Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa họcTrắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học trong Y học Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học trong Y học Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học trong Y học Số câu25Quiz ID39163 Làm bài Câu 1 Trong nghiên cứu y học, việc 'đạo văn' (Plagiarism) được định nghĩa là gì? A Sử dụng ý tưởng, câu chữ của người khác mà không trích dẫn nguồn phù hợp B Viết quá nhiều bài báo khoa học trong một năm C Sử dụng dữ liệu của chính mình để viết bài báo mới D Hợp tác với các nhà khoa học nước ngoài để làm nghiên cứu Câu 2 Biến số 'Mức độ đau' (Nhẹ, Trung bình, Nặng) là loại biến số nào? A Biến số định tính thứ bậc (Ordinal) B Biến số định lượng liên tục C Biến số định danh (Nominal) D Biến số nhị phân (Dichotomous) Câu 3 Nghiên cứu định tính (Qualitative research) thường được sử dụng khi nào? A Khi cần kiểm tra độ chính xác của một máy xét nghiệm mới B Khi muốn khám phá sâu các thái độ, niềm tin và trải nghiệm của con người C Khi cần tính toán tỷ lệ tử vong trung bình toàn quốc D Khi muốn so sánh liều lượng thuốc bằng các thuật toán phức tạp Câu 4 Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR) bằng 1 có nghĩa là gì? A Yếu tố phơi nhiễm là yếu tố bảo vệ B Yếu tố phơi nhiễm làm tăng nguy cơ mắc bệnh C Không có sự khác biệt về nguy cơ mắc bệnh giữa nhóm phơi nhiễm và không phơi nhiễm D Nghiên cứu bị sai sót trong tính toán dữ liệu Câu 5 Sai số chọn lựa (Selection bias) xảy ra chủ yếu do yếu tố nào? A Do các đối tượng tham gia không đại diện cho quần thể mục tiêu B Do thiết bị đo lường bị hỏng hóc C Do người nghiên cứu nhập sai dữ liệu vào máy tính D Do sử dụng sai công thức toán học Câu 6 Mục đích chính của việc làm mù (Blinding) trong các thử nghiệm lâm sàng là gì? A Để giảm thiểu sai số hệ thống (Bias) do sự chủ quan của con người B Để tiết kiệm chi phí nghiên cứu C Để tăng tốc độ thu thập số liệu D Để đảm bảo tất cả bệnh nhân đều được nhận thuốc thật Câu 7 Trong một nghiên cứu thuần tập (Cohort study), chỉ số nào sau đây được dùng để đo lường kết quả? A Tỷ số chênh (Odds Ratio) B Hệ số tương quan (Correlation coefficient) C Nguy cơ tương đối (Relative Risk) D Giá trị trung bình của quần thể Câu 8 Yêu cầu nào là bắt buộc trước khi thu thập dữ liệu từ người tham gia nghiên cứu? A Phải trả một khoản tiền lớn cho người tham gia B Phải có sự đồng ý sau khi được giải thích (Informed Consent) C Phải công khai địa chỉ nhà riêng của người tham gia D Phải đảm bảo người tham gia không bao giờ được rút khỏi nghiên cứu Câu 9 Đặc điểm cơ bản nhất để phân biệt nghiên cứu quan sát và nghiên cứu thực nghiệm trong y học là gì? A Sự can thiệp chủ động của nhà nghiên cứu vào đối tượng B Thời gian thực hiện nghiên cứu dài hay ngắn C Số lượng cỡ mẫu lớn hay nhỏ D Việc sử dụng phần mềm máy tính để phân tích dữ liệu Câu 10 Khoảng tin cậy 95% (95% CI) của một chỉ số có ý nghĩa gì? A Phạm vi chứa giá trị thực của quần thể với độ tin cậy 95% B Phạm vi mà 95% dữ liệu thô nằm trong đó C Mức độ sai lệch tối đa là 95% D Xác suất nghiên cứu này đúng là 5% Câu 11 Chỉ số đo lường phổ biến nhất được thu thập từ một nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study) là gì? A Tỷ lệ mới mắc (Incidence rate) B Tỷ lệ hiện mắc (Prevalence rate) C Nguy cơ tương đối (Relative Risk) D Tỷ số chênh (Odds Ratio) Câu 12 Yếu tố nhiễu (Confounding factor) trong nghiên cứu y học là một biến số như thế nào? A Liên quan đến cả phơi nhiễm và kết quả nhưng không phải là biến trung gian B Chỉ liên quan duy nhất đến kết quả đầu ra C Chỉ liên quan duy nhất đến yếu tố phơi nhiễm D Không có bất kỳ mối quan hệ nào với các biến số trong nghiên cứu Câu 13 Trong nghiên cứu bệnh-chứng (Case-control study), hướng tiếp cận của nhà nghiên cứu là gì? A Theo dõi từ hiện tại đến tương lai B Xác định