Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược HUFI Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUFI Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUFI Số câu25Quiz ID39267 Làm bài Câu 1 Trong quy trình quản trị chiến lược, giai đoạn nào được coi là giai đoạn 'thiết lập các mục tiêu dài hạn và lựa chọn các chiến lược thay thế'? A Hoạch định chiến lược B Thực thi chiến lược C Kiểm soát chiến lược D Đánh giá chiến lược Câu 2 Năng lực cốt lõi (Core Competency) của một doanh nghiệp là gì? A Tất cả các nguồn lực mà doanh nghiệp sở hữu B Những kỹ năng và khả năng mà doanh nghiệp thực hiện tốt hơn đối thủ cạnh tranh C Các tài sản cố định như nhà xưởng và máy móc D Số lượng nhân viên mà doanh nghiệp đang có Câu 3 Chiến lược 'Hội nhập theo chiều ngang' (Horizontal Integration) thường được thực hiện thông qua hình thức nào? A Mua lại một công ty đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành B Mở rộng hệ thống cửa hàng bán lẻ của chính mình C Tự sản xuất các linh kiện mà trước đây phải đi mua D Phát triển một dòng sản phẩm hoàn toàn mới cho thị trường mới Câu 4 Yếu tố 'Xã hội' (Social) trong phân tích PESTEL thường xem xét vấn đề nào sau đây? A Các quy định về chống độc quyền B Tốc độ tăng trưởng GDP C Xu hướng về nhân khẩu học và thái độ của người tiêu dùng D Sự sẵn có của hạ tầng viễn thông Câu 5 Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) khuyến khích các doanh nghiệp thực hiện điều gì? A Đánh bại đối thủ trong một thị trường đã bão hòa B Tạo ra một không gian thị trường không có cạnh tranh C Cắt giảm chi phí đến mức tối đa để giành thị phần D Bắt chước các mô hình kinh doanh thành công nhất Câu 6 Chiến lược 'Phát triển thị trường' theo ma trận Ansoff được hiểu là gì? A Bán sản phẩm hiện tại vào những khu vực địa lý mới B Phát triển sản phẩm hoàn toàn mới cho khách hàng hiện tại C Tăng thị phần của sản phẩm hiện tại trong thị trường hiện tại D Đầu tư vào một ngành kinh doanh không liên quan đến hiện tại Câu 7 Sự khác biệt cơ bản giữa 'Tầm nhìn' (Vision) và 'Sứ mệnh' (Mission) của doanh nghiệp là gì? A Tầm nhìn mô tả doanh nghiệp là ai, sứ mệnh mô tả doanh nghiệp muốn trở thành gì B Tầm nhìn hướng đến tương lai xa, sứ mệnh tập trung vào mục đích tồn tại hiện tại C Tầm nhìn có tính ngắn hạn, sứ mệnh có tính dài hạn D Tầm nhìn dành cho nhân viên, sứ mệnh dành cho khách hàng Câu 8 Hoạt động nào sau đây thuộc nhóm 'Hoạt động bổ trợ' (Support Activities) trong mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter? A Logistics đầu vào B Vận hành và sản xuất C Quản trị nguồn nhân lực D Dịch vụ khách hàng Câu 9 Trong phân tích SWOT, chiến lược ST (S-Strengths, T-Threats) là chiến lược gì? A Sử dụng điểm mạnh để tận dụng cơ hội bên ngoài B Vượt qua điểm yếu bằng cách tận dụng cơ hội C Sử dụng điểm mạnh để giảm thiểu tác động của các mối đe dọa D Khắc phục điểm yếu để phòng tránh các mối đe dọa Câu 10 Giai đoạn 'Đánh giá chiến lược' trong quản trị chiến lược nhằm mục đích chính là gì? A Xây dựng các mục tiêu dài hạn mới B Kiểm tra xem các chiến lược đang thực hiện có đạt được mục tiêu đề ra hay không C Phân phối nguồn lực cho các phòng ban D Tuyển dụng đội ngũ quản lý cấp cao Câu 11 Lợi thế của người đi đầu (First-mover advantage) thường bao gồm điều gì? A Chi phí nghiên cứu và phát triển thấp hơn các đối thủ sau B Khả năng thiết lập các tiêu chuẩn ngành và chiếm lĩnh các nguồn lực khan hiếm C Không gặp phải bất kỳ rủi ro nào về công nghệ D Khách hàng luôn trung thành mãi mãi với sản phẩm đầu tiên Câu 12 Chiến lược 'Đa dạng hóa tập trung' (Concentric Diversification) xảy ra khi nào? A Doanh nghiệp thêm các sản phẩm mới không liên quan để bán cho khách hàng mới B Doanh nghiệp thêm các sản phẩm mới có liên quan về mặt công nghệ hoặc thị trường với sản phẩm hiện tại C Doanh nghiệp cắt giảm quy mô sản xuất để tập trung vào một sản phẩm duy nhất D Doanh nghiệp bán đi các mảng kinh doanh yếu kém Câu 13 Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh, rào cản gia nhập thị trường cao sẽ dẫn đến hệ quả gì? A Làm tăng áp