Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Môn Kinh tế vĩ môTrắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 12 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 12 Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 12 Số câu25Quiz ID39011 Làm bài Câu 1 Hiện tượng chảy máu chất xám (brain drain) gây ra hậu quả gì cho các nước đang phát triển? A Giảm lượng vốn nhân lực sẵn có và tiềm năng tăng trưởng B Tăng hiệu suất của các trường đại học trong nước C Giảm tỷ lệ thất nghiệp trong nước D Làm tăng tỷ giá hối đoái thực tế Câu 2 Quyền sở hữu (property rights) đóng vai trò gì trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế? A Khuyến khích mọi người tiết kiệm và đầu tư bằng cách đảm bảo họ được hưởng lợi từ tài sản của mình B Cho phép chính phủ quốc hữu hóa các ngành công nghiệp then chốt C Ngăn cản sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài D Làm giảm sự bất bình đẳng thu nhập một cách trực tiếp Câu 3 Tại sao giáo dục được coi là một yếu tố quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế? A Giáo dục tạo ra ngoại ứng tích cực cho xã hội B Giáo dục làm giảm lực lượng lao động hiện tại C Giáo dục là một loại vốn vật chất đặc biệt D Giáo dục làm tăng tiêu dùng của chính phủ Câu 4 Hiệu ứng đuổi kịp (catch-up effect) giải thích hiện tượng nào sau đây? A Các quốc gia nghèo có xu hướng tăng trưởng nhanh hơn các quốc gia giàu B Các quốc gia giàu luôn duy trì tốc độ tăng trưởng cao hơn các quốc gia nghèo C Tất cả các quốc gia sẽ đạt được mức thu nhập như nhau trong tương lai D Sự di cư từ nước nghèo sang nước giàu thúc đẩy tăng trưởng toàn cầu Câu 5 Các rào cản thương mại như thuế quan được coi là tương đương với yếu tố nào làm cản trở tăng trưởng? A Một bước lùi về công nghệ B Một sự gia tăng về vốn nhân lực C Sự ổn định về chính trị D Sự gia tăng năng suất biên của vốn Câu 6 Tri thức công nghệ được coi là một loại hàng hóa công cộng (public good) vì lý do nào? A Một người sử dụng ý tưởng không ngăn cản người khác cùng sử dụng ý tưởng đó B Chính phủ là người duy nhất có thể tạo ra tri thức C Tri thức luôn được cung cấp miễn phí cho tất cả mọi người D Mọi người đều phải trả tiền để có được tri thức Câu 7 Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) khác với FDI ở điểm nào? A FPI được thực hiện thông qua việc mua cổ phiếu hoặc trái phiếu mà không trực tiếp quản lý doanh nghiệp B FPI chỉ dành cho các tổ chức chính phủ C FPI luôn mang lại lợi ích lớn hơn FDI cho nước sở tại D FPI không làm tăng lượng vốn của quốc gia tiếp nhận Câu 8 Yếu tố nào sau đây là quyết định quan trọng nhất đối với mức sống của một quốc gia trong dài hạn theo lý thuyết kinh tế vĩ mô? A Năng suất lao động B Tổng cung tiền C Tỷ lệ lạm phát D Tỷ giá hối đoái Câu 9 Phát biểu nào sau đây đúng nhất về tài nguyên thiên nhiên đối với tăng trưởng kinh tế? A Tài nguyên thiên nhiên là cần thiết nhưng không phải là điều kiện đủ để một quốc gia giàu có B Quốc gia không có tài nguyên thiên nhiên thì không thể đạt được mức sống cao C Tài nguyên thiên nhiên là yếu tố quan trọng nhất quyết định năng suất D Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đã làm giảm mức sống toàn cầu trong thế kỷ qua Câu 10 Khái niệm 'hiệu suất không đổi theo quy mô' (constant returns to scale) trong hàm sản xuất có nghĩa là? A Nếu tất cả các yếu tố đầu vào tăng gấp đôi thì sản lượng cũng tăng gấp đôi B Sản lượng không thay đổi khi quy mô sản xuất mở rộng C Mỗi đơn vị vốn thêm vào luôn tạo ra một lượng sản lượng như nhau D Sản lượng chỉ phụ thuộc vào số lượng lao động Câu 11 Chính phủ có thể khuyến khích sự phát triển của tri thức công nghệ bằng cách nào? A Cấp bằng sáng chế (patents) để bảo vệ quyền lợi của các nhà sáng chế B Đánh thuế cao vào các hoạt động nghiên cứu và phát triển C Ngăn chặn việc chuyển giao công nghệ từ nước ngoài D Yêu cầu các doanh nghiệp giữ bí mật tuyệt đối về công nghệ Câu 12 Quy luật năng suất biên giảm dần của vốn hàm ý rằng? A Khi lượng vốn tăng lên, sản lượng bổ sung từ một đơn vị vốn tăng thêm sẽ giảm đi B Tổng sản lượng sẽ giảm khi quốc gia đầu tư quá nhiều vào vốn vật chất C Chỉ những quốc gia giàu mới gặp phải tình trạng năng suất giảm D Đầu tư vào vốn nhân