Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUT Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUT Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUT Số câu25Quiz ID39612 Làm bài Câu 1 Trong thẩm định dự án đầu tư, quy tắc ra quyết định đối với chỉ số Hiện giá thu nhập thuần (NPV) là gì? A Chấp nhận dự án nếu NPV bằng 0, vì dự án hòa vốn B Chấp nhận dự án nếu NPV lớn hơn 0 C Chấp nhận dự án nếu NPV nhỏ hơn chi phí vốn D Chấp nhận dự án nếu NPV bằng với tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) Câu 2 Mô hình tăng trưởng Gordon (Gordon Growth Model) được sử dụng để định giá cổ phiếu dựa trên giả định cốt lõi nào? A Công ty không trả cổ tức trong tương lai B Cổ tức tăng trưởng với một tốc độ không đổi và vĩnh viễn C Tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư bằng không D Tốc độ tăng trưởng cổ tức phải lớn hơn tỷ suất sinh lời đòi hỏi Câu 3 Điểm hòa vốn (break-even point) là điểm mà tại đó... A Tổng doanh thu bằng tổng chi phí biến đổi B Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) bằng 0 C Tổng doanh thu bằng tổng chi phí (cả cố định và biến đổi) D Lợi nhuận ròng của công ty đạt mức cao nhất Câu 4 Mục tiêu tài chính tối cao của một công ty cổ phần, theo lý thuyết tài chính hiện đại, là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận kế toán hàng năm B Tối đa hóa giá trị tài sản của công ty C Tối đa hóa giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu (giá cổ phiếu) D Tối đa hóa doanh thu và thị phần Câu 5 Lá chắn thuế từ lãi vay (tax shield from interest) có ý nghĩa gì? A Là khoản doanh thu tăng thêm do sử dụng nợ vay B Là khoản giảm trừ thuế thu nhập doanh nghiệp nhờ vào chi phí lãi vay được khấu trừ C Là khoản lợi nhuận mà công ty không phải chia cho cổ đông D Là khoản miễn thuế hoàn toàn cho các doanh nghiệp có vay nợ Câu 6 Chính sách cổ tức 'thặng dư' (residual dividend policy) hàm ý điều gì? A Công ty luôn trả một tỷ lệ cổ tức cố định trên lợi nhuận B Công ty sẽ dùng lợi nhuận để tài trợ cho tất cả các dự án có NPV dương trước, phần còn lại mới dùng để trả cổ tức C Công ty cố gắng duy trì một mức tăng trưởng cổ tức ổn định hàng năm D Công ty trả toàn bộ lợi nhuận làm cổ tức cho cổ đông Câu 7 Nếu hai dự án đầu tư loại trừ lẫn nhau, doanh nghiệp nên chọn dự án nào? A Dự án có Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) cao hơn B Dự án có Thời gian hoàn vốn (Payback Period) ngắn hơn C Dự án có Hiện giá thu nhập thuần (NPV) dương cao hơn D Dự án có quy mô vốn đầu tư ban đầu nhỏ hơn Câu 8 Chỉ số khả năng thanh toán hiện hành (Current Ratio) được tính bằng cách nào? A Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn B Tài sản ngắn hạn / Tổng nợ C (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn D Nợ ngắn hạn / Vốn chủ sở hữu Câu 9 Trong quản trị vốn lưu động, chính sách tài trợ 'linh hoạt' (conservative financing policy) có đặc điểm gì? A Sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho phần lớn tài sản lưu động và một phần tài sản cố định B Tài trợ cho toàn bộ tài sản cố định và một phần tài sản lưu động thường xuyên bằng nguồn vốn dài hạn C Tài trợ cho toàn bộ tài sản (cả cố định và lưu động) bằng nguồn vốn dài hạn D Cố gắng khớp kỳ hạn của nguồn tài trợ với kỳ hạn của tài sản Câu 10 Lý thuyết Modigliani-Miller (MM) với giả định không có thuế cho rằng điều gì? A Giá trị công ty tăng lên khi tăng tỷ lệ nợ vay do lá chắn thuế B Giá trị của công ty không phụ thuộc vào cấu trúc vốn C Chi phí vốn chủ sở hữu không đổi khi đòn bẩy tài chính thay đổi D Có một cấu trúc vốn tối ưu để tối đa hóa giá trị công ty Câu 11 Hệ số beta (β) của một cổ phiếu đo lường điều gì? A Rủi ro tổng thể của cổ phiếu, bao gồm cả rủi ro hệ thống và phi hệ thống B Mức độ biến động của lợi nhuận cổ phiếu so với mức độ biến động của thị trường chung C Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của cổ phiếu trong tương lai D Rủi ro đặc thù của riêng công ty phát hành cổ phiếu Câu 12 Thị trường hiệu quả dạng yếu (weak-form efficiency) cho rằng giá cổ phiếu hiện tại đã phản ánh đầy đủ thông tin nào? A Tất cả các thông tin công khai và thông tin nội bộ B Tất cả các thông tin trong quá khứ về giá và khối lượng giao dịch C Tất cả các thông tin được công bố rộng rãi như báo cáo tài chính, tin tức D Tất cả các thông tin có thể có về công ty Câu 13 Khi một công ty quyết định mua lại cổ phiếu quỹ, hành động này thường có tác động tức thời như thế nào đến chỉ số Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)? A EPS giảm do tổng lợi nhuận sau thuế giảm B EPS không thay đổi vì lợi nhuận không đổi C EPS tăng do số lượng cổ phiếu đang lưu hành giảm D EPS giảm do giá trị sổ sách của công ty giảm Câu 14 Quyền chọn mua (Call Option) cho phép người nắm giữ nó có quyền gì? A Quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, bán một tài sản cơ sở ở một mức giá xác định B Nghĩa vụ phải mua một tài sản cơ sở ở một mức giá xác định C Quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua một tài sản cơ sở ở một mức giá xác định D Nghĩa vụ phải bán một tài sản cơ sở ở một mức giá xác định Câu 15 Đa dạng hóa danh mục đầu tư giúp nhà đầu tư giảm thiểu loại rủi ro nào? A Rủi ro hệ thống (rủi ro thị trường) B Rủi ro phi hệ thống (rủi ro đặc thù) C Cả rủi ro hệ thống và rủi ro phi hệ thống D Rủi ro lãi suất Câu 16 Một công ty có cấu trúc vốn gồm 600 tỷ đồng vốn chủ sở hữu và 400 tỷ đồng nợ vay. Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu là 15%, chi phí sử dụng nợ trước thuế là 8%, và thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là 20%. Chi phí sử dụng vốn bình quân có trọng số (WACC) của công ty là bao nhiêu? A 12.20% B 9.84% C 10.70% D 11.56% Câu 17 Chu kỳ hoạt động kinh doanh (Operating Cycle) của một doanh nghiệp được tính bằng cách nào? A Kỳ thu tiền bình quân trừ đi Kỳ tồn kho bình quân B Kỳ tồn kho bình quân cộng với Kỳ thu tiền bình quân C Kỳ tồn kho bình quân cộng với Kỳ trả tiền bình quân D Kỳ thu tiền bình quân trừ đi Kỳ trả tiền bình quân Câu 18 Lý do chính khiến IRR có thể đưa ra quyết định sai lầm khi so sánh các dự án loại trừ nhau là gì? A IRR không xem xét giá trị thời gian của tiền B IRR giả định các dòng tiền được tái đầu tư với chính tỷ suất IRR của dự án C IRR luôn nhỏ hơn chi phí sử dụng vốn D IRR chỉ áp dụng cho các dự án có dòng tiền đều Câu 19 Một trái phiếu có mệnh giá 1.000.000 VNĐ, lãi suất coupon 8%/năm, trả lãi hàng năm, đáo hạn sau 5 năm. Nếu tỷ suất sinh lời đòi hỏi của thị trường là 10%, giá trị hiện tại của trái phiếu này là bao nhiêu? A Bằng 1.000.000 VNĐ B Lớn hơn 1.000.000 VNĐ C Nhỏ hơn 1.000.000 VNĐ D Không thể xác định nếu không có giá thị trường Câu 20 Một dự án có dòng tiền hàng năm là 200 triệu đồng trong 4 năm, vốn đầu tư ban đầu là 600 triệu đồng. Nếu chi phí vốn là 10%, NPV của dự án là bao nhiêu? (Biết PVIFA(10%,4) = 3.1699) A 33.98 triệu đồng B -33.98 triệu đồng C 200 triệu đồng D 633.98 triệu đồng Câu 21 Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) phản ánh điều gì trong hoạt động của doanh nghiệp? A Mức độ sử dụng chi phí hoạt động cố định để khuếch đại lợi nhuận B Mức độ sử dụng tài sản cố định trong cơ cấu tài sản C Mức độ sử dụng nợ vay trong cấu trúc vốn để tài trợ cho tài sản D Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng Câu 22 Xung đột lợi ích giữa cổ đông và nhà quản lý được gọi là gì? A Vấn đề thông tin bất cân xứng B Vấn đề lựa chọn đối nghịch C Vấn đề đại diện (agency problem) D Rủi ro đạo đức Câu 23 Yếu tố nào sau đây được coi là một khoản chi phí chìm (sunk cost) và không nên được xem xét khi ra quyết định đầu tư dự án mới? A Chi phí lắp đặt thiết bị mới cho dự án B Chi phí nghiên cứu thị trường đã thực hiện năm ngoái C Vốn lưu động ròng cần thiết cho dự án D Giá trị thanh lý của thiết bị cũ được thay thế Câu 24 Khi công ty chia tách cổ phiếu (stock split), ví dụ 2:1, điều gì sẽ xảy ra? A Tổng giá trị vốn hóa thị trường của công ty tăng gấp đôi B Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) tăng gấp đôi C Số lượng cổ phiếu lưu hành tăng gấp đôi và giá mỗi cổ phiếu giảm một nửa D Vốn chủ sở hữu của công ty giảm một nửa Câu 25 Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) được sử dụng để xác định điều gì? A Giá trị nội tại của một cổ phiếu B Tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư đối với một tài sản rủi ro C Rủi ro phi hệ thống của một danh mục đầu tư D Lợi nhuận kế toán dự kiến của công ty Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUTE Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUST