Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế quốc tếTrắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 7 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 7 Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 7 Số câu25Quiz ID38969 Làm bài Câu 1 Tính kinh tế theo quy mô động, thường được biểu diễn bằng đường cong kinh nghiệm, có nghĩa là chi phí sản xuất phụ thuộc vào yếu tố nào? A Quy mô sản lượng trong một khoảng thời gian hiện tại B Tổng sản lượng lũy kế từ trước đến nay C Quy mô vốn đầu tư ban đầu của doanh nghiệp D Mức độ công nghệ nhập khẩu từ nước ngoài Câu 2 Trong mô hình thương mại dựa trên cạnh tranh độc quyền, đường cầu đối với sản phẩm của một doanh nghiệp riêng lẻ có đặc điểm hình học gì? A Là một đường nằm ngang song song với trục hoành B Là một đường dốc xuống từ trái sang phải C Là một đường dốc lên từ trái sang phải D Là một đường thẳng đứng song song với trục tung Câu 3 Tính kinh tế theo quy mô nội bộ thường dẫn đến cấu trúc thị trường nào sau đây? A Thị trường giao ngay B Cạnh tranh hoàn hảo C Cạnh tranh độc quyền tự nhiên D Cạnh tranh không hoàn hảo Câu 4 Theo lý thuyết thương mại quốc tế, hiện tượng chi phí trung bình của một doanh nghiệp giảm xuống khi quy mô sản lượng của chính doanh nghiệp đó tăng lên được gọi là gì? A Lợi thế so sánh tương đối B Lợi thế tuyệt đối C Tính kinh tế theo quy mô nội bộ D Tính kinh tế theo quy mô ngoại bộ Câu 5 Yếu tố nào sau đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành tính kinh tế theo quy mô ngoại bộ trong một ngành công nghiệp? A Sự tập trung của các doanh nghiệp trong cùng một khu vực địa lý B Sự can thiệp kiểm soát giá của chính phủ C Sự sáp nhập của các doanh nghiệp nhỏ thành một tập đoàn độc quyền D Sự gia tăng sản lượng của một doanh nghiệp duy nhất Câu 6 Sự hình thành thị trường lao động chung mang lại lợi ích gì cho các doanh nghiệp nằm trong một cụm công nghiệp tập trung? A Bắt buộc người lao động phải gia nhập các tổ chức công đoàn B Làm giảm mức lương tối thiểu của toàn bộ nền kinh tế C Giảm thiểu rủi ro thiếu hụt nhân lực có kỹ năng chuyên môn cao D Ngăn chặn hoàn toàn sự dịch chuyển lao động sang các ngành khác Câu 7 Trong mô hình tính kinh tế theo quy mô ngoại bộ, yếu tố nào thường giải thích lý do tại sao một quốc gia thiết lập được vị thế thống trị toàn cầu bất chấp việc quốc gia khác có thể sản xuất rẻ hơn? A Áp dụng công nghệ độc quyền vĩnh viễn không thể sao chép B Sự ngẫu nhiên lịch sử hoặc lợi thế của người đi trước C Lợi thế tuyệt đối về nguồn cung tài nguyên thiên nhiên D Tỷ giá hối đoái luôn được định giá thấp hơn thực tế Câu 8 Trong mô hình cạnh tranh độc quyền của thương mại quốc tế, đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về sản phẩm của các doanh nghiệp? A Các sản phẩm bổ sung hoàn hảo B Các sản phẩm phân biệt C Các sản phẩm đồng nhất hoàn toàn D Các sản phẩm công cộng thuần túy Câu 9 Trong sự hình thành các cụm công nghiệp, 'mối liên kết ngược' trong địa lý kinh tế đề cập đến điều gì? A Khả năng chuyển giao công nghệ từ nước