Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế quốc tếTrắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 6 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 6 Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 6 Số câu25Quiz ID38967 Làm bài Câu 1 Khái niệm 'Đường cong kinh nghiệm' (Learning curve) trong thương mại quốc tế phản ánh hiện tượng nào sau đây? A Chi phí đơn vị giảm xuống nhờ sự tích lũy kiến thức và kinh nghiệm sản xuất theo thời gian B Sự gia tăng chi phí sản xuất khi mở rộng quy mô nhà máy trong ngắn hạn C Sự sụt giảm sản lượng khi chính phủ áp đặt thuế quan nhập khẩu D Mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp của một quốc gia Câu 2 Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính dẫn đến tính kinh tế nhờ quy mô bên ngoài (External economies of scale) theo lý thuyết của Alfred Marshall? A Sự lan tỏa kiến thức và thông tin giữa các doanh nghiệp trong khu vực B Sự tạo ra một thị trường lao động chung có kỹ năng cao C Việc sở hữu độc quyền bằng sáng chế bởi một công ty duy nhất D Sự hình thành các nhà cung cấp thiết bị và dịch vụ chuyên biệt Câu 3 Sự tồn tại của tính kinh tế nhờ quy mô bên ngoài có thể gây ra hiện tượng 'thất bại thị trường' (market failure) trong thương mại quốc tế ở khía cạnh nào? A Các chính phủ luôn thu được thặng dư ngân sách lớn mạnh từ việc đánh thuế xuất khẩu B Thị trường tự do có thể không dẫn đến mức phân bổ nguồn lực đạt hiệu quả tối ưu toàn cầu C Người tiêu dùng luôn phải mua hàng hóa với giá cao hơn mức chi phí biên trong mọi trường hợp D Sự cạn kiệt nhanh chóng các nguồn tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo Câu 4 Sự khác biệt cơ bản giữa tính kinh tế nhờ quy mô nội bộ và tính kinh tế nhờ quy mô bên ngoài là gì? A Tính kinh tế nội bộ làm tăng chi phí trung bình, trong khi tính kinh tế bên ngoài làm giảm chi phí trung bình B Tính kinh tế nhờ quy mô nội bộ phụ thuộc vào quy mô của từng doanh nghiệp riêng lẻ, trong khi tính kinh tế nhờ quy mô bên ngoài phụ thuộc vào quy mô của toàn bộ ngành công nghiệp C Tính kinh tế nội bộ chỉ xảy ra ở các nước phát triển, còn tính kinh tế bên ngoài xảy ra ở các nước đang phát triển D Tính kinh tế nội bộ dẫn đến thị trường cạnh tranh hoàn hảo, trong khi tính kinh tế bên ngoài dẫn đến độc quyền Câu 5 Sự khác biệt cơ bản nhất về việc giải thích động lực thương mại giữa Mô hình Heckscher-Ohlin (H-O) và Mô hình Krugman là gì? A Mô hình H-O giải thích thương mại giữa các nước đang phát triển, mô hình Krugman giải thích thương mại giữa các nước kém phát triển B Mô hình H-O dựa trên sự khác biệt về nguồn lực, mô hình Krugman dựa trên tính kinh tế nhờ quy mô và sự khác biệt hóa sản phẩm C Mô hình H-O bỏ qua chi phí vận tải, mô hình Krugman coi chi phí vận tải là yếu tố quyết định duy nhất D Mô hình H-O áp dụng cho thị trường độc quyền, mô hình Krugman áp dụng cho thị trường cạnh tranh hoàn hảo Câu 6 Lập luận bảo hộ 'Ngành công nghiệp non trẻ' thường được biện minh vững chắc nhất dựa trên khái niệm kinh tế nào sau đây? A Định lý Heckscher-Ohlin về nguồn lực B Tính kinh tế nhờ quy mô động C Thương mại nội ngành theo chiều ngang D Lý thuyết lợi thế tuyệt đối Câu 7 Mô hình thương mại quốc tế của Paul Krugman (1979) giải thích thương mại nội ngành dựa trên giả định cấu trúc thị trường nào sau đây? A Thị trường cạnh tranh hoàn hảo (Perfect competition) B Thị trường độc quyền hoàn toàn (Monopoly) C Thị trường cạnh tranh độc quyền D Thị trường độc quyền nhóm bán thuần túy (Pure oligopoly) Câu 8 Phân tích về mặt kinh tế học vi mô, để thực hiện hành vi bán phá giá có lợi nhuận, doanh nghiệp phải đối mặt với điều kiện độ co giãn của cầu theo giá như thế nào? A Độ co giãn của cầu theo giá bằng nhau ở cả hai thị trường B Độ co giãn của cầu