Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế quốc tếTrắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 2 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 2 Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 2 Số câu25Quiz ID38959 Làm bài Câu 1 Tại sao năng suất lao động lại đóng vai trò quyết định trong lý thuyết của David Ricardo A Vì nó trực tiếp quyết định chi phí sản xuất và giá cả hàng hóa B Vì nó giúp chính phủ dễ dàng thu thuế xuất nhập khẩu C Vì nó quy định số lượng vốn cần thiết cho doanh nghiệp D Vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá hối đoái thực tế Câu 2 Trong mô hình Ricardo, nếu quốc gia A có chi phí cơ hội của hàng X thấp hơn quốc gia B, thì quốc gia A có lợi thế gì A Lợi thế so sánh về hàng X B Lợi thế tuyệt đối về hàng X C Lợi thế cạnh tranh toàn cầu về mọi sản phẩm D Lợi thế về nguồn tài nguyên thiên nhiên Câu 3 Khi quốc gia chuyên môn hóa hoàn toàn vào một sản phẩm, điều gì xảy ra với sản lượng sản phẩm còn lại A Sản lượng sản phẩm đó bằng không B Sản lượng đó vẫn tăng nhờ hiệu ứng quy mô C Sản lượng đó không thay đổi do chính sách bảo hộ D Sản lượng đó sẽ được xuất khẩu sang nước khác Câu 4 Một trong những hạn chế lớn nhất của mô hình Ricardian là gì A Bỏ qua ảnh hưởng của các yếu tố sản xuất khác ngoài lao động B Quá chú trọng vào lợi nhuận của các doanh nghiệp đa quốc gia C Không thể áp dụng cho các nền kinh tế phát triển D Chỉ đúng trong trường hợp thương mại không hoàn hảo Câu 5 Hệ quả trực tiếp của việc một quốc gia tham gia thương mại tự do dựa trên lợi thế so sánh là gì A Tiêu dùng của quốc gia vượt ra ngoài đường giới hạn khả năng sản xuất ban đầu B Tổng năng suất lao động của quốc gia tăng lên tức thì C Lạm phát trong nước được triệt tiêu hoàn toàn D Khoảng cách giàu nghèo giữa các tầng lớp trong xã hội giảm mạnh Câu 6 Nếu một quốc gia có lợi thế tuyệt đối trong cả hai sản phẩm, liệu quốc gia đó có nên tham gia thương mại không A Có, nếu quốc gia đó có lợi thế so sánh ở một trong hai sản phẩm B Không, vì quốc gia đó không cần bất kỳ hàng hóa nào từ nước ngoài C Có, nếu các mặt hàng đó có giá trị thấp D Không, vì thương mại sẽ làm giảm sản lượng sản xuất nội địa Câu 7 Việc mở cửa thương mại theo mô hình Ricardian dẫn đến kết quả nào đối với các nguồn lực lao động A Lao động tái phân bổ vào ngành xuất khẩu có lợi thế so sánh B Lao động được đào tạo lại để chuyển sang làm việc tại nước ngoài C Lao động được giữ nguyên ở các ngành hiện tại để đảm bảo ổn định D Lao động dư thừa sẽ chuyển sang các ngành dịch vụ nội địa Câu 8 Mục tiêu tối thượng của việc trao đổi hàng hóa trong mô hình Ricardian là gì A Tối đa hóa mức tiêu dùng của các quốc gia B Tăng cường sức mạnh quân sự thông qua xuất khẩu C Cân bằng cán cân thanh toán bằng mọi giá D Giảm bớt sự phụ thuộc vào các thị trường tài chính Câu 9 Trong mô hình Ricardian, lợi thế so sánh của một quốc gia được xác định dựa trên yếu tố nào sau đây A Sự chênh lệch về chi phí cơ hội trong sản xuất giữa các mặt hàng B Tổng trữ lượng tài nguyên thiên nhiên quốc gia C Sự khác biệt tuyệt đối về năng suất lao động của tất cả ngành D Quy mô dân số và lực lượng lao động hiện có Câu 10 Theo lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith, các quốc gia nên tập trung nguồn lực vào đâu A Sản xuất mặt hàng mà quốc gia đó có năng suất lao động cao nhất so với quốc gia khác B Tất cả các ngành công nghiệp để tự chủ kinh tế hoàn toàn C Các mặt hàng có nhu cầu tiêu dùng nội địa cao nhất D Ngành có vốn đầu tư thấp nhất để tối ưu hóa ngân sách Câu 11 Điều gì xảy ra với tiền lương tương đối trong mô hình Ricardian khi có sự khác biệt về năng suất A Tiền lương phản ánh sự khác biệt về năng suất lao động giữa các quốc gia B Tiền lương luôn bằng nhau ở tất cả các quốc gia C Tiền lương không liên quan đến năng suất mà phụ thuộc vào chính sách chính phủ D Tiền lương thấp hơn ở những quốc gia có công nghệ hiện đại hơn Câu 12 Thế nào là một 'cái giá' hợp lý để trao đổi trong thương mại quốc tế theo mô hình Ricardian A Tỷ giá trao đổi phải cho phép cả hai quốc gia tiêu dùng tốt hơn so với khi tự túc B Tỷ giá trao đổi phải bằng đúng chi phí sản xuất trung bình C Tỷ giá trao đổi phải thấp