Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực FTU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực FTU Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực FTU Số câu25Quiz ID39569 Làm bài Câu 1 Văn bản nào liệt kê các yêu cầu về năng lực, kỹ năng và kinh nghiệm mà một người cần có để thực hiện công việc? A Bản mô tả công việc (Job Description) B Bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification) C Bản kế hoạch nhân sự (HR Plan) D Bản đánh giá hiệu suất (Performance Appraisal) Câu 2 Mục đích chính của việc 'Đánh giá giá trị công việc' (Job Evaluation) là gì? A Xác định mức độ hoàn thành công việc của từng cá nhân B Xác định giá trị tương đối của các công việc khác nhau trong cùng tổ chức C Lựa chọn ứng viên phù hợp cho vị trí quản lý D Thiết kế lại quy trình sản xuất của doanh nghiệp Câu 3 Trong quá trình tuyển chọn, 'Độ tin cậy' (Reliability) của một bài kiểm tra được định nghĩa như thế nào? A Khả năng bài kiểm tra dự đoán chính xác hiệu quả làm việc thực tế B Tính nhất quán của kết quả khi thực hiện bài kiểm tra nhiều lần trên cùng một đối tượng C Tính hợp pháp của bài kiểm tra đối với các quy định lao động D Chi phí thực hiện bài kiểm tra so với lợi ích thu được Câu 4 Trong quản trị nguồn nhân lực, khái niệm 'Phân tích công việc' (Job Analysis) được hiểu chính xác nhất là gì? A Quá trình thu thập thông tin về nhiệm vụ và yêu cầu của công việc để làm cơ sở cho các hoạt động nhân sự khác B Quá trình tuyển chọn những ứng viên phù hợp nhất với vị trí đang trống C Quá trình đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên trong một giai đoạn nhất định D Quá trình đào tạo các kỹ năng mới cho nhân viên để thích ứng với công nghệ Câu 5 Loại hình phỏng vấn nào yêu cầu ứng viên mô tả cách họ đã xử lý một tình huống cụ thể trong quá khứ? A Phỏng vấn tình huống (Situational Interview) B Phỏng vấn hành vi (Behavioral Interview) C Phỏng vấn gây áp lực (Stress Interview) D Phỏng vấn không cấu trúc (Unstructured Interview) Câu 6 Hệ thống thông tin quản trị nguồn nhân lực (HRIS) hỗ trợ đắc lực nhất cho hoạt động nào? A Tăng cường sự giao tiếp trực tiếp giữa lãnh đạo và nhân viên B Lưu trữ, quản lý dữ liệu và tự động hóa các quy trình nhân sự C Thay thế hoàn toàn vai trò của giám đốc nhân sự trong việc ra quyết định D Đảm bảo 100% nhân viên không bao giờ nghỉ việc Câu 7 Khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không xác định thời hạn, người lao động phải báo trước ít nhất bao nhiêu ngày? A 30 ngày B 45 ngày C 60 ngày D 15 ngày Câu 8 Chỉ số 'Tỷ lệ nghỉ việc' (Turnover Rate) thường được tính bằng công thức nào? A Số nhân viên mới tuyển / Tổng số nhân viên trung bình B Số nhân viên thôi việc / Tổng số nhân viên trung bình trong kỳ C Số nhân viên hiện có / Số nhân viên kế hoạch D Tổng chi phí lương / Số nhân viên thôi việc Câu 9 Hoạt động 'Kế hoạch kế cận' (Succession Planning) có ý nghĩa quan trọng nhất đối với? A Tất cả các vị trí nhân viên hành chính B Các vị trí lãnh đạo và quản lý chủ chốt của tổ chức C Nhân viên mới đang trong thời gian thử việc D Công nhân trực tiếp sản xuất tại nhà máy Câu 10 Phương pháp đào tạo 'Kèm cặp' (Coaching) thuộc loại hình đào tạo nào? A Đào tạo ngoài công việc (Off-the-job training) B Đào tạo trong công việc (On-the-job training) C Đào tạo trực tuyến (E-learning) D Đào tạo theo mô hình mô phỏng Câu 11 Trong hệ thống trả lương, 'Công bằng bên ngoài' (External Equity) được đảm bảo thông qua hoạt động nào? A Đánh giá giá trị công việc (Job Evaluation) B Khảo sát tiền lương trên thị trường (Salary Survey) C Xếp hạng hiệu suất nhân viên D Phân tích cơ cấu chi phí doanh nghiệp Câu 12 Trong mô hình của Kirkpatrick về đánh giá kết quả đào tạo, cấp độ 3 'Hành vi' (Behavior) đo lường điều gì? A Sự hài lòng của học viên đối với giảng viên B Mức độ áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế công việc C Điểm số bài kiểm tra lý thuyết cuối khóa D Lợi nhuận mà khóa đào tạo mang lại cho công ty Câu 13 Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình đào tạo và phát triển nhân sự là gì? A Thiết kế nội