Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 2 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 2 Số câu25Quiz ID39778 Làm bài Câu 1 Trong hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi, điều gì xảy ra với BOP? A Tỷ giá sẽ tự điều chỉnh để đưa cán cân về trạng thái cân bằng B Cán cân thanh toán luôn luôn thặng dư C Chính phủ buộc phải bán dự trữ ngoại hối D Cán cân thanh toán luôn luôn thâm hụt Câu 2 Khoản mục 'Thu nhập sơ cấp' trong cán cân vãng lai bao gồm những yếu tố nào? A Thu nhập từ lao động và thu nhập từ đầu tư (lãi, cổ tức) B Viện trợ không hoàn lại và quà biếu C Doanh thu từ xuất khẩu nông sản D Tiền gửi tiết kiệm của người dân Câu 3 Trong hệ thống tài chính quốc tế, cán cân thanh toán (BOP) phản ánh thông tin gì? A Tất cả các giao dịch kinh tế giữa người cư trú và người không cư trú trong một thời kỳ nhất định B Tổng giá trị tài sản ròng của một quốc gia sở hữu ở nước ngoài tại thời điểm cụ thể C Toàn bộ thu nhập quốc dân được tạo ra từ hoạt động xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ D Sự chênh lệch giữa lượng tiền gửi và tiền vay của các ngân hàng thương mại Câu 4 Tại sao tài khoản vãng lai thường được coi là thước đo sức khỏe kinh tế quốc gia? A Nó phản ánh khả năng cạnh tranh quốc tế và thói quen tiết kiệm/tiêu dùng của quốc gia B Vì nó thể hiện chính xác tổng tài sản của người dân C Nó chỉ đo lường lượng ngoại tệ gửi tại ngân hàng D Vì nó bao gồm cả nợ công dài hạn của chính phủ Câu 5 Trong hệ thống tài chính quốc tế, 'đầu tư gián tiếp' (FPI) nhạy cảm với điều gì nhất? A Chênh lệch lãi suất và kỳ vọng tỷ giá B Giá trị của hàng hóa nông nghiệp C Số lượng lao động tại quốc gia D Chi phí thuê đất sản xuất Câu 6 Hoạt động nào sau đây thuộc tài khoản vốn trong cấu trúc BOP? A Chuyển giao quyền sở hữu tài sản phi sản xuất, phi tài chính B Thanh toán cổ tức cho các nhà đầu tư nước ngoài C Chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng D Khoản viện trợ nhân đạo dưới dạng thực phẩm và thuốc men Câu 7 Khi dự trữ ngoại hối chính thức tăng lên, điều này được ghi chép vào đâu? A Bên 'Nợ' (Debit) của tài khoản tài chính B Bên 'Có' (Credit) của tài khoản vãng lai C Bên 'Nợ' (Debit) của tài khoản vốn D Không ghi chép vào cán cân thanh toán Câu 8 Nếu một quốc gia có cán cân thanh toán thặng dư lớn kéo dài, hệ quả là gì? A Có nguy cơ gây áp lực tăng giá đồng nội tệ và lạm phát B Quốc gia đó sẽ không còn nợ nước ngoài C Kinh tế quốc gia chắc chắn sẽ rơi vào suy thoái D Dự trữ ngoại hối sẽ cạn kiệt Câu 9 Mục tiêu chính của việc theo dõi BOP đối với các nhà hoạch định chính sách là gì? A Đánh giá tính bền vững của các chính sách kinh tế đối ngoại B Chỉ để tính thuế xuất nhập khẩu C Để quản lý giá cả hàng hóa tiêu dùng hàng ngày D Để kiểm soát số lượng người xuất cảnh Câu 10 Để giảm thâm hụt cán cân vãng lai, quốc gia có thể thực hiện chính sách nào? A Thắt chặt chính sách tài khóa hoặc phá giá đồng nội tệ B Tăng chi tiêu công mạnh mẽ C Giảm lãi suất huy động D Khuyến khích nhập khẩu xa xỉ phẩm Câu 11 Khi Chính phủ một nước bán trái phiếu cho nhà đầu tư nước ngoài, giao dịch này ghi vào đâu? A Tài khoản tài chính (bên Có) B Tài khoản vãng lai (bên Nợ) C Tài khoản vốn (bên Có) D Tài khoản tài chính (bên Nợ) Câu 12 Trong tài khoản tài chính, 'quyền rút vốn đặc biệt' (SDR) được coi là gì? A Một dạng tài sản dự trữ của Ngân hàng Trung ương B Một loại hàng hóa xuất khẩu C Khoản nợ phải trả cho người dân D Thu nhập từ kinh doanh dịch vụ Câu 13 Lỗi và sai sót (Net errors and omissions) trong