Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing căn bảnTrắc nghiệm Marketing căn bản FPTU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Marketing căn bản FPTU Trắc nghiệm Marketing căn bản FPTU Số câu25Quiz ID37465 Làm bài Câu 1 Mô hình SWOT phân tích những khía cạnh nào của doanh nghiệp A Sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến B Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức C Chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ D Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ, thay thế Câu 2 Chiến lược giá 'Skimming Pricing' (hớt váng) thường được áp dụng khi nào A Sản phẩm mới có tính độc đáo và đối tượng khách hàng sẵn sàng trả giá cao B Doanh nghiệp muốn chiếm lĩnh thị phần nhanh chóng C Thị trường cạnh tranh gay gắt về giá D Sản phẩm đã ở cuối vòng đời Câu 3 Lý do doanh nghiệp thực hiện phân tích đối thủ cạnh tranh là gì A Để copy hoàn toàn chiến lược của họ B Để xác định điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng chiến lược ứng phó hiệu quả C Để triệt tiêu đối thủ ra khỏi thị trường D Để tránh việc phải thay đổi sản phẩm Câu 4 Kênh phân phối trực tiếp là kênh phân phối như thế nào A Nhà sản xuất bán hàng trực tiếp đến tay người tiêu dùng cuối cùng B Sử dụng nhiều đại lý trung gian C Chỉ bán hàng thông qua siêu thị D Sản phẩm được bán qua các nhà bán buôn Câu 5 Content Marketing đóng vai trò gì trong hành trình khách hàng A Cung cấp giá trị và thông tin hữu ích để thu hút và dẫn dắt khách hàng B Chỉ dùng để tăng lượng người theo dõi trên mạng xã hội C Thay thế hoàn toàn cho quảng cáo trả phí D Không ảnh hưởng đến quyết định mua hàng Câu 6 Marketing mix mở rộng 7P dành cho dịch vụ bao gồm các yếu tố bổ sung nào so với 4P A Price, Promotion, Place, Product B People, Process, Physical Evidence C Public Relations, Packaging, Positioning D Performance, Profit, Planning Câu 7 Hành vi người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào sau đây A Chỉ bởi thu nhập cá nhân B Các yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý C Chỉ bởi quảng cáo của doanh nghiệp D Chỉ bởi giá cả của sản phẩm Câu 8 Môi trường vĩ mô (Macro-environment) tác động đến doanh nghiệp bao gồm các yếu tố nào A Đối thủ cạnh tranh trực tiếp và nhà cung cấp B Các yếu tố như chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, pháp luật và môi trường C Cơ cấu tổ chức và nhân sự bên trong nội bộ doanh nghiệp D Khách hàng và trung gian phân phối Câu 9 Trong vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle), giai đoạn nào doanh nghiệp tập trung vào việc tạo ra nhu cầu sơ cấp A Giai đoạn tăng trưởng B Giai đoạn bão hòa C Giai đoạn giới thiệu D Giai đoạn suy thoái Câu 10 Trong truyền thông marketing tích hợp (IMC), 'công cụ' nào tập trung vào việc tạo dựng mối quan hệ công chúng A Bán hàng cá nhân B Public Relations (PR) C Khuyến mãi giảm giá D Quảng cáo trên TV Câu 11 Khái niệm 'Unique Selling Proposition' (USP) trong marketing được hiểu là gì A Giá bán sản phẩm luôn thấp hơn đối thủ cạnh tranh B Lợi điểm bán hàng độc nhất giúp phân biệt sản phẩm với đối thủ C Quy trình chăm sóc khách hàng sau bán hàng D Cách thức doanh nghiệp mở rộng quy mô kinh doanh Câu 12 Trong marketing, 'Brand Awareness' có nghĩa là gì A Mức độ nhận biết và ghi nhớ của khách hàng về thương hiệu B Số lượng sản phẩm bán ra C Giá trị tài sản của doanh nghiệp D Tốc độ sản xuất của nhà máy Câu 13 Chiến lược sản phẩm 'Tăng trưởng qua đa dạng hóa' (Diversification) có nghĩa là gì A Bán sản phẩm hiện có cho khách hàng mới B Phát triển sản phẩm mới trên thị trường hoàn toàn mới C Bán thêm sản phẩm cũ cho khách hàng cũ D Cải tiến mẫu mã bao bì sản phẩm hiện tại Câu 14 Customer Lifetime Value (CLV) là chỉ số đo lường điều gì A Giá trị của đơn hàng lớn nhất của khách hàng B Tổng giá trị lợi nhuận kỳ vọng từ một khách hàng trong suốt thời gian họ sử dụng dịch vụ C Thời gian trung bình khách hàng dành cho website D Số lượng khách hàng mới thu hút được mỗi năm Câu 15 Theo quan điểm Marketing hiện đại, mục tiêu cốt lõi của doanh nghiệp khi thực hiện các hoạt động marketing là gì A Tối đa hóa doanh thu bán hàng trong ngắn hạn B Xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng C Ép buộc người tiêu dùng mua sản phẩm bằng mọi giá D Tập trung hoàn toàn vào việc cải tiến tính năng kỹ thuật sản phẩm Câu 16 Phân khúc thị trường (Market Segmentation) có ý nghĩa như thế nào đối với doanh nghiệp A Giúp doanh nghiệp sản xuất hàng loạt với chi phí thấp nhất B Chia thị trường thành các nhóm khách hàng có đặc điểm tương đồng để phục vụ hiệu quả hơn C Loại bỏ hoàn toàn sự cạnh tranh trên thị trường D Giảm thiểu nhu cầu tìm hiểu về đối thủ cạnh tranh Câu 17 Trong marketing, khái niệm 'Target Market' được hiểu là A Toàn bộ thị trường tiềm năng của thế giới B Một nhóm khách hàng cụ thể mà doanh nghiệp quyết định tập trung phục vụ C Danh sách các đối thủ cạnh tranh D Kế hoạch doanh thu của công ty Câu 18 Marketing kỹ thuật số (Digital Marketing) có ưu điểm vượt trội nào so với marketing truyền thống A Khả năng đo lường dữ liệu chi tiết và cá nhân hóa thông điệp B Không cần tốn chi phí triển khai C Đảm bảo chắc chắn 100% doanh số tăng trưởng D Không cần phải hiểu về khách hàng Câu 19 Chiến lược định vị sản phẩm (Product Positioning) dựa trên yếu tố chính nào A Sự cảm nhận và đánh giá của khách hàng mục tiêu về thương hiệu B Khả năng sản xuất của nhà máy C Ngân sách dành cho các hoạt động quảng bá D Vị trí địa lý của cửa hàng bán lẻ Câu 20 Trong mô hình Marketing Mix 4P, 'Place' đề cập đến yếu tố nào sau đây A Các quyết định về phân phối và kênh cung cấp sản phẩm B Địa điểm tổ chức các sự kiện quảng cáo C Chi phí thuê mặt bằng kinh doanh D Vị trí của thương hiệu trong tâm trí khách hàng Câu 21 Tại sao việc nghiên cứu thị trường (Market Research) lại quan trọng A Vì nó giúp giảm thiểu rủi ro khi đưa ra các quyết định kinh doanh B Vì nó bắt buộc phải thực hiện theo luật pháp C Vì nó làm tăng giá thành sản phẩm D Vì nó giúp loại bỏ nhu cầu sáng tạo Câu 22 Mục tiêu của chương trình khách hàng thân thiết (Loyalty Program) là gì A Thu hút khách hàng mới bằng mọi giá B Tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng và lòng trung thành với thương hiệu C Giảm chất lượng sản phẩm để tiết kiệm chi phí D Tăng giá bán sản phẩm lên cao nhất có thể Câu 23 Yếu tố nào cấu thành nên bản sắc thương hiệu (Brand Identity) A Logo, màu sắc, thông điệp và văn hóa doanh nghiệp B Chỉ bao gồm giá cả sản phẩm C Chỉ bao gồm địa điểm kinh doanh D Chỉ bao gồm nhân sự bán hàng Câu 24 Chiến lược định giá 'Penetration Pricing' (thâm nhập) nhằm mục đích gì A Thu lợi nhuận tối đa ngay khi ra mắt sản phẩm B Thu hút số lượng lớn khách hàng bằng mức giá thấp để chiếm lĩnh thị phần C Tăng giá sản phẩm theo thời gian D Tạo ra hình ảnh sản phẩm xa xỉ Câu 25 Đặc tính 'vô hình' (Intangibility) là đặc điểm đặc thù của loại hình nào A Sản phẩm hữu hình (Hàng hóa) B Dịch vụ C Nguyên vật liệu thô D Bao bì sản phẩm Trắc nghiệm Marketing căn bản UEB Trắc nghiệm Marketing căn bản HAU