Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Luật Hiến PhápCâu Hỏi Ôn Tập Trắc Nghiệm Môn Luật Hiến Pháp Chương 1 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Câu Hỏi Ôn Tập Trắc Nghiệm Môn Luật Hiến Pháp Chương 1 Câu Hỏi Ôn Tập Trắc Nghiệm Môn Luật Hiến Pháp Chương 1 Số câu25Quiz ID43653 Làm bài Câu 1 Quyền con người trong Luật Hiến pháp Việt Nam có tính chất gì? A Là quyền do nhà nước ban tặng cho công dân B Là quyền tự nhiên được nhà nước ghi nhận và bảo vệ C Là quyền có thể bị tước bỏ bất cứ lúc nào D Là quyền chỉ áp dụng cho người nước ngoài Câu 2 Cấu trúc của một ngành Luật Hiến pháp bao gồm những thành phần nào? A Chỉ bao gồm các chương, mục của văn bản Hiến pháp B Các quy phạm pháp luật hiến pháp và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan C Chỉ bao gồm các quyết định của Tòa án Hiến pháp D Chỉ bao gồm các nghị định của Chính phủ Câu 3 Trong hệ thống pháp luật, vị thế 'Luật gốc' của Luật Hiến pháp có ý nghĩa gì? A Tất cả các văn bản pháp luật khác phải phù hợp với tinh thần và nội dung của Hiến pháp B Chỉ có Hiến pháp mới có quyền quy định về các loại hình doanh nghiệp C Hiến pháp có thể thay thế mọi bộ luật chuyên ngành D Hiến pháp không liên quan đến các văn bản luật khác Câu 4 Đặc điểm về 'phạm vi tác động' của Luật Hiến pháp là gì? A Tác động lên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội B Chỉ tác động trong lĩnh vực kinh tế C Chỉ tác động trong lĩnh vực giáo dục D Chỉ tác động đối với các công chức nhà nước Câu 5 Trong hệ thống các ngành luật, Luật Hiến pháp giữ vị trí như thế nào? A Là ngành luật chuyên biệt chỉ áp dụng cho quân đội B Là ngành luật có vị trí ngang hàng với các luật chuyên ngành khác C Là ngành luật chủ đạo, giữ vai trò nền tảng trong hệ thống pháp luật D Là ngành luật chỉ điều chỉnh các quan hệ quốc tế Câu 6 Khái niệm 'Quyền lực nhà nước' trong Luật Hiến pháp được hiểu như thế nào? A Là quyền lực thuộc về một cá nhân duy nhất B Là quyền lực thuộc về toàn thể Nhân dân C Là quyền lực của các tập đoàn kinh tế D Là quyền lực của các tổ chức tôn giáo Câu 7 Chức năng của Luật Hiến pháp trong đời sống xã hội là gì? A Giải quyết các vụ án tranh chấp dân sự giữa cá nhân B Ghi nhận và bảo vệ các giá trị chính trị, dân chủ và quyền con người C Quản lý trực tiếp các hoạt động sản xuất kinh doanh D Phạt vi phạm hành chính đối với các đối tượng vi phạm Câu 8 Mối quan hệ giữa Luật Hiến pháp và Luật Hành chính được xác định như thế nào? A Luật Hiến pháp quy định nền tảng, Luật Hành chính cụ thể hóa việc tổ chức thực hiện B Hai ngành luật này hoàn toàn độc lập và không liên quan đến nhau C Luật Hành chính đóng vai trò là luật mẹ của Luật Hiến pháp D Luật Hiến pháp chỉ áp dụng khi Luật Hành chính không có quy định Câu 9 Điều nào sau đây là biểu hiện của tính nhân dân trong Luật Hiến pháp? A Nhân dân bầu cử và giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước B Nhân dân trực tiếp ban hành mọi văn bản dưới luật C Nhân dân không có vai trò gì trong quản lý nhà nước D Chỉ các chuyên gia mới có quyền đóng góp ý kiến cho Hiến pháp Câu 10 Mối quan hệ giữa Luật Hiến pháp và Luật Quốc tế thể hiện qua điều nào sau đây? A Luật Quốc tế luôn phủ quyết Hiến pháp quốc gia B Hiến pháp quy định cơ sở pháp lý để nội luật hóa các điều ước quốc tế C Các điều ước quốc tế không có giá trị áp dụng tại Việt Nam D Hiến pháp Việt Nam phải phục tùng mọi điều ước quốc tế mà không cần xem xét Câu 11 Đặc điểm nào dưới đây là thuộc tính cơ bản nhất của Luật Hiến pháp với tư cách là ngành luật chủ đạo trong hệ thống pháp luật Việt Nam? A Quy định chi tiết về các loại hình tội phạm và hình phạt áp dụng B Quy định về trình tự tố tụng tại các cơ quan tư pháp C Quy định về chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và quyền con người D Quy định về quản lý hành chính của các cơ quan nhà nước ở địa phương Câu 12 Tại sao Luật Hiến pháp được xem là ngành luật thuộc nhóm 'Luật công'? A Vì nó bảo vệ quyền lợi