Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thanh toán quốc tếTrắc nghiệm Thanh toán Quốc tế SGU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Thanh toán Quốc tế SGU Trắc nghiệm Thanh toán Quốc tế SGU Số câu25Quiz ID39882 Làm bài Câu 1 Hối phiếu đòi nợ (Bill of Exchange hay Draft) là gì? A Là một chứng từ sở hữu hàng hóa B Là một công cụ tín dụng chỉ được phát hành bởi ngân hàng C Là một lệnh vô điều kiện bằng văn bản, yêu cầu người trả tiền thanh toán một số tiền nhất định cho người thụ hưởng D Là lời hứa thanh toán vô điều kiện của người trả tiền cho người thụ hưởng Câu 2 Ai là 'người yêu cầu mở tín dụng thư' (Applicant) trong một giao dịch L/C? A Ngân hàng mở L/C theo yêu cầu của người bán B Người bán (nhà xuất khẩu) nhận được khoản thanh toán từ L/C C Ngân hàng thông báo L/C cho người bán D Người mua (nhà nhập khẩu) đề nghị ngân hàng mở L/C để thanh toán cho người bán Câu 3 Trong thanh toán quốc tế bằng hối phiếu, 'người ký phát' (Drawer) là ai? A Là ngân hàng đứng ra chiết khấu hối phiếu B Là người có trách nhiệm thanh toán hối phiếu khi đến hạn C Là người lập và ký phát hối phiếu, ra lệnh cho người trả tiền thanh toán D Là người được hưởng lợi từ việc thanh toán hối phiếu Câu 4 Trong phương thức nhờ thu, nếu người nhập khẩu không thanh toán hoặc không chấp nhận hối phiếu theo các điều kiện đã thỏa thuận, điều gì thường xảy ra đối với bộ chứng từ? A Ngân hàng thu hộ tự động hoàn trả hàng hóa cho người xuất khẩu B Bộ chứng từ sẽ được gửi trực tiếp cho người xuất khẩu mà không cần thông báo C Ngân hàng thu hộ sẽ không giao bộ chứng từ cho người nhập khẩu và thông báo về việc từ chối thanh toán/chấp nhận D Ngân hàng thu hộ sẽ buộc người nhập khẩu phải thanh toán Câu 5 Tín dụng thư giáp lưng (Back-to-Back L/C) được sử dụng chủ yếu để làm gì? A Thúc đẩy xuất khẩu bằng cách cho phép người bán nhận tiền ứng trước B Hỗ trợ ngân hàng xác nhận L/C khi có rủi ro cao C Cho phép người mua thanh toán trả chậm mà không cần bảo lãnh ngân hàng D Giúp nhà trung gian tài trợ việc mua hàng từ nhà cung cấp bằng cách dùng L/C nhận được từ người mua cuối làm bảo đảm Câu 6 Quy tắc thực hành thống nhất về Tín dụng thư (UCP 600) do tổ chức nào ban hành và quản lý? A Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT) B Ngân hàng Thế giới (World Bank) C Phòng Thương mại Quốc tế (International Chamber of Commerce - ICC) D Tổ chức Thương mại Thế giới (World Trade Organization - WTO) Câu 7 Trong điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight) Incoterms 2020, trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hóa trên đường biển thuộc về ai và bao gồm mức tối thiểu nào? A Người mua, với mức tối thiểu là Điều khoản A B Người bán, với mức tối thiểu là Điều khoản C của Hiệp hội những người bảo hiểm Luân Đôn (hoặc tương đương) C Hãng vận tải, với bất kỳ mức bảo hiểm nào theo quy định quốc tế D Người bán, với mức tối thiểu là Điều khoản B Câu 8 Thư tín dụng dự phòng (Standby L/C) khác biệt chủ yếu với Thư tín dụng thương mại (Commercial L/C) ở điểm nào? A Thư tín dụng dự phòng không đòi hỏi chứng từ, còn L/C thương mại thì có B Thư tín dụng dự phòng chỉ được kích hoạt khi có sự không thực hiện nghĩa vụ, trong khi L/C thương mại được dùng để thanh toán thông thường C Thư tín dụng dự phòng không thể hủy ngang, còn L/C thương mại có thể D Thư tín dụng dự phòng được sử dụng cho các giao dịch nội địa, L/C thương mại