Trắc nghiệm sinh học 10 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 4 Khái quát về tế bào Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 4 Khái quát về tế bào Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 4 Khái quát về tế bào Số câu25Quiz ID43840 Làm bài Câu 1 Thông tin di truyền của tế bào được lưu trữ chủ yếu ở đâu? A Trong phân tử DNA B Trong lớp màng sinh chất C Trong các hạt ribosome D Trong không bào Câu 2 Ví dụ nào sau đây minh họa cho sinh vật đơn bào? A Cây lúa B Con mèo C Vi khuẩn E. coli D Nấm rơm Câu 3 Ai là người đầu tiên quan sát thấy các tế bào từ lát mỏng vỏ cây sồi bằng kính hiển vi tự chế vào năm 1665? A Robert Hooke B Matthias Schleiden C Antonie van Leeuwenhoek D Theodor Schwann Câu 4 Nguyên tắc nào sau đây giải thích sự thống nhất của sinh giới? A Mọi sinh vật đều có chung nguồn gốc từ tế bào B Mọi sinh vật đều sống trong cùng một môi trường C Tất cả sinh vật đều có khả năng quang hợp D Mọi sinh vật đều có kích thước tế bào bằng nhau Câu 5 Trong cơ thể đa bào, các tế bào có đặc điểm gì để thực hiện những chức năng khác nhau? A Chúng có cấu tạo hoàn toàn giống hệt nhau B Chúng có sự phân hóa về hình dạng và cấu tạo C Chúng hoạt động độc lập không liên quan đến nhau D Chúng không có màng sinh chất Câu 6 Tại sao virus KHÔNG được coi là tế bào? A Vì chúng có kích thước quá nhỏ B Vì chúng không có khả năng gây bệnh C Vì chúng không có cấu trúc tế bào và không thể tự chuyển hóa vật chất D Vì chúng chỉ sống trong môi trường nước Câu 7 Trong học thuyết tế bào hiện đại, dòng năng lượng (chuyển hóa năng lượng) diễn ra ở đâu? A Chỉ ở thực vật B Bên trong các tế bào C Giữa các cơ thể sống D Trong môi trường vô sinh Câu 8 Học thuyết tế bào giúp bác bỏ quan điểm sai lầm nào trong lịch sử? A Sự sống bắt nguồn từ nước B Thuyết sinh thế hệ tự phát (sự sống tự sinh ra từ vật không sống) C Trái Đất là trung tâm vũ trụ D Sinh vật không thay đổi theo thời gian Câu 9 Theo Matthias Schleiden và Theodor Schwann, tế bào là đơn vị cấu trúc của những đối tượng nào? A Chỉ thực vật B Chỉ động vật C Thực vật và động vật D Vi khuẩn và virus Câu 10 Rudolf Virchow đã có đóng góp quan trọng nào cho học thuyết tế bào vào năm 1855? A Mọi tế bào đều sinh ra từ các tế bào có trước B Mọi sinh vật đều có nhân tế bào C Tế bào là đơn vị chức năng nhỏ nhất D Thực vật được cấu tạo từ các tế bào Câu 11 Khi một tế bào thực hiện quá trình phân chia, điều gì được truyền lại cho các tế bào con? A Chỉ có màng tế bào B Thông tin di truyền (DNA) C Toàn bộ dịch ngoại bào D Các chất độc hại tích lũy Câu 12 Sự thống nhất về cấu tạo của các loài sinh vật (từ vi khuẩn đến người) chứng minh điều gì về nguồn gốc? A Mỗi loài có một nguồn gốc riêng biệt B Thực vật có trước động vật rất lâu C Các loài có chung một nguồn gốc tổ tiên D Tế bào nhân sơ tiến hóa từ tế bào nhân thực Câu 13 Tất cả các tế bào trong một cơ thể đa bào (như con người) có thành phần hóa học cơ bản như thế nào? A Hoàn toàn khác nhau giữa các cơ quan B Về cơ bản là giống nhau C Chỉ giống nhau về hàm lượng nước D Không thể xác định được Câu 14 Tế bào thần kinh ở người có hình dạng dài và nhiều nhánh nhằm mục đích chính là gì? A Để dự trữ năng lượng