Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp UEL Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp UEL Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp UEL Số câu25Quiz ID39594 Làm bài Câu 1 Đặc điểm cơ bản của hình thức thuê tài chính (Financial Lease) so với thuê vận hành là gì? A Thời hạn thuê rất ngắn so với đời sống của tài sản B Bên thuê không có quyền mua lại tài sản khi hết hạn C Hợp đồng thuê không thể hủy ngang và chuyển giao hầu hết rủi ro cho bên thuê D Bên cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì và đóng bảo hiểm Câu 2 Theo Định lý Miller và Modigliani (M&M) trong môi trường không có thuế, cấu trúc vốn ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp? A Cấu trúc vốn càng nhiều nợ thì giá trị doanh nghiệp càng cao B Cấu trúc vốn càng ít nợ thì giá trị doanh nghiệp càng cao C Giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn D Giá trị doanh nghiệp chỉ phụ thuộc vào tỷ lệ vốn vay Câu 3 Chỉ số sinh lời (PI) của một dự án được tính bằng tỷ số giữa giá trị hiện tại của các dòng tiền thu được và giá trị nào? A Tổng dòng tiền thuần chưa chiết khấu B Vốn đầu tư ban đầu của dự án C Giá trị hiện tại của chi phí vận hành D Tổng lợi nhuận sau thuế kỳ vọng Câu 4 Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) dự báo rằng doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nào đầu tiên? A Phát hành cổ phiếu phổ thông mới B Vay nợ dài hạn từ ngân hàng C Nguồn vốn nội bộ từ lợi nhuận giữ lại D Phát hành trái phiếu chuyển đổi Câu 5 Chi phí chìm (Sunk cost) có nên được đưa vào dòng tiền khi thẩm định một dự án đầu tư mới hay không? A Có, vì đó là chi phí thực tế đã phát sinh của doanh nghiệp B Có, nếu chi phí đó liên quan trực tiếp đến việc nghiên cứu dự án C Không, vì đó là chi phí đã xảy ra và không bị thay đổi bởi quyết định đầu tư D Không, vì chi phí chìm thường có giá trị rất nhỏ Câu 6 Nếu một khoản đầu tư có lãi suất danh nghĩa là 12 phần trăm mỗi năm và được ghép lãi theo quý, lãi suất thực hưởng (EAR) là bao nhiêu? A 12.00 phần trăm B 12.68 phần trăm C 12.55 phần trăm D 12.36 phần trăm Câu 7 Tỷ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) ở việc loại bỏ tài sản nào sau đây khỏi tử số? A Các khoản phải thu khách hàng B Tiền mặt và các khoản tương đương tiền C Hàng tồn kho D Chứng khoán ngắn hạn dễ bán Câu 8 Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của một trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào? A Giá trái phiếu sẽ tăng lên B Giá trái phiếu không thay đổi C Giá trái phiếu sẽ giảm xuống D Giá trái phiếu sẽ bằng mệnh giá Câu 9 Khi tính toán Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), các trọng số nên được xác định dựa trên giá trị nào để phản ánh đúng thực tế tài chính? A Giá trị ghi sổ của vốn cổ phần và nợ B Giá trị thị trường của vốn cổ phần và nợ C Giá trị mệnh giá của các công cụ tài chính D Giá trị lịch sử khi doanh nghiệp mới thành lập Câu 10 Hành động nào sau đây của doanh nghiệp sẽ làm giảm trực tiếp cả số dư tiền mặt và lợi nhuận giữ lại trên bảng cân đối kế toán? A Phát hành cổ phiếu thưởng B Chia cổ tức bằng tiền mặt C Tách cổ phiếu (Stock split) D Mua lại cổ phiếu quỹ bằng tiền mặt Câu 11 Trong thẩm định dự án đầu tư, chỉ tiêu nào được coi là thước đo tốt nhất vì nó trực tiếp cho thấy sự gia tăng giá trị cho doanh nghiệp? A Thời gian hoàn vốn có chiết khấu (DPP) B Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) C Chỉ số sinh lời (PI) D Giá trị hiện tại thuần (NPV) Câu 12 Yếu tố nào sau đây thường làm cho chi phí sử dụng nợ vay (sau thuế) thấp hơn chi phí sử dụng vốn cổ phần phổ thông? A Tác động của lá chắn thuế từ lãi vay B Phí phát hành cổ phiếu thấp hơn C Sự ưu tiên chi trả cổ tức so với lãi vay D Rủi ro của trái chủ cao hơn cổ đông Câu 13 Thuyết 'Con chim trong tay' (Bird-in-the-hand) cho rằng các nhà đầu tư