Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Điều dưỡng cơ bảnTrắc nghiệm Điều dưỡng cơ bản BMTU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Điều dưỡng cơ bản BMTU Trắc nghiệm Điều dưỡng cơ bản BMTU Số câu25Quiz ID38367 Làm bài Câu 1 Hiện tượng 'hụt mạch' (Pulse deficit) được xác định dựa trên sự chênh lệch giữa hai vị trí đo nào? A Mạch quay và mạch bẹn B Mạch cảnh và mạch quay C Nhịp mỏm tim và mạch quay D Nhịp mỏm tim và mạch cảnh Câu 2 Lượng nước tiểu tối thiểu mỗi giờ cần duy trì ở người lớn để đảm bảo chức năng thận bình thường là bao nhiêu? A 10 ml/giờ B 20 ml/giờ C 30 ml/giờ D 60 ml/giờ Câu 3 Thời điểm nào trong ngày là thích hợp nhất để lấy mẫu đờm xét nghiệm nhằm đạt kết quả chính xác cao? A Trước khi bệnh nhân đi ngủ B Sau khi bệnh nhân ăn trưa C Bất cứ lúc nào bệnh nhân ho D Buổi sáng sớm ngay sau khi thức dậy Câu 4 Khi đo huyết áp, nếu sử dụng băng quấn quá hẹp so với kích thước cánh tay của bệnh nhân thì kết quả sẽ như thế nào? A Thấp hơn thực tế B Không thay đổi C Dao động không ổn định D Cao hơn thực tế Câu 5 Trong quy tắc '5 đúng' khi dùng thuốc, việc đối chiếu tên bệnh nhân trên giường và vòng định danh nhằm đảm bảo yếu tố nào? A Đúng liều lượng B Đúng đường dùng C Đúng thuốc D Đúng người bệnh Câu 6 Để giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn tiết niệu khi chăm sóc bệnh nhân có ống thông tiểu lưu, túi chứa nước tiểu phải được đặt ở đâu? A Ngang mức bàng quang của bệnh nhân B Trên đùi của bệnh nhân C Luôn thấp hơn mức bàng quang D Treo trên cọc truyền cao Câu 7 Trong bảng kiểm PQRST dùng để đánh giá đau, chữ 'Q' (Quality) đại diện cho nội dung nào? A Vị trí của cơn đau B Tính chất của cơn đau C Mức độ nặng nhẹ của đau D Thời gian xuất hiện cơn đau Câu 8 Dấu hiệu điển hình nhất cảnh báo tình trạng viêm tĩnh mạch (phlebitis) tại vị trí đặt kim truyền tĩnh mạch là gì? A Vùng da tại vị trí tiêm bị lạnh B Có dịch chảy ra từ chỗ đâm kim C Đường đỏ chạy dọc theo tĩnh mạch D Cảm giác tê rần ở đầu chi Câu 9 Dấu hiệu lâm sàng nào thường xuất hiện sớm nhất khi bệnh nhân rơi vào tình trạng sốc giảm thể tích? A Huyết áp hạ B Mạch nhanh C Vô niệu D Hôn mê Câu 10 Tư thế nào là tối ưu nhất để hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân đang gặp tình trạng khó thở nặng? A Tư thế Fowler B Tư thế nằm ngửa đầu thấp C Tư thế nằm nghiêng trái D Tư thế nằm sấp Câu 11 Trong 15 phút đầu tiên của quá trình truyền máu, mục tiêu quan trọng nhất của việc theo dõi sát bệnh nhân là gì? A Phát hiện sớm tình trạng quá tải tuần hoàn B Kiểm tra tốc độ chảy của máu C Phát hiện các phản ứng tan máu cấp tính D Theo dõi nhiệt độ của túi máu Câu 12 Góc tiêm nào là chuẩn đối với kỹ thuật tiêm dưới da khi sử dụng kim tiêm thông thường và mô dưới da trung bình? A 15 độ B 30 độ C 45 độ D 90 độ Câu 13 Chỉ số nhịp tim sinh lý bình thường ở một người