Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữĐề thi Dẫn luận ngôn ngữ HANU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HANU Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HANU Số câu25Quiz ID38305 Làm bài Câu 1 Khái niệm 'Langue' và 'Parole' do ai đề xuất để phân biệt giữa hệ thống ngôn ngữ trừu tượng và hành vi nói cá nhân? A Noam Chomsky B Ferdinand de Saussure C Roman Jakobson D Edward Sapir Câu 2 Ngữ pháp tạo sinh (Generative Grammar) do ai khởi xướng? A Leonard Bloomfield B Noam Chomsky C Roman Jakobson D Edward Sapir Câu 3 Hiện tượng 'hàm ngôn hội thoại' (conversational implicature) là gì? A Thông tin không được nói ra nhưng người nghe vẫn hiểu B Lỗi nói lắp của người giao tiếp C Một thuật ngữ ngữ pháp học D Cách dùng từ sai nghĩa Câu 4 Trong ngữ dụng học, 'hành vi ngôn ngữ' (speech act) của J.L. Austin bao gồm ba cấp độ nào? A Ngữ âm, từ vựng, cú pháp B Tại lời, tạo lời, mượn lời C Cá nhân, tập thể, xã hội D Viết, nói, ký hiệu Câu 5 Đặc điểm nào phân biệt giữa 'ngôn ngữ' (human language) và 'hệ thống truyền tin của động vật'? A Khả năng phát ra âm thanh B Tính sáng tạo và khả năng biểu đạt những điều phi thực tế (displacement) C Khả năng ghi nhớ thông tin D Sự cần thiết của việc giao tiếp Câu 6 Thế nào là 'ngôn ngữ chắp dính' (agglutinative language)? A Ngôn ngữ không có từ đơn B Ngôn ngữ sử dụng các phụ tố gắn vào gốc từ, mỗi phụ tố mang một nghĩa riêng biệt C Ngôn ngữ chỉ có động từ D Ngôn ngữ không có ngữ pháp Câu 7 Sự khác biệt giữa 'từ ghép' (compound word) và 'cụm từ' (phrase) là gì? A Từ ghép mang nghĩa đơn nhất, cụm từ giữ nguyên nghĩa các thành tố B Từ ghép luôn có 2 từ, cụm từ có 3 từ C Từ ghép là danh từ, cụm từ là động từ D Từ ghép không có nghĩa Câu 8 Ngôn ngữ học tâm lý (Psycholinguistics) nghiên cứu vấn đề nào chính? A Quy trình não bộ tiếp nhận và sản sinh ngôn ngữ B Lịch sử hình thành chữ viết C Cách biên dịch văn bản D Sự phát triển của văn chương Câu 9 Trong hình thái học, 'hình vị' (morpheme) được định nghĩa chính xác nhất là gì? A Đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất có nghĩa hoặc chức năng B Từ vựng có nhiều âm tiết C Đơn vị âm thanh cơ bản D Một câu hoàn chỉnh trong ngôn ngữ Câu 10 Phương pháp 'so sánh lịch sử' (comparative method) trong ngôn ngữ học dùng để làm gì? A Xác định mối quan hệ huyết thống giữa các ngôn ngữ B Sửa lỗi chính tả trong văn bản C Đo lường tốc độ nói của người bản ngữ D Phân tích ngữ pháp của một câu Câu 11 Trong ngữ âm học, tiêu chí nào dùng để phân biệt phụ âm dựa trên vị trí tắc nghẽn của luồng hơi trong khoang miệng? A Cách phát âm (manner of articulation) B Độ dài của âm C Vị trí cấu âm (place of articulation) D Độ cao của lưỡi Câu 12 Thuật ngữ 'tính quy ước' (arbitrariness) trong ngôn ngữ học có nghĩa là gì? A Mối quan hệ giữa vỏ âm thanh và khái niệm là ngẫu nhiên, không có lý do tự nhiên B Từ ngữ luôn phản ánh chính xác hình dáng vật thể C Mọi ngôn ngữ trên thế giới đều có cấu trúc giống nhau D Ngôn ngữ không bao giờ thay đổi Câu 13 Sự khác biệt cốt lõi giữa 'ngôn ngữ học đồng đại' (synchronic) và 'ngôn ngữ học lịch đại' (diachronic) là gì? A Số lượng người sử dụng ngôn ngữ B Mục tiêu nghiên cứu ngôn ngữ tại một thời điểm hay sự phát triển theo thời gian C Kỹ năng nghe và kỹ năng đọc D Cách phát âm giữa các vùng miền Câu 14 Trong cú pháp học, khái niệm 'đệ quy' (recursion) đóng vai trò gì trong việc tạo lập câu? A Giới hạn số lượng từ trong câu B Quy định quy tắc chính tả của từ C Cho phép tạo ra vô hạn các câu từ một số lượng hữu hạn các quy tắc D Xác định phong cách văn chương Câu 15 Khái niệm 'vùng ngôn ngữ' (sprachbund) chỉ hiện tượng gì? A Sự giống nhau của các ngôn ngữ do cùng chung tổ tiên B Sự chia sẻ đặc điểm cấu trúc do tiếp xúc địa lý lâu dài C Sự phân biệt vùng miền trong cùng một quốc gia D Sự khác biệt giữa tiếng địa phương và ngôn ngữ chuẩn Câu 16 Loại hình ngôn ngữ 'đơn lập' (isolating language) thường có đặc điểm cấu trúc gì? A Từ không biến đổi hình thái, quan hệ ngữ pháp thể hiện bằng hư từ B Từ luôn biến đổi hình thái theo thời C Sử dụng nhiều phụ tố phức tạp D Không có từ loại Câu 17 Trong ngữ pháp, 'từ loại' (part of speech) được phân loại dựa trên những căn cứ nào? A Nghĩa, chức năng cú pháp và đặc điểm hình thái B Sở thích của người dùng C Độ dài của từ D Cách phát âm của từ Câu 18 Sự khác biệt giữa 'phụ âm hữu thanh' (voiced) và 'phụ âm vô thanh' (voiceless) là gì? A Độ dài của luồng hơi B Sự rung động của dây thanh quản C Hình dạng của môi D Độ cao của thanh sắc Câu 19 Sự khác biệt giữa 'nghĩa biểu hiện' (denotation) và 'nghĩa hàm ẩn' (connotation) nằm ở đâu? A Denotation là nghĩa từ điển, connotation là cảm xúc/liên tưởng đi kèm B Denotation là từ cổ, connotation là từ mới C Denotation dùng trong văn nói, connotation dùng trong văn viết D Denotation là danh từ, connotation là động từ Câu 20 Theo quan điểm của Ferdinand de Saussure trong 'Cours de linguistique générale', đơn vị cơ bản cấu thành hệ thống ngôn ngữ là gì? A Các quy tắc ngữ pháp trừu tượng B Dấu hiệu ngôn ngữ (signe linguistique) C Các âm tiết trong từ vựng D Các văn bản viết cụ thể Câu 21 Ngôn ngữ học xã hội (Sociolinguistics) tập trung nghiên cứu khía cạnh nào của ngôn ngữ? A Cấu trúc thuần túy của câu B Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và các yếu tố xã hội C Khả năng dịch thuật bằng máy D Nguồn gốc lịch sử của các âm vị Câu 22 Khái niệm 'Duality of patterning' (tính hai mặt của cấu trúc) trong ngôn ngữ học đề cập đến điều gì? A Ngôn ngữ gồm hai hệ thống: chữ viết và lời nói B Ngôn ngữ được tổ chức ở hai cấp độ: âm vị (vô nghĩa) và hình vị (có nghĩa) C Ngôn ngữ bao gồm cả nghĩa đen và nghĩa bóng D Ngôn ngữ luôn có hai người giao tiếp Câu 23 Trong ngữ dụng học, 'nguyên tắc cộng tác' (cooperative principle) của H.P. Grice bao gồm các phương châm nào? A Lượng, chất, quan hệ, cách thức B Chính xác, lịch sự, ngắn gọn, đầy đủ C Âm thanh, hình thái, cú pháp, ngữ nghĩa D Nghe, nói, đọc, viết Câu 24 Phân biệt 'âm vị' (phoneme) và 'âm tố' (phone) như thế nào? A Âm vị là khái niệm trừu tượng, âm tố là thực tế phát âm B Âm vị dùng trong viết, âm tố dùng trong nói C Âm vị chỉ có trong nguyên âm, âm tố chỉ có trong phụ âm D Âm vị không có nghĩa, âm tố có nghĩa Câu 25 Hiện tượng 'thay đổi nghĩa của từ' (semantic change) thường xuất phát từ nguyên nhân nào sau đây? A Do sự thay đổi trong tư duy và bối cảnh xã hội của người bản ngữ B Do luật pháp quy định nghiêm ngặt C Do thay đổi bảng chữ cái quốc gia D Do sự thống nhất hoàn toàn của từ vựng Đề thi Dẫn luận ngôn ngữ HPU2 Đề thi dẫn luận ngôn ngữ USSH