Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Môn Kinh tế vĩ môTrắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô tổng hợp Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô tổng hợp Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô tổng hợp Số câu25Quiz ID39017 Làm bài Câu 1 Yếu tố nào sau đây được coi là 'Bộ ổn định tự động' của nền kinh tế? A Thuế thu nhập lũy tiến và trợ cấp thất nghiệp B Các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài C Các quyết định thay đổi lãi suất của Ngân hàng Trung ương D Tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn Câu 2 Tại sao đường Tổng cung dài hạn (LRAS) có dạng thẳng đứng? A Vì sản lượng trong dài hạn phụ thuộc vào các nguồn lực và công nghệ thay vì mức giá B Vì mức giá luôn cố định trong dài hạn C Vì tiền lương danh nghĩa không bao giờ thay đổi D Vì Chính phủ kiểm soát toàn bộ hoạt động sản xuất Câu 3 Số nhân tiền tệ sẽ nhỏ hơn nếu yếu tố nào sau đây tăng lên? A Tỷ lệ dự trữ bắt buộc B Sở thích sử dụng thẻ tín dụng của người dân C Niềm tin của khách hàng vào hệ thống ngân hàng D Mức thu nhập bình quân đầu người Câu 4 Hiện tượng 'Thoái lui đầu tư' (Crowding-out effect) xảy ra khi nào? A Chính phủ tăng chi tiêu bằng cách vay mượn làm lãi suất tăng B Ngân hàng Trung ương giảm cung tiền để kiềm chế lạm phát C Các nhà đầu tư nước ngoài rút vốn khỏi thị trường nội địa D Thuế giảm làm cho đầu tư tư nhân tăng mạnh Câu 5 Trong mô hình kinh tế vĩ mô, GDP thực tế được dùng để đo lường điều gì sau đây? A Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng theo mức giá cố định B Tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng theo mức giá hiện hành C Sự thay đổi về mức giá trung bình của tất cả hàng hóa trong nền kinh tế D Tỷ lệ lạm phát dựa trên giỏ hàng hóa tiêu dùng cố định Câu 6 Theo quy luật Okun, nếu sản lượng thực tế thấp hơn sản lượng tiềm năng thì tỷ lệ thất nghiệp thực tế sẽ như thế nào? A Cao hơn tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên B Thấp hơn tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên C Bằng với tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên D Luôn bằng không Câu 7 Chức năng nào sau đây của tiền tệ cho phép so sánh giá trị tương đối giữa các loại hàng hóa khác nhau? A Đơn vị đo lường giá trị B Phương tiện lưu trữ giá trị C Phương tiện thanh toán D Công cụ đầu cơ Câu 8 Thuyết số lượng tiền tệ (MV = PY) cho rằng nếu tốc độ lưu thông tiền tệ và sản lượng không đổi, việc tăng cung tiền sẽ dẫn đến kết quả nào? A Mức giá chung tăng lên tương ứng B Sản lượng thực tế tăng mạnh C Tốc độ lưu thông tiền tệ sẽ giảm xuống D Tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm về không Câu 9 Một người công nhân vừa nghỉ việc tại một nhà máy để tìm kiếm một công việc khác có mức lương cao hơn được xếp vào loại thất nghiệp nào? A Thất nghiệp tạm thời B Thất nghiệp cơ cấu C Thất nghiệp chu kỳ D Thất nghiệp do thiếu hụt tổng cầu Câu 10 Nếu đồng nội tệ của một quốc gia giảm giá (mất giá) so với ngoại tệ, điều gì thường xảy ra với thương mại quốc tế của quốc gia đó? A Xuất khẩu tăng và nhập khẩu giảm B Xuất khẩu giảm và nhập khẩu tăng C Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng D Cán cân thương mại chắc chắn sẽ thâm hụt nặng hơn Câu 11 Trong mô hình IS-LM, đường IS dịch chuyển sang phải khi có sự thay đổi nào sau đây? A Lòng tin của các nhà đầu tư vào tương lai tăng lên B Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ C Chính phủ quyết định tăng thuế thu nhập doanh nghiệp D Nhu cầu giữ tiền của công chúng tăng đột ngột Câu 12 Theo lý thuyết ưu thích thanh khoản, nhu cầu giữ tiền của cá nhân tăng lên khi nào? A Khi thu nhập thực tế của họ tăng lên B Khi lãi suất trên thị trường tăng cao C Khi kỳ vọng lạm phát giảm mạnh D Khi chi phí cơ hội của việc giữ tiền tăng Câu 13 Tình trạng 'Lạm phát đình trệ' (Stagflation) đặc trưng bởi hiện tượng nào sau đây? A Tỷ lệ lạm phát cao đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp cao B Giá cả tăng nhanh đi kèm với tăng trưởng kinh tế nóng C Thất nghiệp thấp nhưng mức giá chung giảm liên tục D Cả lạm phát và thất nghiệp đều giảm về mức rất thấp Câu 14 Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng chủ yếu để đo lường hiện tượng kinh tế nào? A Sự thay đổi mức giá của giỏ hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng điển hình mua B Sự thay đổi mức giá của toàn bộ hàng hóa được sản xuất trong nước C Sự thay đổi năng suất lao động trong khu vực sản xuất D Tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế của một quốc gia Câu 15 Theo thuyết ngang giá sức mua (PPP), tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia sẽ điều chỉnh để phản ánh điều gì? A Sự chênh lệch về mức giá giữa hai quốc gia đó B Sự chênh lệch về tốc độ tăng trưởng GDP thực tế C Mức độ ổn định chính trị của mỗi nước D Tỷ lệ dự trữ ngoại hối của Ngân hàng Trung ương Câu 16 Khoản chi tiêu nào sau đây KHÔNG được tính trực tiếp vào GDP của một quốc gia? A Tiền mua nguyên liệu đầu vào để sản xuất hàng hóa cuối cùng B Chi tiêu của Chính phủ để xây dựng đường cao tốc C Đầu tư của doanh nghiệp vào máy móc thiết bị mới D Chi tiêu của hộ gia đình cho các dịch vụ y tế Câu 17 Nếu xu hướng tiêu dùng cận biên (MPC) bằng 0,8 thì số nhân chi tiêu của nền kinh tế (trong mô hình đơn giản) là bao nhiêu? A 5 B 4 C 1.25 D 2 Câu 18 Hiện tượng lạm phát do chi phí đẩy xảy ra khi yếu tố nào sau đây xuất hiện? A Giá các nguyên liệu đầu vào thiết yếu như dầu mỏ tăng mạnh B Người tiêu dùng tăng mạnh chi tiêu cho hàng hóa xa xỉ C Chính phủ cắt giảm mạnh các khoản chi cho quốc phòng D Năng suất lao động tăng nhanh hơn tiền lương Câu 19 Khi Ngân hàng Trung ương mua trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở, điều gì sẽ xảy ra? A Cung tiền tăng và lãi suất giảm B Cung tiền giảm và lãi suất tăng C Cung tiền không đổi nhưng lãi suất tăng D Lãi suất tăng để kiềm chế lạm phát Câu 20 Chính sách tài khóa mở rộng thường bao gồm các hành động nào sau đây? A Tăng chi tiêu công và giảm thuế B Giảm chi tiêu công và tăng thuế C Tăng lãi suất và giảm cung tiền D Bán trái phiếu Chính phủ trên thị trường mở Câu 21 Đường Tổng cầu (AD) dịch chuyển sang phải khi yếu tố nào sau đây xảy ra? A Chính phủ quyết định tăng chi tiêu công B Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc C Mức giá chung trong nền kinh tế tăng lên D Thuế thu nhập cá nhân tăng mạnh Câu 22 Yếu tố nào được coi là động lực chính của tăng trưởng kinh tế bền vững trong mô hình tăng trưởng Solow? A Tiến bộ công nghệ B Tăng tỷ lệ tiết kiệm liên tục C Tăng quy mô dân số và lực lượng lao động D Gia tăng lượng vốn trên mỗi công nhân Câu 23 Hiệu ứng Fisher cho rằng lãi suất danh nghĩa sẽ điều chỉnh theo yếu tố nào sau đây? A Tỷ lệ lạm phát kỳ vọng B Tỷ lệ tăng trưởng GDP thực tế C Tỷ giá hối đoái danh nghĩa D Thâm hụt ngân sách của Chính phủ Câu 24 Đường Phillips ngắn hạn biểu diễn mối quan hệ đánh đổi giữa hai đại lượng nào? A Lạm phát và Thất nghiệp B Lãi suất và Đầu tư C Thuế và Tổng sản phẩm quốc nội D Xuất khẩu và Nhập khẩu Câu 25 Đường LM trong mô hình IS-LM sẽ dịch chuyển sang trái nếu xảy ra tình huống nào? A Mức giá chung trong nền kinh tế tăng lên B Ngân hàng Trung ương mua vào trái phiếu Chính phủ C Chính phủ giảm bớt chi tiêu công D Người dân giảm nhu cầu nắm giữ tiền mặt Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô HUTECH Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô UEH