Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Môn Kinh tế vĩ mô788 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin 788 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 3 788 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 3 Số câu25Quiz ID39027 Làm bài Câu 1 Trong các mô hình tăng trưởng hiện đại, thuật ngữ 'Vốn nhân lực' (Human capital) được dùng để chỉ yếu tố nào? A Số lượng máy móc do công nhân vận hành B Lượng tiền mặt mà người lao động sở hữu C Kiến thức và kỹ năng tích lũy của lực lượng lao động D Tốc độ gia tăng dân số của một quốc gia Câu 2 Hiện tượng 'Lạm phát đình trệ' (Stagflation) thường xảy ra khi nền kinh tế đối mặt với tình huống nào sau đây? A Tổng cầu tăng quá nhanh B Cú sốc cung tiêu cực C Chính phủ cắt giảm chi tiêu D Ngân hàng Trung ương thắt chặt tiền tệ Câu 3 Tại sao tính độc lập của Ngân hàng Trung ương lại được coi là yếu tố then chốt để kiểm soát lạm phát hiệu quả? A Để tối đa hóa lợi nhuận cho các ngân hàng tư nhân B Để ngăn chặn việc in tiền phục vụ các mục tiêu chính trị ngắn hạn C Để dễ dàng tăng thuế khi ngân sách thiếu hụt D Để giảm bớt sự cạnh tranh giữa các ngân hàng Câu 4 Theo lý thuyết ưu thích thanh khoản của Keynes, cầu tiền cho mục đích đầu cơ có mối quan hệ như thế nào với mức lãi suất? A Tỷ lệ nghịch với lãi suất B Tỷ lệ thuận với lãi suất C Không phụ thuộc vào lãi suất D Luôn luôn bằng không Câu 5 Một quốc gia được xác định là đang có tình trạng thâm hụt thương mại khi xảy ra điều kiện nào? A Giá trị xuất khẩu lớn hơn giá trị nhập khẩu B Tổng thu ngân sách nhỏ hơn chi ngân sách C Giá trị nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ lớn hơn giá trị xuất khẩu D Đồng nội tệ tăng giá quá mạnh Câu 6 Theo nguyên tắc Lợi thế so sánh của David Ricardo, một quốc gia nên thực hiện chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu loại hàng hóa nào? A Hàng hóa có giá bán cao nhất trên thị trường B Hàng hóa có chi phí cơ hội thấp hơn so với quốc gia khác C Hàng hóa sử dụng nhiều lao động nhất D Tất cả các loại hàng hóa mà họ có thể sản xuất Câu 7 Chỉ tiêu Thu nhập khả dụng (Disposable Income) được xác định bằng công thức nào sau đây? A Thu nhập cá nhân trừ đi thuế thu nhập cá nhân B Tổng sản phẩm quốc nội cộng với trợ cấp C Thu nhập quốc dân trừ đi khấu hao D Tiết kiệm cá nhân cộng với đầu tư Câu 8 Điều gì sẽ xảy ra với số nhân tiền và cung tiền nếu Ngân hàng Trung ương quyết định tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại? A Số nhân tiền tăng và cung tiền tăng B Cả số nhân tiền và cung tiền đều giảm C Số nhân tiền giảm nhưng cung tiền tăng D Không có thay đổi nào xảy ra Câu 9 Một người lao động vừa rời bỏ công việc cũ và đang trong quá trình nộp đơn xin việc mới phù hợp hơn với trình độ chuyên môn được xếp vào loại thất nghiệp nào? A Thất nghiệp tạm thời B Thất nghiệp cơ cấu C Thất nghiệp chu kỳ D Thất nghiệp tự nguyện Câu 10 Theo mô hình số nhân của Keynes, giá trị của số nhân chi tiêu sẽ thay đổi như thế nào nếu khuynh hướng tiêu dùng biên (MPC) của dân cư tăng lên? A Giảm xuống B Không thay đổi C Tăng lên D Bằng không Câu 11 Chỉ số nào sau đây được sử dụng để phản ánh chính xác sự thay đổi về lượng hàng hóa và dịch vụ được sản xuất ra mà không bị ảnh hưởng bởi biến động giá cả? A GDP danh nghĩa B Chỉ số giá tiêu dùng CPI C GDP thực tế D Tỷ lệ lạm phát Câu 12 Tác động 'Thoái lui đầu tư' (Crowding out effect) được hiểu là hiện tượng gì trong kinh tế vĩ mô? A Chính phủ giảm thuế làm tăng đầu tư B Tăng chi tiêu chính phủ làm giảm đầu tư tư nhân thông qua tăng lãi suất C Đầu tư nước ngoài lấn át đầu tư trong nước D Ngân hàng giảm lãi suất làm giảm tiết kiệm Câu 13 Hiệu ứng Fisher (Fisher Effect) mô tả mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa và yếu tố nào sau đây? A Lãi suất thực tế và tỷ lệ lạm phát kỳ vọng B Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế C Tỷ lệ dự trữ bắt buộc của ngân hàng D Thâm hụt cán cân vãng lai Câu 14 Trong việc tính toán Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), danh mục các loại hàng hóa và dịch vụ (rổ hàng hóa) thường được xác định như thế nào? A Thay đổi theo thị hiếu hàng tháng B Cố định tại năm gốc C Tự động điều chỉnh theo thu nhập D Do người sản xuất quyết định Câu 15 Quy luật Okun trong kinh tế học vĩ mô phản ánh mối quan hệ mang tính định lượng giữa các biến số nào? A Lạm phát và lãi suất thực tế B Tỷ lệ thất nghiệp và tốc độ tăng trưởng sản lượng C Cung tiền và tốc độ lưu thông tiền tệ D Tiết kiệm và đầu tư quốc gia Câu 16 Tỷ giá hối đoái thực tế giữa hai quốc gia phản ánh thông tin quan trọng nào sau đây? A Mức chênh lệch lãi suất ngân hàng B Giá tương đối của hàng hóa giữa các quốc gia C Số lượng tiền mặt đang lưu thông D Tỷ lệ thất nghiệp trung bình Câu 17 Nợ công của một quốc gia theo quy định phổ biến thường bao gồm các khoản nợ của những đối tượng nào? A Chính phủ trung ương, địa phương và nợ do chính phủ bảo lãnh B Tất cả các doanh nghiệp trong nền kinh tế C Các hộ gia đình và cá nhân trong nước D Chỉ bao gồm nợ vay từ Ngân hàng Thế giới Câu 18 Trong ngắn hạn, 'Nghịch lý của sự tiết kiệm' (Paradox of Thrift) dự báo điều gì sẽ xảy ra nếu tất cả mọi người đồng loạt tăng tỷ lệ tiết kiệm? A Tổng tiết kiệm toàn xã hội sẽ tăng vọt B Tổng cầu giảm dẫn đến sản lượng và thu nhập quốc gia giảm C Lãi suất giảm làm đầu tư tăng mạnh trở lại D Nền kinh tế sẽ đạt trạng thái toàn dụng nhân công Câu 19 Sự khác biệt cơ bản về phạm vi đo lường giữa Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và Tổng sản phẩm quốc gia (GNP) là yếu tố nào? A Khấu hao tài sản cố định B Thu nhập ròng từ nước ngoài C Thuế gián thu ròng D Chi tiêu của chính phủ Câu 20 Trong mô hình tăng trưởng của Solow, yếu tố nào được coi là nguồn gốc duy nhất giúp duy trì tăng trưởng sản lượng bình quân đầu người trong dài hạn? A Tăng tỷ lệ tiết kiệm B Tăng trưởng dân số C Tích lũy vốn vật chất D Tiến bộ công nghệ Câu 21 Nguyên nhân trực tiếp và phổ biến nhất dẫn đến các thời kỳ siêu lạm phát (Hyperinflation) trong lịch sử kinh tế là gì? A Tình trạng thiếu hụt hàng hóa tiêu dùng B Sự gia tăng đột biến của giá dầu thế giới C Chính phủ in tiền quá mức để tài trợ cho thâm hụt ngân sách D Người dân đổ xô đi mua tích trữ vàng Câu 22 Khi đồng nội tệ mất giá (giảm giá) so với các ngoại tệ khác, tác động dự kiến đối với hoạt động ngoại thương của quốc gia đó là gì? A Nhập khẩu tăng và xuất khẩu giảm B Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều giảm C Khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu D Không ảnh hưởng đến cán cân thương mại Câu 23 Yếu tố nào sau đây được coi là 'Bộ ổn định tự động' (Automatic stabilizers) giúp giảm bớt biến động của chu kỳ kinh tế mà không cần sự can thiệp trực tiếp của chính phủ? A Lãi suất thị trường tự do B Thuế thu nhập lũy tiến và trợ cấp thất nghiệp C Chi tiêu đầu tư của doanh nghiệp D Giá cả hàng hóa xuất khẩu Câu 24 Đường Phillips trong ngắn hạn thể hiện mối quan hệ đánh đổi giữa hai biến số kinh tế vĩ mô nào? A Lãi suất và đầu tư B Lạm phát và thất nghiệp C Thu nhập và tiêu dùng D Thuế và chi tiêu chính phủ Câu 25 Hành động nào của Ngân hàng Trung ương trên thị trường mở sẽ trực tiếp làm giảm cung tiền trong nền kinh tế? A Mua trái phiếu chính phủ B Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc C Bán trái phiếu chính phủ D Hạ lãi suất chiết khấu 788 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 2 788 câu trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô – Phần 4