Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị họcTrắc nghiệm Quản Trị Học Chương 6 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 6 Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 6 Số câu25Quiz ID39413 Làm bài Câu 1 Quản trị theo mục tiêu (MBO - Management By Objectives) là một hệ thống quản lý có đặc điểm nổi bật là gì? A Thiết lập các mục tiêu từ trên xuống dưới mà không có sự tham gia của nhân viên cấp dưới. B Nhấn mạnh vào việc nhân viên và quản lý cùng nhau thiết lập mục tiêu, cùng giám sát tiến độ và đánh giá kết quả. C Tập trung vào việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình và thủ tục hành chính thay vì kết quả cuối cùng. D Sử dụng các mục tiêu định tính mơ hồ thay vì các mục tiêu đo lường được để tạo sự linh hoạt. Câu 2 Hoạch định tác nghiệp (Operational planning) thường tập trung vào những vấn đề gì trong doanh nghiệp? A Xác định tầm nhìn dài hạn và các chiến lược tổng thể của tổ chức trong 5-10 năm tới. B Phân bổ nguồn lực lớn cho các dự án nghiên cứu và phát triển sản phẩm đột phá. C Triển khai các hoạt động cụ thể, chi tiết trong ngắn hạn để đạt được mục tiêu chiến lược. D Thiết lập các mối quan hệ đối tác chiến lược với các công ty lớn trên thị trường quốc tế. Câu 3 Vai trò của mục tiêu trong quản trị là gì? A Chỉ dùng để định hướng cho hoạt động kiểm soát mà không liên quan đến các chức năng khác. B Là cơ sở để phân bổ ngân sách cho các phòng ban, bất kể hiệu suất hoạt động. C Cung cấp phương hướng, động lực, làm tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất và là cơ sở để ra quyết định. D Đơn thuần là công cụ để các nhà quản lý cấp cao thể hiện quyền lực và ý chí của mình. Câu 4 Thách thức chính khi thực hiện quá trình hoạch định là gì? A Khả năng dự báo chính xác tuyệt đối các biến động của môi trường kinh doanh. B Nguy cơ làm giảm sự linh hoạt và khả năng thích ứng của tổ chức trước thay đổi. C Việc có quá nhiều thông tin chi tiết dẫn đến khó khăn trong việc tổng hợp. D Phân bổ quá nhiều nguồn lực cho quá trình hoạch định, làm tăng chi phí vận hành. Câu 5 Mục tiêu 'Specific' (Cụ thể) trong tiêu chí SMART đòi hỏi mục tiêu phải như thế nào? A Có thể đạt được trong một khoảng thời gian nhất định. B Diễn đạt rõ ràng, chi tiết, không mơ hồ về những gì cần đạt được. C Đặt ra một thách thức lớn và cần nỗ lực phi thường để đạt được. D Phù hợp với mục tiêu tổng thể của tổ chức. Câu 6 Trong ma trận Ansoff, chiến lược 'Đa dạng hóa' được áp dụng khi nào? A Doanh nghiệp cố gắng tăng doanh số bán hàng của sản phẩm hiện có trong thị trường hiện có. B Doanh nghiệp tìm cách bán sản phẩm hiện có sang các thị trường mới chưa được khai thác. C Doanh nghiệp phát triển các sản phẩm mới để cung cấp cho thị trường hiện có của mình. D Doanh nghiệp thâm nhập vào thị trường mới với các sản phẩm hoàn toàn mới, không liên quan đến sản phẩm hiện có. Câu 7 Đâu là hạn chế của việc ra quyết định dựa vào trực giác? A Thường xuyên bị giới hạn bởi quá nhiều dữ liệu và phân tích phức tạp. B Mang tính chủ quan cao, khó giải thích và có thể dẫn đến sai lầm nếu kinh nghiệm không đủ. C Luôn đòi hỏi một quy trình dài và tốn kém thời gian, làm chậm quá trình kinh doanh. D Chỉ phù hợp với các vấn đề có cấu trúc rõ ràng và thông tin đầy đủ. Câu 8 Để đảm bảo mục tiêu 'Time-bound' (Giới hạn thời gian) trong tiêu chí SMART, mục tiêu cần phải có yếu tố nào? A Phải có khả năng đo lường được bằng các con số cụ thể. B Phải rõ ràng về thời điểm bắt đầu và kết thúc, hoặc thời hạn hoàn thành. C Phải có tính thách thức và yêu cầu nỗ lực cao để đạt được. D Phải phù hợp với chiến lược tổng thể của tổ chức. Câu 9 Quyết định không chương trình hóa (Non-programmed decision) thường được đưa ra trong trường hợp nào? A Giải quyết các vấn đề lặp đi lặp lại, có tính chất thường xuyên và đã có quy trình xử lý rõ ràng. B Đối phó với các vấn đề mới mẻ, không cấu trúc và phức tạp, đòi hỏi sự sáng tạo và linh hoạt. C Thực hiện các hoạt động điều hành hàng ngày theo kế hoạch đã được phê duyệt từ trước. D Áp dụng các chính sách và thủ tục tiêu chuẩn để xử lý các tình huống đã biết trước. Câu 10 Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter giúp doanh nghiệp phân tích điều gì? A Chỉ tập trung vào các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường. B Đánh giá mức độ hấp dẫn và lợi nhuận tiềm năng của một ngành hoặc thị trường cụ thể. C Phân tích các yếu tố nội bộ như văn hóa tổ chức và năng lực cốt lõi của doanh nghiệp. D Xác định các cơ hội và thách thức từ môi trường vĩ mô như chính trị, kinh tế, xã hội. Câu 11 Đâu là đặc điểm của chiến lược tăng trưởng (Growth strategy)? A Thu hẹp quy mô hoạt động và cắt giảm chi phí để tồn tại. B Duy trì vị thế hiện tại và không tìm cách mở rộng thị phần. C Tìm cách mở rộng hoạt động, tăng doanh thu, lợi nhuận hoặc thị phần. D Tái cấu trúc nội bộ và tập trung vào các hoạt động cốt lõi. Câu 12 Trong quá trình hoạch định chiến lược, phân tích SWOT giúp doanh nghiệp đánh giá điều gì? A Chỉ tập trung vào các yếu tố nội bộ như điểm mạnh và điểm yếu, bỏ qua môi trường bên ngoài. B Đánh giá các yếu tố văn hóa tổ chức và mức độ hài lòng của nhân viên thông qua khảo sát nội bộ. C Phân tích các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ (PESTEL) để dự báo xu hướng thị trường. D Đánh giá các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses) nội bộ, cùng với cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) từ môi trường bên ngoài. Câu 13 Hoạch định là quá trình xác định mục tiêu và lựa chọn phương án hành động để đạt được mục tiêu đó; vai trò quan trọng nhất của hoạch định trong quản trị là gì? A Là cơ sở để xây dựng các chính sách đối ngoại và quan hệ công chúng, nhằm nâng cao hình ảnh doanh nghiệp trong mắt cộng đồng. B Tạo ra một định hướng chung và phối hợp các hoạt động, làm nền tảng cho các chức năng quản trị khác như tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát. C Giúp doanh nghiệp tập trung vào việc tuyển dụng nhân sự cấp cao và phát triển các chương trình đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ quản lý. D Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường và an toàn lao động, tránh các rủi ro pháp lý tiềm ẩn. Câu 14 Trong các loại kế hoạch, kế hoạch dự phòng (Contingency plan) được lập ra nhằm mục đích gì? A Đảm bảo các hoạt động hàng ngày diễn ra suôn sẻ theo đúng quy trình đã định. B Giúp tổ chức ứng phó kịp thời và hiệu quả với các sự kiện bất ngờ hoặc thay đổi không mong muốn. C Xác định các mục tiêu dài hạn cho toàn bộ doanh nghiệp trong vòng 10 năm tới. D Phân bổ ngân sách cố định cho các dự án nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Câu 15 Ra quyết định tập thể (Group decision-making) có ưu điểm chính là gì? A Tốc độ đưa ra quyết định nhanh hơn so với quyết định cá nhân. B Luôn đảm bảo sự đồng thuận tuyệt đối từ tất cả các thành viên. C Tạo ra nhiều ý tưởng, quan điểm đa dạng và chất lượng quyết định cao hơn nhờ trí tuệ tập thể. D Giảm thiểu trách nhiệm cá nhân của từng thành viên trong nhóm. Câu 16 Mô hình ra quyết định duy lý (Rational decision-making model) giả định rằng người ra quyết định có khả năng gì? A Chỉ xem xét một số ít phương án thay thế do hạn chế về thời gian và thông tin. B Có đầy đủ thông tin, khả năng xử lý thông tin vô hạn và luôn chọn phương án tối ưu nhất. C Thường xuyên bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân và thiên vị trong quá trình đánh giá. D Ưu tiên sự nhanh chóng và đơn giản hơn là việc tìm kiếm giải pháp hoàn hảo. Câu 17 Loại hoạch định nào thường do các nhà quản lý cấp cao nhất thực hiện? A Hoạch định tác nghiệp (Operational planning). B Hoạch định chiến thuật (Tactical planning). C Hoạch định chiến lược (Strategic planning). D Hoạch định dự phòng (Contingency planning). Câu 18 Hoạch định chiến lược (Strategic planning) có đặc điểm nổi bật nào? A Tập trung vào các hoạt động chi tiết hàng ngày của từng bộ phận. B Có tầm nhìn dài hạn, định hướng tổng thể cho sự phát triển của tổ chức. C Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, không phù hợp với tập đoàn lớn. D Được thực hiện bởi các quản lý cấp trung và nhân viên cấp dưới. Câu 19 Chức năng hoạch định có mối quan hệ như thế nào với chức năng kiểm soát trong quản trị? A Hoạch định và kiểm soát là hai chức năng độc lập, không có mối liên hệ nào với nhau. B Kiểm soát diễn ra trước hoạch định để thu thập thông tin và dữ liệu ban đầu. C Hoạch định đặt ra các tiêu chuẩn và mục tiêu để chức năng kiểm soát dựa vào đó mà đánh giá và điều chỉnh. D Hoạch định chỉ thực hiện khi có dấu hiệu bất ổn, còn kiểm soát là hoạt động diễn ra liên tục. Câu 20 Mối quan hệ giữa hoạch định và tổ chức là gì? A Tổ chức là tiền đề cho hoạch định, giúp xác định các mục tiêu cần đạt được. B Hoạch định cung cấp cơ sở và lộ trình để tổ chức sắp xếp nguồn lực và cấu trúc phù hợp. C Cả hai chức năng hoạt động độc lập và không ảnh hưởng trực tiếp đến nhau. D Hoạch định chỉ bắt đầu sau khi cấu trúc tổ chức đã được thiết lập hoàn chỉnh. Câu 21 Chiến lược cắt giảm (Retrenchment strategy) thường được áp dụng khi doanh nghiệp đối mặt với tình huống nào? A Đạt được mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận ấn tượng trên thị trường. B Muốn mở rộng thị phần và thâm nhập vào các thị trường mới đầy tiềm năng. C Cần tái cấu trúc, thu hẹp quy mô hoạt động hoặc cắt giảm chi phí để cải thiện hiệu quả khi gặp khó khăn. D Đang ở vị thế dẫn đầu thị trường và muốn duy trì sự ổn định mà không có thay đổi lớn. Câu 22 Mục tiêu SMART là một tiêu chuẩn phổ biến trong quản trị. Chữ 'A' trong từ viết tắt SMART có ý nghĩa gì? A Ambitious (Tham vọng) B Achievable (Khả thi) C Applicable (Có thể áp dụng) D Analytical (Phân tích) Câu 23 Công cụ biểu đồ Gantt thường được sử dụng trong quản trị để làm gì? A Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp. B Xác định điểm hòa vốn và phân tích khả năng sinh lời của sản phẩm mới. C Lập kế hoạch và theo dõi tiến độ các công việc của một dự án theo thời gian. D Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng và đề xuất các cải tiến dịch vụ. Câu 24 Một mục tiêu được coi là 'Relevant' (Phù hợp) trong tiêu chí SMART khi nào? A Nó có thể dễ dàng đo lường được bằng các chỉ số cụ thể. B Nó có một khung thời gian rõ ràng để hoàn thành. C Nó phù hợp với tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu tổng thể của tổ chức. D Nó đặt ra một thách thức lớn, vượt xa khả năng hiện tại của tổ chức. Câu 25 Khi đưa ra quyết định, việc xem xét các yếu tố đạo đức và trách nhiệm xã hội là quan trọng vì sao? A Chỉ để tuân thủ các quy định pháp luật và tránh bị phạt hành chính. B Nhằm tăng cường uy tín, lòng tin của các bên liên quan và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. C Giúp giảm thiểu chi phí sản xuất và tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn. D Đơn thuần là một xu hướng nhất thời trong quản trị và không mang lại lợi ích lâu dài. Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 5 Trắc nghiệm Quản Trị Logistics VNUA