ngoài vào trong nước B Khả năng hỗ trợ sự phát triển của các nhà cung cấp thiết bị và linh kiện chuyên dụng C Sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư ra thị trường quốc tế D Sự thuận lợi trong việc tiếp cận các thị trường tiêu thụ cuối cùng Câu 10 Theo lý thuyết về tính kinh tế theo quy mô ngoại bộ, khi quy mô sản xuất của toàn ngành trên toàn cầu tăng lên thì tác động điển hình đối với giá cả hàng hóa đó là gì? A Giá cả chỉ giảm ở quốc gia nhập khẩu và tăng ở quốc gia xuất khẩu B Giá cả hàng hóa trên thị trường thế giới tăng lên C Giá cả hàng hóa trên thị trường thế giới giảm xuống D Giá cả không thay đổi vì cung cầu luôn tự cân bằng Câu 11 Trong khi thương mại liên ngành chủ yếu dựa trên lợi thế so sánh, thì thương mại nội ngành chủ yếu dựa trên yếu tố nào? A Sự chênh lệch về thuế quan giữa các quốc gia B Tính kinh tế theo quy mô và sự phân biệt sản phẩm C Sự khác biệt về năng suất lao động tuyệt đối D Sự khác biệt về mức độ cung phong phú của các yếu tố sản xuất Câu 12 Hiện tượng một quốc gia vừa xuất khẩu vừa nhập khẩu các sản phẩm thuộc cùng một ngành công nghiệp được gọi là gì? A Thương mại bù trừ B Thương mại liên ngành C Thương mại quá cảnh D Thương mại nội ngành Câu 13 Khái niệm 'bán phá giá đối ứng' trong thương mại quốc tế chỉ hiện tượng gì? A Một quốc gia trả đũa thuế quan khi bị quốc gia khác bán phá giá B Các doanh nghiệp ở hai quốc gia cùng bán phá giá một sản phẩm vào thị trường của nhau C Chính phủ hai nước thỏa thuận cùng giảm giá xuất khẩu D Các doanh nghiệp trong nước cùng giảm giá để loại bỏ đối thủ nước ngoài Câu 14 Theo mô hình các doanh nghiệp không đồng nhất của Melitz, khi chi phí thương mại giảm xuống và các quốc gia hội nhập, điều gì sẽ xảy ra với cấu trúc ngành? A Tất cả các doanh nghiệp đều được hưởng lợi như nhau B Các doanh nghiệp kém năng suất nhất sẽ rời khỏi thị trường C Năng suất trung bình của toàn ngành sẽ giảm xuống D Các doanh nghiệp có năng suất cao nhất sẽ bị phá sản Câu 15 Thương mại nội ngành thường chiếm tỷ trọng cao nhất trong trao đổi thương mại giữa các loại quốc gia nào? A Giữa các quốc gia có sự khác biệt rất lớn về tỷ lệ yếu tố sản xuất B Giữa các quốc gia chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô C Giữa các quốc gia phát triển có trình độ công nghệ và thu nhập tương đồng D Giữa các quốc gia phát triển và các quốc gia đang phát triển Câu 16 Để một doanh nghiệp có thể thực hiện chiến lược bán phá giá thành công, hai điều kiện tiên quyết nào phải được đáp ứng? A Doanh nghiệp đạt được lợi thế tuyệt đối và chi phí vận chuyển bằng không B Ngành công nghiệp cạnh tranh hoàn hảo và rào cản thương mại bị xóa bỏ C Ngành công nghiệp cạnh tranh không hoàn hảo và các thị trường bị phân khúc D Chính phủ hỗ trợ trợ cấp xuất khẩu và tỷ giá hối đoái cố định Câu 17 Theo mô hình thương mại dựa trên cạnh tranh độc quyền, việc mở cửa thương mại quốc tế mang lại lợi ích gì cho người tiêu dùng và doanh nghiệp? A Giảm tính đa dạng của sản phẩm để tối ưu hóa quy trình B Tăng chi phí trung bình để cải