Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tế133 câu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 133 câu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế 133 câu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Số câu25Quiz ID39772 Làm bài Câu 1 Một công ty Mỹ dự kiến nhận được 1 triệu EUR trong 3 tháng. Để phòng ngừa rủi ro tỷ giá giảm, công ty nên thực hiện hành động nào trên thị trường phái sinh? A Mua hợp đồng tương lai EUR B Bán một quyền chọn bán EUR (write a put option) C Mua một quyền chọn mua EUR (buy a call option) D Bán hợp đồng kỳ hạn EUR Câu 2 Rủi ro chuyển đổi (Translation Exposure) liên quan đến vấn đề gì? A Sự thay đổi giá trị các khoản phải thu/phải trả bằng ngoại tệ chưa đến hạn B Ảnh hưởng của biến động tỷ giá đến khả năng cạnh tranh và dòng tiền hoạt động trong tương lai của công ty C Sự thay đổi giá trị trên sổ sách của tài sản và nợ phải trả của các công ty con ở nước ngoài khi hợp nhất báo cáo tài chính D Nguy cơ chính phủ nước sở tại áp đặt các biện pháp kiểm soát ngoại hối Câu 3 Mô hình Mundell-Fleming phân tích sự tác động của chính sách tài khóa và tiền tệ trong một nền kinh tế mở. Theo mô hình này, trong điều kiện luồng vốn chu chuyển hoàn hảo và chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu chính phủ) sẽ dẫn đến kết quả gì? A Sản lượng tăng mạnh và đồng nội tệ giảm giá B Sản lượng không thay đổi (hoặc thay đổi rất ít) và đồng nội tệ tăng giá C Sản lượng và lãi suất đều giảm D Sản lượng tăng và cán cân thương mại được cải thiện Câu 4 Một 'cú sốc' làm tăng mạnh giá dầu toàn cầu có khả năng gây ra ảnh hưởng gì đến cán cân thương mại của một quốc gia nhập khẩu ròng dầu mỏ như Việt Nam? A Gây ra thặng dư thương mại lớn hơn B Gây ra thâm hụt thương mại lớn hơn hoặc làm giảm thặng dư C Không ảnh hưởng đến cán cân thương mại D Làm tăng giá trị xuất khẩu các mặt hàng khác một cách tự động Câu 5 Eurocurrency (Tiền tệ Châu Âu) là gì? A Đồng tiền chung chính thức của Liên minh Châu Âu (đồng Euro) B Một loại tiền kỹ thuật số được phát hành bởi Ngân hàng Trung ương Châu Âu C Bất kỳ đồng tiền nào được gửi tại một ngân hàng bên ngoài quốc gia phát hành ra nó D Các đồng tiền của các quốc gia châu Âu trước khi họ gia nhập khu vực đồng Euro Câu 6 Tổ chức nào đóng vai trò là 'người cho vay cuối cùng' (lender of last resort) đối với các quốc gia thành viên gặp khó khăn về cán cân thanh toán? A Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) B Ngân hàng Thế giới (World Bank) C Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) D Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) Câu 7 Arbitrage địa phương (Locational Arbitrage) trong thị trường ngoại hối là gì? A Kinh doanh chênh lệch giá bằng cách khai thác sự khác biệt giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn B Kinh doanh chênh lệch giá bằng cách mua một đồng tiền tại một ngân hàng có giá bán thấp và bán ngay lập tức tại một ngân hàng khác có giá mua cao hơn C Vay bằng một đồng tiền lãi suất thấp và đầu tư vào một đồng tiền lãi suất cao D Khai thác sự chênh lệch giá của một đồng tiền giữa thị trường chính thức và thị trường phi chính thức Câu 8 Tại sao một công ty có thể phát hành trái phiếu trên thị trường Eurobond thay vì thị trường nội địa? A Để tránh mọi rủi ro về tỷ giá hối đoái B Vì thị trường Eurobond thường có ít quy định pháp lý hơn và có thể tiếp cận một lượng vốn lớn hơn từ các nhà đầu tư quốc tế C Vì lãi suất trên thị trường Eurobond luôn được chính phủ bảo lãnh D Vì trái phiếu Eurobond chỉ có thể được mua bởi các ngân hàng trung ương Câu 9 Khi tính toán Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) cho một dự án quốc tế, yếu tố nào cần được điều chỉnh đặc biệt so với một dự án nội địa? A Thuế suất thu nhập doanh nghiệp của công ty mẹ B Phần bù rủi ro quốc gia (country risk premium) C Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của toàn tập đoàn D Chi phí phát hành cổ phiếu ưu đãi Câu 10 Trong hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi, nếu cầu về đồng USD tăng mạnh so với đồng VND, điều gì có khả năng xảy ra nhất? A Đồng USD giảm giá so với VND B Ngân hàng Nhà nước Việt Nam bắt buộc phải bán VND để duy trì tỷ giá C Tỷ giá USD/VND không thay đổi do có cơ chế tự điều chỉnh D Đồng USD tăng giá so với VND Câu 11 Hệ thống Bretton Woods (1944-1971) được đặc trưng bởi cơ chế tỷ giá nào? A Tỷ giá thả nổi hoàn toàn dựa trên cung cầu thị trường B Bản vị Vàng cổ điển, nơi mỗi đồng tiền được định giá trực tiếp bằng vàng C Một hệ thống tỷ giá cố định có thể điều chỉnh, với USD được neo vào vàng và các đồng tiền khác neo vào USD D Sử dụng một rổ tiền tệ quốc tế (như SDR) làm đơn vị định giá trung tâm Câu 12 Điều gì mô tả đúng nhất về 'bộ ba bất khả thi' (Impossible Trinity) trong kinh tế quốc tế? A Một quốc gia không thể cùng lúc có lạm phát thấp, thất nghiệp thấp và tăng trưởng kinh tế cao B Một quốc gia không thể đồng thời theo đuổi một chế độ tỷ giá hối đoái cố định, tự do hóa dòng vốn và một chính sách tiền tệ độc lập C Một công ty không thể tối đa hóa lợi nhuận, tối đa hóa thị phần và tối đa hóa trách nhiệm xã hội cùng một lúc D Một chính phủ không thể cùng lúc giảm thuế, tăng chi tiêu và giữ cho ngân sách cân bằng Câu 13 Yếu tố nào sau đây được coi là một hình thức của rủi ro chính trị (political risk) đối với một công ty đa quốc gia? A Sự biến động của tỷ giá hối đoái do các lực lượng thị trường B Sự gia tăng cạnh tranh từ các công ty địa phương C Chính phủ nước sở tại trưng thu tài sản của công ty con mà không bồi thường thỏa đáng D Lạm phát cao tại quốc gia của công ty mẹ Câu 14 Giả sử tỷ giá giao ngay GBP/USD là 1.2500, lãi suất 1 năm ở Mỹ là 4% và ở Anh là 5%. Theo lý thuyết Ngang giá lãi suất có phòng ngừa (Covered IRP), tỷ giá kỳ hạn 1 năm của GBP/USD sẽ như thế nào? A Được giao dịch ở mức chiết khấu (discount) so với tỷ giá giao ngay B Được giao dịch ở mức cộng thêm (premium) so với tỷ giá giao ngay C Bằng chính xác tỷ giá giao ngay là 1.2500 D Không thể xác định được nếu không có thông tin về lạm phát Câu 15 Thị trường nào cho phép trao đổi một đồng tiền này lấy một đồng tiền khác để giao ngay lập tức (thường trong vòng hai ngày làm việc)? A Thị trường giao ngay (Spot market) B Thị trường kỳ hạn (Forward market) C Thị trường tương lai (Futures market) D Thị trường hoán đổi (Swap market) Câu 16 Nếu tỷ giá JPY/USD là 150, điều này có nghĩa là gì? A 1 JPY mua được 150 USD B 1 USD mua được 150 JPY C Cần 150 USD để mua 1 JPY D Giá trị của JPY và USD là ngang bằng Câu 17 Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác biệt cơ bản so với Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) ở điểm nào? A FDI luôn có lợi nhuận cao hơn FPI B FDI liên quan đến việc giành quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của doanh nghiệp C FPI chỉ đầu tư vào trái phiếu chính phủ, còn FDI đầu tư vào