Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tế87 câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 87 câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế 87 câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Số câu25Quiz ID39770 Làm bài Câu 1 Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống tỷ giá hối đoái cố định Bretton Woods vào đầu những năm 1970 là gì? A Sự ra đời của đồng Euro làm suy yếu vai trò của USD B Thâm hụt cán cân thanh toán kéo dài của Mỹ và việc mất khả năng chuyển đổi USD ra vàng C Khủng hoảng nợ công ở các nước đang phát triển D Tổ chức WTO áp đặt các quy định thương mại mới Câu 2 Một nhà nhập khẩu Việt Nam cần trả 100.000 USD trong 90 ngày nữa và lo ngại VND sẽ giảm giá. Biện pháp phòng ngừa rủi ro (hedging) nào sau đây là phù hợp nhất? A Bán một hợp đồng kỳ hạn 90 ngày cho 100.000 USD B Mua quyền chọn bán (put option) 100.000 USD C Mua một hợp đồng kỳ hạn 90 ngày cho 100.000 USD D Bán giao ngay 100.000 USD trên thị trường ngoại hối Câu 3 Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) là một tài sản dự trữ quốc tế do tổ chức nào tạo ra và phân bổ cho các thành viên? A Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) B Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) C Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) D Ngân hàng Thế giới (World Bank) Câu 4 Hiệu ứng Fisher quốc tế (International Fisher Effect - IFE) cho rằng chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia sẽ quyết định điều gì? A Chênh lệch tỷ lệ lạm phát dự kiến giữa hai quốc gia B Mức thay đổi dự kiến của tỷ giá hối đoái giao ngay C Chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay D Sự thay đổi trong cán cân thương mại song phương Câu 5 Chênh lệch giữa tỷ giá mua (bid) và tỷ giá bán (ask) của một cặp tiền tệ được gọi là gì và nó thể hiện điều gì? A Phí hoa hồng (Commission), thể hiện chi phí giao dịch của nhà môi giới B Chênh lệch giá (Spread), thể hiện lợi nhuận của nhà tạo lập thị trường và mức độ thanh khoản C Điểm kỳ hạn (Forward points), thể hiện chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền D Trượt giá (Slippage), thể hiện sự khác biệt giữa giá dự kiến và giá thực hiện Câu 6 Tổ chức nào sau đây có vai trò chính là thúc đẩy sự ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu và cung cấp các khoản vay ngắn hạn cho các quốc gia thành viên gặp khó khăn về cán cân thanh toán? A Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) B Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) C Ngân hàng Thế giới (World Bank) D Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) Câu 7 Trong thị trường quyền chọn ngoại hối, việc 'mua một quyền chọn bán' (buying a put option) cho phép người mua làm gì? A Có quyền, nhưng không có nghĩa vụ, mua một lượng ngoại tệ nhất định tại một tỷ giá xác định B Có nghĩa vụ phải mua một lượng ngoại tệ nhất định nếu người bán thực hiện quyền C Có quyền, nhưng không có nghĩa vụ, bán một lượng ngoại tệ nhất định tại một tỷ giá xác định D Có nghĩa vụ phải bán một lượng ngoại tệ nhất định nếu người mua thực hiện quyền Câu 8 Theo lý thuyết 'Bộ ba bất khả thi' (Impossible Trinity), một quốc gia