tình trạng bệnh và phơi nhiễm cùng lúc C Đi ngược từ hậu quả (bệnh) về nguyên nhân (phơi nhiễm) trong quá khứ D Chỉ can thiệp thuốc và chờ đợi kết quả Câu 14 Ưu điểm lớn nhất của thiết kế nghiên cứu thuần tập (Cohort study) là gì? A Chi phí thấp và thực hiện rất nhanh chóng B Phù hợp để nghiên cứu các bệnh cực kỳ hiếm gặp C Xác định rõ ràng trình tự thời gian giữa phơi nhiễm và bệnh tật D Không bao giờ gặp phải hiện tượng mất dấu đối tượng theo dõi Câu 15 Phương pháp chọn mẫu hệ thống (Systematic sampling) được thực hiện như thế nào? A Chọn bất kỳ ai gặp trên đường B Chọn mẫu dựa trên sự thuận tiện của nghiên cứu viên C Chọn đối tượng đầu tiên ngẫu nhiên, sau đó chọn các đối tượng tiếp theo theo khoảng cách k cố định D Chia quần thể thành các nhóm nhỏ rồi chọn toàn bộ một nhóm Câu 16 Mục đích của việc phân nhóm ngẫu nhiên (Randomization) trong RCT là gì? A Để đảm bảo các nhóm nghiên cứu có sự tương đồng về các đặc điểm nền B Để nhà nghiên cứu có thể chọn bệnh nhân mình thích vào nhóm thuốc C Để tăng tính thẩm mỹ cho biểu đồ kết quả D Để giảm thời gian theo dõi bệnh nhân Câu 17 Độ nhạy (Sensitivity) của một xét nghiệm chẩn đoán là gì? A Khả năng xét nghiệm cho kết quả âm tính ở người không có bệnh B Khả năng xét nghiệm cho kết quả dương tính ở những người thực sự mắc bệnh C Tỷ lệ những người có kết quả dương tính thực sự mắc bệnh D Khả năng xét nghiệm luôn cho kết quả đúng 100% Câu 18 Theo Tuyên ngôn Helsinki, mục tiêu chính của nghiên cứu y sinh học trên đối tượng con người là gì? A Tìm kiếm lợi nhuận tối đa cho các công ty dược phẩm B Thử nghiệm mọi loại hóa chất mới mà không cần quy trình kiểm soát C Hiểu rõ nguyên nhân, sự phát triển, hậu quả của bệnh tật và cải thiện các biện pháp can thiệp D Chỉ tập trung vào việc thu thập dữ liệu thống kê mà không quan tâm đến bệnh nhân Câu 19 Biến số 'Nhóm máu' (A, B, AB, O) thuộc loại thang đo nào? A Thang đo định danh (Nominal) B Thang đo thứ bậc (Ordinal) C Thang đo khoảng (Interval) D Thang đo tỷ lệ (Ratio) Câu 20 Thiết kế nghiên cứu nào được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá hiệu quả của một loại thuốc mới? A Báo cáo ca bệnh (Case report) B Nghiên cứu thuần tập (Cohort study) C Nghiên cứu bệnh-chứng (Case-control study) D Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) Câu 21 Sai lầm loại I (Type I error) xảy ra khi nào trong nghiên cứu khoa học? A Bác bỏ giả thuyết không (H0) trong khi nó thực sự đúng B Chấp nhận giả thuyết không (H0) trong khi nó thực sự sai C Chọn cỡ mẫu quá lớn so với yêu cầu D Sử dụng sai phương pháp thu thập số liệu Câu 22 Thế nào là tính giá trị bên ngoài (External validity) của một nghiên cứu? A Mức độ mà kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho các quần thể khác B Độ chính xác của các phép đo lường trong phòng thí nghiệm C Sự thống nhất giữa các nhà nghiên cứu về mặt lý thuyết D Khả năng công bố kết quả nghiên cứu trên báo chí quốc tế Câu 23 Trong phân cấp bằng chứng y học (Hierarchy of evidence), loại bằng chứng nào có giá trị cao nhất? A Ý kiến của các chuyên gia đầu ngành B Tổng quan hệ thống và phân tích gộp (Systematic Review và Meta-analysis) C Nghiên cứu bệnh-chứng D Báo cáo loạt ca bệnh (Case series) Câu 24 Giá trị p (p-value) dưới 0,05 trong một kiểm định thống kê thường có ý nghĩa gì? A Giả thuyết không (Null hypothesis) là chắc chắn đúng B Sự khác biệt quan sát được có ý nghĩa thống kê C Nghiên cứu hoàn toàn không có lỗi hệ thống D Cỡ mẫu của nghiên cứu là quá nhỏ Câu 25 Sai số nhớ lại (Recall bias) thường gặp nhất trong thiết kế nghiên cứu nào? A Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng B Nghiên cứu bệnh-chứng (Case-control study) C Nghiên cứu thuần tập tương lai (Prospective cohort) D Nghiên cứu quan sát mô tả Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học BUH Trắc nghiệm Luật Kinh Tế OU