cho giao dịch quốc tế Câu 9 Một doanh nghiệp Việt Nam có mối quan hệ lâu năm, tin cậy với đối tác nước ngoài và muốn giảm thiểu chi phí thanh toán. Phương thức thanh toán nào sau đây là phù hợp nhất trong trường hợp này, giả sử cả hai bên đều đồng ý và không có rủi ro đáng kể? A Tín dụng thư (L/C) B Thanh toán theo tài khoản mở (Open Account) C Nhờ thu (Collection) D Chuyển tiền điện tử (T/T) trả trước Câu 10 Theo UCP 600, nguyên tắc 'độc lập' (Principle of Independence) của tín dụng thư có ý nghĩa gì? A Ngân hàng mở L/C có quyền từ chối thanh toán nếu người mua không hài lòng với hàng hóa B Tín dụng thư là giao dịch độc lập với hợp đồng mua bán hàng hóa cơ sở và các ngân hàng chỉ giao dịch bằng chứng từ, không phải hàng hóa C Người thụ hưởng có thể nhận tiền mà không cần xuất trình bất kỳ chứng từ nào D Mọi bên tham gia L/C đều có thể hủy ngang L/C bất cứ lúc nào Câu 11 Tín dụng thư chuyển nhượng (Transferable L/C) thường được sử dụng trong trường hợp nào? A Khi có hai ngân hàng cùng xác nhận một L/C B Khi người mua muốn thay đổi điều khoản L/C sau khi đã mở C Khi có bên trung gian muốn chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ quyền lợi L/C cho nhà cung cấp thực tế D Khi người xuất khẩu muốn vay vốn từ ngân hàng dựa trên L/C Câu 12 Ngân hàng thông báo (Advising Bank) trong giao dịch tín dụng thư có trách nhiệm chính nào? A Cam kết thanh toán cho người thụ hưởng nếu chứng từ phù hợp B Kiểm tra bộ chứng từ và thanh toán cho người thụ hưởng C Kiểm tra tính chân thật bề ngoài của tín dụng thư và thông báo cho người thụ hưởng D Mở tín dụng thư theo yêu cầu của người mua Câu 13 Một doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam ký hợp đồng bán hàng cho đối tác Mỹ với giá tính bằng USD, nhưng sau đó USD mất giá mạnh so với VND. Doanh nghiệp này đang đối mặt với loại rủi ro nào trong thanh toán quốc tế? A Rủi ro vận chuyển B Rủi ro tín dụng C Rủi ro tỷ giá hối đoái D Rủi ro quốc gia Câu 14 Vai trò chính của SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) trong thanh toán quốc tế là gì? A Ban hành các quy tắc thanh toán quốc tế như UCP 600 B Cấp vốn cho các dự án phát triển ở các nước đang phát triển C Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế giữa các doanh nghiệp D Cung cấp mạng lưới truyền thông tài chính an toàn và chuẩn hóa giữa các ngân hàng toàn cầu Câu 15 Một nhà xuất khẩu nhận thấy khách hàng ở một quốc gia có môi trường chính trị không ổn định và rủi ro tín dụng cao. Phương thức thanh toán nào sau đây sẽ giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà xuất khẩu một cách hiệu quả nhất? A Thanh toán trả trước (Advance Payment) B Tín dụng thư không hủy ngang (Irrevocable L/C) C Thanh toán theo tài khoản mở (Open Account) D Nhờ thu trả chậm (D/A) Câu 16 Khi người bán và người mua thống nhất sử dụng điều kiện CFR (Cost and Freight) Incoterms 2020, điều đó có nghĩa là: A Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro cho đến khi hàng đến cảng đích B Người bán chịu cả chi phí và bảo hiểm cho đến cảng đích C Người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ khi hàng rời kho người bán D Người bán chịu chi phí đến cảng đích, nhưng rủi ro chuyển giao khi hàng qua lan can tàu tại cảng bốc Câu 17 Trong hoạt động thanh toán quốc tế giữa các ngân hàng, khi Ngân hàng A mở tài khoản bằng ngoại tệ tại Ngân hàng B, Ngân hàng A gọi tài khoản đó là gì từ góc độ của mình? A Tài khoản liên ngân hàng nội địa B Tài khoản Loro C Tài khoản Nostro D Tài khoản Vostro Câu 18 Đối với người xuất khẩu, phương thức thanh toán nào sau đây mang lại mức độ an toàn thanh toán cao nhất, giả định rằng các chứng từ được xuất trình phù hợp? A Tín dụng thư không hủy ngang (Irrevocable L/C) B Nhờ thu trả ngay (D/P) C Thanh toán chuyển tiền T/T trả trước D Tín dụng thư có xác nhận (Confirmed L/C) Câu 19 Điểm khác biệt cơ bản giữa phương thức nhờ thu (Collection) và tín dụng thư (L/C) là gì về cam kết thanh toán của ngân hàng? A Nhờ thu được sử dụng cho các giao dịch nhỏ, còn tín dụng thư cho giao dịch lớn B Tín dụng thư có cam kết thanh toán của ngân hàng, trong khi nhờ thu không có C Tín dụng thư đòi hỏi nhiều loại chứng từ hơn nhờ thu D Nhờ thu chỉ áp dụng cho hàng hóa, còn tín dụng thư áp dụng cho cả dịch vụ Câu 20 Đâu là định nghĩa chính xác nhất về Thanh toán quốc tế? A Là quá trình thực hiện các giao dịch chi trả và thu hồi tiền tệ giữa các quốc gia, thông qua ngân hàng, tuân thủ luật pháp và thông lệ quốc tế B Là hoạt động chuyển tiền giữa các cá nhân ở các quốc gia khác nhau bằng mọi phương tiện C Là các giao dịch tài chính liên quan đến ngoại hối được thực hiện qua thị trường chứng khoán quốc tế D Là việc thanh toán các hóa đơn nhập khẩu giữa các doanh nghiệp trong cùng một khu vực kinh tế Câu 21 Hệ thống thanh toán bù trừ đa phương (Multilateral Netting) trong thanh toán quốc tế có ưu điểm chính nào? A Chỉ áp dụng cho các giao dịch nội địa, không phải quốc tế B Đảm bảo thanh toán ngay lập tức (real-time) cho mọi giao dịch C Giảm thiểu đáng kể số lượng và giá trị thực của các khoản thanh toán cần chuyển giao giữa các bên D Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tỷ giá hối đoái Câu 22 Một nhà nhập khẩu Việt Nam muốn tối thiểu hóa rủi ro và trách nhiệm trong suốt quá trình vận chuyển quốc tế từ nước xuất khẩu đến kho của mình. Điều kiện Incoterms nào sau đây phù hợp nhất cho nhà nhập khẩu này? A FOB (Free On Board) B DDP (Delivered Duty Paid) C EXW (Ex Works) D CIF (Cost, Insurance and Freight) Câu 23 Sự khác biệt chính giữa nhờ thu trả ngay (Documents against Payment - D/P) và nhờ thu trả chậm (Documents against Acceptance - D/A) là gì? A D/P yêu cầu thanh toán ngay để nhận chứng từ, còn D/A cho phép chấp nhận hối phiếu trả chậm để nhận chứng từ B D/A không cần hối phiếu, D/P thì cần C D/A được sử dụng cho giao dịch giữa các ngân hàng, còn D/P cho giao dịch giữa doanh nghiệp D D/P an toàn hơn D/A cho người mua Câu 24 Theo Incoterms 2020, trong điều kiện FOB (Free On Board), trách nhiệm và chi phí đối với hàng hóa được chuyển giao từ người bán sang người mua tại thời điểm nào? A Khi hàng hóa được giao đến kho của người mua tại nước nhập khẩu B Khi người bán hoàn tất việc thông quan xuất khẩu C Khi hàng hóa được xếp lên tàu do người mua chỉ định tại cảng bốc hàng được quy định D Khi hàng hóa được đặt tại cầu cảng của cảng bốc hàng, sẵn sàng để xếp lên tàu Câu 25 Trong thanh toán quốc tế, chứng từ nào đóng vai trò là bằng chứng về hợp đồng vận chuyển giữa người gửi hàng và hãng vận tải, đồng thời có thể là chứng từ sở hữu hàng hóa? A Phiếu đóng gói (Packing List) B Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) C Vận đơn (Bill of Lading - B/L) D Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O) Trắc nghiệm Thanh toán Quốc tế EPU Trắc nghiệm Thanh toán Quốc tế HUTECH