Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ký sinh trùngTrắc Nghiệm Ký Sinh Trùng Giun Sán Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng Giun Sán Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng Giun Sán Số câu25Quiz ID43549 Làm bài Câu 1 Ký chủ trung gian của sán lá gan nhỏ (Clonorchis sinensis) bao gồm những đối tượng nào? A Ốc và cá nước ngọt B Bò và cừu C Muỗi và ruồi D Chó và mèo Câu 2 Loại giun nào thường gây ra tình trạng tắc ruột ở trẻ em do búi giun? A Giun đũa B Giun kim C Giun tóc D Giun lươn Câu 3 Trong chẩn đoán nhiễm sán lá gan lớn bằng xét nghiệm phân, tại sao thường âm tính trong giai đoạn sớm? A Sán chưa trưởng thành để đẻ trứng B Trứng sán bị tiêu hủy bởi dịch tiêu hóa C Sán chỉ đẻ trứng vào ban đêm D Trứng sán quá nhỏ không thấy được dưới kính hiển vi Câu 4 Trong vòng đời của giun đũa (Ascaris lumbricoides), ấu trùng thực hiện cuộc di cư qua các cơ quan nào sau đây trước khi trở về ruột non? A Gan, tim và phổi B Da, cơ và gan C Thận, bàng quang và phổi D Lách, não và tim Câu 5 Vật chủ chính của sán lá phổi (Paragonimus westermani) là gì? A Người hoặc động vật ăn thịt (hổ, báo, mèo) B Ốc nước ngọt C Cua và tôm nước ngọt D Cá nước ngọt Câu 6 Để phòng bệnh sán dây bò, biện pháp hiệu quả nhất là gì? A Không ăn thịt bò tái hoặc chưa nấu chín B Diệt ốc trong ao hồ C Không đi vệ sinh bừa bãi D Sử dụng màn khi ngủ Câu 7 Cấu trúc nào của giun đũa (Ascaris lumbricoides) giúp chúng bám vào niêm mạc ruột? A Không có cơ quan bám chuyên biệt, di chuyển ngược dòng B Có miệng hút lớn C Có móc sắt sắc nhọn D Có gai kitin bao quanh cơ thể Câu 8 Sán dây bò (Taenia saginata) lây nhiễm cho người thông qua con đường nào? A Ăn thịt bò tái hoặc sống có chứa nang sán B Ăn thịt heo không nấu chín C Tiếp xúc trực tiếp với phân người bệnh D Uống nước có chứa trứng sán Câu 9 Điểm khác biệt quan trọng trong vòng đời của giun lươn (Strongyloides stercoralis) so với các loại giun đường ruột khác là gì? A Có khả năng tự nhiễm trong cơ thể vật chủ B Chỉ lây truyền qua đường hô hấp C Không cần vật chủ trung gian D Không ký sinh ở ruột người Câu 10 Xét nghiệm chẩn đoán giun kim phổ biến và hiệu quả nhất là phương pháp nào? A Phương pháp Graham (dùng băng dính) B Phương pháp soi tươi phân C Phương pháp cấy phân D Phương pháp tập trung trứng Câu 11 Loại giun nào sau đây thường gây tình trạng ngứa hậu môn vào ban đêm do giun cái di chuyển ra ngoài đẻ trứng? A Giun kim (Enterobius vermicularis) B Giun tóc (Trichuris trichiura) C Giun móc (Ancylostoma duodenale) D Giun lươn (Strongyloides stercoralis) Câu 12 Loại ấu trùng nào của giun móc có khả năng lây nhiễm qua da người? A Ấu trùng giai đoạn 3 (filariform) B Ấu trùng giai đoạn 1 (rhabditiform) C Trứng giun đã phát triển phôi D Giun trưởng thành Câu 13 Phương pháp xét nghiệm nào thường được dùng để