Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị họcTrắc nghiệm Quản Trị Học Chương 10 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 10 Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 10 Số câu25Quiz ID39389 Làm bài Câu 1 Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom cho rằng động lực (Motivation) là tích số của ba yếu tố nào? A Nỗ lực, Kỹ năng và Phần thưởng B Kỳ vọng, Phương tiện và Giá trị C Mục tiêu, Phản hồi và Thành tựu D An toàn, Xã hội và Tôn trọng Câu 2 Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các nhà quản lý cần lưu ý điều gì về động lực làm việc của nhân viên? A Mọi nhân viên trên thế giới đều có chung một hệ thống nhu cầu y hệt nhau B Các yếu tố động viên có thể thay đổi tùy theo đặc điểm văn hóa của quốc gia C Tiền bạc là yếu tố duy nhất có thể động viên nhân viên ở mọi quốc gia D Chỉ nên sử dụng các lý thuyết quản trị của phương Tây để đảm bảo tính hiện đại Câu 3 Theo Thuyết hai nhân tố, việc tăng lương đơn thuần cho nhân viên thường dẫn đến kết quả nào? A Làm cho nhân viên cực kỳ hăng hái và say mê B Loại bỏ sự bất mãn nhưng không nhất thiết tạo động lực mạnh mẽ C Gây ra sự đố kỵ và mâu thuẫn nội bộ ngay lập tức D Không có bất kỳ tác động nào đến tâm lý nhân viên Câu 4 Trong quản trị hiện đại, khái niệm 'Quản trị mở' (Open-book management) nhằm mục đích gì? A Cho phép nhân viên tự ý thay đổi quy trình sản xuất B Chia sẻ thông tin tài chính để nhân viên hiểu rõ tác động của hành vi mình đến lợi nhuận C Công khai hồ sơ cá nhân và mức lương của tất cả nhân viên D Để các đối thủ cạnh tranh biết về chiến lược của công ty Câu 5 Trong Thuyết công bằng (Equity Theory), nhân viên thường so sánh tỷ lệ 'Kết quả/Đóng góp' của mình với đối tượng nào? A Các tiêu chuẩn lý tưởng trong sách vở B Mục tiêu cá nhân đề ra từ đầu năm C Những người khác (Referents) D Lãnh đạo trực tiếp của họ Câu 6 Đâu là điểm hạn chế chính của Thuyết tháp nhu cầu Maslow khi áp dụng trong thực tế quản trị? A Phân chia nhu cầu thành quá nhiều bậc phức tạp B Không giải thích được tại sao con người có nhu cầu sinh lý C Các bậc nhu cầu không phải lúc nào cũng tuân theo một thứ tự cứng nhắc như lý thuyết D Chỉ áp dụng được cho những người làm việc trong lĩnh vực sản xuất Câu 7 Trong thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow, nhu cầu nào được xem là bậc thấp nhất và cần được thỏa mãn trước tiên? A Nhu cầu an toàn B Nhu cầu xã hội C Nhu cầu sinh lý D Nhu cầu được tôn trọng Câu 8 Theo Douglas McGregor, giả thuyết nào cho rằng nhân viên vốn dĩ lười biếng, thiếu trách nhiệm và cần bị kiểm soát chặt chẽ? A Thuyết X B Thuyết Y C Thuyết Z D Thuyết hai nhân tố Câu 9 Theo David McClelland, nhu cầu nào thể hiện mong muốn thiết lập và duy trì các mối quan hệ cá nhân thân thiết? A Nhu cầu quyền lực B Nhu cầu thành tựu C Nhu cầu tự trọng D Nhu cầu hòa nhập Câu 10 Hình thức động viên nào sau đây thường có hiệu quả nhất đối với những chuyên gia (Professionals)? A Sự giám sát chặt chẽ và hướng dẫn chi tiết B Thách thức trong công việc và cơ hội phát triển chuyên môn C Các phần thưởng bằng hiện vật nhỏ như phiếu mua hàng D Việc đe dọa sa thải nếu không hoàn thành chỉ tiêu Câu 11 Trong Thuyết kỳ vọng, 'Giá trị' (Valence) được hiểu là gì? A Mức độ quan trọng của phần thưởng đối với cá nhân B Xác suất để nỗ lực dẫn đến kết quả công việc C Khả năng dùng tiền để mua các hàng hóa khác D Số tiền cụ thể mà công ty chi trả cho nhiệm vụ Câu 12 Một người có 'Nhu cầu quyền lực' (nPow) cao theo McClelland thường có xu hướng gì? A Tránh xa các xung đột và cạnh tranh B Thích chịu trách nhiệm và gây ảnh hưởng lên người khác C Chỉ quan tâm đến việc hoàn thành công việc một mình D Luôn tìm kiếm sự giúp đỡ từ đồng nghiệp Câu 13 Mô hình đặc điểm công việc (JCM) định nghĩa 'Sự đa dạng