Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 4 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 4 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 4 Số câu25Quiz ID39782 Làm bài Câu 1 Khi chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia không được bù đắp bằng sự thay đổi tỷ giá kỳ hạn, điều gì sẽ xảy ra? A Cơ hội kinh doanh chênh lệch lãi suất phát sinh B Ngân hàng trung ương sẽ can thiệp ngay lập tức C Tỷ giá giao ngay sẽ ngừng biến động D Lãi suất sẽ tự động cân bằng trở lại Câu 2 Mục tiêu chính của các nhà kinh doanh chênh lệch lãi suất có bảo hiểm là gì? A Kiếm lợi nhuận phi rủi ro từ chênh lệch lãi suất B Đầu cơ vào sự tăng giá của đồng nội tệ C Bảo vệ tài sản khỏi rủi ro lạm phát D Tăng cường dự trữ ngoại hối quốc gia Câu 3 Theo lý thuyết Fisher quốc tế, nếu lạm phát kỳ vọng ở Mỹ tăng lên, điều gì sẽ xảy ra với lãi suất danh nghĩa tại Mỹ? A Lãi suất danh nghĩa sẽ tăng lên B Lãi suất danh nghĩa sẽ giảm xuống C Lãi suất danh nghĩa không đổi D Lãi suất danh nghĩa trở về 0 Câu 4 Nếu một quốc gia có lãi suất thực tế cao hơn các quốc gia khác, theo IFE, điều gì sẽ xảy ra với giá trị đồng tiền của quốc gia đó? A Đồng tiền có xu hướng tăng giá B Đồng tiền có xu hướng giảm giá C Đồng tiền giữ nguyên giá trị D Không có xu hướng cụ thể Câu 5 Nếu lãi suất tại Mỹ cao hơn lãi suất tại Nhật Bản, theo lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP), đồng USD sẽ có xu hướng: A Giao dịch ở trạng thái chiết khấu trên thị trường kỳ hạn B Giao dịch ở trạng thái bù giá trên thị trường kỳ hạn C Tăng giá mạnh so với đồng JPY trên thị trường giao ngay D Giữ nguyên giá trị so với đồng JPY Câu 6 Yếu tố nào dưới đây gây khó khăn nhất cho việc kiểm chứng thực nghiệm của thuyết ngang giá sức mua (PPP)? A Sự khác biệt trong cơ cấu giỏ hàng hóa tiêu dùng B Lãi suất ngân hàng trung ương quá thấp C Sự phổ biến của thẻ tín dụng quốc tế D Chi phí in ấn tiền giấy của các quốc gia Câu 7 Hiện tượng kinh doanh chênh lệch lãi suất có bảo hiểm (Covered Interest Arbitrage) xuất hiện khi nào? A Khi tỷ giá kỳ hạn không phản ánh đúng chênh lệch lãi suất B Khi tỷ giá giao ngay bằng tỷ giá kỳ hạn C Khi lãi suất hai quốc gia bằng nhau D Khi không có chi phí giao dịch trên thị trường Câu 8 Trong điều kiện thị trường hiệu quả, các cơ hội kinh doanh chênh lệch giá có đặc điểm gì? A Tồn tại trong thời gian rất ngắn B Tồn tại vĩnh viễn trên thị trường C Không bao giờ tồn tại D Chỉ dành cho các tổ chức tài chính lớn Câu 9 Trong điều kiện cân bằng lãi suất có bảo hiểm (CIRP), yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự chênh lệch giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn? A Sự chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia B Dự báo về lạm phát trong tương lai C Chi phí giao dịch trên thị trường ngoại hối D Sự thay đổi trong dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương Câu 10 Theo lý thuyết ngang giá sức mua (PPP), tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ biến động như thế nào để phản ánh sự khác biệt về lạm phát? A Đồng tiền của quốc gia có lạm phát cao hơn sẽ giảm giá B Đồng tiền của quốc gia có lạm phát cao hơn sẽ tăng giá C Tỷ giá hối đoái không bị ảnh hưởng bởi lạm phát D Tỷ giá hối đoái sẽ cố định theo thời gian Câu 11 Điều gì phản ánh đúng nhất tình trạng 'cân bằng' trong ngang giá lãi suất có bảo hiểm? A Lợi nhuận sau khi bảo hiểm rủi ro bằng nhau ở hai thị trường B Tỷ giá hối đoái không bao giờ biến động C Không có quốc gia nào có lạm phát D Lãi suất tại mọi quốc gia đều bằng nhau Câu 12 Nếu một nhà đầu tư kỳ vọng đồng nội tệ sẽ tăng giá mạnh trong tương lai, hành vi nào là hợp lý theo logic của IRP? A Đầu tư vào tài sản bằng ngoại tệ nếu lãi suất ngoại tệ hấp dẫn hơn B Chỉ đầu tư vào tài sản bằng nội tệ để tránh rủi ro C Bán toàn bộ ngoại tệ hiện có D Yêu cầu chính phủ cố định tỷ giá hối đoái Câu 13 Điều gì xảy ra với đồng tiền có lãi suất danh nghĩa thấp hơn trong mô hình IFE? A Có xu hướng tăng giá trong tương lai B Có xu hướng giảm giá trong tương lai C Giữ giá trị không đổi so với rổ tiền tệ D Chịu sự kiểm soát chặt chẽ của ngân hàng trung ương Câu 14 Trong mô hình UIRP, kỳ vọng về tỷ giá hối đoái trong tương lai đóng vai trò gì? A Là nhân tố xác định chênh lệch lãi suất cân bằng B Chỉ là một thông số phụ không ảnh hưởng tới lãi suất C Luôn luôn bằng với tỷ giá giao ngay hiện tại D Phản ánh chính sách chi tiêu của chính phủ Câu 15 Đặc điểm nào phân biệt giữa ngang giá lãi suất có bảo hiểm (CIRP) và không bảo hiểm (UIRP)? A Việc sử dụng hợp đồng kỳ hạn để cố định tỷ giá B Giả định về sự hoàn hảo của thị trường tài chính C Sự phụ thuộc vào lạm phát kỳ vọng D Tốc độ dòng vốn di chuyển giữa các quốc gia Câu 16 Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là giả định cơ bản của mô hình ngang giá lãi suất có bảo hiểm (CIRP)? A Các ngân hàng trung ương can thiệp mạnh mẽ vào thị trường B Không có rào cản về vốn C Không có chi phí giao dịch D Các nhà đầu tư là người chấp nhận rủi ro trung tính Câu 17 Tại sao các nhà đầu tư nhỏ lẻ thường khó thực hiện kinh doanh chênh lệch lãi suất có bảo hiểm hơn các tổ chức tài chính? A Do chênh lệch giá mua bán và chi phí giao dịch lớn B Do họ không được phép truy cập thị trường kỳ hạn C Do họ không có đủ kiến thức về toán học D Do chính phủ cấm cá nhân tham gia Câu 18 Yếu tố nào làm cho ngang giá lãi suất (IRP) khó duy trì tuyệt đối trong thực tế? A Chi phí giao dịch và sự kiểm soát vốn B Sự minh bạch của thông tin thị trường C Sự đồng nhất của các nhà đầu tư D Việc sử dụng các công cụ phái sinh Câu 19 Trong khuôn khổ lý thuyết ngang giá lãi suất, nếu một nhà đầu tư nhận thấy cơ hội kinh doanh chênh lệch lãi suất, hành động nào sẽ làm mất đi cơ hội này? A Lực lượng cung cầu trên thị trường ngoại hối điều chỉnh tỷ giá B Chính phủ áp đặt thuế lên các giao dịch tài chính C Nhà đầu tư ngừng giao dịch để tránh rủi ro D Các ngân hàng tăng biên độ chênh lệch mua bán Câu 20 Vai trò của hợp đồng kỳ hạn trong chiến lược kinh doanh chênh lệch lãi suất là gì? A Khóa tỷ giá để loại bỏ rủi ro biến động tiền tệ B Tăng lãi suất nhận được từ ngân hàng C Giảm thuế thu nhập từ đầu tư nước ngoài D Thay thế hoàn toàn cho vốn đầu tư ban đầu Câu 21 Mối quan hệ giữa lãi suất và tỷ giá trong lý thuyết ngang giá lãi suất không bảo hiểm (UIRP) giả định điều gì về kỳ vọng của nhà đầu tư? A Tỷ giá kỳ hạn tương lai bằng tỷ giá giao ngay kỳ vọng B Nhà đầu tư luôn sử dụng hợp đồng kỳ hạn để bảo hiểm C Lạm phát giữa hai quốc gia luôn bằng nhau D Ngân hàng trung ương cố định tỷ giá hối đoái Câu 22 Hiệu ứng Fisher quốc tế (International Fisher Effect - IFE) dự báo mối quan hệ giữa điều gì? A Chênh lệch lãi suất danh nghĩa và thay đổi tỷ giá B Tổng sản phẩm quốc nội và tỷ giá giao ngay C Tốc độ tăng trưởng kinh tế và lãi suất thực tế D Cán cân thương mại và tỷ giá kỳ hạn Câu 23 Lý thuyết ngang giá lãi suất dựa trên giả định quan trọng nào về sự di chuyển của dòng vốn? A Dòng vốn có thể tự do di chuyển giữa các quốc gia B Dòng vốn bị giới hạn bởi hạn ngạch nhập khẩu C Dòng vốn chỉ di chuyển thông qua các ngân hàng trung ương D Dòng vốn không ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái Câu 24 Trong bối cảnh tài chính quốc tế, sự 'chênh lệch lãi suất' được hiểu là gì? A Sự khác biệt giữa lãi suất của hai quốc gia B Sự khác biệt giữa lãi suất huy động và cho vay C Sự khác biệt giữa lãi suất ngắn hạn và dài hạn D Sự khác biệt giữa lãi suất thực và lãi suất danh nghĩa Câu 25 Tại sao ngang giá lãi suất (IRP) thường được coi là lý thuyết phản ánh sát thực tế hơn so với ngang giá sức mua (PPP) trong ngắn hạn? A Vì thị trường tài chính điều chỉnh nhanh hơn thị trường hàng hóa B Vì dữ liệu về lãi suất chính xác hơn dữ liệu về giá cả C Vì chính phủ kiểm soát tỷ giá dễ hơn giá cả hàng hóa D Vì chi phí giao dịch trên thị trường tiền tệ cao hơn Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 3 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 5