theo giá ở thị trường nước ngoài thấp hơn (co giãn ít hơn) so với thị trường nội địa C Độ co giãn của cầu theo giá ở thị trường nội địa hoàn toàn bằng không D Độ co giãn của cầu theo giá ở thị trường nước ngoài cao hơn (co giãn nhiều hơn) so với thị trường nội địa Câu 9 Giả sử ngành sản xuất ô tô của quốc gia A có kim ngạch xuất khẩu là 40 tỷ USD và kim ngạch nhập khẩu là 60 tỷ USD, chỉ số thương mại nội ngành Grubel-Lloyd (GL) của ngành này là bao nhiêu? A 0.6 B 0.2 C 0.4 D 0.8 Câu 10 Theo Giả thuyết Linder về sự tương đồng trong sở thích, yếu tố nào quyết định cơ cấu thương mại đối với các mặt hàng công nghiệp chế tạo? A Sự tương đồng về mức thu nhập bình quân đầu người B Khoảng cách địa lý và chi phí vận tải giữa hai quốc gia C Sự chênh lệch về trình độ công nghệ giữa các nước phát triển và đang phát triển D Sự khác biệt về mức độ phong phú của yếu tố vốn và lao động Câu 11 Mô hình doanh nghiệp không đồng nhất của Marc Melitz (2003) bổ sung thêm kết luận quan trọng nào cho lý thuyết thương mại quốc tế so với mô hình Krugman? A Mọi doanh nghiệp trong ngành đều có khả năng xuất khẩu khi có tự do hóa thương mại B Thương mại quốc tế làm giảm mức năng suất trung bình của toàn ngành do sự cạnh tranh gay gắt từ nước ngoài C Tự do hóa thương mại buộc các doanh nghiệp năng suất thấp nhất phải rời khỏi thị trường, trong khi các doanh nghiệp năng suất cao sẽ mở rộng và tham gia xuất khẩu D Thương mại quốc tế chỉ mang lại lợi ích cho người tiêu dùng thông qua việc giảm giá mà không ảnh hưởng đến số lượng doanh nghiệp Câu 12 Trong khi thương mại liên ngành (Inter-industry trade) thường dựa trên lợi thế so sánh, thì thương mại nội ngành (Intra-industry trade) chủ yếu dựa trên cơ sở nào? A Sự khác biệt về tỷ lệ vốn trên lao động giữa các quốc gia B Khoảng cách công nghệ tuyệt đối giữa các nước phương Bắc và phương Nam C Tính kinh tế nhờ quy mô và sự khác biệt hóa sản phẩm D Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên và khí hậu Câu 13 Theo Lý thuyết Vòng đời sản phẩm của Raymond Vernon, điều gì thường xảy ra ở giai đoạn sản phẩm đạt độ chín muồi và tiêu chuẩn hóa? A Chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) đạt mức cao nhất B Quá trình sản xuất thường dịch chuyển sang các quốc gia có chi phí lao động thấp C Quốc gia phát minh ra sản phẩm bắt đầu độc quyền xuất khẩu toàn cầu D Sản phẩm chỉ được tiêu thụ tại quốc gia có thu nhập cao nhất Câu 14 Chỉ số Grubel-Lloyd (GL) được sử dụng trong kinh tế quốc tế nhằm mục đích chính nào? A Đánh giá sự thay đổi của tỷ giá hối đoái thực B Xác định lợi thế so sánh tuyệt đối của một quốc gia C Đo lường mức độ thương mại nội ngành của một quốc gia D Đo lường mức độ bảo hộ thuế quan trung bình của một ngành Câu 15 Đặc điểm nổi bật nhất của thương mại nội ngành (Intra-industry trade) là gì? A Quốc gia hoàn toàn tự cấp tự túc đối với một số ngành công nghiệp nhất định B Sự trao đổi hàng hóa công nghiệp lấy hàng hóa nông nghiệp giữa hai quốc gia C Một quốc gia vừa xuất khẩu vừa nhập khẩu các sản phẩm thuộc cùng một ngành công nghiệp D Quốc gia chỉ xuất khẩu tư bản và nhập khẩu hàng hóa tiêu dùng Câu 16 Theo Lý thuyết Vòng đời sản phẩm, trong giai đoạn 'Sản phẩm mới' (New product), đặc điểm chủ yếu của việc sản xuất là gì? A Sản xuất diễn ra đồng thời ở tất cả các quốc gia trên thế giới để tối đa hóa doanh thu B Sản xuất được thực hiện bằng dây chuyền tự động hóa hoàn toàn với chi phí cực thấp C Sản xuất chủ yếu sử dụng lao động phổ thông tại các nước đang phát triển D Sản xuất thường yêu cầu nhiều lao động có kỹ năng cao và tập trung gần thị trường tiêu thụ thu nhập cao Câu 17 Trong điều kiện thị trường cạnh tranh không hoàn hảo, hiện tượng bán phá giá (dumping) xảy ra khi nào? A Một doanh nghiệp định giá xuất khẩu thấp hơn giá bán của cùng mặt hàng đó trên thị trường nội địa B Một quốc gia cấm hoàn toàn việc nhập khẩu hàng hóa cạnh tranh C Doanh nghiệp nước ngoài bán hàng với giá cao hơn chi phí biên của họ D Chính phủ trợ cấp cho tất cả các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước Câu 18 Hiện tượng các công ty công nghệ tập trung tại Thung lũng Silicon (Mỹ) hoặc các công ty tài chính tập trung tại London (Anh) là ví dụ điển hình cho khái niệm kinh tế nào? A Lợi thế so sánh tuyệt đối theo lý thuyết Adam Smith B Tính kinh tế nhờ quy mô bên ngoài C Tính kinh tế nhờ quy mô nội bộ D Hiện tượng căn bệnh Hà Lan (Dutch disease) Câu 19 Mô hình trọng lực (Gravity Model) trong thương mại quốc tế cho rằng quy mô thương mại giữa hai quốc gia tỷ lệ thuận với yếu tố cơ bản nào? A Sự chênh lệch về tỷ lệ thất nghiệp giữa hai quốc gia B Mức thuế quan trung bình mà hai quốc gia áp đặt lẫn nhau C Quy mô Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của hai quốc gia D Khoảng cách địa lý giữa hai trung tâm kinh tế của hai quốc gia Câu 20 Mô hình 'Bán phá giá tương hỗ' (Reciprocal dumping) của Brander và Krugman giải thích hiện tượng nào trong thương mại quốc tế? A Sự trả đũa thuế quan liên tục giữa hai quốc gia dẫn đến chiến tranh thương mại B Các tập đoàn đa quốc gia chuyển giá để trốn thuế thu nhập doanh nghiệp C Hai quốc gia xuất khẩu cùng một loại sản phẩm chuẩn hóa sang thị trường của nhau D Một quốc gia lớn thao túng giá thế giới bằng cách áp đặt thuế quan tối ưu Câu 21 Mặc dù thường được xem xét dưới góc độ tự do thương mại, sự tồn tại của tính kinh tế nhờ quy mô bên ngoài có thể dẫn đến hệ quả lý thuyết nào đối với chính sách can thiệp? A Sự sụt giảm ngay lập tức sản lượng của tất cả các ngành công nghiệp khác B Việc can thiệp thương mại có khả năng mang lại lợi ích quốc gia C Sự độc quyền hoàn toàn trên thị trường thế giới luôn thuộc về quốc gia nhập khẩu D Giá cả hàng hóa tiêu dùng luôn tăng cao trong cả ngắn hạn và dài hạn Câu 22 Trong mô hình cạnh tranh độc quyền của Paul Krugman, thương mại quốc tế mang lại lợi ích chủ yếu nào cho người tiêu dùng? A Sự gia tăng đồng đều thu nhập cho mọi tầng lớp lao động B Sự bảo vệ tuyệt đối khỏi hàng hóa nhập khẩu kém chất lượng C Sự độc quyền hoàn toàn đối với các sản phẩm công nghệ cao D Sự gia tăng tính đa dạng của sản phẩm và giá cả thấp hơn Câu 23 Việc đưa chi phí vận tải vào các mô hình thương mại quốc tế chuẩn sẽ giải thích trực tiếp cho sự tồn tại của loại hàng hóa nào? A Hàng hóa Giffen (Giffen goods) B Hàng hóa bổ sung hoàn hảo (perfect complements) C Hàng hóa phi thương mại (non-tradable goods) D Hàng hóa công cộng toàn cầu (global public goods) Câu 24 Thương mại nội ngành theo chiều dọc (Vertical intra-industry trade) được phân biệt với thương mại nội ngành theo chiều ngang dựa trên tiêu chí cốt lõi nào? A Sự khác biệt rõ rệt về chất lượng và giá cả B Sự khác biệt về màu sắc và kiểu dáng bao bì C Sự khác biệt về chiến lược tiếp thị của các tập đoàn đa quốc gia D Sự khác biệt về quốc gia xuất xứ của nguyên vật liệu Câu 25 Tại sao trong các ngành có tính kinh tế nhờ quy mô bên ngoài mạnh mẽ, lợi thế lịch sử (historical advantage) lại có vai trò quyết định đối với mô hình thương mại? A Quốc gia đi trước có thể duy trì lợi thế ngay cả khi một quốc gia khác có tiềm năng chi phí rẻ hơn B Lợi thế lịch sử luôn đồng nghĩa với việc sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào C Quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) luôn ưu tiên các quốc gia có ngành công nghiệp lâu đời D Các quốc gia đi sau luôn có thể sao chép công nghệ ngay lập tức để vượt qua quốc gia đi trước Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 5 Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 7