cán cân thanh toán xuất hiện do nguyên nhân nào? A Sự khác biệt về nguồn dữ liệu và thời điểm ghi chép các giao dịch B Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường ngoại hối C Do thâm hụt ngân sách chính phủ quá lớn D Sự biến động thất thường của tỷ giá hối đoái Câu 14 Khoản mục 'Chi chuyển tiền của người lao động' thuộc nhóm nào? A Thu nhập thứ cấp (Chuyển giao vãng lai) B Thu nhập sơ cấp C Đầu tư trực tiếp D Tài khoản vốn Câu 15 Việc ghi chép theo nguyên tắc 'ghi sổ kép' trong BOP có nghĩa là gì? A Mỗi giao dịch kinh tế đều được ghi vào ít nhất hai bút toán với giá trị bằng nhau nhưng trái ngược dấu B Mỗi giao dịch chỉ được ghi một lần duy nhất vào một tài khoản C Chỉ ghi chép các giao dịch liên quan đến tiền mặt D Tổng bên Có phải luôn luôn bằng 0 Câu 16 Một quốc gia có tỷ lệ tiết kiệm thấp hơn đầu tư trong nước sẽ rơi vào tình trạng nào? A Thâm hụt cán cân vãng lai B Thặng dư cán cân vãng lai C Tăng trưởng kinh tế bằng 0 D Dự trữ ngoại hối tăng vọt Câu 17 Sự khác biệt cơ bản giữa FDI và FPI trong tài khoản tài chính là gì? A FDI mang tính dài hạn và kiểm soát, trong khi FPI thiên về đầu tư tài chính ngắn hạn B FDI là dòng vốn chính phủ, còn FPI là dòng vốn tư nhân C FDI chỉ xảy ra trong lĩnh vực dịch vụ, FPI xảy ra trong sản xuất D FDI không có rủi ro, còn FPI có rủi ro cao Câu 18 Khoản mục nào dưới đây được tính vào cán cân dịch vụ? A Doanh thu từ vận tải hàng không quốc tế B Xuất khẩu thép xây dựng C Tiền lãi từ trái phiếu nước ngoài D Đầu tư mua bất động sản ở nước ngoài Câu 19 Khoản mục nào sau đây được ghi vào bên 'Có' (Credit) trong cán cân thanh toán? A Xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài B Nhập khẩu dịch vụ từ nước ngoài C Người trong nước đi du lịch nước ngoài D Mua cổ phiếu của công ty nước ngoài Câu 20 Đồng nhất thức thu nhập quốc dân S - I = CA cho thấy điều gì? A Sự chênh lệch giữa tiết kiệm quốc gia và đầu tư trong nước bằng cán cân vãng lai B Tiết kiệm luôn luôn bằng đầu tư trong mọi điều kiện C Cán cân vãng lai luôn luôn bằng cán cân vốn D Tỷ giá hối đoái không ảnh hưởng đến tiết kiệm Câu 21 Khi một quốc gia có thâm hụt cán cân vãng lai, theo lý thuyết, điều này đồng nghĩa với việc gì? A Quốc gia đó phải vay mượn từ phần còn lại của thế giới B Dự trữ ngoại hối của quốc gia chắc chắn sẽ tăng lên C Đồng nội tệ của quốc gia đó đang bị định giá thấp hơn giá trị thực D Tổng cầu trong nước nhỏ hơn tổng sản phẩm quốc nội Câu 22 Thành phần nào thuộc tài khoản vãng lai của cán cân thanh toán? A Cán cân thương mại, dịch vụ, thu nhập sơ cấp và thu nhập thứ cấp B Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp (FPI) C Thay đổi dự trữ ngoại hối của Ngân hàng Trung ương D Các khoản vay nợ dài hạn của chính phủ với các tổ chức quốc tế Câu 23 Khi nhập khẩu hàng hóa trả bằng ngoại tệ, giao dịch được ghi như thế nào? A Ghi vào bên Nợ của tài khoản vãng lai B Ghi vào bên Có của tài khoản vãng lai C Ghi vào bên Nợ của tài khoản vốn D Không ghi chép vào BOP Câu 24 Hiện tượng 'chảy máu chất xám' hoặc chuyển tiền kiều hối thuộc loại giao dịch nào? A Thu nhập thứ cấp B Tài khoản vốn C Đầu tư trực tiếp D Cán cân thương mại Câu 25 Sự khác biệt giữa GNP và GDP liên quan đến cán cân thu nhập như thế nào? A GNP bao gồm thu nhập ròng từ nước ngoài trong khi GDP thì không B GDP luôn luôn cao hơn GNP C GNP chỉ đo lường sản xuất hàng hóa công nghiệp D Không có sự khác biệt giữa hai chỉ số này Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 1 Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 3