chẩn đoán bệnh sán lá gan lớn trong giai đoạn sớm? A Xét nghiệm huyết thanh học (ELISA) B Xét nghiệm phân tìm trứng C Xét nghiệm nước tiểu D Xét nghiệm dịch não tủy Câu 14 Sán dây lợn (Taenia solium) có thể gây bệnh nguy hiểm nào nếu người nuốt phải trứng sán thay vì nang sán? A Bệnh ấu trùng sán lợn (bao gồm cả thần kinh) B Bệnh sán lá phổi C Bệnh viêm gan cấp D Bệnh tắc nghẽn mật Câu 15 Xét nghiệm chẩn đoán xác định bệnh giun chỉ bạch huyết thường được thực hiện tốt nhất vào thời điểm nào? A Ban đêm (từ 22 giờ đến 2 giờ sáng) B Buổi sáng sớm khi vừa thức dậy C Bất kỳ thời điểm nào trong ngày D Ngay sau bữa ăn trưa Câu 16 Tác nhân chính gây bệnh da di chuyển (cutaneous larva migrans) thường do ấu trùng của loài nào gây ra? A Giun móc ở chó hoặc mèo B Giun đũa người C Sán lá gan nhỏ D Giun tóc Câu 17 Phương thức lây nhiễm chính của sán lá gan lớn (Fasciola hepatica) vào cơ thể người là gì? A Ăn rau thủy sinh chứa nang ấu trùng B Ăn cá sống chứa ấu trùng C Ấu trùng chui qua da bàn chân D Nuốt phải trứng sán trong nước bẩn Câu 18 Đường xâm nhập chính của sán lá phổi vào cơ thể người là gì? A Ăn tôm, cua chưa nấu chín chứa nang ấu trùng B Uống nước bị nhiễm ấu trùng C Tiếp xúc với ốc nước ngọt D Hít phải bụi chứa bào tử sán Câu 19 Cơ chế chính dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng ở người nhiễm giun tóc là gì? A Giun ký sinh gây tổn thương niêm mạc ruột và mất máu B Giun ăn hết chất dinh dưỡng trong lòng ruột C Giun tiết độc tố làm giảm cảm giác thèm ăn D Giun làm tắc nghẽn ống tiêu hóa Câu 20 Đặc điểm hình thái nào của trứng giun tóc (Trichuris trichiura) giúp nhận diện dưới kính hiển vi? A Trứng hình bầu dục với hai nút nhầy ở hai đầu B Trứng hình cầu, vỏ dày có vân C Trứng dẹt một bên, vỏ trơn láng D Trứng hình thoi với gai bên hông Câu 21 Tại sao ăn gỏi cá sống là yếu tố nguy cơ chính của nhiễm sán lá gan nhỏ? A Cá là vật chủ trung gian thứ hai chứa nang ấu trùng B Cá chứa trứng sán trưởng thành C Cá tạo môi trường cho ấu trùng phát triển D Thịt cá làm giảm độ pH dạ dày Câu 22 Triệu chứng lâm sàng điển hình nhất của nhiễm giun móc (Ancylostoma duodenale) là gì? A Thiếu máu thiếu sắt do mất máu mãn tính B Tắc ruột cấp tính C Ho ra máu D Viêm não Câu 23 Loài giun nào có thể lây nhiễm qua da khi tiếp xúc trực tiếp với đất bị nhiễm ấu trùng? A Giun móc B Giun đũa C Giun kim D Giun tóc Câu 24 Triệu chứng nào sau đây thường gặp trong giai đoạn di cư của ấu trùng giun đũa qua phổi? A Hội chứng Loeffler (ho, sốt, thâm nhiễm phổi) B Đau bụng dữ dội C Tiêu chảy ra máu D Phát ban ngoài da Câu 25 Triệu chứng đặc trưng của nhiễm giun chỉ bạch huyết là gì? A Phù chân voi và giãn mạch bạch huyết B Viêm gan vàng da C Thiếu máu hồng cầu to D Suy thận cấp Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng Y Huế UMP Trắc Nghiệm Ký Sinh Trùng Đơn Bào