Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực VNUHCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực VNUHCM Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực VNUHCM Số câu25Quiz ID39513 Làm bài Câu 1 Lỗi 'Hiệu ứng hào quang' (Halo effect) trong đánh giá kết quả công việc xảy ra khi nào? A Người đánh giá có xu hướng cho điểm trung bình cho tất cả nhân viên B Người đánh giá so sánh các nhân viên với nhau thay vì tiêu chuẩn công việc C Một đặc điểm tích cực nổi trội của nhân viên gây ảnh hưởng đến toàn bộ các tiêu chí đánh giá khác D Đánh giá chỉ dựa trên các sự kiện xảy ra gần nhất trước kỳ đánh giá Câu 2 Hình thức đào tạo nào cho phép nhân viên học hỏi các kỹ năng ngay tại vị trí làm việc dưới sự hướng dẫn của người quản lý hoặc đồng nghiệp giàu kinh nghiệm? A Đào tạo xa nơi làm việc (Off-the-job training) B Hội thảo chuyên đề C Học trực tuyến (E-learning) D Đào tạo tại chỗ (On-the-job training) Câu 3 Nguyên tắc 'Cơ hội việc làm bình đẳng' (EEO) yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện điều gì? A Chỉ tuyển dụng những người có bằng cấp cao nhất từ các trường đại học danh tiếng B Đảm bảo mọi cá nhân đều có cơ hội tiếp cận công việc dựa trên năng lực mà không bị phân biệt đối xử C Ưu tiên tuyển dụng nam giới cho các vị trí quản lý cấp cao D Trả lương bằng nhau cho mọi nhân viên bất kể vị trí công việc Câu 4 Theo lý thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg, yếu tố nào sau đây được phân loại vào nhóm 'Nhân tố động viên' (Motivators)? A Tiền lương và các khoản phụ cấp B Điều kiện làm việc vật chất C Sự công nhận và cơ hội phát triển cá nhân D Mối quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp Câu 5 Lợi ích nổi bật nhất của việc triển khai Hệ thống thông tin nguồn nhân lực (HRIS) là gì? A Thay thế hoàn toàn sự cần thiết của các chuyên gia nhân sự B Tự động hóa các tác vụ hành chính và cung cấp dữ liệu chính xác để hỗ trợ ra quyết định chiến lược C Giảm bớt trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp đối với người lao động D Tăng số lượng nhân viên văn phòng trong bộ phận nhân sự Câu 6 Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng duy trì nguồn nhân lực trong quản trị nhân sự? A Tuyển mộ và tuyển chọn nhân viên B Quản lý tiền lương và các chính sách phúc lợi C Phân tích công việc và thiết kế công việc D Đào tạo và phát triển kỹ năng chuyên môn Câu 7 Theo Luật Bảo hiểm xã hội hiện hành, tỷ lệ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc vào quỹ hưu trí và tử tuất trích từ tiền lương của người lao động là bao nhiêu? A 8% B 1.5% C 17.5% D 10.5% Câu 8 Theo Bộ luật Lao động 2019 của Việt Nam, người lao động làm việc đủ 12 tháng được nghỉ hằng năm hưởng nguyên lương trong điều kiện làm việc bình thường là bao nhiêu ngày? A 10 ngày làm việc B 12 ngày làm việc C 14 ngày làm việc D 16 ngày làm việc Câu 9 Chiến lược quản trị nguồn nhân lực tập trung vào 'Chi phí thấp' thường ưu tiên các hoạt động nào sau đây? A Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển kỹ năng sáng tạo B Trả lương cao hơn mức trung bình thị trường để thu hút nhân tài C Tối ưu hóa quy trình làm việc và kiểm soát chặt chẽ hiệu suất để giảm lãng phí D Cho phép nhân viên tự do làm việc không cần giám sát Câu 10 Thành phần cốt lõi của 'Bản tiêu chuẩn công việc' (Job Specification) bao gồm yếu tố nào? A Tên phòng ban và vị trí báo cáo B Các yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, khả năng và các đặc điểm cá nhân (KSAOs) C Danh mục các máy móc và công cụ cần sử dụng D Mô tả môi trường làm việc và các rủi ro nghề nghiệp Câu 11 Mục tiêu quan trọng nhất của hệ thống trả lương theo hiệu quả (Pay-for-performance) là gì? A Đảm bảo sự công bằng tuyệt đối giữa các bộ phận B Khuyến khích nỗ lực cá nhân và thúc đẩy năng suất lao động C Giảm thiểu chi phí quản lý hành chính cho doanh nghiệp D Tuân thủ các quy định về mức lương tối thiểu vùng Câu 12 Khái niệm 'Luân chuyển công việc' (Job Rotation) mang lại lợi ích chủ yếu nào cho tổ chức? A Giảm bớt sự phụ thuộc vào các thiết kế công việc chuyên môn hóa cao B Giảm nhàm chán và phát triển kỹ năng đa dạng cho nhân viên C Giảm mức lương cơ bản phải trả cho nhân viên hàng tháng D Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phải đào tạo nhân viên mới Câu 13 Khi doanh nghiệp đối mặt với tình trạng cung nhân lực lớn hơn cầu nhân lực, giải pháp nào sau đây là phù hợp nhất để cân đối? A Tăng cường tuyển dụng nguồn nhân lực bên ngoài B Khuyến khích nghỉ hưu sớm hoặc cắt giảm giờ làm việc C