Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp NTT Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp NTT Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp NTT Số câu25Quiz ID39598 Làm bài Câu 1 Giá trị của một trái phiếu có mối quan hệ như thế nào với lãi suất thị trường? A Mối quan hệ thuận (Cùng tăng hoặc cùng giảm) B Không có mối quan hệ nào C Mối quan hệ nghịch (Lãi suất tăng thì giá trái phiếu giảm) D Giá trái phiếu luôn cố định bất chấp lãi suất Câu 2 Đâu là nhược điểm chính của phương pháp 'Thời gian hoàn vốn' (Payback Period)? A Quá phức tạp trong việc tính toán B Bỏ qua giá trị thời gian của tiền và dòng tiền sau thời gian hoàn vốn C Không thể áp dụng cho các dự án nhỏ D Luôn đưa ra kết quả trái ngược với NPV Câu 3 Khái niệm 'Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt' (Cash Conversion Cycle) được tính theo công thức nào? A Thời gian lưu kho + Kỳ thu tiền bình quân + Thời gian trả nợ B Thời gian lưu kho + Kỳ thu tiền bình quân - Thời gian trả nợ C Kỳ thu tiền bình quân - Thời gian lưu kho + Thời gian trả nợ D Thời gian lưu kho - Kỳ thu tiền bình quân - Thời gian trả nợ Câu 4 Hệ số 'Đòn bẩy hoạt động' (DOL) cao cho thấy điều gì về rủi ro của doanh nghiệp? A Doanh nghiệp có ít nợ vay dài hạn B Doanh nghiệp có tỷ trọng chi phí cố định cao trong tổng chi phí C Doanh nghiệp dễ dàng thay đổi giá bán sản phẩm D Doanh nghiệp có khả năng thanh toán nợ rất tốt Câu 5 Khi xem xét hai dự án đầu tư loại trừ nhau (Mutually Exclusive Projects), tiêu chuẩn nào thường được ưu tiên nhất nếu có mâu thuẫn? A Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) B Thời gian hoàn vốn có chiết khấu C Giá trị hiện tại thuần (NPV) D Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) Câu 6 Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng thanh toán nhanh của doanh nghiệp bằng cách loại trừ hàng tồn kho? A Hệ số thanh toán hiện hành B Hệ số thanh toán tức thời C Hệ số thanh toán nhanh D Hệ số nợ trên tổng tài sản Câu 7 Chính sách cổ tức 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand Theory) cho rằng: A Cổ đông không quan tâm đến việc nhận cổ tức hay lãi vốn B Cổ đông thích nhận cổ tức ngay vì nó ít rủi ro hơn là chờ đợi lãi vốn trong tương lai C Doanh nghiệp không bao giờ nên trả cổ tức bằng tiền mặt D Việc trả cổ tức làm giảm giá trị của doanh nghiệp Câu 8 Nếu một dự án đầu tư có chỉ số NPV bằng 0, điều này có ý nghĩa gì về mặt tài chính? A Dự án bị lỗ hoàn toàn vốn đầu tư ban đầu B Tỷ suất sinh lời nội bộ của dự án đúng bằng chi phí sử dụng vốn C Doanh nghiệp không nên thực hiện dự án vì không có lợi nhuận D Dự án có thời gian hoàn vốn ngắn nhất thị trường Câu 9 Lý thuyết M-M (Modigliani-Miller) trong điều kiện không có thuế cho rằng giá trị doanh nghiệp: A Tăng lên khi doanh nghiệp tăng sử dụng nợ vay B Đạt cực đại khi doanh nghiệp không sử dụng nợ vay C Độc lập với cấu trúc vốn của doanh nghiệp D Chỉ phụ thuộc vào tỷ lệ chi trả cổ tức hàng năm Câu 10 Chính sách tài trợ vốn lưu động 'Mạo hiểm' (Aggressive Approach) thường có đặc điểm gì? A Sử dụng nguồn vốn dài hạn để tài trợ cho toàn bộ tài sản B Sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho một phần tài sản dài hạn C Duy trì mức dự trữ tiền mặt và hàng tồn kho rất lớn D Chỉ sử dụng vốn chủ sở hữu để hoạt động sản xuất Câu 11 Chỉ số PI (Profitability Index) lớn hơn 1 tương ứng với trường hợp nào của NPV? A NPV nhỏ hơn 0 B NPV bằng 0 C NPV lớn hơn 0 D NPV không thể xác định được Câu 12 Trong quản trị tài chính, 'Vấn đề đại diện' (Agency Problem) nảy sinh do mâu thuẫn lợi ích giữa ai với ai? A Giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế B Giữa những người quản lý (ban điều hành) và các cổ đông (chủ sở hữu) C Giữa các khách hàng và các nhà cung cấp của doanh nghiệp D Giữa các công ty đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành Câu 13 Mục tiêu nào sau đây được coi là mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính trong một công ty cổ phần? A Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp B Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu công ty C Tối đa hóa doanh thu từ hoạt động bán hàng D Tối thiểu hóa chi phí hoạt động sản xuất Câu 14 Thành phần nào sau đây thuộc 'Vốn lưu động ròng' (Net Working Capital) của doanh nghiệp? A Tổng tài sản dài hạn trừ nợ dài hạn B Chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn C Tổng lượng tiền mặt đang có tại quỹ D Tổng các khoản nợ phải trả cho nhà cung cấp Câu 15 Hệ số 'Đòn bẩy tài chính' (DFL) đo lường mức độ biến động của chỉ tiêu nào? A Sự thay đổi của doanh thu khi chi phí biến đổi thay đổi B Sự thay đổi của thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) khi lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) thay đổi C Sự thay đổi của tổng tài sản khi nợ phải trả tăng lên D Sự thay đổi của giá cổ phiếu khi doanh nghiệp trả cổ tức Câu 16 Trong quản trị hàng tồn kho, mô hình EOQ (Economic Order Quantity) nhằm xác định điều gì? A Thời điểm cần phải nhập thêm hàng B Lượng hàng tồn kho tối thiểu phải duy trì C Quy mô mỗi đơn hàng để tổng chi phí tồn kho là thấp nhất D Chất lượng hàng hóa cần nhập khẩu Câu 17 Thuyết 'Trật tự phân hạng' (Pecking Order Theory) ưu tiên nguồn tài trợ nào sau đây đầu tiên? A Phát hành cổ phiếu phổ thông B Sử dụng nguồn vốn vay ngân hàng C Lợi nhuận sau thuế giữ lại D Phát hành trái phiếu doanh nghiệp Câu 18 Điểm hòa vốn tài chính (Financial Break-even Point) là mức lợi nhuận EBIT mà tại đó: A Doanh thu bằng với tổng chi phí biến đổi B Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) bằng 0 C Lợi nhuận sau thuế đạt mức tối đa D Doanh nghiệp có đủ tiền để trả hết nợ gốc Câu 19 Khái niệm 'Lá chắn thuế từ lãi vay' (Interest Tax Shield) được hiểu là gì? A Khoản thuế doanh nghiệp được miễn hoàn toàn khi đi vay B Số tiền thuế tiết kiệm được do chi phí lãi vay làm giảm lợi nhuận chịu thuế C Phần lợi nhuận được giữ lại để đầu tư vào tài sản cố định D Khoản trợ cấp từ Chính phủ cho các doanh nghiệp có nợ cao Câu 20 Chi phí cơ hội của việc giữ quá nhiều tiền mặt trong doanh nghiệp là gì? A Lợi nhuận mất đi nếu số tiền đó được đem đi đầu tư sinh lời B Chi phí trả lương cho nhân viên kế toán quỹ C Phí quản lý tài khoản ngân hàng hàng tháng D Rủi ro bị mất trộm hoặc hỏa hoạn Câu 21 Trong tài chính doanh nghiệp, 'Rủi ro hệ thống' (Systematic Risk) được hiểu là loại rủi ro nào? A Rủi ro phát sinh từ các quyết định quản trị sai lầm của lãnh đạo B Rủi ro tác động đến toàn bộ thị trường và không thể phân tán bằng đa dạng hóa C Rủi ro chỉ tác động đến một ngành cụ thể hoặc một doanh nghiệp duy nhất D Rủi ro liên quan đến sự hỏng hóc của dây chuyền sản xuất Câu 22 Chỉ số 'Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu' (ROE) chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố nào theo phân tích DuPont? A Chỉ phụ thuộc vào hiệu quả quản lý chi phí B Biên lợi nhuận ròng, vòng quay tổng tài sản và đòn bẩy tài chính C Lãi suất ngân hàng và tỷ lệ lạm phát D Giá cổ phiếu trên thị trường và số lượng cổ đông Câu 23 Tại sao chi phí sử dụng vốn nợ vay thường thấp hơn chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu? A Vì nợ vay không cần phải hoàn trả gốc B Vì lãi vay được khấu trừ thuế thu nhập doanh nghiệp và rủi ro cho chủ nợ thấp hơn C Vì vốn chủ sở hữu dễ huy động hơn nợ vay D Vì ngân hàng luôn ưu đãi lãi suất cho mọi doanh nghiệp Câu 24 Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) bằng 1 có nghĩa là gì? A Cổ phiếu không có rủi ro B Cổ phiếu biến động cùng mức độ với thị trường chung C Cổ phiếu biến động mạnh gấp đôi thị trường D Cổ phiếu không có mối tương quan với thị trường Câu 25 Sử dụng mô hình tăng trưởng cổ tức Gordon (Constant Growth Model), giá cổ phiếu được xác định dựa trên giả định nào? A Cổ tức sẽ giảm dần theo thời gian B Doanh nghiệp không bao giờ trả cổ tức bằng tiền C Cổ tức tăng trưởng với một tỷ lệ không đổi mãi mãi D Tỷ suất sinh lời đòi hỏi luôn nhỏ hơn tỷ lệ tăng trưởng cổ tức Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp Tiếng Anh Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp FPTU