Trắc nghiệm sinh học 10 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 10 chân trời sáng tạo học kì I Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 chân trời sáng tạo học kì I Trắc nghiệm Sinh học 10 chân trời sáng tạo học kì I Số câu25Quiz ID43835 Làm bài Câu 1 Khi cho tế bào hồng cầu vào nước cất (môi trường nhược trương), hiện tượng gì sẽ xảy ra? A Tế bào bị co lại B Tế bào không thay đổi hình dạng C Tế bào hút nước và bị vỡ ra D Tế bào thoát nước ra ngoài Câu 2 Sự di chuyển của các phân tử chất tan từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp được gọi là gì? A Vận chuyển chủ động B Sự khuếch tán C Xuất bào D Nhập bào Câu 3 Lưới nội chất hạt khác với lưới nội chất trơn ở đặc điểm nào sau đây? A Có đính các hạt ribosome trên bề mặt B Có khả năng tổng hợp lipid C Nằm xa nhân tế bào hơn D Gồm các ống xoang thông với nhau Câu 4 Chức năng chính của Ribosome trong tế bào là gì? A Tổng hợp lipid B Tổng hợp ATP C Tổng hợp protein D Phân hủy chất độc Câu 5 Bào quan nào sau đây được ví như 'trung tâm điều khiển' mọi hoạt động sống của tế bào nhân thực? A Lưới nội chất B Nhân tế bào C Ti thể D Bộ máy Golgi Câu 6 Nhóm nguyên tố nào sau đây chiếm khối lượng lớn (khoảng 96% trọng lượng khô) của cơ thể sinh vật? A C, H, O, N B Fe, Cu, Zn, I C Ca, P, K, Mg D C, H, Mg, S Câu 7 Thành tế bào của hầu hết các loài vi khuẩn được cấu tạo từ hợp chất nào sau đây? A Cellulose B Chitin C Peptidoglycan D Glycogen Câu 8 Nguyên tố vi lượng tuy chiếm tỉ lệ rất nhỏ nhưng có vai trò cực kỳ quan trọng vì chúng thường là thành phần của chất nào? A Đường đơn glucose B Các chất béo dự trữ C Lớp kép phốtpholipit D Enzyme và hormone Câu 9 Bào quan nào sau đây thực hiện chức năng phân loại, đóng gói và vận chuyển các sản phẩm của tế bào? A Ti thể B Bộ máy Golgi C Lysosome D Lục lạp Câu 10 Bào quan nào chỉ có ở tế bào thực vật và một số tảo, thực hiện chức năng quang hợp? A Trung thể B Lysosome C Lục lạp D Không bào trung tâm Câu 11 Đặc điểm nổi bật nhất của tế bào nhân sơ so với tế bào nhân thực là gì? A Có thành tế bào chắc chắn B Chưa có màng nhân bao bọc vật chất di truyền C Kích thước tế bào rất lớn D Có hệ thống các bào quan có màng bao bọc Câu 12 Ti thể được coi là 'nhà máy năng lượng' của tế bào vì nó thực hiện quá trình nào? A Quang hợp tạo đường B Hô hấp tế bào tạo ATP C Tổng hợp các phân tử RNA D Phân giải các tế bào già Câu 13 Đặc điểm nào sau đây giúp các cấp độ tổ chức sống có khả năng duy trì sự ổn định mặc dù môi trường luôn thay đổi? A Khả năng tự điều chỉnh B Khả năng sinh sản nhanh C Tính chất hệ thống kín D Sự đứng yên của các thành phần Câu 14 Quá trình đưa các đại phân tử hoặc các vật thể có kích thước lớn vào trong tế bào bằng cách biến dạng màng sinh chất gọi là gì? A Nhập bào B Xuất bào C Thẩm thấu D Khuếch tán tăng cường Câu 15 Phát triển bền vững là sự kết hợp hài hòa giữa các hệ thống phụ thuộc lẫn nhau bao gồm các yếu tố nào? A Kinh tế, xã hội và môi trường B Kinh tế, chính trị và giáo dục C Công nghệ, quân sự và văn hóa D Dân số, tài nguyên và du lịch Câu 16 Đơn phân cấu tạo nên phân tử DNA (Axit đêôxiribônuclêic) là gì? A Axit amin B Nucleotide C Axit béo D Monosaccharide Câu 17 Cấu trúc nào sau đây của màng sinh chất giúp các tế bào cùng loại có thể nhận biết được nhau? A Lớp kép phốtpholipit B Phân tử Cholesterol C Các chuỗi Glycoprotein và Glycolipid D Protein xuyên màng Câu 18 Cấp độ tổ chức nào sau đây được xem là cấp độ tổ chức cơ bản nhất của thế giới sống? A Cấp độ phân tử B Cấp độ mô C Cấp độ tế bào D Cấp độ cơ quan Câu 19 Trong các đối tượng sau đây, đâu là đối tượng nghiên cứu trực tiếp của Sinh học? A Các vật không sống B Các vật sống C Các hiện tượng vật lý D Các hợp chất hóa học vô cơ Câu 20 Đặc điểm cấu tạo nào của phân tử nước giúp nó có khả năng hòa tan nhiều chất cần thiết cho tế bào? A Tính phân cực B Trạng thái lỏng C Khối lượng phân tử nhỏ D Liên kết cộng hóa trị không phân cực Câu 21 Thành phần cấu tạo chính của màng sinh chất bao gồm lớp kép của loại phân tử lipid nào? A Triglyceride B Steroid C Sáp D Phốtpholipit Câu 22 Vận chuyển chủ động qua màng sinh chất luôn đòi hỏi yếu tố nào sau đây? A Sự chênh lệch nồng độ cao B Năng lượng ATP và protein vận chuyển C Sự biến dạng hoàn toàn của màng D Chỉ cần các túi không bào Câu 23 Loại đường nào sau đây được gọi là 'đường nho' và là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu cho các hoạt động của tế bào? A Fructose B Galactose C Glucose D Sucrose Câu 24 Bậc cấu trúc nào của protein được xác định bởi trình tự sắp xếp các axit amin trong chuỗi pôlipeptit? A Cấu trúc bậc 1 B Cấu trúc bậc 2 C Cấu trúc bậc 3 D Cấu trúc bậc 4 Câu 25 Loại RNA nào sau đây làm nhiệm vụ vận chuyển axit amin đến ribosome để thực hiện quá trình dịch mã? A mRNA B tRNA C rRNA D snRNA Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 12: Đại cương về polymer Trắc nghiệm Sinh học 10 chân trời sáng tạo kì II