B Để dễ dàng di chuyển trong máu C Để thu nhận và dẫn truyền xung thần kinh đi xa D Để ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập Câu 15 Hành động nào của tế bào giúp cơ thể duy trì sự ổn định môi trường bên trong (cân bằng nội môi)? A Chỉ hấp thụ chất dinh dưỡng mà không thải bỏ B Trao đổi chất và năng lượng một cách có chọn lọc C Ngừng hoạt động khi môi trường thay đổi D Tự phá hủy màng sinh chất Câu 16 Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là một phần của học thuyết tế bào hiện đại? A Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống B Tất cả các sinh vật đều được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào C Các tế bào được sinh ra từ các tế bào có trước D Tế bào có thể được tạo ra ngẫu nhiên từ vật chất không sống Câu 17 Đặc điểm nào của tế bào hồng cầu ở người phù hợp với chức năng vận chuyển khí oxy? A Có hình cầu và chứa nhiều nhân B Có hình đĩa lõm hai mặt và không có nhân khi trưởng thành C Có lông bơi để di chuyển nhanh D Có kích thước rất lớn để chứa nhiều oxy Câu 18 Tại sao tế bào được coi là đơn vị cấu trúc cơ bản của mọi sinh vật sống? A Vì tế bào là thành phần nhỏ nhất trong tự nhiên B Vì mọi sinh vật từ đơn bào đến đa bào đều được cấu tạo từ tế bào C Vì tế bào có khả năng di chuyển linh hoạt D Vì tế bào chứa tất cả các nguyên tố hóa học Câu 19 Tế bào được coi là đơn vị chức năng vì tất cả các quá trình sống cơ bản đều diễn ra ở đâu? A Bên trong tế bào B Trong các mô C Trong dịch gian bào D Bên ngoài môi trường Câu 20 Tại sao việc nghiên cứu tế bào lại có ý nghĩa quan trọng trong y học? A Vì mọi bệnh tật đều bắt nguồn từ sự rối loạn ở cấp độ tế bào B Vì y học chỉ quan tâm đến các sinh vật đơn bào C Vì tế bào không bao giờ bị tổn thương bởi virus D Vì thuốc chỉ có tác dụng bên ngoài tế bào Câu 21 Nhà khoa học nào đã quan sát thấy các sinh vật đơn bào và tế bào động vật (như vi khuẩn, hồng cầu) bằng kính hiển vi cải tiến vào năm 1674? A Rudolf Virchow B Matthias Schleiden C Antonie van Leeuwenhoek D Robert Hooke Câu 22 Ba thành phần cấu trúc cơ bản chung của mọi loại tế bào (vi khuẩn, thực vật, động vật) là gì? A Màng sinh chất, tế bào chất và nhân hoặc vùng nhân B Thành tế bào, nhân và các bào quan C Màng sinh chất, lưới nội chất và ty thể D Vùng nhân, ribosome và thành tế bào Câu 23 Tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích (S/V) có ý nghĩa gì đối với tế bào? A Tỉ lệ S/V càng nhỏ thì trao đổi chất càng nhanh B Tỉ lệ S/V lớn giúp tế bào trao đổi chất với môi trường hiệu quả hơn C Tỉ lệ S/V không ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của tế bào D Tỉ lệ S/V giúp tế bào di chuyển nhanh hơn Câu 24 Cấp độ tổ chức nhỏ nhất có đầy đủ các đặc trưng cơ bản của sự sống là gì? A Nguyên tử B Phân tử C Bào quan D Tế bào Câu 25 Sự lớn lên và phát triển của cơ thể sinh vật đa bào chủ yếu dựa trên quá trình nào ở cấp độ tế bào? A Sự di cư của tế bào B Sự phân chia và tăng kích thước của tế bào C Sự biến mất của các bào quan D Sự hấp thụ nước từ môi trường Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 3 Các cấp độ tổ chức của thế giới sống Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 5 Các nguyên tố hóa học và nước