Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 6 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 6 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 6 Số câu25Quiz ID39786 Làm bài Câu 1 Lý thuyết Ngang giá Sức mua Tương đối (RPPP) khẳng định rằng tỷ lệ thay đổi của tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền tỷ lệ thuận với yếu tố nào? A mức chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia B tổng sản phẩm quốc nội của quốc gia có đồng tiền mạnh hơn C mức chênh lệch lãi suất thực tế giữa hai quốc gia D tốc độ tăng trưởng cung tiền của nền kinh tế toàn cầu Câu 2 Hiệu ứng Fisher Quốc tế (IFE) đưa ra dự báo rằng tỷ lệ thay đổi dự kiến của tỷ giá giao ngay giữa hai đồng tiền xấp xỉ bằng đại lượng nào? A chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia đó B tổng mức lạm phát của hai quốc gia cộng lại C chênh lệch tốc độ tăng trưởng GDP giữa hai quốc gia D mức chênh lệch chi phí vận chuyển hàng hóa giữa hai thị trường Câu 3 Dựa trên cơ chế của Ngang giá Lãi suất (IRP), đồng tiền của một quốc gia có mức lãi suất cao hơn sẽ có xu hướng giao dịch như thế nào trên thị trường kỳ hạn? A được giao dịch với mức phần bù kỳ hạn lớn so với mọi đồng tiền khác B được giao dịch ở mức chiết khấu kỳ hạn so với đồng tiền của quốc gia có lãi suất thấp hơn C luôn có mức giá kỳ hạn bằng đúng mức giá giao ngay bất chấp mọi điều kiện D không thể giao dịch trên thị trường kỳ hạn do rủi ro vỡ nợ quá cao Câu 4 Tỷ giá hối đoái thực (Real Exchange Rate) là một chỉ báo kinh tế được tính toán dựa trên phương pháp nào? A lấy tỷ giá hối đoái danh nghĩa điều chỉnh cho tỷ lệ giá cả giữa hai quốc gia B cộng tỷ giá giao ngay với lãi suất thực của ngân hàng trung ương C lấy mức cung tiền của quốc gia này chia cho mức cung tiền của quốc gia kia D nhân tỷ giá hối đoái danh nghĩa với tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu Câu 5 Yếu tố nào dưới đây là nguyên nhân chính khiến cho lý thuyết Ngang giá Sức mua Tuyệt đối (Absolute PPP) thường xuyên bị sai lệch trong thực tế? A sự đồng nhất hoàn toàn về sở thích tiêu dùng của người dân trên toàn thế giới B sự can thiệp của chính phủ vào thị trường chứng khoán nội địa C sự hiện diện của chi phí vận chuyển, rào cản thương mại và hàng hóa không thể giao dịch D sự tồn tại của một đồng tiền chung duy nhất được sử dụng trên toàn cầu Câu 6 Nhận định nào sau đây là chính xác nhất về hoạt động kinh doanh chênh lệch lãi suất có phòng ngừa (CIA)? A hoạt động này mang lại lợi nhuận cao nhất khi lạm phát vượt quá lãi suất danh nghĩa B hoạt động này luôn yêu cầu nhà đầu tư phải chịu rủi ro biến động tỷ giá trong tương lai C hoạt động này chỉ dựa vào sự thay đổi của tỷ giá giao ngay để tìm kiếm lợi nhuận D hoạt động này chỉ thực hiện được để thu lợi nhuận phi rủi ro khi điều kiện IRP không tồn tại Câu 7 Phương pháp 'Dự báo hỗn hợp' (Mixed Forecasting) tỷ giá hối đoái được thực hiện dựa trên nguyên tắc luận nào? A gán các trọng số khác nhau cho kết quả dự báo từ nhiều phương pháp khác nhau để đưa ra kết quả cuối cùng B chỉ trộn lẫn ngẫu nhiên các con số thống kê từ năm ngoái mà không cần phân tích C kết hợp việc tung đồng xu với quyết định của máy tính D sử dụng duy nhất một mô hình toán học nhưng thay đổi biến số mỗi ngày Câu 8 Chỉ số Big Mac (Big Mac Index) do tạp chí The Economist công bố được giới tài chính sử dụng rộng rãi như là công cụ gì? A một tiêu chuẩn bắt buộc do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) ban hành B một thước đo không chính thức của lý thuyết Ngang giá Sức mua Tuyệt đối C một công cụ phân tích kỹ thuật để dự báo