Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu bệnhTrắc nghiệm Giải phẫu bệnh Viêm Tim Mạch Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Viêm Tim Mạch Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Viêm Tim Mạch Số câu25Quiz ID38453 Làm bài Câu 1 Bệnh lý viêm mạch nào sau đây thường gặp ở phụ nữ dưới 50 tuổi và gây ra các triệu chứng do giảm lưu lượng máu đến chi trên? A Viêm động mạch thái dương B Bệnh Takayasu C Viêm nút quanh động mạch D Bệnh Kawasaki Câu 2 Điểm khác biệt chính giữa viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp và cấp tính là gì? A Loại vi khuẩn và tình trạng van trước đó B Kích thước của tim C Vị trí của tổn thương ở tâm nhĩ hay tâm thất D Sự hiện diện của hoại tử trung tâm Câu 3 Hội chứng Churg-Strauss (EGPA) khác biệt với các loại viêm mạch nhỏ khác bởi sự hiện diện của đặc điểm lâm sàng nào? A Huyết áp cao B Tiền sử hen phế quản và tăng bạch cầu ái toan trong máu C Viêm loét miệng tái phát D Mất mạch ngoại vi Câu 4 Mảng MacCallum là tổn thương nội tâm mạc thường gặp ở vị trí nào trong bệnh thấp tim? A Tâm thất phải B Tâm nhĩ trái C Van động mạch phổi D Tiểu nhĩ phải Câu 5 Tổn thương 'vỏ cây sồi' (tree-barking) ở lớp nội mạc động mạch chủ là đặc điểm đại thể đặc trưng của bệnh lý nào? A Xơ vữa động mạch nặng B Viêm động mạch Takayasu C Viêm động mạch chủ do giang mai (Syphilitic aortitis) D Viêm nút quanh động mạch Câu 6 Đặc điểm đại thể đặc trưng của viêm màng ngoài tim do urê huyết cao thường được mô tả là gì? A Hình ảnh 'vỏ cây sồi' B Hình ảnh 'bánh mì phết bơ' (Bread and butter) C Hình ảnh 'tổ ong' D Hình ảnh 'da hổ' Câu 7 Viêm động mạch Takayasu được phân loại vào nhóm viêm mạch máu nào dựa trên kích thước mạch bị tổn thương? A Viêm mạch máu nhỏ B Viêm mạch máu kích thước trung bình C Viêm mạch máu lớn D Viêm mao mạch Câu 8 Trong viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn cấp tính, tác nhân vi khuẩn nào thường gặp nhất và có khả năng phá hủy các van tim bình thường? A Streptococcus viridans B Staphylococcus aureus C Staphylococcus epidermidis D Enterococcus faecalis Câu 9 Bệnh lý viêm mạch nào sau đây là nguyên nhân hàng đầu gây hẹp động mạch vành và phình mạch ở trẻ em? A Bệnh Takayasu B Viêm động mạch tế bào khổng lồ C Bệnh Kawasaki D Bệnh Buerger Câu 10 Dạng viêm nội tâm mạc nào đặc trưng bởi các nốt sùi nhỏ, vô trùng ở cả hai mặt của lá van tim và thường gặp trong bệnh Lupus ban đỏ hệ thống? A Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp B Viêm nội tâm mạc do thấp tim C Viêm nội tâm mạc Libman-Sacks D Viêm nội tâm mạc do ung thư (Marantic endocarditis) Câu 11 Bệnh Buerger (Thromboangiitis obliterans) thường liên quan trực tiếp đến yếu tố nguy cơ nào sau đây? A Tăng huyết áp nặng B Nghiện thuốc lá nặng C Đái tháo đường tuýp 2 D Rối loạn lipid máu Câu 12 Viêm động mạch tế bào khổng lồ (Giant cell arteritis) thường biểu hiện lâm sàng phổ biến nhất ở vùng nào? A Động mạch thận B Động mạch thái dương và các nhánh của động mạch cảnh C Động mạch mạc treo tràng trên D Động mạch chậu chung Câu 13 Tế bào Anitschkow trong bệnh thấp tim có đặc điểm hình thái nhân đặc trưng được mô tả với tên gọi nào sau đây? A Tế bào hình mắt cú B Tế bào hình sâu róm (Caterpillar cell) C Tế bào hình nhẫn D Tế bào hình hoa