Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Môn Kinh tế vĩ môTrắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 7 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 7 Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 7 Số câu25Quiz ID39001 Làm bài Câu 1 Hiện tượng 'Chảy máu chất xám' (Brain drain) thường gây ra hậu quả tiêu cực nhất cho đối tượng nào? A Các quốc gia phát triển nơi người lao động chuyển đến B Chính bản thân người lao động di cư C Các quốc gia nghèo có nhiều người lao động trình độ cao ra đi D Thị trường lao động toàn cầu nói chung Câu 2 Chính sách nào sau đây làm giảm tiết kiệm và đầu tư trong một nền kinh tế đóng? A Tăng thuế đối với thu nhập từ lãi tiết kiệm B Thực hiện chính sách tín dụng thuế cho đầu tư C Giảm chi tiêu chính phủ để giảm thâm hụt ngân sách D Tăng lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại Câu 3 Chính sách nào sau đây thường được các nhà kinh tế coi là có lợi nhất cho tăng trưởng kinh tế dài hạn tại các nước đang phát triển? A Sử dụng các rào cản thương mại để bảo hộ các ngành công nghiệp trong nước B Hạn chế đầu tư từ nước ngoài để giữ quyền kiểm soát kinh tế C Tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và ổn định chính trị D Tập trung tối đa vào sản xuất nông nghiệp thay vì công nghiệp Câu 4 Hoạt động nào sau đây được phân loại là Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)? A Một cá nhân tại Việt Nam mua cổ phiếu của tập đoàn Apple trên sàn chứng khoán Mỹ B Tập đoàn Samsung xây dựng và vận hành một nhà máy sản xuất điện thoại mới tại Bắc Ninh C Chính phủ Nhật Bản cung cấp khoản vay ODA để Việt Nam xây dựng cầu đường D Một quỹ đầu tư quốc tế mua trái phiếu Chính phủ Việt Nam Câu 5 Một chính sách tăng tỷ lệ tiết kiệm trong dân cư sẽ dẫn đến điều gì trong dài hạn theo mô hình tăng trưởng? A Mức GDP thực tế sẽ tăng trưởng với tốc độ nhanh hơn mãi mãi B Mức sản lượng và năng suất sẽ cao hơn so với khi tỷ lệ tiết kiệm thấp C Tiêu dùng trong hiện tại sẽ tăng lên ngay lập tức D Tốc độ tăng trưởng kinh tế sẽ bằng không Câu 6 Theo hàm sản xuất có lợi suất không đổi theo quy mô, nếu tất cả các yếu tố đầu vào tăng gấp đôi thì sản lượng đầu ra sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng ít hơn gấp đôi B Tăng đúng gấp đôi C Tăng nhiều hơn gấp đôi D Không thay đổi Câu 7 Trong hàm sản xuất Y = A f(L, K, H, N), biến số 'A' đại diện cho yếu tố nào? A Số lượng lao động B Trữ lượng vốn vật chất C Trình độ công nghệ hiện có D Tổng sản lượng thực tế Câu 8 Hiệu ứng 'Đuổi kịp' (Catch-up effect) cho rằng: A Các quốc gia giàu sẽ luôn tăng trưởng nhanh hơn để duy trì vị thế dẫn đầu B Các quốc gia nghèo có xu hướng tăng trưởng nhanh hơn các quốc gia giàu nhờ việc dễ dàng áp dụng công nghệ có sẵn C Mọi quốc gia cuối cùng sẽ có cùng một mức GDP thực tế tuyệt đối D Chỉ các quốc gia có tài nguyên thiên nhiên phong phú mới có thể đuổi kịp các nước phát triển Câu 9 Theo quan điểm của các nhà kinh tế hiện đại, dân số đông có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vì: A Làm giảm vốn vật chất trên mỗi công nhân B Tăng áp lực lên hệ thống giáo dục và y tế C Tăng khả năng xuất hiện các thiên tài và nhà phát minh với các ý tưởng đột phá D Làm cạn kiệt nhanh chóng các nguồn tài nguyên không tái tạo Câu 10 Sự khác biệt cơ bản giữa 'Kiến thức công nghệ' và 'Vốn nhân khẩu' là gì? A Kiến thức công nghệ là sự hiểu biết của xã hội về cách thức sản xuất, còn vốn nhân khẩu là việc truyền tải sự hiểu biết đó vào lực lượng lao động B Kiến thức công nghệ là hữu hình, còn vốn nhân khẩu là vô hình C Vốn nhân khẩu thuộc về xã hội, còn kiến thức công nghệ thuộc về cá nhân D Không có sự khác biệt về bản chất giữa hai khái niệm này Câu 11 Thương mại quốc tế được các nhà kinh tế ví như một loại 'Công nghệ' vì nó: A Đòi hỏi phải sử dụng máy tính và internet để giao dịch B Cho phép một quốc gia đổi các mặt hàng mình sản xuất kém hiệu quả lấy các mặt hàng sản xuất hiệu quả hơn C Chỉ có thể thực hiện được ở các nước phát triển D Làm tăng chi phí sản xuất của các doanh nghiệp nội địa Câu 12 Đầu tư vào sức khỏe và dinh dưỡng tại các nước nghèo được xem là hình thức đầu tư vào yếu tố nào? A Vốn vật chất B Tài nguyên thiên nhiên C Vốn nhân khẩu D Công nghệ Câu 13 Khi một công ty nước ngoài đầu tư xây dựng nhà máy tại một quốc gia, GDP và GNP của quốc gia đó thay đổi như thế nào? A GDP và GNP tăng một lượng bằng nhau B GNP tăng nhiều hơn GDP C GDP tăng nhiều hơn GNP D GDP tăng còn GNP giảm Câu 14 Chính phủ có thể thúc đẩy tiến bộ công nghệ bằng cách nào? A Bãi bỏ hoàn toàn các quy định về sở hữu trí tuệ B Cấp bằng sáng chế (patents) để bảo vệ quyền lợi của nhà phát minh C Đánh thuế cao vào các doanh nghiệp thực hiện nghiên cứu và phát triển D Hạn chế việc chia sẻ kiến thức khoa học giữa các trường đại học Câu 15 Khái niệm 'Vốn nhân khẩu' (Human capital) trong hàm sản xuất bao gồm những thành phần nào? A Số lượng máy móc và thiết bị mà mỗi công nhân sử dụng B Kiến thức và kỹ năng mà người lao động tích lũy thông qua giáo dục và đào tạo C Các nguồn tài nguyên thiên nhiên có sẵn trong một quốc gia D Sự hiểu biết của xã hội về các phương thức sản xuất tốt nhất Câu 16 Theo 'Quy tắc 70', nếu GDP thực tế của một quốc gia tăng trưởng với tốc độ 7% mỗi năm, thì quy mô kinh tế của quốc gia đó sẽ tăng gấp đôi sau khoảng bao nhiêu năm? A 7 năm B 10 năm C 14 năm D 70 năm Câu 17 Năng suất lao động được tính bằng công thức nào sau đây? A Số lượng lao động chia cho sản lượng (L/Y) B Sản lượng chia cho số lượng lao động (Y/L) C Sản lượng nhân với số lượng lao động (Y * L) D Vốn vật chất chia cho sản lượng (K/Y) Câu 18 Vốn vật chất (Physical capital) bao gồm yếu tố nào sau đây? A Cổ phiếu và trái phiếu mà doanh nghiệp sở hữu B Các thiết bị, nhà xưởng và công cụ dùng để sản xuất hàng hóa C Số tiền mặt trong tài khoản của doanh nghiệp D Trình độ đại học của các kỹ sư trong công ty Câu 19 Chỉ số nào sau đây phản ánh chính xác nhất sự cải thiện trong mức sống trung bình của người dân một quốc gia qua các năm? A Tốc độ tăng trưởng GDP danh nghĩa B Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế C Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế bình quân đầu người D Tốc độ tăng trưởng của chỉ số giá tiêu dùng CPI Câu 20 Quy luật 'Lợi suất giảm dần' của vốn hàm ý điều gì trong quá trình tăng trưởng kinh tế? A Khi trữ lượng vốn tăng lên, sản lượng bổ sung từ một đơn vị vốn tăng thêm sẽ giảm đi B Việc đầu tư thêm vào vốn luôn dẫn đến sự sụt giảm tổng sản lượng C Các quốc gia giàu có thường có tốc độ tăng trưởng cao hơn các quốc gia nghèo D Máy móc càng hiện đại thì hiệu quả sử dụng càng thấp theo thời gian Câu 21 Thomas Malthus đã dự báo sai về sự phát triển của nhân loại vì ông đã không lường trước được điều gì? A Sự gia tăng liên tục của dân số thế giới B Tốc độ tiến bộ công nghệ vượt xa sự gia tăng dân số C Sự cạn kiệt của các nguồn tài nguyên không tái tạo D Sự hình thành của các khối liên minh kinh tế Câu 22 Yếu tố nào sau đây là nguồn gốc của ngoại ứng tích cực trong giáo dục? A Người học có thể nhận được mức lương cao hơn trong tương lai B Người có trình độ học vấn cao có thể tạo ra những ý tưởng mới giúp ích cho toàn xã hội C Chính phủ phải chi trả một khoản ngân sách lớn cho trường học D Học sinh phải đóng học phí cho các cơ sở đào tạo Câu 23 Trong kinh tế học vĩ mô, yếu tố nào sau đây được coi là quyết định then chốt nhất đối với mức sống của một quốc gia trong dài hạn? A Tổng lượng cung tiền của nền kinh tế B Tốc độ tăng trưởng của lực lượng lao động C Năng suất lao động D Tỷ lệ lạm phát thấp và ổn định Câu 24 Tại sao tài nguyên thiên nhiên không còn được coi là yếu tố quyết định duy nhất đến sự giàu có của một quốc gia hiện đại? A Vì tài nguyên thiên nhiên là vô tận B Vì công nghệ có thể tạo ra các vật liệu thay thế và tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên C Vì thương mại quốc tế bị cấm đối với các mặt hàng tài nguyên D Vì mọi quốc gia đều có trữ lượng tài nguyên như nhau Câu 25 Một quốc gia áp dụng chính sách 'Hướng ngoại' (Outward-oriented) sẽ thực hiện hành động nào sau đây? A Áp đặt thuế quan cao đối với hàng hóa nhập khẩu B Tự túc mọi nhu cầu hàng hóa để tránh phụ thuộc vào thế giới C Loại bỏ các rào cản thương mại và tích cực tham gia vào thương mại quốc tế D Hạn chế người dân sử dụng ngoại tệ Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 6 Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 8