không thể đồng thời có được cả ba mục tiêu chính sách nào sau đây? A Tỷ giá hối đoái cố định, Dòng vốn tự do, và Chính sách tiền tệ độc lập B Tăng trưởng kinh tế cao, Lạm phát thấp, và Thất nghiệp thấp C Cán cân thương mại thặng dư, Tự do thương mại, và Thuế quan thấp D Dự trữ ngoại hối dồi dào, Đồng nội tệ mạnh, và Lãi suất thấp Câu 9 Một công ty Mỹ có một khoản phải thu bằng EUR sẽ đáo hạn trong 3 tháng tới. Loại rủi ro tỷ giá mà công ty này phải đối mặt trực tiếp nhất là gì? A Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure) B Rủi ro giao dịch (Transaction exposure) C Rủi ro kinh tế (Economic exposure) D Rủi ro hệ thống (Systematic risk) Câu 10 Nếu một chiếc bánh hamburger có giá 5 USD ở Mỹ và 75.000 VND ở Việt Nam, theo lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP) tuyệt đối, tỷ giá hối đoái thực tế giữa VND và USD nên là bao nhiêu? A 23.500 VND/USD B 15.000 VND/USD C 375.000 VND/USD D 10.000 VND/USD Câu 11 Một quốc gia có thâm hụt tài khoản vãng lai kéo dài thường phải làm gì để tài trợ cho thâm hụt này? A Tăng dự trữ ngoại hối của mình B Trở thành một quốc gia cho vay ròng trên thế giới C Có thặng dư trong tài khoản vốn và tài chính hoặc giảm dự trữ ngoại hối D Giảm thuế nhập khẩu và các rào cản thương mại khác Câu 12 Eurocurrency (Euro-tiền tệ) là gì? A Đồng tiền chính thức của Liên minh Châu Âu B Một loại tiền kỹ thuật số được phát hành bởi Ngân hàng Trung ương Châu Âu C Một loại tiền tệ được gửi tại một ngân hàng bên ngoài quốc gia phát hành ra nó D Một chứng chỉ tiền gửi được phát hành tại châu Âu Câu 13 Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và Đầu tư gián tiếp qua danh mục (FPI) là gì? A FDI luôn có rủi ro cao hơn FPI B FDI chỉ đầu tư vào tài sản hữu hình, trong khi FPI đầu tư vào tài sản tài chính C FDI liên quan đến việc giành quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đến doanh nghiệp, trong khi FPI thì không D FDI chỉ dành cho các công ty đa quốc gia, còn FPI dành cho cá nhân Câu 14 Thị trường nào cho phép các công ty và ngân hàng trao đổi các loại tiền tệ để giao ngay (thường trong vòng hai ngày làm việc)? A Thị trường kỳ hạn (Forward market) B Thị trường giao sau (Futures market) C Thị trường giao ngay (Spot market) D Thị trường quyền chọn (Options market) Câu 15 Khác với hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng giao sau (futures) tiền tệ có đặc điểm nổi bật nào? A Được giao dịch phi tập trung (OTC) trực tiếp giữa hai bên B Luôn được giữ cho đến ngày đáo hạn để giao nhận tiền tệ thực tế C Các điều khoản hợp đồng có thể được tùy chỉnh linh hoạt D Được chuẩn hóa về quy mô, ngày đáo hạn và giao dịch trên sàn giao dịch có tổ chức Câu 16 Giao dịch nào sau đây được ghi nhận vào tài khoản vãng lai (Current Account) trong Cán cân thanh toán của Việt Nam? A Một nhà đầu tư Nhật Bản mua cổ phiếu của Vinamilk trên sàn chứng khoán TP.HCM B Tập đoàn Samsung (Hàn Quốc) xây dựng một nhà máy mới tại Bắc Ninh C Ngân hàng Nhà nước Việt Nam bán ra USD từ dự trữ ngoại hối D Một công ty Việt Nam trả cổ tức cho một nhà đầu tư ở Hoa Kỳ Câu 17 Nếu tỷ giá hối đoái thay đổi từ 23.000 VND/USD sang 23.500 VND/USD, điều này có nghĩa là gì? A