kỹ năng' (Skill variety) như thế nào? A Mức độ công việc yêu cầu nhiều hoạt động và tài năng khác nhau B Khả năng nhân viên có thể thay thế vị trí của nhau C Số lượng bằng cấp mà nhân viên sở hữu D Thời gian cần thiết để đào tạo một nhân viên mới Câu 14 Một nhà quản lý tin rằng mọi nhân viên đều có tiềm năng sáng tạo và sẽ tự giác làm việc nếu được trao cơ hội. Nhà quản lý này đang theo đuổi giả thuyết nào? A Thuyết Y B Thuyết X C Thuyết hai nhân tố D Thuyết củng cố Câu 15 Khái niệm 'Tự lực' (Self-efficacy) trong quản trị học được hiểu là gì? A Niềm tin của cá nhân vào khả năng thực hiện nhiệm vụ của mình B Khả năng làm việc độc lập không cần sự giúp đỡ C Mức độ trung thành của nhân viên đối với tổ chức D Khả năng chịu đựng áp lực trong môi trường khắc nghiệt Câu 16 Mối quan hệ giữa 'Nỗ lực' và 'Kết quả' trong thuyết kỳ vọng bị ảnh hưởng mạnh mẽ nhất bởi yếu tố nào? A Kỳ vọng (Expectancy) B Phương tiện (Instrumentality) C Giá trị (Valence) D Lương bổng Câu 17 Theo Thuyết công bằng, nếu một nhân viên cảm thấy mình bị trả lương thấp hơn so với nỗ lực bỏ ra so với đồng nghiệp, họ có khả năng thực hiện hành vi nào? A Làm việc chăm chỉ hơn nữa để khẳng định giá trị B Giảm bớt nỗ lực hoặc đóng góp vào công việc C Tự nguyện hỗ trợ đồng nghiệp nhiều hơn D Yêu cầu được đảm nhận thêm nhiều trách nhiệm nặng nề Câu 18 Yếu tố nào trong Mô hình đặc điểm công việc (JCM) liên quan trực tiếp đến cảm nhận về trách nhiệm đối với kết quả công việc? A Sự phản hồi B Tính đồng nhất của nhiệm vụ C Quyền tự chủ D Tầm quan trọng của nhiệm vụ Câu 19 Thuyết thiết lập mục tiêu (Goal-Setting Theory) cho rằng hiệu quả công việc sẽ cao nhất khi mục tiêu có đặc điểm gì? A Mục tiêu chung chung và dễ dàng B Mục tiêu cụ thể và có độ thách thức C Mục tiêu không cần phản hồi D Mục tiêu do cấp trên đơn phương áp đặt Câu 20 Khái niệm 'Công bằng thủ tục' (Procedural justice) tập trung vào khía cạnh nào? A Số lượng phần thưởng tuyệt đối mà mỗi người nhận được B Tính minh bạch và công bằng của quy trình dùng để phân chia phần thưởng C Mức lương so với mặt bằng chung của thị trường lao động D Mối quan hệ cá nhân giữa sếp và nhân viên Câu 21 Thuật ngữ 'Làm giàu công việc' (Job Enrichment) khác với 'Mở rộng công việc' (Job Enlargement) ở điểm cốt lõi nào? A Tăng thêm số lượng các nhiệm vụ đơn giản B Tăng mức độ kiểm soát và trách nhiệm đối với công việc C Tăng mức lương cơ bản cho nhân viên D Giảm bớt thời gian làm việc trong tuần Câu 22 Thuyết củng cố (Reinforcement Theory) tập trung vào khía cạnh nào để giải thích động lực làm việc? A Các nhu cầu nội tại bên trong con người B Các mục tiêu mà cá nhân đặt ra C Hệ quả từ các hành vi trong quá khứ D Sự công bằng trong phân phối phần thưởng Câu 23 Trong thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg, yếu tố nào sau đây được phân loại là 'nhân tố duy trì' (hygiene factors)? A Sự công nhận B Điều kiện làm việc C Sự thăng tiến D Trách nhiệm công việc Câu 24 Tại sao các chương trình 'Công nhận nhân viên' (Employee recognition) lại được coi là công cụ động viên hiệu quả? A Vì chúng tốn rất ít chi phí tài chính cho doanh nghiệp B Vì chúng thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng và khẳng định giá trị cá nhân C Vì chúng thay thế hoàn toàn được nhu cầu về tiền lương D Vì chúng giúp nhà quản lý kiểm soát nhân viên dễ dàng hơn Câu 25 Hình thức 'Tuần làm việc nén' (Compressed workweek) thường được triển khai theo cách nào? A Nhân viên làm việc tại nhà thay vì đến văn phòng B Hai nhân viên cùng chia sẻ một vị trí công việc toàn thời gian C Làm đủ số giờ tuần trong ít ngày hơn (ví dụ 4 ngày mỗi ngày 10 giờ) D Nhân viên tự chọn giờ bắt đầu và kết thúc làm việc Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương 9 Trắc nghiệm Quản Trị Học Chương Kiểm Soát