dung chương trình đào tạo B Đánh giá nhu cầu đào tạo (Training Needs Assessment) C Lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp D Đánh giá kết quả sau khóa học Câu 14 Học thuyết 'Hai nhân tố' của Frederick Herzberg cho rằng yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Nhân tố duy trì' (Hygiene factors)? A Sự thăng tiến trong nghề nghiệp B Điều kiện làm việc và lương bổng C Sự công nhận thành tích D Trách nhiệm cá nhân Câu 15 Phương pháp Quản trị theo mục tiêu (MBO) tập trung chủ yếu vào yếu tố nào? A Sự quan sát hành vi hàng ngày của nhân viên B Sự thỏa thuận và thiết lập các mục tiêu cụ thể giữa cấp trên và cấp dưới C Việc xếp hạng nhân viên theo phân phối chuẩn D Các đặc điểm tính cách của người lao động Câu 16 Chiến lược nhân sự quốc tế nào ưu tiên đưa người từ chính quốc sang nắm giữ các vị trí quản lý chủ chốt tại các chi nhánh nước ngoài? A Chiến lược đa tâm (Polycentric) B Chiến lược vị chủng (Ethnocentric) C Chiến lược địa tâm (Geocentric) D Chiến lược vùng tâm (Regiocentric) Câu 17 Lỗi 'Hiệu ứng hào quang' (Halo Effect) trong đánh giá hiệu suất xảy ra khi nào? A Người đánh giá có xu hướng cho điểm trung bình cho tất cả nhân viên B Người đánh giá bị ấn tượng bởi một đặc điểm tốt của nhân viên và đánh giá tốt toàn bộ các mặt khác C Người đánh giá ưu tiên những nhân viên có tính cách giống mình D Người đánh giá chỉ nhớ những sự kiện mới xảy ra gần đây của nhân viên Câu 18 Phương pháp dự báo nhu cầu nguồn nhân lực nào dựa trên ý kiến của một nhóm chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát kín? A Phương pháp Delphi B Phương pháp phân tích hồi quy C Phương pháp dự báo từ dưới lên D Phương pháp tỷ lệ xu hướng Câu 19 Theo Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có quyền xử lý kỷ luật lao động đối với hành vi nào sau đây bằng hình thức sa thải? A Đi muộn 3 lần trong một tháng B Trộm cắp, tham ô hoặc đánh bạc tại nơi làm việc C Không hoàn thành định mức công việc được giao D Sử dụng điện thoại cá nhân trong giờ làm việc Câu 20 Hình thức trả lương theo sản phẩm (Piecework) có nhược điểm lớn nhất là gì? A Khó tính toán mức lương cho từng cá nhân B Nhân viên có thể chạy theo số lượng mà coi nhẹ chất lượng sản phẩm C Không tạo được động lực làm việc cho nhân viên D Làm tăng chi phí quản lý trực tiếp Câu 21 Trong các phương pháp đánh giá công việc, phương pháp 'Cho điểm' (Point Method) có đặc điểm gì? A Đơn giản nhất và không tốn kém chi phí B Phân tích công việc dựa trên các yếu tố có thể bù đắp (compensable factors) và gán điểm cho chúng C Chỉ so sánh các công việc một cách tổng thể mà không phân tích chi tiết D Dựa hoàn toàn vào cảm tính của người đánh giá Câu 22 Khái niệm 'Quản trị tài năng' (Talent Management) nhấn mạnh vào điều gì? A Việc quản lý hồ sơ nhân sự bằng phần mềm máy tính B Quá trình thu hút, phát triển và giữ chân những nhân viên có tiềm năng đóng góp cao nhất C Việc cắt giảm chi phí đào tạo để tối ưu hóa lợi nhuận D Quy trình tuyển dụng hàng loạt cho các vị trí phổ thông Câu 23 Ưu điểm lớn nhất của nguồn tuyển dụng bên trong tổ chức là gì? A Mang lại những luồng tư tưởng mới và sự sáng tạo cho công ty B Tiết kiệm chi phí tuyển dụng và tăng cường lòng trung thành của nhân viên C Giảm bớt sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các đồng nghiệp D Dễ dàng thay đổi hoàn toàn văn hóa doanh nghiệp Câu 24 Trong SHRM (Quản trị nguồn nhân lực chiến lược), 'Sự kết nối dọc' (Vertical Alignment) đề cập đến điều gì? A Sự thống nhất giữa các chính sách tuyển dụng và đào tạo B Sự phù hợp giữa chiến lược nhân sự và chiến lược kinh doanh tổng thể của tổ chức C Mối quan hệ báo cáo giữa nhân viên và quản lý trực tiếp D Sự cân bằng giữa đời sống cá nhân và công việc của nhân viên Câu 25 Theo Bộ luật Lao động Việt Nam 2019, thời gian thử việc đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ cao đẳng trở lên là bao nhiêu ngày? A Không quá 30 ngày B Không quá 60 ngày C Không quá 180 ngày D Không quá 90 ngày Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HCMUNRE Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HUNRE