Đồng VND đã tăng giá so với đồng USD B Đồng USD đã giảm giá so với đồng VND C Sức mua của đồng VND đối với hàng hóa Mỹ đã tăng lên D Đồng VND đã giảm giá so với đồng USD Câu 18 Hiệu ứng đường cong J (J-curve effect) mô tả hiện tượng gì sau khi một quốc gia phá giá đồng tiền của mình? A Cán cân thương mại ngay lập tức được cải thiện và sau đó xấu đi B Cán cân thương mại ban đầu xấu đi và sau đó mới dần cải thiện C Lạm phát tăng vọt ngay lập tức rồi giảm dần về mức cũ D Dòng vốn đầu tư nước ngoài tăng mạnh trong ngắn hạn Câu 19 Đặc điểm cốt lõi của hệ thống Bretton Woods (1944-1971) là gì? A Các đồng tiền được neo vào đô la Mỹ, và đô la Mỹ được neo vào vàng theo một tỷ giá cố định B Sử dụng Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) làm tài sản dự trữ quốc tế chính C Tất cả các đồng tiền thành viên được thả nổi tự do theo cung cầu thị trường D Mỗi quốc gia tự do lựa chọn neo đồng tiền của mình vào vàng hoặc bạc Câu 20 Yếu tố nào sau đây có khả năng cao nhất làm cho đồng nội tệ của một quốc gia TĂNG GIÁ trong điều kiện các yếu tố khác không đổi? A Ngân hàng trung ương thực hiện chính sách nới lỏng định lượng B Cán cân thương mại của quốc gia đó thâm hụt lớn C Lãi suất thực tế trong nước tăng lên đáng kể so với nước ngoài D Tỷ lệ lạm phát trong nước cao hơn nhiều so với các đối tác thương mại Câu 21 Một nhà kinh doanh chênh lệch giá nhận thấy tỷ giá USD/EUR là 0.92 ở New York, GBP/USD là 1.25 ở London, và GBP/EUR là 1.17 ở Frankfurt. Đây là cơ hội cho loại hình kinh doanh chênh lệch giá nào? A Kinh doanh chênh lệch giá địa điểm (Locational arbitrage) B Kinh doanh chênh lệch giá ba bên (Triangular arbitrage) C Kinh doanh chênh lệch giá lãi suất có phòng ngừa (Covered interest arbitrage) D Kinh doanh chênh lệch giá lãi suất không phòng ngừa (Uncovered interest arbitrage) Câu 22 Giả sử lãi suất phi rủi ro ở Mỹ là 5%/năm và ở Nhật là 1%/năm, tỷ giá giao ngay là 110 JPY/USD. Theo lý thuyết Ngang giá lãi suất có phòng ngừa (Covered IRP), tỷ giá kỳ hạn 1 năm (F) sẽ là bao nhiêu? A Khoảng 114.40 JPY/USD B Đúng bằng 110 JPY/USD C Khoảng 105.81 JPY/USD D Không thể xác định nếu không có thông tin lạm phát Câu 23 Một công ty đa quốc gia có trụ sở tại Mỹ và các công ty con ở châu Âu. Khi hợp nhất báo cáo tài chính, công ty phải đối mặt với loại rủi ro tỷ giá nào? A Rủi ro giao dịch (Transaction exposure) B Rủi ro chuyển đổi (Translation exposure) C Rủi ro tín dụng (Credit risk) D Rủi ro thanh khoản (Liquidity risk) Câu 24 Theo lý thuyết Ngang giá sức mua (PPP) tương đối, sự thay đổi của tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền chủ yếu được quyết định bởi yếu tố nào? A Chênh lệch lãi suất danh nghĩa B Chênh lệch trong tốc độ tăng trưởng GDP C Chênh lệch tỷ lệ lạm phát D Can thiệp của ngân hàng trung ương Câu 25 Tỷ giá hối đoái được niêm yết là EUR/USD = 1.0850 – 1.0855. Một ngân hàng muốn bán 1 triệu EUR thì sẽ thực hiện giao dịch ở tỷ giá nào? A 1.0850 (tỷ giá mua) B 1.0855 (tỷ giá bán) C Mức trung bình là 1.08525 D Không thể xác định nếu không có thông tin thêm Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Đà Nẵng 133 câu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế