Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế quốc tếTrắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 3 Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 3 Số câu25Quiz ID38961 Làm bài Câu 1 Theo lý thuyết lợi thế so sánh, điều gì là thước đo chính xác nhất để xác định lợi thế sản xuất của một quốc gia? A Chi phí cơ hội B Lợi nhuận gộp C Tỷ giá hối đoái thực tế D Quy mô lao động hiện có Câu 2 Trong mô hình Ricardian, một quốc gia được coi là có lợi thế tuyệt đối trong việc sản xuất một loại hàng hóa khi nào? A Quốc gia đó sử dụng ít nguồn lực hơn để sản xuất một đơn vị sản phẩm so với quốc gia khác B Quốc gia đó có tổng kim ngạch xuất khẩu cao nhất C Quốc gia đó có mức lương tối thiểu cao hơn quốc gia khác D Quốc gia đó có trữ lượng tài nguyên thiên nhiên dồi dào nhất Câu 3 Tại sao các nền kinh tế phát triển lại thường xuyên xuất khẩu các hàng hóa đòi hỏi trình độ kỹ năng lao động cao? A Do họ dồi dào về nguồn nhân lực có kỹ năng (vốn nhân lực) B Do họ có chi phí lao động phổ thông rẻ nhất thế giới C Do họ thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên nghiêm trọng D Do họ ép buộc các nước khác phải nhập khẩu Câu 4 Trong mô hình Heckscher-Ohlin, nếu quốc gia A dồi dào vốn và quốc gia B dồi dào lao động, hàng hóa thâm dụng vốn sẽ có xu hướng gì? A Quốc gia A sẽ xuất khẩu hàng hóa thâm dụng vốn sang quốc gia B B Quốc gia B sẽ xuất khẩu hàng hóa thâm dụng vốn sang quốc gia A C Cả hai quốc gia sẽ không trao đổi hàng hóa này D Giá hàng hóa thâm dụng vốn sẽ bằng nhau tại cả hai quốc gia Câu 5 Trong mô hình chi phí cơ hội không đổi, đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) của quốc gia có hình dạng như thế nào? A Một đường thẳng có độ dốc âm B Một đường cong lồi ra ngoài gốc tọa độ C Một đường cong lõm vào trong gốc tọa độ D Một đường thẳng nằm ngang Câu 6 Lợi thế so sánh của một quốc gia có thể thay đổi theo thời gian do yếu tố nào sau đây? A Sự tích lũy vốn và cải tiến công nghệ B Sự thay đổi tên gọi của các loại hàng hóa C Việc thay đổi múi giờ làm việc giữa các quốc gia D Sự thay đổi về ngôn ngữ chính thức Câu 7 Theo lý thuyết Heckscher-Ohlin, nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về lợi thế so sánh giữa các quốc gia là gì? A Sự khác biệt về nguồn lực (tỷ lệ các yếu tố sản xuất) B Sự khác biệt về trình độ công nghệ C Sự khác biệt về sở thích người tiêu dùng D Sự khác biệt về hệ thống tiền tệ Câu 8 Tại sao các quốc gia có nguồn lực tương đồng vẫn có thể trao đổi hàng hóa với nhau theo mô hình thương mại nội ngành? A Do sự khác biệt về sở thích người tiêu dùng và lợi thế quy mô B Do sự khác biệt về công nghệ sản xuất thô sơ C Do sự khác biệt về khoảng cách văn hóa D Do các quốc gia này không có đủ nguồn lực tự cung tự cấp Câu 9 Nghịch lý Leontief phát hiện điều gì khi kiểm định mô hình Heckscher-Ohlin tại Hoa Kỳ vào năm 1953? A Hoa Kỳ xuất khẩu hàng hóa thâm dụng lao động dù là quốc gia dồi dào vốn B Hoa Kỳ nhập khẩu hàng hóa công nghệ cao dù có trình độ kỹ thuật hàng đầu C Hoa Kỳ không có lợi thế trong bất kỳ ngành xuất khẩu nào D Thương mại quốc tế không mang lại lợi ích cho Hoa Kỳ Câu 10 Lý thuyết vòng đời sản phẩm của Raymond Vernon cho rằng các sản phẩm mới thường được sản xuất lần đầu tiên ở đâu? A Tại các quốc gia công nghiệp phát triển có thị trường tiêu thụ cao cấp B Tại các quốc gia đang phát triển có nhân công giá rẻ C Tại các quốc gia có nguồn tài nguyên khoáng sản lớn nhất D Tại các quốc gia có quy định pháp lý lỏng lẻo nhất Câu 11 Khi xem xét thương mại quốc tế, 'lợi thế về quy mô' (economies of scale) thường dẫn đến kết quả nào? A Sự chuyên môn hóa sâu và giảm chi phí sản xuất trung bình B Sự gia tăng chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm C Sự suy giảm nhu cầu tiêu dùng hàng hóa đó D Việc tất cả các quốc gia cùng sản xuất giống nhau Câu 12 Độ dốc của đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) trong mô hình Ricardian phản ánh đại lượng nào? A Chi phí cơ hội của việc sản xuất một loại hàng hóa này bằng hàng hóa kia B Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư C Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế hàng năm D Khoảng cách giữa cung và cầu trên thị trường Câu 13 Trong mô hình thương mại quốc tế, thuật ngữ 'đường cung xuất khẩu' của một quốc gia cho biết điều gì? A Số lượng hàng hóa mà quốc gia sẵn sàng xuất khẩu ở các mức giá khác nhau B Tổng lượng hàng hóa mà quốc gia sản xuất trong một năm C Khối lượng hàng hóa mà quốc gia dự trữ trong kho D Số lượng hàng hóa mà quốc gia yêu cầu nước ngoài nhập khẩu Câu 14 Điều gì xảy ra với giá tương đối của hàng hóa trong một quốc gia nhỏ khi tham gia vào thương mại tự do? A Giá hàng hóa sẽ tiến dần đến mức giá cân bằng của thị trường thế giới B Giá hàng hóa sẽ trở nên đắt đỏ hơn bao giờ hết C Giá hàng hóa nội địa sẽ không bị ảnh hưởng bởi thị trường thế giới D Giá hàng hóa sẽ bằng không trong dài hạn Câu 15 Định lý Stolper-Samuelson giả định điều kiện nào về thị trường yếu tố sản xuất? A Các yếu tố sản xuất có khả năng di chuyển linh hoạt giữa các ngành B Các yếu tố sản xuất hoàn toàn không thể di chuyển C Các yếu tố sản xuất luôn bị nhà nước kiểm soát giá D Các yếu tố sản xuất chỉ có thể dùng để sản xuất một loại hàng duy nhất Câu 16 Theo lý thuyết lợi thế so sánh, nếu một quốc gia chuyên môn hóa sản xuất hàng hóa có chi phí cơ hội thấp hơn, điều gì sẽ xảy ra? A Tiêu dùng của quốc gia đó có thể vượt ra ngoài đường giới hạn khả năng sản xuất nội địa B Sản lượng nội địa của hàng hóa khác sẽ tăng lên C Giá hàng hóa xuất khẩu trong nước sẽ tăng vọt D Quốc gia đó sẽ không còn cần nhập khẩu hàng hóa Câu 17 Trong mô hình thương mại quốc tế có tính đến chi phí vận chuyển, sự tồn tại của chi phí này sẽ có tác động như thế nào? A Làm giảm khối lượng thương mại và thu hẹp biên độ lợi ích từ thương mại B Tăng cường năng lực cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu C Không ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa nhập khẩu D Khuyến khích các quốc gia sản xuất dư thừa hàng hóa hơn Câu 18 Trong mô hình thương mại tiêu chuẩn, khi điều kiện thương mại (Terms of Trade) được cải thiện, quốc gia sẽ có lợi ích gì? A Có thể mua được nhiều hàng hóa nhập khẩu hơn với cùng một lượng xuất khẩu B Phải xuất khẩu nhiều hơn để mua được một lượng hàng nhập khẩu C Sức mua của đồng nội tệ bị suy giảm mạnh D Lợi nhuận từ sản xuất nội địa sẽ giảm sút Câu 19 Khái niệm 'Đường bàng quan xã hội' trong kinh tế quốc tế được sử dụng để làm gì? A Biểu diễn mức độ hài lòng của toàn xã hội với các tổ hợp tiêu dùng hàng hóa B Đo lường mức độ lạm phát tại một quốc gia C Xác định sản lượng tối đa mà một nhà máy có thể đạt được D Đo lường sự thâm hụt cán cân thanh toán Câu 20 Định lý Rybczynski cho biết điều gì về sự thay đổi của lượng cung khi một nguồn lực sản xuất gia tăng? A Sản lượng hàng hóa thâm dụng yếu tố đó sẽ tăng nhanh hơn mức tăng của yếu tố B Sản lượng của tất cả hàng hóa đều giảm xuống C Sản lượng hàng hóa không thay đổi D Giá cả hàng hóa sẽ không còn biến động Câu 21 Điểm khác biệt cốt lõi giữa lý thuyết lợi thế tuyệt đối và lý thuyết lợi thế so sánh là gì? A Lợi thế so sánh khẳng định thương mại có lợi ngay cả khi một nước kém hiệu quả hơn trong mọi lĩnh vực B Lợi thế tuyệt đối dựa trên giá cả hàng hóa, lợi thế so sánh dựa trên sản lượng C Lợi thế so sánh chỉ áp dụng cho thương mại hàng hóa công nghiệp D Lợi thế tuyệt đối chỉ áp dụng cho thương mại giữa các nước cùng trình độ phát triển Câu 22 Trong mô hình Ricardo với hai quốc gia, nếu quốc gia A có lợi thế so sánh về hàng hóa X, thì quốc gia B phải làm gì? A Có lợi thế so sánh về hàng hóa Y B Không có lợi thế so sánh về hàng hóa nào C Cũng có lợi thế so sánh về hàng hóa X D Phải đóng cửa nền kinh tế để bảo vệ sản xuất Câu 23 Theo lý thuyết về lợi thế so sánh của David Ricardo, yếu tố quyết định chủ yếu đến cơ cấu thương mại giữa các quốc gia là gì? A Sự khác biệt về năng suất lao động giữa các quốc gia B Sự khác biệt về quy mô dân số C Sự khác biệt về chính sách thuế quan D Sự khác biệt về khoảng cách địa lý Câu 24 Tác động của việc tăng giá các yếu tố sản xuất (định lý Stolper-Samuelson) chỉ ra rằng? A Thương mại làm tăng thu nhập thực tế của chủ sở hữu yếu tố sản xuất dồi dào B Thương mại làm giảm thu nhập của tất cả mọi người C Thương mại không gây ra sự phân hóa thu nhập D Thương mại chỉ có lợi cho chính phủ thu thuế Câu 25 Theo lý thuyết của Porter về lợi thế cạnh tranh quốc gia, yếu tố nào sau đây không thuộc 4 nhóm yếu tố chính? A Chính sách viện trợ nhân đạo B Điều kiện về các yếu tố sản xuất C Chiến lược, cấu trúc và sự cạnh tranh của doanh nghiệp D Điều kiện cầu nội địa Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 2 Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 4