hồng Câu 14 Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm cơ tim do virus ở các nước phát triển là gì? A Virus Herpes simplex B Virus Coxsackie nhóm B C Virus Dengue D Virus viêm gan B Câu 15 Loại viêm cơ tim nào có tiên lượng rất xấu, đặc trưng bởi sự hiện diện của các tế bào khổng lồ đa nhân và hoại tử tế bào cơ tim lan tỏa? A Viêm cơ tim do virus Coxsackie B Viêm cơ tim tế bào khổng lồ (Giant cell myocarditis) C Viêm cơ tim do quá mẫn D Viêm cơ tim do bệnh Chagas Câu 16 Viêm nút quanh động mạch (Polyarteritis nodosa - PAN) có đặc điểm giải phẫu bệnh nào sau đây là điển hình? A Viêm mạch máu lớn của cung động mạch chủ B Viêm hoại tử fibrinoid xuyên thành các động mạch cỡ trung bình và nhỏ C Sự hiện diện của các hạt viêm hạt khổng lồ ở động mạch thái dương D Tổn thương chủ yếu ở các mao mạch và tĩnh mạch nhỏ Câu 17 Bệnh lý viêm mạch nào sau đây thường liên quan đến kháng thể kháng bào tương của bạch cầu đa nhân trung tính (c-ANCA) và gây tổn thương hệ hô hấp cùng thận? A Viêm nút quanh động mạch (PAN) B Bệnh Kawasaki C Granulomatosis với polyangiitis (GPA) D Bệnh Buerger Câu 18 Đặc điểm vi thể nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán thấp tim cấp (Rheumatic fever) trong giai đoạn tiến triển? A Sự hiện diện của các đám tế bào hoại tử lỏng B Hạt Aschoff chứa các tế bào Anitschkow và hoại tử fibrinoid C Sự xâm nhập lan tỏa của các bạch cầu đa nhân trung tính D Sự lắng đọng các phức hợp miễn dịch tại nội tâm mạc Câu 19 Viêm màng ngoài tim mủ (Purulent pericarditis) thường là hậu quả của cơ chế nào? A Phản ứng miễn dịch sau nhiễm liên cầu B Sự lan rộng trực tiếp của nhiễm trùng từ các cơ quan lân cận như phổi hoặc trung thất C Rối loạn chuyển hóa canxi D Tác dụng phụ của thuốc hóa trị Câu 20 Viêm nội tâm mạc huyết khối không do nhiễm khuẩn (NBTE) thường liên quan đến tình trạng lâm sàng nào sau đây? A Sốt kéo dài B Các bệnh ung thư giai đoạn cuối hoặc suy kiệt (Marantic endocarditis) C Nhiễm trùng huyết do tụ cầu D Phẫu thuật thay van tim Câu 21 Hậu quả nghiêm trọng nhất của viêm màng ngoài tim co thắt mạn tính là gì? A Hở van tim B Cản trở sự giãn nở của tâm thất trong thời kỳ tâm trương C Tăng kích thước cơ tim quá mức D Phình thành tâm thất Câu 22 Bệnh lý viêm cơ tim nào liên quan đến ký sinh trùng Trypanosoma cruzi? A Bệnh Toxoplasmosis B Bệnh Chagas C Bệnh sốt rét D Bệnh sán máng Câu 23 Trong bệnh thấp tim mạn tính, biến đổi hình thái nào ở van hai lá thường dẫn đến hẹp van? A Thủng lá van do vi khuẩn B Dày, dính mép van và co rút dây chằng tạo hình 'miệng cá' C Lắng đọng mỡ dưới nội tâm mạc van D Sa lá van do đứt dây chằng Câu 24 Đặc điểm nào phân biệt viêm đa mạch vi thể (Microscopic polyangiitis) với Granulomatosis với polyangiitis (GPA)? A Sự hiện diện của tình trạng viêm hạt B Viêm cầu thận hoại tử C Sự vắng mặt của tình trạng viêm hạt (granulomatous inflammation) D Sự hiện diện của p-ANCA Câu 25 Viêm cơ tim do quá mẫn (Hypersensitivity myocarditis) thường có sự hiện diện nổi bật của loại tế bào nào trong dịch rỉ viêm? A Bạch cầu đa nhân trung tính B Bạch cầu đa nhân ái kiềm C Bạch cầu đa nhân ái toan (Eosinophils) D Tế bào plasma Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Học Thận Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh Quân Y