lực hiệu quả hơn đầu tư vào vốn vật chất Câu 13 Vốn vật chất (physical capital) được định nghĩa là gì trong các yếu tố sản xuất? A Kiến thức và kỹ năng của người lao động B Trang thiết bị và cấu trúc hạ tầng được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ C Sự hiểu biết của xã hội về các phương thức sản xuất tốt nhất D Các nguồn lực do thiên nhiên ban tặng như đất đai và khoáng sản Câu 14 Sự khác biệt chính giữa tri thức công nghệ (technological knowledge) và vốn nhân lực (human capital) là gì? A Tri thức công nghệ là sự hiểu biết chung của xã hội, còn vốn nhân lực là sự tích lũy kiến thức của cá nhân B Tri thức công nghệ là hữu hình, còn vốn nhân lực là vô hình C Tri thức công nghệ không thể chuyển giao, còn vốn nhân lực thì có thể D Vốn nhân lực quan trọng hơn tri thức công nghệ đối với tăng trưởng Câu 15 Nếu một nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng thu nhập thực tế hàng năm là 7%, thu nhập sẽ tăng gấp đôi sau khoảng bao nhiêu năm? A 10 năm B 70 năm C 7 năm D 14 năm Câu 16 Điều gì thường xảy ra với GDP thực tế bình quân đầu người của một nước khi dân số tăng nhanh hơn GDP thực tế? A GDP thực tế bình quân đầu người giảm B GDP thực tế bình quân đầu người tăng C GDP thực tế bình quân đầu người không đổi D Năng suất lao động chắc chắn tăng Câu 17 Một quốc gia muốn tăng tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong ngắn hạn nên thực hiện chính sách nào? A Tăng tỷ lệ tiết kiệm để tăng đầu tư vào vốn vật chất B Tăng mức tiêu dùng hiện tại của người dân C Hạn chế việc học tập của giới trẻ để tăng lực lượng lao động D Đóng cửa biên giới để bảo vệ thị trường trong nước Câu 18 Trong hàm sản xuất Y = A f(L, K, H, N), biến 'A' đại diện cho yếu tố nào? A Biến số phản ánh tri thức công nghệ hiện có B Lượng lao động tham gia sản xuất C Tổng giá trị vốn vật chất D Sản lượng thực tế được tạo ra Câu 19 Vốn nhân lực (human capital) của một quốc gia tăng lên khi quốc gia đó đầu tư vào yếu tố nào? A Hệ thống y tế và giáo dục B Hệ thống đường cao tốc và sân bay C Dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương D Máy móc tự động hóa trong nhà xưởng Câu 20 Một khoản đầu tư được sở hữu và vận hành bởi một thực thể nước ngoài tại một quốc gia khác được gọi là gì? A Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) B Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) C Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) D Chuyển giao công nghệ đơn phương Câu 21 Thomas Malthus đã dự báo sai lầm về điều gì liên quan đến sự phát triển của nhân loại? A Dân số tăng nhanh sẽ dẫn đến sự nghèo khổ vĩnh viễn do tài nguyên đất đai có hạn B Tiến bộ công nghệ sẽ làm con người trở nên lười biếng hơn C Vốn vật chất sẽ thay thế hoàn toàn lao động con người D Các quốc gia giàu sẽ ngày càng nghèo đi do lạm phát Câu 22 Tại sao sự ổn định chính trị lại quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế? A Tình trạng bất ổn làm mất niềm tin vào quyền sở hữu và làm giảm đầu tư B Sự ổn định chính trị dẫn đến việc chi tiêu chính phủ thấp hơn C Nó ngăn cản sự thâm hụt ngân sách kéo dài D Ổn định chính trị tự động làm giảm tỷ lệ dân số Câu 23 Theo quan điểm của Michael Kremer, dân số đông hơn có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vì? A Sẽ có nhiều nhà khoa học và kỹ sư hơn để tạo ra tiến bộ công nghệ B Làm giảm tiền lương thực tế giúp doanh nghiệp có lợi nhuận cao hơn C Tăng cường nhu cầu tiêu dùng nội địa D Giảm bớt gánh nặng thuế cho mỗi cá nhân Câu 24 Chính sách hướng ngoại (outward-oriented policies) trong thương mại quốc tế thường dẫn đến điều gì? A Tích hợp nền kinh tế vào thị trường thế giới và thúc đẩy tăng trưởng B Bảo hộ các ngành công nghiệp non trẻ bằng thuế quan C Tăng cường sự phụ thuộc vào nợ nước ngoài D Hạn chế tối đa việc nhập khẩu hàng hóa xa xỉ Câu 25 Trong dài hạn, sự gia tăng tỷ lệ tiết kiệm của một quốc gia sẽ dẫn đến? A Mức năng suất và thu nhập cao hơn nhưng không tăng tốc độ tăng trưởng vĩnh viễn B Tốc độ tăng trưởng thu nhập tăng lên mãi mãi C Sự sụt giảm mức sống do tiêu dùng giảm D Sự phụ thuộc nhiều hơn vào đầu tư nước ngoài Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 11 Trắc nghiệm Luật Kinh tế Đại học FPT