cổ phiếu D FDI có tính thanh khoản cao hơn FPI Câu 18 Trong Cán cân thanh toán (BOP), giao dịch nào sau đây được ghi vào mục Tài khoản vãng lai (Current Account)? A Một công ty Nhật Bản mua trái phiếu chính phủ Việt Nam B Một công ty Việt Nam xuất khẩu một lô hàng cà phê sang Đức C Ngân hàng Nhà nước Việt Nam bán ra ngoại tệ để can thiệp tỷ giá D Một nhà đầu tư Mỹ mua cổ phiếu của một công ty niêm yết tại Việt Nam Câu 19 LIBOR (London Interbank Offered Rate) đã và đang được thay thế bằng các lãi suất tham chiếu thay thế (Alternative Reference Rates - ARRs) như SOFR. Lý do chính cho sự chuyển đổi này là gì? A LIBOR chỉ áp dụng cho các khoản vay bằng Bảng Anh B Các vụ bê bối thao túng lãi suất và sự suy giảm của thị trường cho vay liên ngân hàng không có tài sản đảm bảo C Các lãi suất thay thế như SOFR luôn thấp hơn LIBOR, giúp giảm chi phí vay D LIBOR không phản ánh được kỳ vọng lạm phát của thị trường Câu 20 Trong một giao dịch hoán đổi tiền tệ (currency swap), các bên tham gia thường trao đổi những gì? A Các khoản thanh toán lãi suất cố định lấy lãi suất thả nổi trong cùng một đồng tiền B Các khoản nợ gốc và/hoặc các khoản thanh toán lãi suất của một khoản vay bằng một đồng tiền này lấy các khoản tương ứng bằng một đồng tiền khác C Cổ phiếu của công ty này lấy cổ phiếu của công ty khác ở hai quốc gia khác nhau D Một đồng tiền giao ngay lấy hợp đồng tương lai của cùng đồng tiền đó Câu 21 Lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP) cho rằng tỷ giá hối đoái sẽ điều chỉnh như thế nào? A Để cân bằng lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia B Để cân bằng giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ tương tự giữa hai quốc gia C Để giữ cho cán cân thương mại luôn ở trạng thái thặng dư D Để phản ánh chính xác dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương Câu 22 Khi ngân hàng trung ương của một quốc gia bán ngoại tệ từ dự trữ của mình ra thị trường, mục đích chính thường là gì? A Làm cho đồng nội tệ giảm giá để thúc đẩy xuất khẩu B Làm cho đồng nội tệ tăng giá hoặc ngăn chặn sự mất giá quá mức C Tăng cung tiền trong nước để kích thích kinh tế D Mua trái phiếu chính phủ để hạ lãi suất Câu 23 Khi một công ty đa quốc gia (MNC) sử dụng hợp đồng kỳ hạn (forward contract) để cố định tỷ giá cho một khoản phải thu bằng ngoại tệ, công ty đó đang phòng ngừa loại rủi ro nào? A Rủi ro giao dịch (Transaction exposure) B Rủi ro kinh tế (Economic exposure) C Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure) D Rủi ro quốc gia (Country risk) Câu 24 Một nhà đầu tư mua một quyền chọn bán (put option) đối với đồng EUR với giá thực hiện là 1.15 USD/EUR. Nhà đầu tư sẽ thực hiện quyền chọn này khi nào? A Khi tỷ giá giao ngay trên thị trường lớn hơn 1.15 USD/EUR B Khi tỷ giá giao ngay trên thị trường nhỏ hơn 1.15 USD/EUR C Khi tỷ giá giao ngay trên thị trường bằng đúng 1.15 USD/EUR D Khi tỷ giá kỳ hạn lớn hơn 1.15 USD/EUR Câu 25 Hiệu ứng Fisher quốc tế (International Fisher Effect) mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào? A Chênh lệch lãi suất danh nghĩa và thay đổi dự kiến của tỷ giá giao ngay B Tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay dự kiến trong tương lai C Chênh lệch lạm phát và thay đổi của tỷ giá giao ngay D Lãi suất thực và dòng vốn đầu tư quốc tế 87 câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế 130 câu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế