Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 3 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 3 Số câu25Quiz ID39780 Làm bài Câu 1 Nếu lãi suất tại Mỹ cao hơn lãi suất tại Nhật Bản trong khi các yếu tố khác không đổi, theo thuyết ngang giá lãi suất, đồng USD có xu hướng A Giao dịch ở mức chiết khấu trên thị trường kỳ hạn so với JPY B Giao dịch ở mức cộng giá trên thị trường kỳ hạn so với JPY C Không thay đổi giá trị so với JPY D Tăng giá mạnh trên thị trường giao ngay ngay lập tức Câu 2 Mối quan hệ giữa lãi suất, lạm phát và tỷ giá thường được gọi là gì trong tài chính quốc tế A Tam giác cân bằng lãi suất - lạm phát - tỷ giá B Lý thuyết ngang giá (Parity Conditions) C Mô hình tăng trưởng Solow D Hệ thống Bretton Woods Câu 3 Tại sao các hàng hóa không giao dịch được (non-tradable goods) lại ảnh hưởng đến tính chính xác của PPP A Vì giá của chúng không được quy đổi theo tỷ giá hối đoái B Vì chúng là nguyên nhân chính gây ra lạm phát C Vì chúng không chịu ảnh hưởng bởi lãi suất D Vì chúng luôn có giá bằng nhau trên toàn thế giới Câu 4 Theo lý thuyết ngang giá sức mua (PPP) tuyệt đối, tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền được xác định bởi yếu tố nào A Tỷ lệ mức giá chung của hai quốc gia B Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế giữa hai quốc gia C Tỷ lệ thất nghiệp của hai quốc gia D Tỷ lệ dự trữ ngoại hối của hai quốc gia Câu 5 Nếu lãi suất danh nghĩa tại Mỹ là 5% và Nhật Bản là 1%, theo hiệu ứng Fisher, chênh lệch lạm phát kỳ vọng giữa Mỹ và Nhật Bản là bao nhiêu A 4% B 6% C 1% D 5% Câu 6 Khi thực hiện đầu tư quốc tế, sự khác biệt giữa lợi nhuận dự kiến từ UIP và CIP nằm ở đâu A CIP tính đến rủi ro tỷ giá, còn UIP thì không B UIP tính đến rủi ro tỷ giá, còn CIP thì không C CIP chỉ áp dụng cho thị trường chứng khoán D Cả hai đều không tính đến rủi ro Câu 7 Nếu CIP không tồn tại, điều đó có nghĩa là gì đối với nhà đầu tư A Thị trường ngoại hối đang ở trạng thái cân bằng B Cơ hội kinh doanh chênh lệch giá không rủi ro tồn tại C Tỷ giá kỳ hạn đã phản ánh chính xác thông tin D Lãi suất đã được điều chỉnh phù hợp với lạm phát Câu 8 Một trong những rủi ro lớn nhất đối với nhà đầu tư thực hiện 'Carry Trade' là gì A Tỷ giá đảo chiều làm mất sạch lợi nhuận lãi suất B Lãi suất tiền gửi tại quốc gia A tăng lên C Thuế thu nhập cá nhân giảm xuống D Giá hàng hóa tiêu dùng giảm Câu 9 Điều kiện nào sau đây KHÔNG thuộc các giả định của mô hình ngang giá lãi suất A Không có chi phí giao dịch B Không có kiểm soát vốn C Nhà đầu tư có thông tin bất đối xứng D Không có rủi ro chính trị Câu 10 Hiệu ứng Fisher quốc tế dự báo rằng quốc gia có lãi suất danh nghĩa cao hơn sẽ trải qua điều gì A Đồng nội tệ tăng giá B Đồng nội tệ mất giá C Lạm phát giảm mạnh D Thâm hụt ngân sách giảm Câu 11 Nếu một nhà đầu tư kỳ vọng đồng nội tệ sẽ lên giá so với ngoại tệ, chiến lược nào sau đây là hợp lý nhất dựa trên UIP A Vay đồng nội tệ để đầu tư vào ngoại tệ B Vay ngoại tệ để đầu tư vào nội tệ C Chỉ giữ tiền mặt trong két sắt D Đầu tư vào bất động sản tại quốc gia ngoại tệ Câu 12 Nguyên nhân chính khiến PPP thường không giữ được trong ngắn hạn là do A Tốc độ điều chỉnh của giá cả hàng hóa chậm hơn tỷ giá hối đoái B Lãi suất thay đổi quá chậm C Dân số thay đổi đột ngột D Quy mô nền kinh tế quá lớn Câu 13 Phí bù rủi ro trong mô hình UIP xuất hiện khi nào A Khi nhà đầu tư không trung hòa rủi ro B Khi ngân hàng trung ương can thiệp vào thị trường kỳ hạn C Khi tất cả các quốc gia đều sử dụng chung một đồng tiền D Khi lạm phát tại mọi quốc gia bằng nhau Câu 14 Trong bối cảnh tài chính quốc tế, 'Carry Trade' là hoạt động dựa trên kỳ vọng gì A Tỷ giá sẽ ổn định để tận dụng chênh lệch lãi suất B Lãi suất sẽ tăng đồng loạt trên toàn cầu C Tỷ giá sẽ biến động mạnh để đầu cơ D Lạm phát sẽ bằng 0 tại quốc gia vay tiền Câu 15 Lý thuyết ngang giá sức mua tương đối (Relative PPP) tập trung vào khía cạnh nào của thay đổi tỷ giá A Mức giá tuyệt đối của hàng hóa B Tốc độ thay đổi của tỷ giá tương ứng với chênh lệch lạm phát C Tốc độ thay đổi của dòng vốn đầu tư gián tiếp D Tốc độ thay đổi của GDP bình quân đầu người Câu 16 Hiện tượng kinh doanh chênh lệch giá lãi suất (Covered Interest Arbitrage) xuất hiện khi nào A Khi thị trường đạt trạng thái cân bằng tuyệt đối B Khi chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia không được phản ánh chính xác vào tỷ giá kỳ hạn C Khi tất cả các quốc gia đều áp dụng chế độ tỷ giá thả nổi D Khi lạm phát tại mọi quốc gia đều bằng 0 Câu 17 Tại sao các nhà kinh tế cho rằng lý thuyết ngang giá lãi suất không bảo hiểm (UIP) thường không được kiểm chứng thành công trong thực tế A Do sự tồn tại của phí bù rủi ro tỷ giá (risk premium) B Do sự can thiệp trực tiếp của Chính phủ vào lãi suất C Do thiếu dữ liệu về lãi suất thị trường D Do các nhà đầu tư luôn hành động phi lý trí Câu 18 Khi một quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao hơn quốc gia đối tác, theo PPP, đồng nội tệ của quốc gia đó có xu hướng A Tăng giá B Mất giá C Không thay đổi D Biến động không quy luật Câu 19 Mục đích chính của các điều kiện ngang giá trong tài chính quốc tế là gì A Thiết lập mối quan hệ giữa các biến số tài chính trong trạng thái cân bằng B Dự báo chính xác 100% tỷ giá tương lai C Ngăn chặn hoàn toàn sự biến động của lạm phát D Loại bỏ hoàn toàn rủi ro chính trị Câu 20 Điểm yếu cốt lõi của lý thuyết ngang giá sức mua (PPP) trong việc giải thích tỷ giá ngắn hạn là gì A Sự tồn tại của chi phí vận chuyển và hàng rào thuế quan B Sự biến động quá nhanh của lãi suất C Sự khan hiếm của dữ liệu lạm phát D Sai số trong tính toán GDP Câu 21 Theo lý thuyết ngang giá lãi suất, nếu lãi suất nội tệ thấp hơn ngoại tệ, thì đồng nội tệ trên thị trường kỳ hạn phải ở trạng thái A Cộng giá (Premium) B Chiết khấu (Discount) C Ngang giá (Par) D Không thay đổi Câu 22 Điều kiện nào sau đây là bắt buộc để lý thuyết ngang giá lãi suất không bảo hiểm (Uncovered Interest Parity - UIP) có thể xảy ra A Nhà đầu tư phải hành động dựa trên kỳ vọng hợp lý về tỷ giá tương lai B Thị trường tài chính phải đóng cửa hoàn toàn với dòng vốn nước ngoài C Lạm phát tại hai quốc gia phải bằng nhau tuyệt đối D Chính phủ phải cố định tỷ giá hối đoái Câu 23 Theo hiệu ứng Fisher quốc tế (International Fisher Effect), sự khác biệt về lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia phản ánh điều gì A Sự khác biệt về mức độ tăng trưởng GDP thực tế B Sự khác biệt về tỷ lệ lạm phát kỳ vọng C Sự khác biệt về mức độ rủi ro chính trị D Sự khác biệt về cung tiền tệ của ngân hàng trung ương Câu 24 Nếu một nhà đầu tư nhận thấy lãi suất tại quốc gia A cao hơn quốc gia B và thực hiện vay ở B để gửi ở A mà không bảo hiểm tỷ giá, họ đang kỳ vọng điều gì A Đồng nội tệ quốc gia A sẽ mất giá so với B ít hơn chênh lệch lãi suất B Đồng nội tệ quốc gia A sẽ tăng giá so với B C Tỷ giá sẽ không thay đổi trong kỳ hạn đầu tư D Lãi suất tại A sẽ giảm xuống nhanh chóng Câu 25 Trong điều kiện thị trường hiệu quả, lý thuyết ngang giá lãi suất có bảo hiểm (Covered Interest Parity - CIP) phát biểu rằng tỷ giá kỳ hạn được xác định bởi yếu tố nào sau đây A Chênh lệch lạm phát dự kiến giữa hai quốc gia B Chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia và tỷ giá giao ngay C Cán cân thương mại song phương D Dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 2 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 4