hơn chi phí sản xuất của quốc gia xuất khẩu D Tỷ giá trao đổi phải được giữ cố định bởi ngân hàng trung ương Câu 13 Tại sao mô hình Ricardo cho rằng thương mại là trò chơi 'có lợi cho cả hai bên' A Vì mỗi nước đều có thể tiêu dùng các sản phẩm với giá rẻ hơn so với sản xuất trong nước B Vì thương mại giúp các quốc gia loại bỏ hoàn toàn đối thủ cạnh tranh C Vì giá cả được thiết lập bởi một liên minh kinh tế có lợi D Vì tất cả mọi người lao động trong nước đều có thu nhập tăng lên Câu 14 Trong mô hình Ricardo, hiệu suất sản xuất biên của lao động là gì A Không đổi B Giảm dần theo quy mô C Tăng dần theo quy mô D Biến động ngẫu nhiên theo thị trường Câu 15 Mô hình Ricardian giả định điều gì về các yếu tố sản xuất A Lao động có thể di chuyển tự do trong nội địa nhưng không thể di chuyển quốc tế B Vốn và lao động có thể di chuyển tự do giữa các quốc gia C Lao động không thể di chuyển giữa các ngành kinh tế trong nước D Không có yếu tố nào có thể thay đổi sau khi quá trình sản xuất bắt đầu Câu 16 Mối quan hệ giữa chi phí cơ hội và độ dốc của đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) là gì A Độ dốc của PPF chính bằng chi phí cơ hội của sản phẩm trên trục hoành B Độ dốc của PPF bằng tổng chi phí sản xuất hai sản phẩm C Chi phí cơ hội luôn tỉ lệ nghịch với độ dốc của PPF D Độ dốc của PPF không liên quan đến chi phí cơ hội Câu 17 Khi xem xét mô hình Ricardian, sự khác biệt về 'năng suất' là gì A Số lượng sản phẩm tạo ra trên một đơn vị lao động B Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế hàng năm C Tổng vốn đầu tư trên mỗi lao động D Mức lương trả cho lao động trong một giờ Câu 18 Trong mô hình Ricardian với hai quốc gia và hai mặt hàng, điều kiện để cả hai nước cùng có lợi từ thương mại là gì A Tỷ lệ trao đổi quốc tế nằm giữa chi phí cơ hội của hai nước B Sự bằng nhau tuyệt đối về tiền lương giữa hai quốc gia C Cả hai nước phải cùng sản xuất lượng hàng hóa bằng nhau D Giá cả hàng hóa phải được ấn định bởi một cơ quan quốc tế Câu 19 Tại sao khái niệm 'chi phí cơ hội' lại quan trọng hơn 'chi phí tuyệt đối' trong kinh tế quốc tế A Vì nó phản ánh sự đánh đổi thực tế trong nguồn lực khan hiếm B Vì nó dễ dàng tính toán hơn trong mọi trường hợp C Vì nó loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của giá cả thị trường D Vì nó được mọi chính phủ ưu tiên áp dụng trong chính sách Câu 20 Yếu tố nào sau đây là giả định cơ bản của mô hình Ricardian A Thị trường cạnh tranh hoàn hảo B Thị trường độc quyền nhóm C Thị trường có sự can thiệp mạnh mẽ của chính phủ D Thị trường có rào cản thương mại cao Câu 21 Trong mô hình Ricardo, nếu một nước có năng suất lao động trong mọi ngành cao hơn nước khác, quốc gia đó có gì A Lợi thế tuyệt đối trong mọi mặt hàng B Lợi thế so sánh trong mọi mặt hàng C Lợi thế cạnh tranh bất khả chiến bại D Lợi thế về tài nguyên thiên nhiên độc quyền Câu 22 Khi xem xét biên giới khả năng sản xuất (PPF) của mô hình Ricardian, đường này có dạng hình gì A Đường thẳng dốc xuống B Đường cong lồi so với gốc tọa độ C Đường nằm ngang D Đường cong lõm so với gốc tọa độ Câu 23 Trong mô hình Ricardo, tại sao một quốc gia không thể có lợi thế so sánh trong tất cả các mặt hàng A Vì chi phí cơ hội của việc sản xuất các mặt hàng có quan hệ bù trừ với nhau B Vì chính phủ luôn ngăn cản việc xuất khẩu mọi mặt hàng C Vì nguồn lực lao động bị giới hạn không cho phép làm điều đó D Vì năng suất lao động không thể vượt trội trong mọi ngành Câu 24 Điều gì xác định giá trị của một đơn vị hàng hóa trong nền kinh tế đóng (trước khi thương mại) theo Ricardo A Lượng lao động cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó B Giá trị của các nguyên liệu đầu vào nhập khẩu C Chi phí quảng cáo và tiếp thị của doanh nghiệp D Sự thỏa mãn của người tiêu dùng đối với sản phẩm Câu 25 Chênh lệch tiền lương giữa hai quốc gia trong mô hình Ricardo phụ thuộc vào yếu tố nào A Sự khác biệt về năng suất lao động giữa hai nước B Chênh lệch về tổng thu nhập quốc dân C Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái danh nghĩa D Quy mô của thị trường chứng khoán nội địa Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 1 Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 3