giá thịt bò thế giới D một chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại Câu 9 Trong tài chính quốc tế, lý thuyết Ngang giá Lãi suất (IRP) phản ánh trạng thái nào dưới đây? A tỷ giá giao ngay không thay đổi theo thời gian và không chịu rủi ro B tỷ suất sinh lợi của các công cụ nợ ngắn hạn ở các quốc gia khác nhau là bằng nhau khi được phòng ngừa rủi ro tỷ giá C chênh lệch lạm phát luôn bằng đúng chênh lệch lãi suất thực tế trên thị trường D tỷ giá kỳ hạn luôn lớn hơn tỷ giá giao ngay bất chấp sự khác biệt về mức lãi suất Câu 10 Về mặt toán học, nếu cả Hiệu ứng Fisher và Hiệu ứng Fisher Quốc tế (IFE) đều giữ vững một cách hoàn hảo trên toàn cầu, hệ quả rút ra là gì? A lãi suất danh nghĩa tại mọi quốc gia phải biến mất B tỷ giá giao ngay sẽ ngừng biến động vĩnh viễn C lãi suất thực tại mọi quốc gia phải bằng nhau D mức lạm phát tại các quốc gia đang phát triển sẽ tăng gấp đôi Câu 11 Phương pháp dự báo tỷ giá bằng phân tích kỹ thuật (Technical Forecasting) chủ yếu dựa vào nguồn thông tin nào sau đây? A báo cáo chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn B các chỉ số kinh tế vĩ mô như lạm phát và thâm hụt ngân sách C sử dụng các mô hình dữ liệu lịch sử về giá và khối lượng giao dịch D phân tích tâm lý của các chính trị gia trong các cuộc bầu cử Câu 12 Điều kiện kinh tế vĩ mô tiên quyết nào sau đây phải được thỏa mãn để lý thuyết Ngang giá Lãi suất (IRP) duy trì liên tục trên thị trường? A tất cả các quốc gia phải áp dụng chế độ tỷ giá cố định hoàn toàn B các ngân hàng trung ương phải ngừng phát hành tiền giấy C sự tồn tại của dòng vốn tự do luân chuyển quốc tế mà không bị kiểm soát D lãi suất của tất cả các quốc gia trên thế giới phải bằng đúng 0% Câu 13 Tỷ giá giao ngay hiện tại là 1.20 USD/EUR. Lãi suất 1 năm của Mỹ là 4% và của khu vực Eurozone là 2%. Dựa vào phương trình Ngang giá lãi suất (IRP), tỷ giá kỳ hạn 1 năm lý thuyết sẽ xấp xỉ mức nào? A xấp xỉ 1.2235 USD/EUR B xấp xỉ 1.1765 USD/EUR C xấp xỉ 1.2480 USD/EUR D xấp xỉ 1.1500 USD/EUR Câu 14 Giả sử tỷ lệ lạm phát của Anh dự kiến là 5% và của Mỹ là 2%. Theo lý thuyết Ngang giá Sức mua Tương đối (RPPP), điều gì sẽ xảy ra với tỷ giá giữa đồng Bảng Anh (GBP) và Đô la Mỹ (USD)? A đồng GBP sẽ lên giá khoảng 3 phần trăm so với đồng USD B đồng USD sẽ mất giá khoảng 7 phần trăm so với đồng GBP C đồng GBP sẽ mất giá khoảng 3 phần trăm so với đồng USD D tỷ giá giữa hai đồng tiền sẽ không thay đổi do lạm phát đã được bù đắp Câu 15 Về mặt logic của các lý thuyết tài chính quốc tế, Hiệu ứng Fisher Quốc tế (IFE) có mối quan hệ nguồn gốc như thế nào? A được phát minh hoàn toàn độc lập với các lý thuyết kinh tế vĩ mô khác B được suy xuất từ sự kết hợp giữa Hiệu ứng Fisher và Ngang giá Sức mua Tương đối C là nền tảng sinh ra phương pháp dự báo bằng phân tích kỹ thuật D là phiên bản thay thế cho lý thuyết Ngang giá Lãi suất có phòng ngừa Câu 16 Lãi suất hiện tại của Đô la Mỹ (USD) là 3% và của Yên Nhật (JPY) là 1%. Theo Hiệu ứng Fisher Quốc tế (IFE), sự thay đổi dự kiến của tỷ giá giao ngay giữa USD và JPY sẽ có chiều hướng như thế nào? A đồng JPY dự báo mất giá khoảng 2 phần trăm so với đồng USD B đồng USD dự báo lên giá khoảng 4 phần trăm so với đồng JPY C đồng USD dự báo mất giá khoảng 2 phần trăm so với đồng JPY D tỷ giá giữa hai đồng tiền sẽ duy trì cố định hoàn toàn Câu 17 Trái ngược với phân tích kỹ thuật, phương pháp dự báo cơ bản (Fundamental Forecasting) trong tỷ giá hối đoái được xây dựng chủ yếu dựa trên yếu tố nào? A mối quan hệ định lượng giữa các biến số kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất và thu nhập B đồ thị nến Nhật và các đường trung bình động đơn giản C những tin đồn trên mạng xã hội về sự phá sản của các tập đoàn đa quốc gia D việc ngoại suy trực tiếp từ duy nhất một điểm dữ liệu tỷ giá giao ngay của ngày hôm qua Câu 18 Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm, tính hiệu quả và độ chính xác của lý thuyết Ngang giá Sức mua (PPP) thay đổi như thế nào theo thời gian? A luôn chính xác tuyệt đối trong khoảng thời gian giao dịch tính bằng giờ B tác dụng tốt nhất khi lạm phát ở các quốc gia bằng 0 C không giữ vững trong ngắn hạn nhưng có xu hướng đúng đắn hơn trong dài hạn D chỉ đúng đắn trong ngắn hạn và hoàn toàn sai lệch trong dài hạn Câu 19 Ngang giá Sức mua Tuyệt đối (Absolute PPP) được xây dựng dựa trên cơ sở của quy luật nào? A quy luật lợi thế so sánh B quy luật cung cầu tiền tệ C quy luật một giá đối với một rổ hàng hóa tiêu chuẩn D quy luật lợi tức giảm dần Câu 20 Đâu là một trong những hạn chế lớn nhất và khó khắc phục nhất của phương pháp dự báo tỷ giá cơ bản (Fundamental Forecasting)? A phương pháp này bị các cơ quan quản lý nhà nước cấm sử dụng B độ chính xác của nó phụ thuộc vào khả năng dự báo trước các biến số kinh tế vĩ mô tương lai C nó chỉ có thể áp dụng cho các đồng tiền của các quốc gia châu Á D phương pháp này không sử dụng bất kỳ số liệu thống kê nào Câu 21 Trong bối cảnh kinh doanh ngoại hối, khái niệm 'Biên lợi nhuận có phòng ngừa' (Covered Margin) được đo lường bằng cách nào? A tổng chi phí mua hợp đồng quyền chọn ngoại tệ nhân với tỷ giá giao ngay B độ lệch giữa tỷ suất sinh lợi đầu tư nước ngoài có phòng ngừa và tỷ suất sinh lợi trong nước C phần chênh lệch giữa tỷ lệ lạm phát thực tế và lạm phát kỳ vọng D lợi nhuận thu được từ việc bán khống cổ phiếu trên thị trường quốc tế Câu 22 Dự báo tỷ giá dựa trên thị trường (Market-based forecasting) là phương pháp ngoại suy trực tiếp thông qua việc sử dụng công cụ nào? A sử dụng các phần mềm trí tuệ nhân tạo để đọc tin tức báo chí B sử dụng tỷ giá giao ngay hoặc tỷ giá kỳ hạn hiện tại làm căn cứ dự báo C sử dụng báo cáo kiểm toán nội bộ của các ngân hàng thương mại D sử dụng kết quả thăm dò ý kiến của người tiêu dùng ngẫu nhiên trên phố Câu 23 Đặc điểm cốt lõi nào dưới đây phân biệt kinh doanh chênh lệch lãi suất không phòng ngừa (UIA) với kinh doanh chênh lệch lãi suất có phòng ngừa (CIA)? A nhà đầu tư UIA chỉ giao dịch vàng thay vì ngoại tệ B nhà đầu tư UIA luôn nhận được sự bảo lãnh từ chính phủ C nhà đầu tư UIA không sử dụng hợp đồng kỳ hạn để chốt tỷ giá và phải chịu rủi ro biến động tỷ giá D nhà đầu tư UIA bắt buộc phải có tài khoản tại ít nhất ba quốc gia khác nhau Câu 24 Lý thuyết cho rằng 'tỷ giá kỳ hạn là một công cụ dự báo không chệch' (unbiased predictor) mang ý nghĩa cốt lõi nào sau đây? A tỷ giá kỳ hạn luôn được thiết lập bởi các ngân hàng trung ương để kiểm soát lạm phát B tỷ giá kỳ hạn hiện tại chính là giá trị kỳ vọng của tỷ giá giao ngay trong tương lai C tỷ giá kỳ hạn luôn thấp hơn tỷ giá giao ngay bất chấp tình trạng của thị trường D tỷ giá kỳ hạn là công cụ dự báo chắc chắn đúng 100% trong mọi tình huống thực tế Câu 25 Hiệu ứng Fisher (Fisher Effect) mô tả mối quan hệ toán học nào dưới đây? A lãi suất danh nghĩa tại một quốc gia bằng tổng của lãi suất thực và tỷ lệ lạm phát kỳ vọng B lãi suất thực luôn bằng tỷ lệ lạm phát trừ đi tỷ giá giao ngay C lãi suất danh nghĩa bằng tỷ giá kỳ hạn cộng với chênh lệch lạm phát D tỷ lệ lạm phát kỳ vọng luôn bằng không trong một thị trường hiệu quả Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 5 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 7