Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 5 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 5 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 5 Số câu25Quiz ID39784 Làm bài Câu 1 Nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt giữa tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay theo lý thuyết ngang giá lãi suất có bao phủ (CIP) là gì? A Chi phí quản lý hành chính B Chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia C Sự thay đổi của dự trữ ngoại hối D Tốc độ tăng trưởng kinh tế Câu 2 Điều kiện ngang giá lãi suất không bao phủ (UIP) giả định yếu tố quan trọng nào để dự báo tỷ giá tương lai? A Sự kỳ vọng của thị trường vào tỷ giá giao ngay trong tương lai B Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Trung ương C Sự cố định của dòng vốn đầu tư gián tiếp D Sự ổn định tuyệt đối của mức giá chung Câu 3 Hiện tượng kinh doanh chênh lệch giá lãi suất (Arbitrage) xảy ra khi nào? A Lãi suất thực tế giữa hai quốc gia không bằng nhau sau khi điều chỉnh tỷ giá kỳ hạn B Khi tỷ giá hối đoái đứng yên không thay đổi C Khi chính phủ cấm chuyển đổi ngoại tệ D Khi lạm phát ở hai quốc gia bằng nhau Câu 4 Sự khác biệt cốt lõi giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn là gì? A Thời điểm thực hiện giao dịch trao đổi tiền tệ B Địa điểm thực hiện giao dịch C Đơn vị tiền tệ tham gia giao dịch D Tên của các ngân hàng thương mại Câu 5 Thuật ngữ 'đầu cơ' trên thị trường ngoại hối đề cập đến hoạt động gì? A Mua hoặc bán ngoại tệ với kỳ vọng thu lợi từ biến động tỷ giá B Chỉ mua để nhập khẩu hàng hóa thiết yếu C Gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng nước ngoài D Đóng góp vốn vào doanh nghiệp nước ngoài Câu 6 Tại sao nhà đầu tư quốc tế lại quan tâm đến chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia? A Để thực hiện các chiến lược kinh doanh chênh lệch lãi suất (Carry Trade) B Để làm giảm tỷ lệ lạm phát nội địa C Để thay đổi chính sách tài khóa của chính phủ D Để ngăn chặn sự biến động của thị trường chứng khoán Câu 7 Rủi ro hối đoái trong tài chính quốc tế thường được các doanh nghiệp phòng ngừa thông qua công cụ nào? A Hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn hoặc hoán đổi B Tăng giá sản phẩm bán ra C Giảm lương nhân viên D Đóng cửa chi nhánh nước ngoài Câu 8 Trong hệ thống Bretton Woods, các nước thành viên cam kết duy trì tỷ giá như thế nào? A Neo với đồng đô la Mỹ theo biên độ hẹp B Thả nổi hoàn toàn theo thị trường C Không cần quản lý tỷ giá D Sử dụng đồng tiền chung hoàn toàn Câu 9 Khi lạm phát ở một quốc gia cao hơn đáng kể so với các đối tác thương mại, theo PPP, đồng tiền quốc gia đó có xu hướng gì? A Mất giá trong dài hạn B Lên giá trong dài hạn C Giữ nguyên giá trị D Không thay đổi sức mua Câu 10 Công cụ 'quyền chọn tiền tệ' mang lại lợi ích gì cho người mua quyền? A Quyền nhưng không bắt buộc thực hiện giao dịch theo tỷ giá đã xác định B Nghĩa vụ phải thực hiện giao dịch bất kể tỷ giá thị trường C Lãi suất được ngân hàng chi trả D Khoản vay tín dụng không lãi suất Câu 11 Một quốc gia có cán cân thanh toán thặng dư liên tục thường đối mặt với áp lực gì lên tỷ giá? A Áp lực lên giá nội tệ B Áp lực làm nội tệ giảm giá mạnh C Ngân hàng Trung ương phải in thêm tiền D Không có áp lực nào lên tỷ giá Câu 12 Khi một quốc gia áp dụng cơ chế tỷ giá cố định, công cụ chính để điều chỉnh cân bằng cán cân thanh toán là gì? A Thay đổi lãi suất hoặc điều chỉnh tỷ giá chính thức B Thả nổi tự do tỷ giá C Chỉ sử dụng thuế quan xuất khẩu D Ngừng giao dịch ngoại tệ hoàn toàn Câu 13 Điều gì xảy ra khi tỷ giá hối đoái thực (Real Exchange Rate) tăng? A Sức cạnh tranh của hàng nội địa trên thị trường quốc tế