thích cổ tức hiện tại hơn vì lý do gì? A Cổ tức hiện tại giúp họ đóng thuế ít hơn B Cổ tức hiện tại ít rủi ro hơn là lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai C Họ muốn doanh nghiệp tái đầu tư nhiều hơn D Cổ tức hiện tại làm tăng rủi ro hệ thống của thị trường Câu 14 Chu kỳ tiền mặt (Cash Cycle) của doanh nghiệp được tính bằng công thức nào? A Chu kỳ hoạt động cộng Kỳ trả tiền bình quân B Kỳ thu tiền cộng Kỳ tồn kho C Chu kỳ hoạt động trừ Kỳ trả tiền bình quân D Kỳ trả tiền trừ Kỳ thu tiền Câu 15 Độ nghiêng đòn bẩy tài chính (DFL) cho biết khi EBIT thay đổi 1 phần trăm thì chỉ tiêu nào sau đây sẽ thay đổi bao nhiêu phần trăm? A Doanh thu thuần B Biên lợi nhuận gộp C Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) D Tổng tài sản của doanh nghiệp Câu 16 Thặng dư vốn cổ phần (Share Premium) phát sinh trong trường hợp nào sau đây? A Khi doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương B Khi giá phát hành cổ phiếu cao hơn mệnh giá C Khi doanh nghiệp mua lại cổ phiếu quỹ D Khi doanh nghiệp thực hiện tách cổ phiếu Câu 17 Trong mô hình EOQ (Economic Order Quantity), mục tiêu chính là tối thiểu hóa tổng chi phí nào sau đây? A Chi phí mua hàng và chi phí vận chuyển B Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho C Chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng D Chi phí nợ vay và chi phí khấu hao Câu 18 Hệ số Beta (β) trong mô hình CAPM dùng để đo lường loại rủi ro nào của một cổ phiếu? A Rủi ro đặc thù của doanh nghiệp B Rủi ro tổng thể của tài sản C Rủi ro hệ thống của cổ phiếu so với thị trường D Rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp Câu 19 Trong phân tích DuPont, tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân tích dựa trên sự kết hợp của những yếu tố nào? A Biên lợi nhuận thuần, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu B Lợi nhuận gộp, Vòng quay hàng tồn kho và Nợ phải trả C Doanh thu thuần, Tổng tài sản và Tổng nợ D Tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA) và Lãi suất vay vốn Câu 20 Chi phí đại diện (Agency costs) phát sinh chủ yếu từ mâu thuẫn lợi ích giữa nhóm đối tượng nào? A Giữa các nhà cung cấp và khách hàng của doanh nghiệp B Giữa các cổ đông và ban quản lý công ty C Giữa nhân viên cấp dưới và quản lý cấp trung D Giữa doanh nghiệp và các cơ quan thuế Câu 21 Mô hình tăng trưởng không đổi Gordon (Constant Growth Model) định giá cổ phiếu dựa trên giả định nào? A Cổ tức sẽ tăng trưởng với một tỷ lệ không đổi mãi mãi B Giá cổ phiếu sẽ không bao giờ thay đổi C Cổ tức mỗi năm là một số tiền cố định không đổi D Doanh nghiệp không chi trả cổ tức Câu 22 Độ nghiêng đòn bẩy hoạt động (DOL) đo lường mức độ nhạy cảm của chỉ tiêu nào đối với sự thay đổi của doanh thu? A Lợi nhuận sau thuế (EAT) B Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) C Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) D Chi phí biến đổi của doanh nghiệp Câu 23 Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp trong một công ty cổ phần là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp B Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu công ty C Tối đa hóa doanh thu và mở rộng thị phần D Tối thiểu hóa chi phí hoạt động và rủi ro tài chính Câu 24 Theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), rủi ro nào có thể được loại bỏ thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư? A Rủi ro hệ thống B Rủi ro không hệ thống C Rủi ro thị trường D Rủi ro lãi suất Câu 25 Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) được định nghĩa là mức lãi suất chiết khấu làm cho giá trị nào của dự án bằng 0? A Giá trị tương lai thuần (NFV) B Giá trị hiện tại thuần (NPV) C Dòng tiền thuần hàng năm D Tổng chi phí đầu tư ban đầu Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUF Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp Tiếng Anh