thiện chất lượng sản phẩm C Chỉ mang lại lợi ích cho chính phủ thông qua thuế xuất nhập khẩu D Giảm chi phí trung bình và tăng tính đa dạng của sản phẩm Câu 18 Tính kinh tế theo quy mô ngoại bộ và tính kinh tế theo quy mô động thường được sử dụng làm cơ sở lý thuyết để biện minh cho chính sách nào sau đây của chính phủ? A Mở cửa hoàn toàn thị trường tài chính B Thúc đẩy thương mại tự do vô điều kiện C Bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ D Loại bỏ hoàn toàn mọi loại thuế quan Câu 19 Bán phá giá trong thương mại quốc tế được định nghĩa cơ bản là hành vi như thế nào? A Bán sản phẩm xuất khẩu với giá cao hơn giá bán tại thị trường nội địa B Bán sản phẩm với chất lượng thấp hơn cho thị trường nước ngoài C Bán sản phẩm với số lượng lớn để chiếm lĩnh thị trường nội địa D Bán sản phẩm xuất khẩu với giá thấp hơn giá bán tại thị trường nội địa Câu 20 Hiệu ứng 'khóa chặt' trong bối cảnh tính kinh tế theo quy mô ngoại bộ ám chỉ tình trạng nào? A Các công ty đa quốc gia khóa chặt công nghệ không cho chuyển giao B Quốc gia có chi phí tiềm năng thấp hơn không thể gia nhập thị trường do bất lợi về quy mô ban đầu C Chính phủ cố định tỷ giá hối đoái để hỗ trợ xuất khẩu D Quốc gia phát triển khóa chặt biên giới để ngăn chặn nhập khẩu Câu 21 Chỉ số Grubel-Lloyd được sử dụng trong kinh tế quốc tế nhằm mục đích gì? A Đo lường mức độ thương mại nội ngành B Đo lường mức độ bảo hộ thuế quan C Đo lường cán cân thanh toán quốc tế D Đo lường tỷ lệ hoán đổi thương mại Câu 22 Trong mô hình cạnh tranh độc quyền, mức chênh lệch giữa giá bán và chi phí cận biên của một doanh nghiệp phụ thuộc tỷ lệ nghịch vào yếu tố nào? A Mức thuế thu nhập doanh nghiệp do chính phủ áp đặt B Số lượng doanh nghiệp hoạt động trên thị trường C Chi phí cố định của việc thiết lập nhà máy D Khối lượng hàng hóa xuất khẩu sang các thị trường kém phát triển Câu 23 Khi một quốc gia bị phát hiện là bán phá giá gây thiệt hại vật chất cho ngành công nghiệp nội địa của nước nhập khẩu, biện pháp phổ biến nhất được WTO cho phép áp dụng là gì? A Buộc quốc gia xuất khẩu phải mua lại toàn bộ hàng hóa B Áp dụng thuế chống bán phá giá C Cấm vận thương mại toàn diện đối với quốc gia xuất khẩu D Yêu cầu quốc gia xuất khẩu phải bồi thường bằng vàng Câu 24 Giả sử ngành công nghiệp ô tô của quốc gia A xuất khẩu 400 triệu USD và nhập khẩu 600 triệu USD mỗi năm, hãy xác định chỉ số thương mại nội ngành Grubel-Lloyd cho ngành này? A 0.6 B 0.2 C 0.8 D 0.4 Câu 25 Tại sao trong mô hình doanh nghiệp không đồng nhất, chỉ một số ít doanh nghiệp tham gia xuất khẩu trong khi đa số chỉ bán ở thị trường nội địa? A Chỉ những doanh nghiệp có năng suất đủ cao mới có thể bù đắp được chi phí thương mại cố định B Chính phủ chỉ cấp giấy phép xuất khẩu cho các doanh nghiệp nhà nước C Hầu hết các sản phẩm nội địa đều không phù hợp với thị hiếu quốc tế D Các thị trường nước ngoài thường cấm nhập khẩu từ các doanh nghiệp quy mô nhỏ Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 6 Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 8