tăng lên B Hàng hóa nội địa trở nên đắt đỏ hơn đối với nước ngoài C Nhập khẩu trở nên rẻ hơn đáng kể D Cán cân thương mại chắc chắn thâm hụt Câu 14 Theo mô hình Mundell-Fleming, chính sách tiền tệ mở rộng trong chế độ tỷ giá thả nổi sẽ gây ra tác động gì? A Làm nội tệ mất giá và thúc đẩy xuất khẩu B Làm nội tệ lên giá và giảm xuất khẩu C Không ảnh hưởng đến tỷ giá D Làm tăng lãi suất đột biến Câu 15 Yếu tố nào sau đây là đặc điểm của hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý (Managed Float)? A Tỷ giá được xác định hoàn toàn bởi cung cầu nhưng Ngân hàng Trung ương can thiệp để ổn định B Tỷ giá hoàn toàn cố định vào một đồng ngoại tệ mạnh C Tỷ giá thay đổi theo mệnh lệnh hành chính của Chính phủ D Tỷ giá không bao giờ biến động trên thị trường Câu 16 Chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia phản ánh điều gì theo quan điểm của nhà đầu tư? A Sự khác biệt về rủi ro và kỳ vọng tỷ giá trong tương lai B Lợi nhuận chắc chắn 100% không rủi ro C Sự thay đổi về khí hậu kinh doanh D Tốc độ sản xuất hàng hóa của nước đó Câu 17 Mục đích chính của việc Ngân hàng Trung ương can thiệp vào thị trường ngoại hối là gì? A Để điều tiết biến động tỷ giá và thực hiện chính sách tiền tệ B Để kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá C Để triệt tiêu hoàn toàn nhập khẩu D Để thay đổi hoàn toàn giá vàng quốc tế Câu 18 Yếu tố nào là động lực thúc đẩy sự tích hợp của các thị trường tài chính toàn cầu? A Sự phát triển của công nghệ thông tin và tự do hóa dòng vốn B Sự bảo hộ nghiêm ngặt của các chính phủ C Việc cấm đoán sử dụng internet trong tài chính D Sự giảm sút của các hoạt động thương mại quốc tế Câu 19 Yếu tố nào làm hạn chế khả năng áp đặt các chính sách tiền tệ độc lập của một quốc gia có tỷ giá cố định và dòng vốn tự do? A Bộ ba bất khả thi (Impossible Trinity) B Quy luật lợi nhuận biên C Hiệu ứng lấn át trong đầu tư D Sự gia tăng năng suất lao động Câu 20 Trong điều kiện thị trường hiệu quả, các thông tin mới về kinh tế vĩ mô sẽ tác động lên tỷ giá như thế nào? A Phản ánh ngay lập tức vào tỷ giá B Không gây tác động gì cả C Chờ đợi sự phê duyệt của ngân hàng trung ương D Chỉ tác động sau một khoảng thời gian dài Câu 21 Tại sao việc phá giá đồng nội tệ không phải lúc nào cũng cải thiện ngay lập tức cán cân thương mại? A Do độ trễ của các hợp đồng thương mại (Hiệu ứng đường cong J) B Do lãi suất ngân hàng không thay đổi C Do người dân không thích tiêu dùng D Do chính phủ không kiểm soát nhập khẩu Câu 22 Đặc điểm của thị trường ngoại hối 'phi tập trung' (OTC) là gì? A Giao dịch được thực hiện trực tiếp giữa các bên qua mạng lưới điện tử B Mọi giao dịch phải tập trung tại một sàn giao dịch duy nhất C Chỉ chính phủ mới được tham gia D Giao dịch chỉ diễn ra tại các chi nhánh ngân hàng vật lý Câu 23 Theo lý thuyết ngang giá sức mua (PPP) tuyệt đối, tỷ giá hối đoái được quyết định bởi yếu tố nào? A Tỷ lệ chênh lệch mức giá chung giữa hai quốc gia B Lãi suất ngân hàng của hai nước C Tỷ lệ thất nghiệp của hai nền kinh tế D Khối lượng đầu tư trực tiếp nước ngoài Câu 24 Khi một quốc gia chuyển từ tỷ giá cố định sang thả nổi, tác động trực tiếp lên dự trữ ngoại hối là gì? A Giảm nhu cầu can thiệp để bảo vệ tỷ giá B Tăng nhu cầu nắm giữ dự trữ ngoại hối C Buộc phải tăng dự trữ bằng vàng D Dự trữ ngoại hối mất đi giá trị vốn có Câu 25 Trong chế độ tỷ giá thả nổi hoàn toàn, sự gia tăng nhu cầu về đồng nội tệ trên thị trường ngoại hối sẽ dẫn đến hệ quả gì về mặt lý thuyết? A Đồng nội tệ mất giá B Đồng nội tệ lên giá C Cung tiền tệ giảm mạnh D Lạm phát tăng vọt Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 4 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 6