn nước tiểu chính thức Câu 5 Trong các sản phẩm bài tiết sau đây, sản phẩm nào chủ yếu do phổi đảm nhận thải ra ngoài môi trường? A Nước tiểu B Mồ hôi C Khí CO2 D Phân Câu 6 Khi áp suất thẩm thấu của máu tăng cao (do ăn mặn hoặc mất nước), bộ phận nào trong não sẽ phát đi tín hiệu gây cảm giác khát? A Tiểu não B Vùng dưới đồi (Hypothalamus) C Thùy chẩm của đại não D Hành não Câu 7 Hệ đệm protein (proteinat) có khả năng điều chỉnh pH môi trường trong nhờ đặc điểm nào? A Chứa các nhóm chức có tính lưỡng tính (có thể nhận hoặc cho H+) B Có khả năng kết hợp trực tiếp với khí O2 C Có thể hòa tan hoàn toàn các tinh thể muối khoáng D Tạo ra lớp màng ngăn cách giữa máu và tế bào Câu 8 Quá trình hình thành nước tiểu ở người diễn ra theo trình tự các giai đoạn nào? A Hấp thụ lại, bài tiết tiếp, lọc ở cầu thận B Lọc ở cầu thận, hấp thụ lại, bài tiết tiếp C Lọc ở cầu thận, bài tiết tiếp, hấp thụ lại D Bài tiết tiếp, lọc ở cầu thận, hấp thụ lại Câu 9 Tại sao khi ăn quá mặn, chúng ta thường có xu hướng đi tiểu ít hơn và nước tiểu có màu sẫm hơn? A Do thận ngừng lọc máu để tiết kiệm năng lượng B Do muối ngăn cản quá trình hình thành nước tiểu tại cầu thận C Do nồng độ ADH tăng cao làm tăng tái hấp thụ nước ở ống thận D Do muối kích thích bàng quang co bóp mạnh hơn Câu 10 Chế độ ăn quá nhiều protein (đạm) có thể gây ảnh hưởng gì đến hệ bài tiết? A Làm giảm áp suất thẩm thấu của máu B Làm tăng gánh nặng cho thận vì phải thải nhiều sản phẩm chứa nitơ (urea) C Ngăn cản quá trình hấp thụ lại nước tại ống thận D Làm giảm nồng độ acid uric trong nước tiểu Câu 11 Khi nồng độ Na+ trong máu giảm xuống thấp, cơ thể sẽ phản ứng như thế nào để duy trì cân bằng nội môi? A Ức chế tuyến thượng thận tiết Aldosterone B Tăng cường tiết Aldosterone để tăng tái hấp thụ Na+ tại ống thận C Tuyến yên sẽ tiết thêm ADH để làm loãng máu D Cầu thận sẽ ngừng lọc toàn bộ lượng muối Na+ Câu 12 Cân bằng nội môi là gì? A Sự duy trì sự ổn định tuyệt đối của các điều kiện lý hóa trong cơ thể B Sự thay đổi liên tục của môi trường trong để thích nghi với môi trường ngoài C Sự duy trì ổn định tương đối của môi trường trong cơ thể D Sự bài tiết các chất độc hại ra khỏi cơ thể qua da và phổi Câu 13 Nếu một người uống quá nhiều nước tinh khiết trong một thời gian ngắn, cơ thể sẽ điều chỉnh như thế nào? A Tăng tiết ADH để giữ nước B Giảm tiết ADH và tăng lượng nước tiểu thải ra C Gan sẽ chuyển hóa nước thành glycogen D Máu sẽ tăng áp suất thẩm thấu để cân bằng Câu 14 Một người bị sỏi thận thường do nguyên nhân nào sau đây? A Uống quá nhiều nước mỗi ngày B Các muối khoáng (như calci oxalate) kết tủa và tích tụ trong bể thận hoặc ống thận C Ăn quá nhiều thức ăn thực vật chứa chất xơ D Luyện tập thể dục thể thao quá cường độ Câu 15 Tại sao việc duy trì cân bằng nội môi lại có ý nghĩa sống còn đối với sinh vật? A Để sinh vật không cần phải tiêu thụ năng lượng từ thức ăn B Để tạo điều kiện cho các enzyme và các hoạt động sinh lý diễn ra bình thường C Để đảm bảo kích thước cơ thể không bao giờ thay đổi D Để ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của vi khuẩn từ bên ngoài Câu 16 Cơ quan nào sau đây tham gia vào việc điều hòa pH máu bằng cách thải loại khí CO2? A Phổi B Gan C Tim D Da Câu 17 Trường hợp nào sau đây là ví dụ về cơ chế điều tiết ngược (feedback) âm tính trong cân bằng nội môi? A Càng khát nước người ta càng uống nhiều nước hơn nữa B Đường huyết tăng khiến tuyến tụy tiết insulin để làm giảm đường huyết về mức ổn định C Vết thương bị chảy máu dẫn đến hình thành cục máu đông làm tắc mạch D Cơn co tử cung khi sinh khiến tử cung co bóp ngày càng mạnh hơn Câu 18 Việc sử dụng các thức uống chứa cồn (rượu, bia) thường gây đi tiểu nhiều là do nguyên nhân nào? A Cồn kích thích thận tăng cường quá trình lọc máu B Cồn ức chế tuyến yên tiết hormone ADH C Cồn làm tăng áp suất thẩm thấu của máu rất mạnh D Cồn cung cấp quá nhiều nước cho cơ thể Câu 19 Hệ thống điều khiển cân bằng nội môi thường bao gồm ba thành phần chính theo thứ tự là? A Bộ phận điều khiển, bộ phận tiếp nhận kích thích, bộ phận thực hiện B Bộ phận thực hiện, bộ phận điều khiển, bộ phận tiếp nhận kích thích C Bộ phận tiếp nhận kích thích, bộ phận thực hiện, bộ phận điều khiển D Bộ phận tiếp nhận kích thích, bộ phận điều khiển, bộ phận thực hiện Câu 20 Hormone Aldosterone do tuyến vỏ thượng thận tiết ra có tác dụng chủ yếu là gì? A Tăng tái hấp thụ ion Na+ và thải ion K+ tại ống thận B Giảm tái hấp thụ nước tại ống góp C Tăng phân giải glycogen thành glucose tại gan D Kích thích cảm giác thèm ăn đường Câu 21 Cấu tạo của một đơn vị thận (nephron) bao gồm những thành phần nào sau đây? A Cầu thận và ống thận B Bể thận và ống dẫn nước tiểu C Vỏ thận và tủy thận D Ống thận và ống góp Câu 22 Trong trường hợp một người bị suy thận nặng, nồng độ chất nào sau đây trong máu thường tăng cao bất thường gây nguy hiểm? A Glucose B Urea C Hemoglobin D Glycogen Câu 23 Gan đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nồng độ chất nào sau đây trong máu để duy trì cân bằng nội môi? A Ion K+ B Khí O2 C Glucose D Ion Ca2+ Câu 24 Khi cơ thể vận động mạnh, độ pH của máu có xu hướng giảm. Cơ thể phản ứng lại bằng cách nào? A Giảm nhịp tim để tiết kiệm năng lượng B Tăng cường hoạt động hô hấp để thải CO2 C Thận sẽ tăng tái hấp thụ ion H+ D Gan sẽ giữ lại toàn bộ lượng đường trong máu Câu 25 Trong giai đoạn hấp thụ lại tại ống thận, những chất nào sau đây thường được tái hấp thụ hoàn toàn vào máu ở người khỏe mạnh? A Urea và acid uric B Glucose và các acid amin C Các ion H+ và K+ D Các sản phẩm thuốc và chất độc Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 12 Miễn dịch ở động vật và người Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 14 Khái quát về cảm ứng ở sinh vật