lực từ các đối thủ tiềm năng B Làm giảm áp lực từ các đối thủ tiềm năng C Làm tăng quyền thương lượng của khách hàng D Làm giảm quyền thương lượng của nhà cung cấp Câu 14 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Ngôi sao' (Stars) có đặc điểm gì? A Thị phần tương đối thấp trong một ngành tăng trưởng chậm B Thị phần tương đối cao trong một ngành tăng trưởng nhanh C Thị phần tương đối cao trong một ngành tăng trưởng chậm D Thị phần tương đối thấp trong một ngành tăng trưởng nhanh Câu 15 Chiến lược 'Đa dạng hóa hỗn hợp' (Conglomerate Diversification) có đặc điểm chính là gì? A Thêm các sản phẩm mới có liên quan đến công nghệ hiện tại B Thêm các sản phẩm mới không liên quan cho khách hàng hiện tại C Đầu tư vào các ngành kinh doanh mới hoàn toàn không liên quan đến ngành hiện tại D Mở rộng thị trường ra các quốc gia khác trên thế giới Câu 16 Chiến lược 'Thâm nhập thị trường' (Market Penetration) tập trung vào việc gì? A Tăng thị phần của các sản phẩm hiện có trong các thị trường hiện tại B Tìm kiếm các thị trường quốc tế mới cho sản phẩm cũ C Phát triển các sản phẩm công nghệ cao hoàn toàn mới D Rút lui khỏi các mảng kinh doanh không có lợi nhuận Câu 17 Doanh nghiệp áp dụng chiến lược 'Khác biệt hóa' nhằm mục đích chính là gì? A Trở thành nhà sản xuất có chi phí thấp nhất trong ngành B Cung cấp sản phẩm có đặc tính độc đáo mà khách hàng sẵn sàng trả giá cao C Tập trung phục vụ một phân khúc khách hàng hẹp với giá rẻ nhất D Sản xuất hàng loạt các sản phẩm tiêu chuẩn hóa để tiết kiệm quy mô Câu 18 Theo Michael Porter, áp lực từ 'Sản phẩm thay thế' trở nên mạnh mẽ nhất khi nào? A Khi chi phí chuyển đổi của khách hàng là rất cao B Khi sản phẩm thay thế có mức giá thấp hơn hoặc chất lượng tốt hơn C Khi khách hàng có xu hướng trung thành tuyệt đối với thương hiệu hiện tại D Khi có ít doanh nghiệp sản xuất sản phẩm tương tự trên thị trường Câu 19 Nguồn lực của doanh nghiệp được coi là tạo ra 'Lợi thế cạnh tranh bền vững' khi thỏa mãn các tiêu chí VRIO, trong đó 'I' (Inimitable) nghĩa là gì? A Nguồn lực đó phải có giá trị về mặt tài chính B Nguồn lực đó phải hiếm có trên thị trường C Nguồn lực đó phải khó bị đối thủ sao chép hoặc thay thế D Nguồn lực đó phải được tổ chức khai thác một cách hiệu quả Câu 20 Một công ty sản xuất sữa quyết định mua lại các trang trại nuôi bò để tự cung cấp nguyên liệu đầu vào. Đây là ví dụ của chiến lược nào? A Hội nhập về phía trước B Hội nhập về phía sau C Hội nhập theo chiều ngang D Đa dạng hóa tập trung Câu 21 Trong mô hình 7S của McKinsey, yếu tố nào được coi là trung tâm và kết nối tất cả các yếu tố còn lại? A Chiến lược (Strategy) B Cấu trúc (Structure) C Giá trị chia sẻ (Shared Values) D Hệ thống (Systems) Câu 22 Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) giúp nhà quản trị đánh giá doanh nghiệp dựa trên 4 khía cạnh, khía cạnh nào tập trung vào việc 'cải tiến và tạo ra giá trị tương lai'? A Khía cạnh tài chính B Khía cạnh khách hàng C Khía cạnh quy trình nội bộ D Khía cạnh học tập và phát triển Câu 23 Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Kinh tế' (Economic) trong mô hình phân tích môi trường vĩ mô PESTEL? A Sự thay đổi trong lối sống của người tiêu dùng B Các quy định về an toàn lao động C Tỷ lệ lạm phát và lãi suất ngân hàng D Sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo Câu 24 Chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) đòi hỏi doanh nghiệp phải làm tốt điều gì nhất? A Đầu tư mạnh mẽ vào quảng cáo và thương hiệu B Tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý chặt chẽ các loại chi phí C Tạo ra các sản phẩm thủ công tinh xảo với số lượng hạn chế D Chỉ tập trung vào thị trường ngách có thu nhập cao Câu 25 Khi một nhà sản xuất quần áo mở các cửa hàng bán lẻ của riêng mình để trực tiếp bán sản phẩm cho người tiêu dùng, họ đang thực hiện chiến lược gì? A Hội nhập về phía trước B Hội nhập về phía sau C Đa dạng hóa hỗn hợp D Thâm nhập thị trường Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUFLIT Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUTECH