Trắc nghiệm sinh học 11 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 2 Trao đổi nước và khoáng ở thực vật Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 2 Trao đổi nước và khoáng ở thực vật Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 2 Trao đổi nước và khoáng ở thực vật Số câu25Quiz ID43850 Làm bài Câu 1 Cấu trúc nào ở lớp nội bì của rễ có vai trò ngăn chặn và điều tiết dòng nước cùng chất khoáng đi vào trung trụ theo con đường gian bào? A Lỗ khí B Ống rây C Tế bào kèm D Đai Caspary Câu 2 Trong cơ chế hấp thụ nước ở rễ, nước di chuyển từ đất vào tế bào lông hút nhờ sự chênh lệch về yếu tố nào? A Nhiệt độ môi trường B Áp suất thẩm thấu C Độ pH của đất D Nồng độ oxy trong đất Câu 3 Nguyên tố vi lượng (microelements) có đặc điểm nào sau đây trong đời sống thực vật? A Chiếm tỉ trọng lớn hơn 100 mg trên 1 kg chất khô B Là thành phần cấu tạo nên các bào quan C Thường đóng vai trò là thành phần hoạt hóa các enzyme D Cây có thể thiếu mà không ảnh hưởng đến sinh trưởng Câu 4 Tại sao khi bón phân quá liều lượng cho cây trồng, cây thường có biểu hiện bị héo và chết? A Do phân bón làm nhiệt độ đất tăng quá cao B Do nồng độ chất tan trong đất cao hơn trong rễ, làm rễ không hút được nước C Do phân bón ngăn cản quá trình hấp thụ khí oxygen của rễ D Do vi khuẩn trong đất phát triển quá mạnh tiêu thụ hết dưỡng chất Câu 5 Sự vận chuyển chất hữu cơ trong mạch rây xảy ra theo nguyên tắc nào? A Từ nơi có áp suất thấp đến nơi có áp suất cao B Từ cơ quan nguồn đến cơ quan chứa theo gradient áp suất thẩm thấu C Chỉ vận chuyển theo một chiều từ rễ lên lá D Khuếch tán tự do qua vách tế bào Câu 6 Tại sao việc xới xáo đất xung quanh gốc cây lại giúp cây phát triển tốt hơn? A Để tiêu diệt các loại sâu bệnh hại trong đất B Để làm đứt các rễ cũ, kích thích rễ mới phát triển C Để tăng lượng oxygen trong đất, giúp rễ hô hấp hiếu khí tốt hơn D Để phân bón dễ dàng ngấm sâu xuống các lớp đất dưới Câu 7 Cơ quan chính thực hiện chức năng hấp thụ nước và khoáng ở các loài thực vật trên cạn là gì? A Thân cây B Rễ cây C Lá cây D Hoa và quả Câu 8 Yếu tố nào sau đây kích thích sự mở của lỗ khí vào ban ngày? A Sự tích tụ acid abscisic (ABA) trong tế bào hạt đậu B Tế bào hạt đậu mất nước và trở nên nhăn nheo C Sự tăng nồng độ ion K+ vào trong tế bào hạt đậu làm chúng trương nước D Sự tăng nồng độ khí CO2 bên trong lá Câu 9 Khi lá cây bị thiếu nguyên tố Nitrogen (N), biểu hiện rõ rệt nhất là gì? A Lá có màu xanh đậm và rất to B Lá chuyển sang màu vàng (vàng lá) bắt đầu từ các lá già C Lá xuất hiện các vết đốm màu tím D Mép lá bị cháy đen Câu 10 Con đường vận chuyển nước và khoáng từ lông hút vào mạch gỗ của rễ đi qua các khoảng không gian giữa các tế bào được gọi là gì? A Con đường tế bào chất B Con đường nội bào C Con đường gian bào D Con đường thẩm thấu trực tiếp Câu 11 Trong chu trình nitơ trong đất, quá trình phản nitrat hóa (denitrification) gây ra hậu quả gì? A Tăng hàm lượng nitơ khoáng trong đất B Làm mất nitơ dinh dưỡng trong đất dưới dạng khí N2 C Chuyển nitơ hữu cơ thành nitơ khoáng D Làm đất trở nên màu mỡ hơn Câu 12 Vi khuẩn Rhizobium sống cộng sinh trong nốt sần cây họ Đậu có khả năng thực hiện quá trình nào? A Phân giải chất hữu cơ trong đất B Cố định nitơ tự do từ khí quyển (N2) thành amoni (NH4+) C Khử nitrat thành nitơ phân tử D Oxy hóa amoni thành nitrat Câu 13 Trong điều kiện hạn hán, cây sẽ tăng cường tổng hợp loại hormone nào để điều khiển việc đóng lỗ khí? A Auxin B Gibberellin C Cytokinin D Abscisic acid (ABA) Câu 14 Thành phần chủ yếu của dịch mạch rây (phloem sap) bao gồm những chất nào? A Nước và các ion khoáng B Hợp chất hữu cơ tổng hợp từ rễ C Đường sucrose, amino acid, hormone và một số ion khoáng D Chỉ duy nhất là nước và glucose Câu 15 Quá trình khử nitrat (NO3- thành NH4+) trong cơ thể thực vật có ý nghĩa gì? A Chuyển nitơ từ dạng độc sang dạng không độc B Chuyển nitơ từ dạng ion sang dạng khí N2 C Chuyển nitơ về dạng NH4+ để tham gia vào quá trình tổng hợp amino acid D Giúp cây thải bớt lượng nitơ dư thừa ra ngoài môi trường Câu 16 Động lực vận chuyển dịch mạch gỗ không bao gồm yếu tố nào sau đây? A Lực hút do thoát hơi nước ở lá B Lực chênh lệch áp suất thẩm thấu giữa lá và rễ C Lực đẩy của áp suất rễ D Lực liên kết giữa các phân tử nước và lực bám vào thành mạch gỗ Câu 17 Động lực nào sau đây đóng vai trò là 'lực kéo' chính giúp nước vận chuyển từ rễ lên đến tận lá ở những cây cao hàng chục mét? A Lực hút do thoát hơi nước ở lá B Lực đẩy của áp suất rễ C Lực liên kết giữa các phân tử nước D Lực bám giữa phân tử nước với thành mạch gỗ Câu 18 Khi nói về sự hấp thụ thụ động các ion khoáng ở rễ, nhận định nào sau đây là đúng? A Các ion khoáng di chuyển từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao B Quá trình này đòi hỏi tiêu tốn nhiều năng lượng ATP C Các ion khoáng di chuyển theo sự chênh lệch nồng độ từ cao đến thấp D Chỉ xảy ra khi có sự tác động của các bơm proton trên màng Câu 19 Thực vật hấp thụ nitơ từ môi trường chủ yếu dưới hai dạng ion nào? A NH4+ và NO3- B N2 và NO2 C NO và NO2- D NH3 và N2O Câu 20 Vai trò của quá trình thoát hơi nước đối với cây không bao gồm ý nào sau đây? A Tạo động lực đầu trên cho dòng mạch gỗ B Giúp hạ nhiệt độ bề mặt lá khi trời nắng nóng C Giúp mở lỗ khí để CO2 khuếch tán vào lá cho quang hợp D Cung cấp năng lượng cho quá trình tổng hợp chất hữu cơ Câu 21 Hiện tượng 'guttation' (ứ giọt) ở mép lá vào buổi sáng sớm là minh chứng cho sự tồn tại của lực nào? A Lực kéo do thoát hơi nước B Lực đẩy của áp suất rễ C Lực liên kết hydro D Lực mao dẫn của mạch gỗ Câu 22 Nhóm nguyên tố nào sau đây được xếp vào nhóm nguyên tố đại lượng (macroelements) ở thực vật? A Fe, Mn, Zn, Cu B C, H, O, N, P, K, Ca, Mg, S C Mo, B, Cl, Ni D Cu, Zn, Mo, Fe Câu 23 Vai trò chính của nguyên tố Magnesium (Mg) đối với đời sống thực vật là gì? A Tham gia vào quá trình phân ly nước trong quang hợp B Là thành phần cấu tạo nên phân tử diệp lục C Kích thích sự phát triển của hệ rễ D Tham gia vào cấu trúc của vách tế bào Câu 24 Dạng nitơ nào trong đất mà thực vật không thể hấp thụ trực tiếp nhưng vi sinh vật có thể biến đổi chúng? A Ion nitrat B Ion amoni C Nitơ phân tử (N2) trong khí quyển đất D Amino acid hòa tan Câu 25 Quá trình thoát hơi nước ở lá thực hiện qua hai con đường chính nào? A Qua lỗ khí và qua lớp cutin B Qua mạch gỗ và qua mạch rây C Qua tế bào lông hút và qua lỗ khí D Qua thân cây và qua rễ cây Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 1 Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở sinh vật Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 4 Quang hợp ở thực vật