Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp EPU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp EPU Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp EPU Số câu25Quiz ID39634 Làm bài Câu 1 Nhược điểm lớn nhất của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period) đơn giản là gì? A Quá khó khăn trong việc tính toán B Không tính đến giá trị thời gian của tiền và các dòng tiền sau thời gian hoàn vốn C Không cho biết dự án có lãi hay không D Yêu cầu phải xác định chính xác tỷ suất chiết khấu Câu 2 Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào? A Giá trái phiếu sẽ tăng B Giá trái phiếu sẽ giảm C Giá trái phiếu không thay đổi D Giá trái phiếu bằng đúng mệnh giá Câu 3 Phương pháp khấu hao nhanh (như phương pháp số dư giảm dần có điều chỉnh) mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp trong những năm đầu? A Tăng lợi nhuận kế toán trong báo cáo kết quả kinh doanh B Giảm số thuế thu nhập phải nộp và tăng dòng tiền từ hoạt động C Giảm chi phí hoạt động thực tế của doanh nghiệp D Làm tăng giá trị sổ sách của tài sản cố định Câu 4 Trong các dự án đầu tư độc lập, tiêu chuẩn NPV (Giá trị hiện tại ròng) cho biết dự án nên được chấp nhận khi nào? A NPV lớn hơn 0 B NPV nhỏ hơn 0 C NPV bằng 0 D NPV bằng vốn đầu tư ban đầu Câu 5 Mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ) nhằm xác định lượng hàng mỗi lần đặt sao cho tổng chi phí nào sau đây là nhỏ nhất? A Tổng chi phí mua hàng và chi phí vận chuyển B Tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho C Tổng chi phí sản xuất và chi phí quản lý D Tổng chi phí nhân công và chi phí nguyên vật liệu Câu 6 Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) của doanh nghiệp sẽ cao khi nào? A Khi doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ vay dài hạn B Khi tỷ trọng chi phí cố định trong tổng chi phí của doanh nghiệp lớn C Khi doanh nghiệp có nhiều tiền mặt tồn kho D Khi doanh nghiệp bán hàng với giá thấp hơn giá vốn Câu 7 Trong quản trị tiền mặt, mô hình Miller-Orr xác định các điểm giới hạn trên và dưới dựa trên yếu tố nào sau đây? A Lãi suất cố định và mức chi trả cổ tức B Sự biến động (độ lệch chuẩn) của dòng tiền hàng ngày C Tổng tài sản cố định của doanh nghiệp D Số lượng cổ đông hiện hữu Câu 8 Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp hiện đại là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp B Tối đa hóa giá trị thị trường của doanh nghiệp cho các chủ sở hữu C Tối đa hóa doanh thu và mở rộng thị phần D Tối thiểu hóa chi phí hoạt động và nợ phải trả Câu 9 Nguồn vốn nội bộ quan trọng nhất để doanh nghiệp tài trợ cho các cơ hội tăng trưởng trong dài hạn là gì? A Vốn vay ngân hàng B Lợi nhuận sau thuế giữ lại C Các khoản phải trả nhà cung cấp D Phát hành trái phiếu chuyển đổi Câu 10 Tỷ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với tỷ số thanh toán hiện hành ở việc loại trừ tài sản nào sau đây? A Tiền mặt và các khoản tương đương tiền B Các khoản phải thu khách hàng C Hàng tồn kho D Chứng khoán ngắn hạn Câu 11 Chi phí đại diện (Agency costs) trong doanh nghiệp nảy sinh do sự mâu thuẫn lợi ích giữa hai nhóm đối tượng nào? A Giữa khách hàng và nhà cung cấp B Giữa cổ đông (chủ sở hữu) và người quản lý (giám đốc) C Giữa nhân viên cấp dưới và quản lý cấp trung D Giữa chính phủ và doanh nghiệp Câu 12 Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) được xác định bằng công thức nào? A Tổng tài sản trừ đi Tổng nợ phải trả B Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn C Tài sản dài hạn trừ đi Nợ dài hạn D Tiền mặt trừ đi Các khoản phải trả Câu 13 Theo lý thuyết 'Con chim trong tay' (Bird-in-the-hand), nhà đầu tư thích cổ tức hơn lợi nhuận giữ lại vì lý do gì? A Cổ tức không phải chịu thuế thu nhập B Cổ tức có độ rủi ro thấp hơn so với lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai C Doanh nghiệp trả cổ tức cao thường có giá cổ phiếu thấp D Nhà đầu tư không quan tâm đến sự tăng trưởng giá vốn Câu 14 Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) đo lường loại rủi ro nào? A Rủi ro không hệ thống (Unsystematic risk) B Rủi ro đặc thù của riêng doanh nghiệp C Rủi ro hệ thống (Systematic risk) của thị trường D Rủi ro phá sản của doanh nghiệp Câu 15 Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) nảy sinh khi doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn nào sau đây? A Vốn góp của các cổ đông phổ thông B Lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư C Nguồn vốn có chi phí cố định như nợ vay hoặc cổ phần ưu đãi D Tiền đặt cọc của người mua hàng Câu 16 Một dự án đầu tư có dòng tiền bằng nhau mỗi năm (chuỗi tiền tệ đều) vĩnh viễn là 50 triệu đồng, tỷ suất chiết khấu là 10%. Giá trị hiện tại của dự án này là bao nhiêu? A 50 triệu đồng B 500 triệu đồng C 550 triệu đồng D 1.000 triệu đồng Câu 17 Chi phí sử dụng vốn trung bình trọng số (WACC) của doanh nghiệp được sử dụng phổ biến nhất để làm gì? A Làm tỷ suất chiết khấu để tính NPV của các dự án có rủi ro tương tự doanh nghiệp B Để xác định tổng số nợ mà doanh nghiệp nên vay C Để tính toán lợi nhuận gộp của doanh nghiệp D Để thay thế hoàn toàn cho chỉ số IRR Câu 18 Theo phân tích DuPont, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) được cấu thành bởi ba yếu tố nào? A Lợi nhuận ròng, Doanh thu và Nợ phải trả B Tỷ suất lợi nhuận ròng, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu C Giá vốn hàng bán, Hàng tồn kho và Vốn điều lệ D Lợi nhuận biên, Lãi suất vay và Thuế suất Câu 19 Một doanh nghiệp áp dụng điều khoản bán chịu '2/10, net 30'. Điều này có nghĩa là gì? A Khách hàng phải thanh toán trong 2 ngày để nhận chiết khấu 10% B Khách hàng được hưởng chiết khấu 2% nếu thanh toán trong vòng 10 ngày đầu C Khách hàng phải trả thêm 2% phí nếu thanh toán sau 30 ngày D Doanh nghiệp chỉ bán hàng cho khách hàng thanh toán trong 2 đến 10 ngày Câu 20 Tại sao 'Chi phí chìm' (Sunk cost) không được đưa vào phân tích dòng tiền của dự án đầu tư? A Vì chi phí chìm có giá trị quá nhỏ B Vì đó là chi phí đã phát sinh và không thay đổi bất kể dự án có được thực hiện hay không C Vì chi phí chìm được coi là chi phí cơ hội D Vì chi phí chìm khó xác định chính xác bằng tiền Câu 21 Theo Luật Doanh nghiệp 2020 của Việt Nam, loại cổ phần nào bắt buộc phải có trong công ty cổ phần? A Cổ phần ưu đãi biểu quyết B Cổ phần ưu đãi cổ tức C Cổ phần phổ thông D Cổ phần ưu đãi hoàn lại Câu 22 Chi phí sử dụng vốn vay sau thuế được tính theo công thức nào (với r là lãi suất vay và t là thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp)? A r / (1 - t) B r * (1 - t) C r * (1 + t) D r / (1 + t) Câu 23 Rủi ro nào có thể được loại bỏ thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư? A Rủi ro thị trường B Rủi ro lãi suất toàn cầu C Rủi ro không hệ thống (Rủi ro riêng biệt) D Rủi ro lạm phát Câu 24 Một doanh nghiệp gửi 100 triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất 10% mỗi năm theo phương thức lãi kép. Sau 2 năm, số tiền cả gốc và lãi doanh nghiệp nhận được là bao nhiêu? A 110 triệu đồng B 120 triệu đồng C 121 triệu đồng D 125 triệu đồng Câu 25 Tỷ suất sinh lời đáo hạn (Yield to Maturity - YTM) của một trái phiếu là gì? A Là mức lãi suất ghi trên mặt trái phiếu B Là tỷ suất sinh lời kỳ vọng nếu nhà đầu tư mua trái phiếu và giữ đến khi đáo hạn C Là tỷ suất lợi nhuận chỉ tính riêng cho năm đầu tiên D Là khoản tiền lãi cố định nhận được hàng năm Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp Tiếng Anh HUB Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp NEU