Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUF Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUF Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VNUF Số câu25Quiz ID39592 Làm bài Câu 1 Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, giá trị hiện tại (PV) của một khoản tiền trong tương lai sẽ thay đổi thế nào khi lãi suất chiết khấu tăng? A Giá trị hiện tại sẽ giảm xuống B Giá trị hiện tại sẽ tăng lên C Giá trị hiện tại không thay đổi D Giá trị hiện tại tăng gấp đôi lãi suất Câu 2 Theo Luật Doanh nghiệp 2020 của Việt Nam, loại hình doanh nghiệp nào có quyền phát hành cả cổ phiếu và trái phiếu để huy động vốn? A Doanh nghiệp tư nhân B Công ty cổ phần C Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên D Công ty hợp danh Câu 3 Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) của doanh nghiệp được tính toán dựa trên những thành phần nào? A Chỉ bao gồm chi phí của nợ vay dài hạn B Chỉ bao gồm chi phí vốn cổ phần thường C Tỷ trọng và chi phí của nợ, cổ phiếu ưu đãi và vốn cổ phần thường D Tổng tất cả các khoản nợ ngắn hạn và nợ dài hạn Câu 4 Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh điều gì cho các nhà đầu tư? A Khả năng quản lý nợ phải trả của doanh nghiệp B Hiệu quả sử dụng mỗi đồng vốn của các cổ đông để tạo ra lợi nhuận C Tỷ lệ lợi nhuận trên mỗi đồng doanh thu đạt được D Tốc độ luân chuyển tài sản cố định trong kỳ Câu 5 Nếu một doanh nghiệp đầu tư 200 triệu đồng với lãi suất kép 8%/năm, giá trị nhận được sau 2 năm là bao nhiêu? A 216,00 triệu đồng B 233,28 triệu đồng C 232,00 triệu đồng D 216,32 triệu đồng Câu 6 Định nghĩa chính xác nhất về Tỷ suất doanh lợi nội bộ (IRR) là gì? A Lãi suất tối đa mà doanh nghiệp có thể trả cho nguồn vốn vay B Lãi suất chiết khấu làm cho giá trị hiện tại thuần (NPV) bằng 0 C Tỷ lệ lợi nhuận trung bình hàng năm của dự án D Lãi suất chiết khấu làm cho tổng dòng tiền thu bằng tổng dòng tiền chi Câu 7 Ưu điểm nổi bật nhất của loại hình công ty cổ phần so với công ty hợp danh là gì? A Thủ tục thành lập đơn giản và chi phí thấp B Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp C Lợi nhuận không bị đánh thuế hai lần D Cấu trúc quản lý đơn giản không cần hội đồng quản trị Câu 8 Động cơ giao dịch trong việc nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp nhằm mục đích gì? A Để hưởng các khoản chiết khấu thanh toán bất ngờ B Để đáp ứng các nhu cầu chi trả hàng ngày theo kế hoạch C Để dự phòng cho các biến cố không lường trước được D Để đầu tư vào các cơ hội sinh lời ngắn hạn trên thị trường Câu 9 Tại sao việc đa dạng hóa danh mục đầu tư không thể loại bỏ được rủi ro hệ thống? A Vì rủi ro hệ thống chỉ tác động đến một vài ngành nghề nhất định B Vì rủi ro hệ thống tác động đồng thời đến toàn bộ nền kinh tế C Vì nhà đầu tư không có đủ vốn để mua tất cả các loại chứng khoán D Vì phí giao dịch khi đa dạng hóa quá cao làm giảm hiệu quả Câu 10 Độ bẩy hoạt động (DOL) của doanh nghiệp cao cho thấy điều gì về rủi ro của doanh nghiệp? A Doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ vay trong cơ cấu vốn B EBIT sẽ thay đổi mạnh khi doanh thu có sự biến động nhỏ C Doanh nghiệp không có chi phí cố định kinh doanh D Lợi nhuận sau thuế sẽ luôn tăng trưởng ổn định Câu 11 Trong mô hình quản lý hàng tồn kho EOQ, tổng chi phí về hàng tồn kho đạt mức tối thiểu khi nào? A Chi phí đặt hàng đạt mức thấp nhất B Chi phí lưu kho đạt mức thấp nhất C Chi phí đặt hàng bằng chi phí lưu kho D Doanh nghiệp không có hàng tồn kho dự trữ Câu 12 Chỉ số nào dùng để đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng các tài sản có tính thanh khoản cao nhất? A Hệ số thanh toán hiện hành B Hệ số thanh toán nhanh C Hệ số nợ trên tổng tài sản D Số vòng quay hàng tồn kho Câu 13 Một cổ phiếu trả cổ tức vừa xong là 2.000 đồng, dự kiến tăng trưởng 6% mãi mãi. Với tỷ suất sinh lời đòi hỏi 11%, giá trị nội tại của cổ phiếu là bao nhiêu? A 40.000 đồng B 42.400 đồng C 18.181 đồng D 33.333 đồng Câu 14 Hệ số Beta (beta) trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) dùng để đo lường loại rủi ro nào của chứng khoán? A Rủi ro phi hệ thống B Rủi ro kinh doanh riêng biệt C Rủi ro hệ thống D Rủi ro thanh khoản của cổ phiếu Câu 15 Vấn đề chi phí đại diện (Agency costs) nảy sinh trong doanh nghiệp chủ yếu do nguyên nhân nào? A Sự bất đồng giữa các cổ đông lớn và cổ đông nhỏ B Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý điều hành C Doanh nghiệp phải chi trả quá nhiều phí cho các công ty kiểm toán D Sự thay đổi liên tục của các quy định pháp luật về thuế Câu 16 Chu kỳ hoạt động (Operating Cycle) của một doanh nghiệp phản ánh khoảng thời gian từ lúc nào đến lúc nào? A Từ khi mua nguyên liệu đến khi thanh toán tiền cho nhà cung cấp B Từ khi mua nguyên liệu đến khi thu được tiền từ khách hàng C Từ khi bắt đầu sản xuất đến khi hàng hóa nhập kho thành phẩm D Từ khi bán hàng đến khi thu hồi được toàn bộ công nợ Câu 17 Theo mô hình tăng trưởng cổ tức đều (Gordon), giá cổ phiếu hiện tại (P0) được xác định bằng công thức nào? A P0 = D0 / (r - g) B P0 = D1 / (r + g) C P0 = D1 / (r - g) D P0 = D0 * (r - g) Câu 18 Khi lãi suất thị trường tăng lên cao hơn lãi suất danh nghĩa (coupon) của trái phiếu, giá trái phiếu sẽ biến động như thế nào? A Giá trái phiếu sẽ tăng lên B Giá trái phiếu sẽ giảm xuống dưới mệnh giá C Giá trái phiếu không đổi D Giá trái phiếu bằng đúng mệnh giá Câu 19 Giá trị hiện tại của một dòng tiền vĩnh cửu (Perpetuity) với số tiền cố định C mỗi năm được tính như thế nào? A PV = C * r B PV = C / (1 + r) C PV = C / r D PV = C / (r - g) Câu 20 Chỉ tiêu nào được coi là tiêu chuẩn hàng đầu và chính xác nhất để quyết định chấp nhận hoặc loại bỏ một dự án đầu tư độc lập? A Thời gian hoàn vốn (PP) B Tỷ suất doanh lợi nội bộ (IRR) C Giá trị hiện tại thuần (NPV) D Tỷ suất lợi nhuận kế toán (ARR) Câu 21 Thuyết đánh đổi (Trade-off theory) về cơ cấu vốn cho rằng cơ cấu vốn tối ưu đạt được khi nào? A Khi doanh nghiệp không sử dụng nợ vay để tránh rủi ro B Khi lợi ích thuế từ nợ vay cân bằng với chi phí phá sản tiềm tàng C Khi chi phí sử dụng nợ thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu D Khi doanh nghiệp sử dụng tối đa nợ vay để tận dụng lá chắn thuế Câu 22 Theo lý thuyết M&M trong điều kiện không có thuế, cơ cấu vốn có ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp? A Cơ cấu vốn càng nhiều nợ thì giá trị doanh nghiệp càng cao B Giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cơ cấu vốn C Sử dụng 100% vốn chủ sở hữu sẽ tối đa hóa giá trị doanh nghiệp D Vốn vay luôn làm tăng rủi ro và giảm giá trị doanh nghiệp Câu 23 Mục tiêu quan trọng nhất của quản trị tài chính doanh nghiệp theo lý thuyết tài chính hiện đại là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp B Tối đa hóa doanh thu và thị phần của doanh nghiệp C Tối đa hóa giá trị doanh nghiệp cho các chủ sở hữu D Tối thiểu hóa các loại chi phí vận hành Câu 24 Thuyết 'Con chim trong tay' (Bird-in-the-hand) của Myron Gordon và John Lintner giải thích điều gì về chính sách cổ tức? A Cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu B Nhà đầu tư thích cổ tức hiện tại vì nó ít rủi ro hơn lãi vốn tương lai C Doanh nghiệp nên giữ lại toàn bộ lợi nhuận để tái đầu tư D Cổ tức cao làm tăng chi phí thuế cho các nhà đầu tư Câu 25 Ưu điểm lớn nhất của phương pháp Thời gian hoàn vốn (PP) trong thẩm định dự án là gì? A Tính đến toàn bộ dòng tiền của dự án trong suốt vòng đời B Đánh giá chính xác giá trị thời gian của tiền tệ C Đơn giản, dễ tính toán và giúp đánh giá nhanh tính thanh khoản của dự án D Luôn đưa ra kết quả trùng khớp với phương pháp NPV Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUNRE Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp UEL