riêng tư của các chủ thể kinh doanh B Vì nó điều chỉnh các quan hệ liên quan đến tổ chức và thực hiện quyền lực công C Vì nó chỉ áp dụng cho các cá nhân làm việc trong cơ quan công quyền D Vì nó không có tính bắt buộc với người dân Câu 13 Nguồn của Luật Hiến pháp Việt Nam hiện nay bao gồm những văn bản nào là chủ yếu? A Hiến pháp và các văn bản luật, nghị quyết do Quốc hội ban hành B Tất cả các thông tư, nghị định của Chính phủ và các bộ C Các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết không cần xem xét D Các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ của các cơ quan chuyên môn Câu 14 Mục tiêu cơ bản của việc học tập Luật Hiến pháp là gì? A Để trở thành thẩm phán chuyên nghiệp B Để hiểu rõ quyền con người và nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước C Để biết cách kinh doanh hiệu quả D Để nắm rõ các quy tắc trong tố tụng hình sự Câu 15 Tại sao nói Luật Hiến pháp mang tính chính trị sâu sắc? A Vì nó quy định về bản chất của nhà nước và mối quan hệ giữa các giai cấp B Vì nó chỉ tập trung vào các vấn đề ngoại giao C Vì nó được ban hành bởi các đảng phái D Vì nó không có liên quan đến pháp luật Câu 16 Tại sao Hiến pháp được coi là luật cơ bản của nhà nước? A Vì nó do Chính phủ ban hành để quản lý xã hội B Vì nó có hiệu lực pháp lý cao nhất trong hệ thống pháp luật quốc gia C Vì nó chỉ quy định về các vấn đề kinh tế D Vì nó thay đổi hàng năm theo nhu cầu thực tế Câu 17 Vai trò của Tòa án trong hệ thống pháp luật Hiến pháp là gì? A Cơ quan thực hiện quyền tư pháp, bảo vệ công lý B Cơ quan làm luật cao nhất C Cơ quan quản lý hành chính nhà nước D Cơ quan ban hành Hiến pháp Câu 18 Văn bản nào sau đây được coi là đạo luật gốc quan trọng nhất trong Luật Hiến pháp Việt Nam? A Luật Tổ chức Quốc hội B Bộ luật Hình sự C Hiến pháp D Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật Câu 19 Quy phạm Hiến pháp có đặc điểm gì nổi bật? A Tính khái quát cao và có giá trị ổn định lâu dài B Tính chi tiết, cụ thể và thường xuyên thay đổi C Chỉ mang tính chất khuyến khích không bắt buộc D Mang tính kỹ thuật chuyên môn cao cho một ngành nghề Câu 20 Đối tượng điều chỉnh của Luật Hiến pháp Việt Nam tập trung chủ yếu vào nhóm quan hệ xã hội nào sau đây? A Quan hệ sở hữu và hợp đồng dân sự giữa các cá nhân B Quan hệ cơ bản về tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước C Quan hệ lao động giữa người sử dụng lao động và người lao động D Quan hệ giữa các chủ thể trong hoạt động kinh doanh thương mại Câu 21 Chủ thể nào sau đây không được coi là chủ thể đặc biệt của quan hệ pháp luật Hiến pháp? A Nhân dân B Nhà nước C Các tổ chức chính trị - xã hội D Các doanh nghiệp tư nhân đang kinh doanh nhỏ lẻ Câu 22 Nội dung nào sau đây là bộ phận cấu thành quan trọng của Luật Hiến pháp? A Quy định về thủ tục hòa giải trong tranh chấp đất đai B Quy định về quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân C Quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng D Quy định về các biện pháp ngăn chặn trong hình sự Câu 23 Phương pháp điều chỉnh đặc thù của Luật Hiến pháp là gì? A Phương pháp thỏa thuận và bình đẳng tuyệt đối B Phương pháp quyền uy và phục tùng C Phương pháp tự chịu trách nhiệm dân sự D Phương pháp cưỡng chế hành chính trực tiếp Câu 24 Nguyên tắc 'tập trung dân chủ' trong tổ chức nhà nước được thể hiện ở đâu? A Trong Hiến pháp và các văn bản luật tổ chức bộ máy nhà nước B Trong các hợp đồng dân sự giữa các công ty C Trong quy định của Luật các tổ chức tín dụng D Trong các quy tắc nội bộ của các hội nhóm cá nhân Câu 25 Quyền giám sát của Nhân dân đối với cơ quan nhà nước được Luật Hiến pháp quy định nhằm mục đích gì? A Để đảm bảo quyền lực nhà nước được thực hiện vì lợi ích của Nhân dân B Để gây khó khăn cho hoạt động quản lý C Để tăng cường quyền lực cho cá nhân người giám sát D Để thay thế chức năng của các cơ quan thanh tra Câu Hỏi Ôn Tập Trắc Nghiệm Môn Luật Hiến Pháp Chương 2 70 Câu Trắc Nghiệm Luật Hiến Pháp