trưởng thành khỏe mạnh khi nghỉ ngơi dao động trong khoảng nào? A 40 đến 60 lần/phút B 80 đến 120 lần/phút C 60 đến 100 lần/phút D 70 đến 110 lần/phút Câu 14 Khi nâng hoặc di chuyển bệnh nhân, người điều dưỡng nên áp dụng nguyên tắc cơ học vật lý nào để bảo vệ cột sống? A Gập lưng và giữ thẳng chân B Giữ lưng thẳng và gập đầu gối C Đứng cách xa bệnh nhân khi nâng D Sử dụng chủ yếu cơ thắt lưng để nâng Câu 15 Đối với bệnh nhân mắc bệnh lao phổi đang trong giai đoạn lây nhiễm, loại hình cách ly nào cần được áp dụng? A Cách ly đường tiếp xúc B Cách ly đường giọt bắn C Cách ly đường không khí (Airborne) D Cách ly bảo vệ Câu 16 Vị trí tiêm bắp nào thường được ưu tiên lựa chọn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 12 tháng tuổi? A Cơ delta cánh tay B Cơ mông lớn C Cơ rộng ngoài (đùi) D Cơ mông nhỡ Câu 17 Theo quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn, khi tháo bỏ phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE), dụng cụ nào nên được tháo ra cuối cùng? A Găng tay B Áo choàng C Khẩu trang D Kính bảo hộ Câu 18 Trong giai đoạn sốt lui (vã mồ hôi nhiều), người điều dưỡng cần đặc biệt chú trọng theo dõi biến chứng nào sau đây? A Co giật do sốt cao B Hạ huyết áp và mất nước C Tăng thân nhiệt ác tính D Phù phổi cấp Câu 19 Mục đích chính của việc khuyến khích bệnh nhân tập thở sâu và ho có hiệu quả sau phẫu thuật vùng bụng là gì? A Giảm đau vết mổ B Tăng cường lưu thông máu vùng mổ C Phòng ngừa xẹp phổi và viêm phổi D Kích thích nhu động ruột Câu 20 Nguyên tắc quan trọng nhất cần tuân thủ khi duy trì một vùng vô khuẩn trong kỹ thuật điều dưỡng là gì? A Luôn quay lưng lại với vùng vô khuẩn B Giữ các vật dụng vô khuẩn ở dưới thắt lưng C Luôn đối mặt với vùng vô khuẩn D Để vùng vô khuẩn ngoài tầm mắt để tránh nhiễm bẩn Câu 21 Dung dịch nào sau đây là lựa chọn an toàn và phổ biến nhất để vệ sinh răng miệng cho bệnh nhân hôn mê? A Nước oxy già (H2O2) B Dung dịch NaCl 0.9% C Cồn 70 độ D Nước súc miệng có chứa cồn cao Câu 22 Để phòng ngừa loét ép cho bệnh nhân nằm bất động, thời gian tối đa nên thực hiện thay đổi tư thế là bao lâu? A Mỗi 1 giờ B Mỗi 2 giờ C Mỗi 4 giờ D Mỗi 6 giờ Câu 23 Trong quy trình điều dưỡng, bước nào được coi là nền tảng để thiết lập kế hoạch chăm sóc chính xác? A Chẩn đoán điều dưỡng B Nhận định điều dưỡng C Thực hiện kế hoạch D Đánh giá kết quả Câu 24 Khi thực hiện kỹ thuật đặt ống thông dạ dày, cách đo độ dài ống thông từ mũi đến dạ dày phổ biến nhất là gì? A Từ trán đến mũi rồi đến mũi ức B Từ cánh mũi đến dái tai rồi đến mũi ức C Từ miệng đến dái tai rồi đến rốn D Từ cánh mũi đến đỉnh đầu rồi đến mũi ức Câu 25 Thời gian tối đa cho một lần áp lạnh để điều trị giảm đau cục bộ nhằm tránh phản ứng giãn mạch bù trừ là bao lâu? A 10 phút B 20 phút C 45 phút D 60 phút Trắc nghiệm Điều dưỡng cơ bản VMU Trắc nghiệm Điều dưỡng cơ bản PNT