Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics FTU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics FTU Trắc nghiệm Quản Trị Logistics FTU Số câu25Quiz ID39455 Làm bài Câu 1 Khi doanh nghiệp quyết định thuê ngoài một phần hoặc toàn bộ hoạt động Logistics của mình, động thái này được gọi là gì? A Tích hợp ngược (Backward Integration) B Outsourcing Logistics (Logistics thuê ngoài) C Tích hợp dọc (Vertical Integration) D Đa dạng hóa sản phẩm Câu 2 Mục tiêu chính của việc tích hợp thông tin trong chuỗi cung ứng là gì? A Giảm thiểu sự cạnh tranh giữa các đối tác B Nâng cao khả năng hiển thị, chia sẻ dữ liệu chính xác và kịp thời, từ đó cải thiện hiệu quả ra quyết định và phản ứng nhanh với thay đổi C Giới hạn quyền truy cập thông tin cho một số bộ phận nhất định D Tăng chi phí quản lý dữ liệu Câu 3 Hệ thống quản lý kho hàng (Warehouse Management System - WMS) có vai trò chính gì trong việc tối ưu hóa hoạt động kho bãi? A Quản lý toàn bộ quy trình sản xuất của nhà máy B Hỗ trợ lên kế hoạch và tối ưu hóa các hoạt động trong kho như nhập, xuất, lưu trữ và kiểm kê hàng hóa C Tập trung vào quản lý quan hệ khách hàng D Chỉ dùng để tính toán chi phí vận chuyển Câu 4 Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi lựa chọn địa điểm cho một Trung tâm phân phối mới? A Màu sắc của tòa nhà B Gần nguồn cung cấp nguyên liệu thô và gần thị trường tiêu thụ, cùng với khả năng tiếp cận hạ tầng giao thông thuận lợi C Kích thước của đội ngũ nhân viên văn phòng D Số lượng cây xanh xung quanh khu vực Câu 5 Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc quản lý rủi ro chuỗi cung ứng? A Chỉ tập trung vào việc giảm giá thành sản phẩm B Khả năng nhận diện, đánh giá và xây dựng kế hoạch ứng phó cho các sự kiện bất ngờ có thể làm gián đoạn dòng chảy hàng hóa và thông tin C Tăng cường quảng cáo cho sản phẩm mới D Độc quyền hóa nguồn cung cấp Câu 6 Khi xem xét thiết kế mạng lưới Logistics, yếu tố 'chi phí dịch vụ khách hàng' (customer service cost) thường bao gồm những thành phần nào? A Chi phí xây dựng nhà máy và mua sắm thiết bị B Chi phí vận tải, chi phí kho bãi và chi phí tồn kho liên quan đến mức độ đáp ứng khách hàng C Chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới D Chi phí tiếp thị và quảng cáo sản phẩm Câu 7 Công nghệ IoT (Internet of Things) có thể hỗ trợ quản trị Logistics như thế nào? A Chỉ dùng để điều khiển hệ thống chiếu sáng trong kho B Cung cấp dữ liệu thời gian thực về vị trí, tình trạng hàng hóa, nhiệt độ, độ ẩm, giúp tối ưu hóa giám sát và quản lý vận tải, kho bãi C Thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong các hoạt động logistics D Giảm thiểu nhu cầu về bảo mật thông tin Câu 8 Sự khác biệt cơ bản giữa Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) là gì? A Logistics chỉ tập trung vào vận tải, SCM tập trung vào kho bãi B Logistics là một phần của SCM, tập trung vào dòng chảy hàng hóa hiệu quả, trong khi SCM bao quát toàn bộ quy trình từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối C SCM chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn, Logistics cho doanh nghiệp nhỏ D Logistics là hoạt động bên ngoài doanh nghiệp, SCM là hoạt động nội bộ Câu 9 Thách thức lớn nhất đối với các nhà quản trị Logistics khi đối mặt với sự gia tăng của thương mại điện tử là gì? A Giảm nhu cầu về kho bãi B Yêu cầu cao hơn về tốc độ giao hàng, khả năng linh hoạt và quản lý đơn hàng nhỏ lẻ, phức tạp C Giảm chi phí vận chuyển quốc tế D Giảm số lượng SKU (Stock Keeping Unit) cần quản lý Câu 10 Để cải thiện 'Logistics xanh' (Green Logistics), doanh nghiệp có thể thực hiện những biện pháp nào? A Tăng cường sử dụng vật liệu đóng gói không tái chế B Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển để giảm khí thải, sử dụng phương tiện xanh, và thực hiện Logistics ngược hiệu quả C Mở rộng số lượng nhà kho không cần thiết D Khuyến khích tiêu thụ năng lượng không tái tạo Câu 11 Đâu không phải là mục tiêu chính của hoạt động Logistics ngược (Reverse Logistics)? A Thu hồi sản phẩm lỗi, hết hạn sử dụng để tái chế hoặc tiêu hủy B Tối đa hóa giá trị từ sản phẩm bị trả lại hoặc không còn dùng được C Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường D Tăng cường hoạt động sản xuất sản phẩm mới ở giai đoạn đầu chuỗi cung ứng Câu 12 Yếu tố nào sau đây không được coi là một thành phần chính của chi phí tồn kho? A Chi phí đặt hàng (Ordering Cost) B Chi phí lưu giữ (Holding Cost) C Chi phí sản xuất trực tiếp (Direct Production Cost) D Chi phí thiếu hàng (Stockout Cost) Câu 13 Chỉ số KPI 'OTIF' (On-Time, In-Full) trong Logistics được dùng để đo lường điều gì? A Tốc độ sản xuất của nhà máy B Hiệu quả của chiến dịch marketing C Khả năng giao hàng đúng thời gian và đầy đủ số lượng theo đơn đặt hàng D Mức độ hài lòng của nhân viên Câu 14 Theo Incoterms 2020, điều kiện giao hàng nào đặt trách nhiệm lớn nhất về chi phí và rủi ro lên người bán? A EXW (Ex Works) B FOB (Free On Board) C DDP (Delivered Duty Paid) D CPT (Carriage Paid To) Câu 15 Công nghệ nào sau đây có tiềm năng lớn nhất trong việc cải thiện tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng? A Thực tế ảo (Virtual Reality - VR) B Blockchain C Máy học (Machine Learning - ML) D In 3D (3D Printing) Câu 16 Trong quản trị Logistics, khái niệm 'Tỷ lệ lấp đầy xe' (Vehicle Fill Rate) thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của hoạt động nào? A Quản lý kho bãi B Quản lý vận tải C Quản lý tồn kho D Xử lý đơn hàng Câu 17 Một doanh nghiệp sử dụng nhiều kênh bán hàng (online, cửa hàng truyền thống) sẽ cần một chiến lược Logistics như thế nào để tối ưu hóa hiệu quả? A Chỉ tập trung vào kênh bán hàng online để tiết kiệm chi phí B Áp dụng chiến lược Logistics đa kênh (Omnichannel Logistics) để tích hợp và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng C Thiết lập hệ thống kho bãi riêng biệt cho từng kênh bán hàng D Giảm thiểu các tùy chọn giao hàng cho khách hàng Câu 18 Tại sao việc xác định đúng 'mức dịch vụ khách hàng' (customer service level) lại quan trọng trong quản trị tồn kho? A Để tối đa hóa chi phí tồn kho B Để đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều có sẵn mọi lúc C Để cân bằng giữa chi phí tồn kho và chi phí thiếu hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng và lợi nhuận D Để giảm thiểu nhu cầu của khách hàng Câu 19 Một trong những rủi ro lớn nhất mà các doanh nghiệp thường gặp phải khi triển khai chuỗi cung ứng toàn cầu là gì? A Chi phí marketing quá cao B Phức tạp trong quản lý, biến động tỷ giá hối đoái, rào cản hải quan, và các sự kiện bất ngờ như thiên tai hoặc xung đột địa chính trị C Thiếu nhu cầu về sản phẩm D Quá ít lựa chọn về nhà cung cấp Câu 20 Chiến lược 'Đẩy' (Push Strategy) trong quản lý chuỗi cung ứng thường được áp dụng trong trường hợp nào? A Khi nhu cầu thị trường không ổn định và khó dự đoán B Khi doanh nghiệp muốn sản xuất số lượng lớn để tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô và đẩy hàng vào kênh phân phối C Khi sản phẩm có vòng đời ngắn và yêu cầu sản xuất theo đơn hàng D Khi doanh nghiệp muốn giảm thiểu tồn kho ở mọi cấp độ Câu 21 Hệ thống 'Cross-docking' trong kho bãi mang lại lợi ích gì cho hoạt động Logistics? A Tăng cường thời gian lưu trữ hàng hóa trong kho B Giảm thiểu nhu cầu về không gian lưu trữ và thời gian tồn kho bằng cách luân chuyển hàng hóa trực tiếp từ xe đến sang xe đi C Tăng chi phí xử lý đơn hàng D Chỉ áp dụng cho hàng hóa có giá trị cao Câu 22 Thế nào là 'Điểm đặt hàng lại' (Reorder Point - ROP) trong quản lý tồn kho? A Mức tồn kho tối đa mà doanh nghiệp muốn đạt được B Mức tồn kho mà khi đạt đến đó, doanh nghiệp cần đặt hàng bổ sung để tránh tình trạng thiếu hàng C Số lượng hàng hóa tối thiểu để đáp ứng một đơn hàng D Thời điểm mà sản phẩm được giao đến khách hàng Câu 23 Phương pháp quản lý tồn kho 'Just-In-Time' (JIT) có ưu điểm chính nào trong chuỗi cung ứng hiện đại? A Đảm bảo mức tồn kho an toàn rất cao B Giảm thiểu đáng kể chi phí tồn kho và loại bỏ lãng phí do tồn kho quá mức C Tối đa hóa khối lượng sản xuất theo từng lô lớn D Tăng cường khả năng dự trữ hàng hóa phòng khi nhu cầu tăng đột biến Câu 24 Đâu là đặc điểm nổi bật của mô hình Logistics 4PL (Fourth-Party Logistics) so với 3PL (Third-Party Logistics)? A Cung cấp các dịch vụ vận tải và kho bãi đơn thuần B Chỉ tập trung vào tối ưu hóa chi phí vận chuyển quốc tế C Đóng vai trò là nhà tích hợp chuỗi cung ứng, quản lý toàn bộ các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba D Chủ yếu cung cấp giải pháp công nghệ thông tin cho logistics Câu 25 Khi nói đến 'Dung lượng kênh phân phối' (Channel Capacity) trong Logistics, chúng ta đang đề cập đến điều gì? A Tổng số khách hàng mà kênh đó có thể phục vụ B Khả năng tối đa của một kênh phân phối để vận chuyển và xử lý lượng hàng hóa nhất định trong một khoảng thời gian C Kích thước vật lý của các sản phẩm được phân phối D Chi phí trung bình để vận hành kênh phân phối Trắc nghiệm Quản Trị Logistics VNUF Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Tiếng Anh