Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tế130 câu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 130 câu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế 130 câu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Số câu25Quiz ID39774 Làm bài Câu 1 Trong hệ thống Bretton Woods, các đồng tiền được gắn kết (peg) với đồng tiền nào? A Đồng USD B Đồng Bảng Anh C Đồng Yên Nhật D Vàng Câu 2 Rủi ro giao dịch (Transaction exposure) phát sinh từ nguyên nhân nào? A Các hợp đồng thương mại có giá trị bằng ngoại tệ chưa đến hạn thanh toán B Sự thay đổi trong giá cổ phiếu của công ty C Việc thuê nhân viên nước ngoài D Thay đổi chính sách thuế nội địa Câu 3 Khi một công ty xuất khẩu lo ngại về việc đồng nội tệ tăng giá làm giảm doanh thu, họ nên thực hiện chiến lược nào? A Bán ngoại tệ kỳ hạn B Mua ngoại tệ kỳ hạn C Tăng lãi suất cho vay D Giảm giá bán sản phẩm Câu 4 Yếu tố nào làm tăng nhu cầu đối với đồng nội tệ trong mô hình cung cầu ngoại hối? A Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tăng B Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ tăng C Nhà đầu tư trong nước mua chứng khoán nước ngoài D Người dân đi du lịch nước ngoài nhiều hơn Câu 5 Khi tỷ giá hối đoái danh nghĩa của một quốc gia tăng lên, điều này phản ánh trạng thái nào của đồng nội tệ? A Nội tệ bị mất giá B Nội tệ lên giá C Nội tệ không đổi D Lạm phát tăng cao Câu 6 Hiệp ước nào được coi là nền tảng cho sự ra đời của đồng tiền chung Euro tại châu Âu? A Hiệp ước Maastricht B Hiệp ước Rome C Hiệp ước Lisbon D Hiệp ước Paris Câu 7 Yếu tố nào sau đây là đặc điểm của thị trường tiền tệ quốc tế Eurocurrency? A Gửi tiền bằng ngoại tệ tại các ngân hàng bên ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó B Chỉ áp dụng cho đồng Euro C Giao dịch trực tiếp với ngân hàng trung ương D Bị kiểm soát chặt chẽ bởi luật pháp quốc gia nơi có ngân hàng Câu 8 Lý thuyết ngang giá lãi suất (IRP) cho rằng sự khác biệt về lãi suất giữa hai quốc gia được bù đắp bởi điều gì? A Sự thay đổi dự kiến của tỷ giá hối đoái B Sự can thiệp của ngân hàng trung ương C Sự khác biệt về thuế thu nhập doanh nghiệp D Sự khác biệt về tăng trưởng GDP Câu 9 Chỉ số Big Mac thường được các nhà kinh tế sử dụng để minh họa cho học thuyết nào? A Ngang giá sức mua (PPP) B Lý thuyết lợi thế so sánh C Lý thuyết vòng đời sản phẩm D Mô hình trọng thương Câu 10 Khi cán cân vãng lai thâm hụt, điều này có ý nghĩa gì đối với nguồn vốn quốc gia? A Quốc gia phải vay vốn hoặc thu hút đầu tư nước ngoài để bù đắp B Quốc gia đang dư thừa ngoại tệ C Quốc gia không cần huy động vốn quốc tế D Thu nhập quốc dân đang tăng trưởng vượt bậc Câu 11 Việc áp dụng thuế quan nhập khẩu thường dẫn đến hệ quả nào đối với cán cân thương mại? A Có xu hướng cải thiện cán cân thương mại trong ngắn hạn B Luôn làm tăng xuất khẩu C Không gây tác động gì D Làm tăng lượng nhập khẩu Câu 12 Tỷ giá hối đoái chéo (Cross rate) được xác định như thế nào? A Thông qua tỷ giá của hai đồng tiền đó so với một đồng tiền thứ ba B Chỉ dựa vào cung cầu trực tiếp giữa hai đồng tiền C Do Ngân hàng Thế giới quy định D Bằng tỷ giá mua trừ tỷ giá bán Câu 13 Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) khác với hợp đồng tương lai (Futures contract) ở điểm cơ bản nào? A Hợp đồng kỳ hạn được thỏa thuận riêng lẻ và giao dịch phi tập trung B Hợp đồng tương lai có tính thanh khoản thấp hơn C Hợp đồng kỳ hạn bắt buộc phải thông qua bù trừ trung tâm D Hợp đồng tương lai luôn có rủi ro tín dụng cao hơn Câu 14 Trong lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP), tỷ giá hối đoái dài hạn được xác định bởi yếu tố nào? A Chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia B Chênh lệch lãi suất ngắn hạn C Sự can thiệp của chính phủ D Dòng vốn đầu cơ ngắn hạn Câu 15 Cơ chế nào cho phép các nhà đầu tư kiếm lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất mà không chịu rủi ro tỷ giá? A Kinh doanh chênh lệch lãi suất có bảo hiểm (Covered Interest Arbitrage) B Đầu cơ ngoại hối C Đầu tư trực tiếp nước ngoài D Kinh doanh chênh lệch giá đơn thuần Câu 16 Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) được thành lập chủ yếu với mục đích gì? A Ổn định hệ thống tiền tệ quốc tế và hỗ trợ cán cân thanh toán B Tài trợ cho các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng C Thúc đẩy thương mại tự do giữa các quốc gia D Quản lý thị trường chứng khoán toàn cầu Câu 17 Mô hình Mundell-Fleming giải thích mối quan hệ giữa các biến số nào? A Tỷ giá, lãi suất và thu nhập quốc dân B Giá vàng và cung tiền C Thuế suất và chi tiêu công D Lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp Câu 18 Lợi thế so sánh (Comparative Advantage) của David Ricardo nhấn mạnh điều gì? A Quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất mặt hàng có chi phí cơ hội thấp hơn B Quốc gia phải tự cung tự cấp mọi thứ C Quốc gia phải chiếm lĩnh mọi thị trường D Tất cả quốc gia đều có lợi thế như nhau Câu 19 Chính sách tỷ giá neo (Pegged exchange rate) yêu cầu quốc gia phải làm gì để duy trì tỷ giá? A Can thiệp tích cực vào thị trường ngoại hối B Để mặc cho thị trường tự quyết định C Không cần dự trữ ngoại hối D Ngừng giao dịch với nước ngoài Câu 20 Việc Ngân hàng Trung ương mua ngoại tệ trên thị trường ngoại hối sẽ có tác động gì đến cung tiền nội tệ? A Làm tăng cung tiền B Làm giảm cung tiền C Không ảnh hưởng đến cung tiền D Làm tăng lãi suất huy động Câu 21 Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế thường đề cập đến vấn đề nào? A Khả năng thay đổi chính sách làm ảnh hưởng đến lợi nhuận đầu tư B Sự thay đổi của thời tiết C Lãi suất ngân hàng giảm D Biến động giá vàng thế giới Câu 22 Cán cân thanh toán (BOP) của một quốc gia bao gồm các tài khoản chính nào? A Tài khoản vãng lai, tài khoản vốn và tài khoản tài chính B Tài khoản tiết kiệm và tài khoản đầu tư C Tài khoản xuất khẩu và tài khoản nhập khẩu D Tài khoản ngân sách và tài khoản thuế Câu 23 Swaps ngoại hối (Currency Swap) là giao dịch như thế nào? A Mua và bán đồng thời một số lượng ngoại tệ với hai ngày giá trị khác nhau B Chỉ đơn thuần là việc đổi tiền mặt C Giao dịch mua bán ngoại tệ ngay lập tức D Vay nợ dài hạn từ ngân hàng Câu 24 Hệ thống tiền tệ quốc tế hiện đại được gọi là gì? A Hệ thống tỷ giá hỗn hợp (Managed float) B Hệ thống bản vị vàng hoàn toàn C Hệ thống Bretton Woods mở rộng D Hệ thống tiền tệ không tập trung Câu 25 Trong chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, yếu tố nào sau đây là nguồn lực chủ yếu xác định giá trị của đồng nội tệ? A Cung và cầu ngoại tệ trên thị trường B Quyết định của Ngân hàng Trung ương C Dự trữ vàng quốc gia D Cam kết của Chính phủ về tỷ giá cố định 133 câu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Chương 1