Thực hiện chính sách làm thêm giờ để tăng năng suất D Tạm dừng toàn bộ các hoạt động đào tạo nội bộ Câu 14 Chương trình 'Định hướng nhân viên mới' (Orientation/Onboarding) thường tập trung vào mục tiêu nào? A Đào tạo kỹ năng kỹ thuật chuyên sâu cho công việc mới B Giới thiệu văn hóa, quy định, mục tiêu của tổ chức và giúp nhân viên mới hòa nhập C Thực hiện các bài kiểm tra áp lực để lọc lại nhân viên D Đàm phán lại mức lương chính thức sau khi ký hợp đồng Câu 15 Phỏng vấn hành vi (Behavioral Interview) dựa trên nguyên tắc chủ đạo nào sau đây? A Dự đoán tương lai dựa trên những ước muốn và kế hoạch của ứng viên B Tập trung vào cách ứng viên phản ứng trước những câu hỏi gây áp lực C Hành vi trong quá khứ là chỉ báo tốt nhất cho hành vi trong tương lai D Đánh giá ứng viên thông qua các bài kiểm tra thực hành trực tiếp Câu 16 Trong quản trị nguồn nhân lực, 'Bản mô tả công việc' (Job Description) chủ yếu tập trung vào nội dung nào? A Các yêu cầu về năng lực, trình độ và kinh nghiệm của người thực hiện B Xác định mức lương cụ thể cho từng cá nhân C Các nhiệm vụ, trách nhiệm và điều kiện làm việc của vị trí công việc D Lộ trình thăng tiến của nhân viên trong 5 năm tới Câu 17 Hoạt động 'Đánh giá giá trị công việc' (Job Evaluation) nhằm thực hiện mục tiêu nào sau đây? A Xác định mức độ hoàn thành nhiệm vụ của một cá nhân cụ thể B Xác định giá trị tương đối giữa các công việc trong tổ chức để xây dựng thang lương công bằng C Tìm kiếm các ứng viên phù hợp cho vị trí còn trống D Xác định nhu cầu đào tạo cho nhân viên mới vào làm Câu 18 Phương pháp trắc nghiệm nào thường được dùng để đo lường các khả năng tư duy logic, tính toán và giải quyết vấn đề của ứng viên? A Trắc nghiệm tính cách (Personality test) B Trắc nghiệm nhận thức (Cognitive ability test) C Trắc nghiệm thể lực D Trắc nghiệm sự quan tâm (Interest test) Câu 19 Trong quản trị nhân sự, hình thức kỷ luật 'Sa thải' được xem là gì? A Hình thức kỷ luật nhẹ nhất dùng để cảnh cáo B Một giải pháp thường xuyên để thanh lọc nhân sự hàng tháng C Biện pháp kỷ luật nặng nhất và thường là giải pháp cuối cùng D Biện pháp chỉ áp dụng khi nhân viên muốn nghỉ việc Câu 20 Lợi thế lớn nhất của việc tuyển dụng từ nguồn bên ngoài so với nguồn nội bộ là gì? A Giảm thiểu thời gian làm quen và hội nhập với văn hóa công ty B Tạo động lực thăng tiến mạnh mẽ cho nhân viên hiện tại C Mang lại những quan điểm mới, ý tưởng sáng tạo và luồng sinh khí mới cho tổ chức D Tiết kiệm chi phí quảng cáo và thời gian tuyển lọc hồ sơ Câu 21 Mục đích cốt lõi của việc tiến hành 'Kiểm tra (Audit) nguồn nhân lực' trong doanh nghiệp là gì? A Để tìm ra các lỗi cá nhân nhằm thực hiện cắt giảm nhân sự B Đánh giá tính hiệu quả, sự tuân thủ pháp luật và mức độ phù hợp chiến lược của các chính sách nhân sự C Để tính toán chính xác tổng chi phí tiền lương cho báo cáo tài chính D Để thay đổi toàn bộ ban lãnh đạo của bộ phận nhân sự Câu 22 Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, từ ngày 01/01/2021, các loại hợp đồng lao động chính bao gồm những loại nào? A Xác định thời hạn, không xác định thời hạn và theo mùa vụ B Xác định thời hạn và không xác định thời hạn C Hợp đồng thử việc và hợp đồng chính thức D Hợp đồng theo giờ và hợp đồng theo tháng Câu 23 Phương pháp đánh giá 360 độ thu thập phản hồi về hiệu quả công việc của nhân viên từ những đối tượng nào? A Chỉ từ người quản lý trực tiếp và bộ phận nhân sự B Quản lý, đồng nghiệp, cấp dưới, khách hàng và bản thân nhân viên C Chỉ từ các đối tác bên ngoài và khách hàng chiến lược D Từ các chuyên gia đánh giá độc lập được thuê ngoài Câu 24 Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc (Turnover rate) quá cao thường là dấu hiệu phản ánh điều gì trong tổ chức? A Doanh nghiệp đang thực hiện chiến lược đổi mới nhân sự mạnh mẽ B Các vấn đề về sự bất mãn của nhân viên đối với môi trường làm việc hoặc quản lý C Quy trình tuyển dụng của doanh nghiệp đang hoạt động rất hiệu quả D Doanh nghiệp có quá nhiều cơ hội thăng tiến cho nhân viên Câu 25 Điểm khác biệt cơ bản giữa 'Cố vấn' (Mentoring) và 'Huấn luyện' (Coaching) là gì? A Coaching chỉ dành cho nhân viên mới, Mentoring dành cho nhân viên cũ B Mentoring tập trung vào phát triển sự nghiệp lâu dài, Coaching thường hướng tới các kỹ năng công việc cụ thể C Mentoring luôn được trả phí cao hơn so với Coaching D Coaching là mối quan hệ một chiều, còn Mentoring là hai chiều Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực VNUHN Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực NEU